Giải mã sức mạnh máy bay nghi bắn hạ 3 F-15 của không quân Mỹ

Giải mã sức mạnh máy bay nghi bắn hạ 3 F-15 của không quân Mỹ
3 giờ trướcBài gốc
F/A-18 Hornet được cho là đã hạ đo ván 3 F-15
Dù các thông tin ban đầu đổ lỗi cho hệ thống phòng không mặt đất bắn nhầm, những rò rỉ mới nhất từ giới chức Mỹ lại chỉ ra một sự thật bất ngờ: tác giả của vụ việc có thể là một chiếc tiêm kích F/A-18 Hornet thuộc Không quân Kuwait trong một tình huống khai hỏa nhầm. Sự việc một chiếc Hornet duy nhất có thể khóa mục tiêu và phóng ba quả tên lửa hạ gục ba chiếc F-15E cùng lúc, giữa lúc không phận đang hỗn loạn bởi hàng loạt thiết bị bay không người lái của Iran xâm nhập, đã khiến giới quan sát quân sự toàn cầu phải sững sờ. Vụ việc bi thảm mang tên "bắn nhầm đồng đội" này vô tình đưa F/A-18 Hornet trở lại tâm điểm chú ý của giới phân tích kỹ thuật.
Nguồn gốc ra đời và sự tiến hóa của một nền tảng đa nhiệm
Quay ngược dòng lịch sử về những năm 1970, Hải quân Mỹ đối mặt với bài toán hóc búa: tìm kiếm một dòng máy bay duy nhất có thể thay thế cả tiêm kích phòng không F-4 Phantom II lẫn máy bay tấn công hạng nhẹ A-7 Corsair II. Chương trình VFAX (Naval Fighter Attack Experimental) được khởi động nhằm tìm kiếm một giải pháp tối ưu về mặt chi phí và hiệu năng. Trong cuộc đua khốc liệt của Không quân Mỹ trước đó, thiết kế YF-17 Cobra của hãng Northrop đã thất bại trước đối thủ YF-16 (sau này là F-16 Fighting Falcon). Tuy nhiên, thiết kế khí động học với hai động cơ độc lập của YF-17 lại lọt vào mắt xanh của các đô đốc Hải quân nhờ độ tin cậy vượt trội, một yếu tố mang tính sống còn khi vận hành trên các hàng không mẫu hạm giữa đại dương mênh mông.
Để biến bản nháp YF-17 thành một cỗ máy chiến tranh hoạt động trơn tru trên tàu sân bay, Northrop đã phải bắt tay hợp tác chiến lược với McDonnell Douglas (hiện nay thuộc Boeing), một nhà thầu dạn dày kinh nghiệm trong việc chế tạo máy bay hải quân. Quá trình thiết kế lại đòi hỏi các kỹ sư hàng đầu phải giải quyết hàng loạt bài toán vật lý phức tạp, từ việc gia cố khung thân chịu lực va đập cực lớn khi hạ cánh bằng cáp hãm đà, đến việc mở rộng càng đáp và tối ưu hóa hệ thống kiểm soát bay. Việc Lầu Năm Góc chính thức cấp định danh "F/A" (Fighter/Attack) cho dòng máy bay này đã đánh dấu một sự thay đổi nền tảng trong tư duy quân sự thời bấy giờ.
Thay vì phát triển các dòng máy bay chuyên biệt cho từng nhiệm vụ chật chội trên boong tàu, quân đội hướng tới một nền tảng duy nhất có khả năng đảm nhận xuất sắc việc không chiến giành ưu thế trên không lẫn tấn công các mục tiêu mặt đất trong cùng một lần cất cánh. Hệ thống điều khiển bay fly-by-wire (hoạt động hoàn toàn bằng tín hiệu điện tử) kỹ thuật số được áp dụng, giúp phi công giảm tải áp lực điều khiển cơ học để tập trung hoàn toàn vào việc nhận thức tình huống chiến thuật. Sự linh hoạt tuyệt đối này chính là nền móng vững chắc giúp Hornet tồn tại, liên tục được nâng cấp qua nhiều thập kỷ và trở thành xương sống của lực lượng không quân thuộc hải quân Mỹ cũng như không quân của nhiều quốc gia đồng minh trên toàn cầu.
Giải mã uy lực vũ khí và hệ thống điện tử hàng không
Sức mạnh thực sự của F/A-18 Hornet nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế khí động học ưu việt và hệ thống điện tử hàng không tinh vi. Thiết kế cánh với phần diềm gốc cánh (LEX) mở rộng giúp máy bay tạo ra các luồng xoáy không khí cực mạnh, duy trì lực nâng ổn định ngay cả ở những góc tấn rất lớn. Hai động cơ phản lực cánh quạt đẩy General Electric F404 cung cấp lực đẩy dồi dào, mang lại khả năng cơ động chớp nhoáng trong các tình huống không chiến quần vòng cự ly gần. Tuy nhiên, điểm nhấn quan trọng nhất biến F/A-18 thành một cỗ máy đoạt mạng vô hình chính là hệ thống radar và bộ não máy tính điều khiển hỏa lực trung tâm.
Các phiên bản Hornet tiêu chuẩn được trang bị radar xung Doppler họ AN/APG (từ APG-65 ban đầu đến các phiên bản APG-73 nâng cấp), mang lại năng lực phát hiện và bám sát mục tiêu vượt xa tầm nhìn thị giác. Chế độ Track-While-Scan (vừa sục sạo vừa bám sát) của radar cho phép máy bay theo dõi đồng thời hàng chục mục tiêu trên không, phân tích đường bay và hỗ trợ khai hỏa nhiều quả tên lửa không đối không tấn công các mục tiêu khác nhau trong cùng một thời điểm. Đây chính là chìa khóa kỹ thuật then chốt để giải mã sự cố bi thảm trên không phận Kuwait.
