Tháp khoan dầu ở Luling, Texas, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Theo trang Bloomberg, trong 9 tuần qua, hơn 250 triệu thùng dầu thô từ các mỏ khai thác và kho dự trữ trên khắp nước Mỹ đã được xuất khẩu ra nước ngoài. Diễn biến này giúp Mỹ một lần nữa vượt Saudi Arabia để trở thành nước xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, đồng thời đóng vai trò huyết mạch cung ứng trong lúc nguồn hàng từ Trung Đông bị gián đoạn.
Các chuyến hàng xuất phát từ Alaska, bờ Vịnh Mexico và nhiều trung tâm năng lượng lớn của Mỹ hiện được chuyển đến Nhật Bản, Thái Lan, Australia cùng nhiều nước châu Á khác. Đây là sự thay đổi đáng chú ý của thị trường dầu mỏ toàn cầu, vốn trong nhiều thập kỷ phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ vùng Vịnh.
Tuy nhiên, đằng sau mức xuất khẩu kỷ lục là ngày càng nhiều cảnh báo rằng năng lực cung ứng của Mỹ đang bị đẩy đến giới hạn. Nhiều chuyên gia cho rằng lượng dầu có thể tiếp tục xuất khẩu ở quy mô hiện nay trong bao lâu vẫn là câu hỏi lớn, khi dự trữ nội địa giảm nhanh và các nhà sản xuất chưa tăng sản lượng tương xứng.
Ông Clayton Seigle, chuyên gia cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế và Chiến lược (CSIS), nhận định các tàu chở dầu đang đến lấy dầu của Mỹ với tốc độ cao, nhưng khi lượng lớn dầu rời khỏi nước này, cán cân cung - cầu trong nước sẽ ngày càng thắt chặt.
Ngay cả khi xuất khẩu của Mỹ tăng mạnh, nguồn cung bổ sung này vẫn chưa đủ để bù đắp hoàn toàn phần thiếu hụt do tuyến vận tải qua Hormuz bị nghẽn. Giá dầu Brent chuẩn quốc tế đã tăng khoảng 50% kể từ khi xung đột bùng phát và có thời điểm vượt 126 USD/thùng, mức cao nhất kể từ năm 2022.
Nếu xuất khẩu dầu của Mỹ đã tiến sát công suất tối đa, giới phân tích cho rằng cạnh tranh toàn cầu nhằm giành nguồn cung còn lại sẽ ngày càng gay gắt, kéo theo rủi ro lạm phát năng lượng tại nhiều nền kinh tế.
Tại Mỹ, giá nhiên liệu tăng được xem là yếu tố nhạy cảm về chính trị trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11. Giá xăng bán lẻ trung bình đã vượt 4,40 USD/gallon và đang tiến gần ngưỡng 5 USD/gallon từng xuất hiện sau khi xung đột Ukraine bùng nổ năm 2022.
Tổng thống Donald Trump ngày 1/5 ca ngợi đà tăng xuất khẩu năng lượng, cho rằng lượng dầu và khí đốt Mỹ bán ra thế giới hiện ở mức chưa từng thấy.
Dù vậy, giới chuyên gia cảnh báo Mỹ được bảo vệ tốt hơn nhiều nước khác trước cú sốc năng lượng toàn cầu, nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm. Khi giá dầu thế giới tăng mạnh, thị trường nội địa Mỹ vẫn chịu tác động trực tiếp.
Phần lớn dầu rời khỏi bờ biển Mỹ trong thời gian gần đây được chuyển sang châu Á. Các nhà máy lọc dầu trong khu vực vốn phụ thuộc chủ yếu vào dầu Trung Đông nay buộc phải xoay trục sang dầu thô Mỹ.
Nhật Bản là ví dụ điển hình. Trước xung đột, khoảng 90% dầu thô và nhiên liệu nhập khẩu của Nhật Bản đến từ Trung Đông. Nay nước này trở thành một trong những khách hàng tích cực nhất tìm mua dầu Mỹ. Theo các nhà giao dịch, các lô hàng giao tháng 6 và cập cảng vào khoảng tháng 8 đã được đặt mua với tổng khối lượng ít nhất 8 triệu thùng.
Tại Singapore, trung tâm giao dịch hàng hóa lớn của khu vực, các nhà máy lọc dầu cũng gia tăng mua dầu Mỹ. Nhu cầu từ Hàn Quốc tiếp tục ở mức cao. Nhật Bản và Hàn Quốc đều có kho dự trữ chiến lược riêng, giúp tạo vùng đệm ngắn hạn cho thị trường.
Một phần nguồn cung từ Các tiểu Vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Oman vẫn được duy trì, song khối lượng hạn chế và khó bù đắp hoàn toàn lượng thiếu hụt.
