Ngày nay, những biến động xảy ra ở một khu vực xa xôi không còn dừng lại ở biên giới của nó. Chúng lan đi, len vào chuỗi cung ứng, vào giá năng lượng, vào chi phí vận hành và cuối cùng hiện diện trong bảng cân đối kế toán của những doanh nghiệp cách đó hàng nghìn km.
Trong một thế giới như vậy, khoảng cách địa lý không còn là khoảng cách kinh tế. Và những gì từng được xem là “rủi ro toàn cầu” đang dần trở thành một phần của chi phí nội địa.
Cách các cú sốc lan truyền đã thay đổi
Sự thay đổi này không diễn ra trong một sớm một chiều. Nhưng nó đã đạt đến một điểm mà doanh nghiệp không thể bỏ qua. Một cuộc xung đột ở Trung Đông có thể đẩy giá dầu tăng chỉ trong vài ngày. Một quyết định thuế quan từ Washington có thể làm thay đổi dòng đơn hàng tại các khu công nghiệp phía Nam. Một tuyến vận tải bị gián đoạn ở Biển Đỏ có thể khiến chi phí logistics tăng vọt, làm xói mòn lợi nhuận vốn đã mỏng. Những biến động đó không còn là “bối cảnh”. Chúng trở thành yếu tố cấu thành của hoạt động kinh doanh.
Điểm đáng chú ý không chỉ là bản thân các cú sốc, mà là cách chúng được truyền dẫn. Trong quá khứ, rủi ro địa chính trị thường được hấp thụ ở cấp quốc gia thông qua dự trữ, chính sách tiền tệ hoặc các công cụ ngoại giao. Doanh nghiệp ít khi phải đối mặt trực tiếp.
Nhưng trong một nền kinh tế toàn cầu hóa sâu, nơi chuỗi cung ứng được tối ưu đến từng mắt xích, khả năng “đệm” gần như không còn. Cú sốc đi thẳng vào chi phí.
Giá năng lượng tăng, chi phí sản xuất tăng theo. Cước vận tải tăng, giá thành sản phẩm bị đội lên. Biến động tỷ giá làm bào mòn lợi nhuận xuất khẩu. Các tiêu chuẩn mới từ ESG đến thuế carbon có thể nhanh chóng loại doanh nghiệp khỏi thị trường quốc tế. Rủi ro, theo cách đó, đã được “nội địa hóa”.
Một mô hình tăng trưởng đang lộ giới hạn
Trong bối cảnh này, một thực tế dần hiện rõ: Mô hình tăng trưởng quen thuộc của nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang chịu áp lực. Đó là mô hình dựa trên chi phí thấp, phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và tập trung vào một số thị trường xuất khẩu chính. Nó hoạt động hiệu quả khi môi trường ổn định, nhưng trở nên mong manh khi xuất hiện biến động.
Những năm gần đây đã cung cấp nhiều ví dụ. Khi chi phí logistics tăng đột biến, lợi nhuận của không ít doanh nghiệp gần như bị xóa sạch. Khi đơn hàng sụt giảm, doanh nghiệp ngần ngại mở rộng sản xuất, dù lãi suất có xu hướng giảm. Khi các tiêu chuẩn mới xuất hiện, một số doanh nghiệp không còn đủ điều kiện tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Vấn đề không nằm ở năng lực sản xuất. Vấn đề nằm ở khả năng chống chịu.
Hiệu quả không còn là thước đo duy nhất
Điều đó đặt ra một yêu cầu: Tư duy chiến lược cần được viết lại. Trong một thế giới ổn định, tối ưu chi phí và mở rộng quy mô có thể là đủ. Nhưng trong một thế giới nhiều biến động, hiệu quả không còn là thước đo duy nhất. Độ bền trở thành một yếu tố cạnh tranh.
Một chuỗi cung ứng rẻ nhất chưa chắc là chuỗi cung ứng tốt nhất. Một nguồn cung duy nhất có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn rủi ro trong dài hạn. Sự phụ thuộc vào một thị trường có thể mang lại tăng trưởng nhanh, nhưng cũng khiến doanh nghiệp dễ tổn thương. Chấp nhận chi phí cao hơn trong ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định trong dài hạn không còn là lựa chọn, mà dần trở thành một điều kiện cần.
Ảnh minh họa: Lê Nguyên Huy
Từ phản ứng sang dự báo
Cùng với đó là sự chuyển dịch từ phản ứng sang dự báo. Trong một môi trường mà các cú sốc diễn ra phi tuyến và khó lường, việc “chạy theo” biến động không còn hiệu quả.
Doanh nghiệp cần theo dõi sát các diễn biến địa chính trị, xây dựng các kịch bản và tích hợp yếu tố rủi ro vào quyết định đầu tư.
Và cuối cùng, khả năng chống chịu không thể được xây dựng trong trạng thái đơn lẻ. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái nơi doanh nghiệp, tài chính, logistics và công nghệ kết nối với nhau để cùng hấp thụ và phân tán cú sốc.
Vai trò mới của chính sách
Sự chuyển dịch này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách.
Nếu trước đây mục tiêu chính là duy trì ổn định vĩ mô, thì hiện nay, điều quan trọng không kém là nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Điều đó bắt đầu từ việc cung cấp tín hiệu rõ ràng. Doanh nghiệp khó có thể thích ứng nếu thiếu thông tin minh bạch về giá năng lượng, chính sách thuế hay định hướng điều hành.
Tiếp theo là việc củng cố năng lực nội địa từ năng lượng đến logistics, từ công nghiệp hỗ trợ đến hạ tầng. Giảm phụ thuộc không có nghĩa là tách rời khỏi thế giới, mà là tăng khả năng tự chủ trong một thế giới vẫn kết nối. Và sau cùng là việc phát triển các công cụ phân tán rủi ro: từ bảo hiểm đến thị trường phái sinh, từ các quỹ bình ổn đến các cơ chế tài chính dài hạn.
Một lợi thế cạnh tranh mới
Ranh giới giữa “toàn cầu” và “nội địa” đang mờ dần. Những gì xảy ra cách xa hàng nghìn km giờ đây có thể xuất hiện gần như ngay lập tức trong chi phí sản xuất, giá bán và lợi nhuận của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Trong một thế giới như vậy, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ là giá rẻ hay quy mô lớn. Nó là khả năng đứng vững khi mọi thứ trở nên bất định.
Những doanh nghiệp xây dựng được năng lực đó sẽ không chỉ tồn tại qua các cú sốc. Họ có thể tìm thấy cơ hội ngay trong những biến động.
Và khi đó, những xung đột ở xa dù đầy bất ổn - không chỉ là rủi ro, mà còn là phép thử cho bản lĩnh của một nền kinh tế đang trưởng thành.
(*) Chủ tịch Hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM (HGBA),
Chủ tịch HĐQT Công ty Secoin,
Chủ tịch Hiệp hội Xây dựng và Vật liệu xây dựng TP.HCM
Đinh Hồng Kỳ (*)