Hệ thống vũ khí chủ lực của Hornet trong các nhiệm vụ không chiến tầm trung là tên lửa AIM-120 AMRAAM. Khác với các thế hệ tên lửa cũ đòi hỏi radar của máy bay mẹ phải liên tục chiếu xạ mục tiêu cho đến khi chạm trán, AMRAAM sở hữu một đầu dò radar chủ động gắn ngay trên mũi tên lửa. Nhờ tính năng "bắn và quên" này, phi công Hornet có thể khóa ba mục tiêu riêng biệt trên màn hình hiển thị, kích hoạt phóng liên tiếp ba quả tên lửa rồi lập tức cơ động thoát ly. Tên lửa sẽ tự động bay theo tọa độ quán tính ban đầu trước khi bật đầu dò chủ động ở pha cuối để tự tìm đến và tiêu diệt các F-15E Strike Eagle.
Trong một không gian tác chiến điện tử chằng chịt tín hiệu, khi mạng lưới cảnh báo sớm bị nhiễu loạn bởi chiến thuật bão hòa thiết bị bay không người lái từ Iran, áp lực đặt lên hệ thống nhận diện địch - ta (IFF) trở nên cực kỳ nặng nề. Nếu bộ phát đáp IFF trên các chiếc F-15E gặp trục trặc kỹ thuật, bị tắt nhầm, hoặc tín hiệu bị bóp méo bởi các thiết bị gây nhiễu, chúng sẽ hiển thị trên màn hình radar của phi công Kuwait như những mục tiêu không xác định mang đặc tính thù địch. Máy tính điều khiển hỏa lực của Hornet đã hoạt động quá hoàn hảo về mặt thuật toán tiêu diệt, nhưng quyết định siết cò cuối cùng lại tuân theo một chuỗi đánh giá sai lầm chết người giữa chiến trường ngập tràn sự hỗn loạn và áp lực thời gian tính bằng mili-giây.
Lịch sử thực chiến và góc khuất trên chiến trường
Bức tranh thực chiến đầy khói lửa của F/A-18 Hornet bắt đầu bằng màn ra mắt cực kỳ ấn tượng trong Chiến dịch Bão táp Sa mạc năm 1991. Tại cuộc chiến này, những chiếc Hornet đã định nghĩa lại khái niệm đa nhiệm một cách chân thực nhất. Trong một phi vụ nổi tiếng của Phi đoàn VFA-81, các phi công F/A-18 đang mang đầy bom hướng tới mục tiêu mặt đất đã bất ngờ chạm trán biên đội tiêm kích MiG-21 của Iraq.
Ngay lập tức, họ chuyển đổi chế độ radar sang không chiến, bắn hạ hai chiếc MiG bằng tên lửa, sau đó lại gạt công tắc chuyển về chế độ đối đất và tiếp tục ném bom phá hủy mục tiêu được giao ban đầu. Chặng đường tham chiến của dòng máy bay này tiếp tục được khẳng định qua các điểm nóng toàn cầu như chiến dịch can thiệp tại Balkan, Iraq và Afghanistan.
Khả năng hoạt động bền bỉ, dễ bảo trì và sức mạnh hỏa lực đa dạng đã mang lại các hợp đồng xuất khẩu thành công rực rỡ cho nhà sản xuất. Ngay sau Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, Kuwait đã quyết định đặt mua một phi đội 40 chiếc F/A-18C/D Hornet để tái thiết lại lực lượng không quân đã bị tàn phá của mình. Kể từ đó, Hornet phục vụ như một tấm khiên thép bảo vệ bầu trời quốc gia vùng Vịnh này, thường xuyên tham gia các cuộc tập trận liên quân phức tạp nhằm duy trì khả năng tương thích chiến thuật cao nhất với lực lượng Mỹ.
Việc ba chiếc F-15E Strike Eagle mạnh mẽ rơi rụng trước hỏa lực của chính mẫu tiêm kích đồng minh vô tình lột tả sự tàn khốc và những góc khuất đầy tính bi kịch của chiến tranh hiện đại. Những cỗ máy tối tân nhất, được tạo ra để bảo vệ mạng lưới tác chiến chung, vẫn có thể trở thành lưỡi gươm tử thần đâm vào lưng đồng đội. Tình trạng "sương mù chiến tranh" luôn hiện hữu và khuếch đại gấp nhiều lần trong kỷ nguyên số, nơi dòng thác thông tin khổng lồ đổ về buồng lái có thể vượt quá khả năng xử lý của trí não con người.
Áp lực tâm lý khổng lồ đặt lên vai phi công phòng không khi không phận bị xâm nhập ồ ạt đòi hỏi những quyết định sinh tử vô cùng chớp nhoáng. F/A-18 Hornet đã chứng minh nó là một nền tảng kỹ thuật xuất sắc với khả năng phát hiện và tung đòn sát thương đa mục tiêu tuyệt đối. Thật trớ trêu, chính sự sắc bén và hiệu quả vượt trội của hệ thống vũ khí này có thể lại vô tình góp phần biến một sai lầm nhận diện chiến thuật thành một thảm kịch không thể vãn hồi trên bầu trời Kuwait.
Bùi Tú
Nguồn Một Thế Giới : https://1thegioi.vn/giai-ma-suc-manh-may-bay-nghi-ban-ha-3-f-15-cua-khong-quan-my-247040.html