Giá nông sản ngày 4/5: Cà phê lao dốc, hồ tiêu giữ đỉnh, lúa gạo ổn định

Giá nông sản ngày 4/5: Cà phê lao dốc, hồ tiêu giữ đỉnh, lúa gạo ổn định
3 giờ trướcBài gốc
Cà phê giảm sâu, chịu áp lực nguồn cung từ Brazil
So với tuần trước, giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên hôm nay tiếp tục lao dốc mạnh, kéo mặt bằng chung xuống còn 86.000 – 86.600 đồng/kg.
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Dù vẫn đứng đầu khu vực, Đắk Nông đã giảm 1.400 đồng/kg, hiện giao dịch ở mức 86.600 đồng/kg. Cùng xu hướng giảm, Đắk Lắk và Gia Lai mất 1.500 đồng/kg, lùi về 86.500 đồng/kg. Trái lại, Lâm Đồng vẫn là địa phương có mức giá thấp nhất khi giảm xuống 86.000 đồng/kg, đồng thời ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong tuần qua.
Việc giá cà phê trong nước rơi khỏi mốc 87.000 đồng/kg phản ánh rõ tác động trực tiếp từ xu hướng điều chỉnh của giá cà phê thế giới sau giai đoạn tăng nóng trước đó.
Trên thị trường quốc tế, cả hai sàn giao dịch lớn đều ghi nhận giá cà phê giảm mạnh. Tại sàn London, robusta giao tháng 7/2026 giảm 3,4% xuống 3.364 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 9/2026 giảm còn 3.275 USD/tấn. Ở sàn New York, arabica giao tháng 7/2026 giảm 2,9% còn 286,4 US cent/pound, còn hợp đồng tháng 9/2026 lùi về 275,9 US cent/pound.
Nguyên nhân chính khiến giá cà phê giảm sâu được các chuyên gia phân tích là do kỳ vọng nguồn cung tăng mạnh tại Brazil. Theo khảo sát mới nhất, sản lượng cà phê niên vụ 2026-2027 của Brazil có thể tăng khoảng 11,5%, đạt hơn 71 triệu bao. Đồng thời, thị trường toàn cầu được dự báo dư cung khoảng 10 triệu bao trong niên vụ tới, tạo áp lực lớn lên giá.
Ngoài ra, tiến độ thu hoạch thuận lợi tại Brazil cũng khiến tâm lý đầu cơ suy yếu khi lo ngại thiếu hụt nguồn cung dần giảm bớt.
Dẫu vậy, một số yếu tố hỗ trợ vẫn tồn tại giúp hạn chế đà giảm sâu của thị trường. Hiện tồn kho arabica được chứng nhận đang ở mức thấp nhất trong hai tháng, còn tồn kho robusta xuống mức thấp nhất trong 16 tháng. Đồng thời, nguy cơ xuất hiện El Ninõ trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 7 với xác suất khoảng 60% vẫn được giới đầu tư theo dõi chặt chẽ.
Nếu El Nino xảy ra, thời tiết bất thường có thể gây mưa lớn tại Brazil, ảnh hưởng tới chất lượng cũng như tiến độ thu hoạch cà phê trong thời gian tới.
Ở phạm vi toàn cầu, ngành cà phê tại nhiều quốc gia vẫn gặp khó khăn. Tại El Salvador, sản lượng niên vụ 2025-2026 dự kiến chỉ đạt khoảng 586.000 bao và có nguy cơ tiếp tục giảm trong niên vụ sau do thiếu lao động, chi phí sản xuất tăng và tác động của thời tiết bất lợi.
Trong ngắn hạn, áp lực giảm giá cà phê được dự báo vẫn tiếp diễn khi nguồn cung từ Brazil bước vào cao điểm thu hoạch. Tuy nhiên, ở trung hạn, các yếu tố như tồn kho thấp, rủi ro thời tiết và nhu cầu tiêu thụ ổn định có thể giúp thị trường dần cân bằng trở lại.
Hồ tiêu tăng mạnh, nguồn cung thu hẹp nâng đỡ giá
Trái ngược với diễn biến của cà phê, giá hồ tiêu trong nước tuần qua tiếp tục tăng mạnh, với nhiều địa phương ghi nhận mức tăng từ 2.000 – 3.000 đồng/kg, đưa mặt bằng giá lên vùng 140.500 – 144.000 đồng/kg.
Giữ vị trí dẫn đầu thị trường, Đắk Lắk và Đắk Nông đang ở mức 144.000 đồng/kg. Trong khi đó, Bà Rịa - Vũng Tàu đạt 142.500 đồng/kg, Đồng Nai ở mức 142.000 đồng/kg, còn Gia Lai dù thấp nhất cũng tăng lên 140.500 đồng/kg.