Trong khi đó, các nước xuất khẩu khác như Brazil không phải lúc nào cũng cung cấp đúng chủng loại dầu thô phù hợp với nhu cầu của các nhà máy lọc dầu châu Á, khiến dầu Mỹ càng trở nên quan trọng.
Sự trỗi dậy của Mỹ với tư cách cường quốc năng lượng là hiện tượng tương đối mới. Cuộc cách mạng dầu đá phiến từ đầu những năm 2000, nhờ khoan ngang và nứt vỉa thủy lực tại Texas đến Bắc Dakota, đã thúc đẩy mạnh sản lượng nội địa.
Năm 2015, Mỹ dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu phần lớn dầu thô được áp dụng từ thập niên 1970. Đến năm 2019, nước này chính thức trở thành nước xuất khẩu ròng dầu thô và nhiên liệu.
Nhiều nhà phân tích cho rằng vị thế năng lượng mới đã tạo nền tảng cho Washington theo đuổi chính sách đối ngoại quyết đoán hơn. Năng lực tự chủ về năng lượng giúp Mỹ ít bị ràng buộc hơn trước các cú sốc nguồn cung từng khiến nhiều đời tổng thống lo ngại.
Ông Kevin Book, Giám đốc điều hành hãng tư vấn ClearView Energy Partners, nhận định việc Mỹ trở thành nước xuất khẩu ròng năng lượng đã làm thay đổi căn bản chính sách đối ngoại của nước này, bởi năng lượng là yếu tố chi phối hầu hết lĩnh vực chiến lược.
Tuy nhiên, ưu thế đó hiện đối mặt phép thử lớn. Sản lượng dầu Mỹ đã giảm khoảng 100.000 thùng/ngày kể từ khi xung đột Iran bùng phát. Các công ty khai thác vẫn thận trọng trong việc tăng sản lượng dù giá dầu cao, do khó dự đoán hướng đi của thị trường.
Trong báo cáo công bố cuối tháng 4, Ngân hàng Dự trữ Liên bang Dallas dẫn ý kiến nhiều lãnh đạo doanh nghiệp năng lượng cho rằng mức độ khó lường của môi trường chính sách hiện nay khiến việc xây dựng kế hoạch kinh doanh trở nên rất khó khăn.
Các tập đoàn lớn như Exxon Mobil và Chevron cũng chịu ảnh hưởng từ gián đoạn hoạt động tại Trung Đông. Ngày 1/5, Giám đốc điều hành Chevron Mike Wirth cảnh báo hệ thống năng lượng toàn cầu đang chịu áp lực cực lớn.
Trong khi đó, ConocoPhillips cho rằng nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng dầu mỏ đang đến gần.
Giới giao dịch nhận định khi xuất khẩu dầu Mỹ lập kỷ lục, các lô hàng bắt đầu tiến gần giới hạn thực tế về hạ tầng. Dù công suất thường được nhắc đến ở mức gần 10 triệu thùng/ngày, mức ổn định thực tế có thể chỉ quanh 6 triệu thùng/ngày, còn mức gần 7 triệu thùng chỉ duy trì ngắn hạn.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở logistics đường biển. Số lượng tàu chở dầu hạn chế, cùng chi phí chuyển tải ngoài khơi tăng cao, đang kìm hãm khả năng đưa thêm dầu ra thị trường quốc tế.
Song song với đó, tồn kho nội địa Mỹ tiếp tục đi xuống. Tổng lượng dự trữ dầu thô và sản phẩm dầu mỏ đã giảm 52 triệu thùng trong 4 tuần liên tiếp. Một số chuyên gia dự báo mức giảm này có thể kéo dài trong suốt tháng 5 nếu xung đột chưa hạ nhiệt.
Trên thị trường tài chính, nhiều nhà giao dịch quyền chọn đang đặt cược vào khả năng xuất khẩu dầu Mỹ giảm mạnh trong tương lai. Một số thậm chí chuẩn bị cho kịch bản Washington áp lệnh hạn chế xuất khẩu.
Tuy nhiên, chính quyền Tổng thống Trump nhiều lần bác bỏ khả năng này. Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright ngày 28/4 khẳng định năng lượng là một trong những mặt hàng xuất khẩu tăng trưởng nhanh nhất của Mỹ.
Nhà Trắng cũng đã triển khai một số biện pháp hạ nhiệt giá nhiên liệu, trong đó có nới lỏng quy định vận tải hàng hải lâu năm và cho phép pha trộn nhiều ethanol hơn vào xăng.
Dù vậy, các công cụ điều tiết của chính quyền được đánh giá là có giới hạn. Nếu xung đột kéo dài và eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn, Mỹ có thể vẫn là “nhà cung cấp cuối cùng” của thị trường dầu mỏ toàn cầu, nhưng chính nước này cũng sẽ phải trả giá bằng nguồn dự trữ suy giảm và áp lực lạm phát gia tăng.
Bảo Hà/Báo Tin tức và Dân tộc