Diễn biến tăng giá đồng loạt cho thấy nguồn cung trong nước đang dần thu hẹp sau vụ thu hoạch chính. Trong bối cảnh lượng hàng bán ra từ nông dân giảm, nhu cầu thu mua từ doanh nghiệp xuất khẩu vẫn duy trì ổn định, qua đó tạo lực đẩy đáng kể cho giá tiêu.
Theo đánh giá của cơ quan quản lý, mặt bằng giá hiện tại đang giúp người trồng hồ tiêu cải thiện thu nhập đáng kể sau nhiều năm chịu cảnh giá thấp và biến động mạnh.
Trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu có sự phân hóa nhẹ giữa các quốc gia sản xuất lớn. Giá tiêu đen Indonesia giảm còn 6.966 USD/tấn, trong khi Brazil tăng lên 6.100 USD/tấn, còn Malaysia giữ ổn định ở mức 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn duy trì quanh mức 6.100 – 6.200 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, Indonesia giảm nhẹ xuống 9.178 USD/tấn, còn Việt Nam và Malaysia tiếp tục giữ ở mức cao.
Hoạt động xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng của ngành hồ tiêu trong năm nay. Trong nửa đầu tháng 4/2026, Việt Nam đã xuất khẩu gần 14.500 tấn hồ tiêu, thu về hơn 91 triệu USD, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
Tính từ đầu năm đến giữa tháng 4, tổng lượng xuất khẩu đạt hơn 80.600 tấn, với kim ngạch vượt 522 triệu USD, ghi nhận mức tăng trưởng tích cực cả về sản lượng và giá trị.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, sản lượng hồ tiêu năm 2026 được dự báo chỉ đạt khoảng 170.000 – 180.000 tấn, giảm 15 – 20% so với năm trước do thời tiết bất lợi và diện tích già cỗi. Đồng thời, tiến độ tái canh chậm khiến nguồn cung khó cải thiện trong ngắn hạn.
Trên quy mô toàn cầu, sản lượng hồ tiêu dự kiến đạt khoảng 530.000 tấn, tăng nhẹ so với năm 2025 nhưng vẫn thấp hơn năm 2024. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ tiếp tục duy trì ổn định, cho thấy thị trường chưa rơi vào tình trạng dư cung.
Theo nhận định của giới chuyên môn, giá tiêu trong nước nhiều khả năng tiếp tục dao động quanh vùng 140.000 – 144.000 đồng/kg trong thời gian tới nếu nhu cầu xuất khẩu duy trì tích cực.
Lúa gạo ổn định, xuất khẩu duy trì tích cực
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo hôm nay nhìn chung giữ ổn định trong bối cảnh giao dịch chậm và nguồn cung dần thu hẹp vào cuối vụ.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu IR 504 hiện dao động 8.400 – 8.450 đồng/kg; gạo CL 555 ở mức 8.600 – 8.800 đồng/kg; còn OM 18 dao động 8.700 – 8.850 đồng/kg.
Tiếp tục dẫn đầu về giá trong nhóm nguyên liệu, Đài Thơm 8 duy trì mức 9.200 – 9.400 đồng/kg. Trong khi đó, gạo OM 380 và Sóc thơm cùng dao động quanh mức 7.500 – 7.600 đồng/kg.
Đối với lúa tươi, OM 18 và Đài Thơm 8 cùng giữ mức 6.000 – 6.100 đồng/kg. Trong khi đó, lúa OM 5451 dao động 5.600 – 5.700 đồng/kg, còn IR 50404 ở mức 5.400 – 5.500 đồng/kg.
Tại các chợ bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen hiện có mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg. Trong khi đó, gạo Hương Lài và gạo Nhật duy trì quanh 22.000 đồng/kg, còn gạo trắng thông dụng phổ biến ở mức 16.000 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, thị trường cũng duy trì trạng thái ổn định. Nếp IR 4625 tươi dao động 7.300 – 7.500 đồng/kg, còn nếp khô ở mức 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao trong khu vực. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo Jasmine được chào bán ở mức 496 – 500 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm dao động 490 – 500 USD/tấn.
So với các quốc gia xuất khẩu lớn khác, gạo Việt Nam vẫn giữ lợi thế nhất định về giá. Gạo 5% tấm của Thái Lan hiện dao động 390 – 394 USD/tấn, trong khi Ấn Độ ở mức 349 – 353 USD/tấn.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Công Thương, tính đến ngày 15/4/2026, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 2,81 triệu tấn gạo, thu về khoảng 1,32 tỷ USD. Kết quả này cho thấy hoạt động xuất khẩu gạo vẫn duy trì tích cực dù thị trường quốc tế còn nhiều biến động.
Lan Lê
Nguồn Doanh Nghiệp : https://doanhnghiepvn.vn/kinh-te/gia-nong-san-ngay-4-5-ca-phe-lao-doc-ho-tieu-giu-dinh-lua-gao-on-dinh/20260505082421116