Giữ 'hồn' bạc giữa màn sương Đèo Gió ở Thái Nguyên

Giữ 'hồn' bạc giữa màn sương Đèo Gió ở Thái Nguyên
2 giờ trướcBài gốc
Sương mù bảng lảng phủ kín Đèo Gió gần như suốt bốn mùa. Cái lạnh nơi lưng chừng núi ngấm vào từng mái nhà, từng vạt cỏ, khiến con dốc quanh co lúc nào cũng ướt hơi sương. Trong căn nhà nhỏ nép mình ở ven đường thuộc xã Ngân Sơn, giữa màn sương trắng đục ấy, tiếng búa chạm bạc vẫn vang lên đều đặn, trầm và chắc. Âm thanh ấy như xé nhẹ màn sương dày, đánh thức ký ức bản làng. Ở đó, ông Triệu Tiến Liềm (SN 1967) lặng lẽ ngồi bên bàn đe, giữ lấy một nghề cổ của người Dao Tiền, cũng là giữ lại hồn cốt văn hóa giữa miền rẻo cao lạnh giá.
Nghề chạm bạc đến với ông từ thuở đôi mươi. Khi ấy, ông theo cha học từng động tác nhỏ như: cách cầm đục sao cho chắc tay, mài bạc sao cho mịn, tôi lửa sao cho đúng độ, rồi chạm khắc hoa văn lên từng món đồ bé nhỏ. Những ngày đầu, đôi tay còn lóng ngóng, miếng bạc nguyên vẹn nhiều lần bị hỏng. Nhưng sự cần mẫn và kiên trì đã giúp ông đi qua những vụng về ban đầu. Đôi bàn tay chai sạn theo năm tháng, còn đường nét trên sản phẩm thì ngày một tinh tế hơn.
Mỗi buổi sáng, trong cái lạnh đặc trưng của Đèo Gió, hình ảnh ông Liềm cặm cụi bên bàn chạm bạc đã trở nên quen thuộc với bà con thôn bản. Nhịp búa gõ nhẹ, đều, dứt khoát; từng miếng bạc khô dần được nắn chỉnh, tạo dáng. Từ những mảnh kim loại tưởng như vô tri, qua bàn tay khéo léo ấy, hiện lên những hoa văn sinh động, mang cái "hồn" rất riêng của người Dao Tiền. Ông sinh ra và lớn lên trong gia đình nhiều đời gắn bó với nghề, nên với ông, mỗi đường chạm không chỉ là kỹ thuật, mà là ký ức và niềm tự hào của dòng tộc.
Một sản phẩm bằng bạc trắng của của người Dao Tiền được ông Liềm đúc, chạm khắc tỉ mỉ.
Ông Liềm chia sẻ: "Người Dao Tiền có phong tục dùng bạc trong nhiều dịp lễ quan trọng. Cưới hỏi phải có vòng bạc, sinh con cũng đeo bạc để trừ tà, tang lễ thì người mất mang bạc sang thế giới bên kia. Mỗi món bạc làm ra không chỉ đẹp mà còn có hồn".
Trong góc chế tác giản dị của ông là những chiếc đục nhỏ, búa con, thỏi than, tấm đe đã mòn theo năm tháng. Mỗi vật dụng đều gắn bó với ông hàng chục năm, trở thành một phần ký ức. Từ nơi ấy, những chiếc vòng, đôi khuyên, miếng trang sức chạm rồng phượng, mặt trăng, hình người, mô típ cây cỏ lần lượt ra đời. Những hoa văn nhỏ li ti đòi hỏi sự tỉ mỉ, kinh nghiệm và cái tâm của người thợ, đây cũng là thứ làm nên phong thái điềm đạm, chậm rãi nơi ông.
Hơn 20 tuổi, ông đã trở thành thợ chạm bạc lành nghề. Từ đó đến nay, ông là người thợ được đồng bào Dao trong vùng tin cậy. Những chiếc vòng bạc gia truyền hoa văn đã mờ, chữ khắc phai theo thời gian, khi qua tay ông lại sáng lên, sắc nét như được hồi sinh.
Ông Liềm gắn bó với nghề từ khi mới hơn 20 tuổi.
Chị Triệu Thị Thu (cháu ruột của ông Liềm) chia sẻ: "Từ nhỏ tôi đã thấy bác ngồi bên bàn chạm bạc, giữa trời sương lạnh mà vẫn kiên nhẫn từng nhát búa. Những bộ vòng, bộ xà tích bác làm cho cô dâu trong họ hay sửa lại đồ bạc cho người thân đều rất cẩn thận. Với gia đình tôi, bác không chỉ là người làm nghề giỏi mà còn là người giữ phong tục, giữ nếp của người Dao mình".
Thế nhưng, giữa nhịp sống hiện đại, nghề chạm bạc của người Dao Tiền đang dần thưa vắng tiếng búa. Ông Liềm bây giờ cũng không còn muốn làm nhiều như trước. Mỗi sản phẩm thủ công phải mất gần một tháng mới hoàn thiện, từ khâu nấu bạc, tạo phôi đến chạm khắc từng chi tiết. Trong khi đó, tiền công thấp, chi phí sinh hoạt ngày càng cao, thu nhập từ nghề không đủ trang trải cuộc sống.
"Làm thì cực mà công không được bao nhiêu, nên giờ đi làm các công việc khác kiếm nhiều tiền hơn. Nhiều khi nghĩ cũng nản,…" - ông thở dài. Nhưng rồi ông lại trầm ngâm: "Nghề này là của ông cha truyền lại. Nếu mình bỏ thì còn ai giữ".
Một sản phẩm được chạm một cách tỉ mỉ, mất nhiều công đoạn.
Chính sự giằng co ấy khiến ông trăn trở. Ông từng chủ động truyền dạy kỹ thuật cho thanh niên trong bản, nhưng ít người theo được lâu. Nghề đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và thời gian rèn luyện dài, nhanh nhất cũng phải vài năm, thông thường từ 5 năm trở lên mới nắm được kỹ thuật cơ bản. Trong khi đó, đây chỉ là nghề phụ, mang tính tự cấp, thu nhập không cao, khó níu chân người trẻ.
"Giữ nghề một mình thì không thể lâu dài. Phải có người học, người kế tục thì nghề mới còn với bản làng, với dân tộc mình. Tôi chỉ mong người Dao mình đừng quên cái đẹp mà tổ tiên đã để lại" - ông Liềm chia sẻ.
Giữa màn sương mù dày đặc của Đèo Gió, một nhịp đập bền bỉ của di sản vẫn tiếp tục "thắp sáng", tiếng búa sẽ tiếp tục vang lên. Dù lạnh giá, dù chật vật mưu sinh, người thợ bạc ấy vẫn lặng lẽ giữ lửa. Bởi hơn cả một nghề, đó là tình yêu với bản sắc dân tộc, chiếc cầu nối giữa quá khứ và tương lai nơi rẻo cao quanh năm mù sương.
Nguồn GĐ&XH : https://giadinh.suckhoedoisong.vn/giu-hon-bac-giua-man-suong-deo-gio-o-thai-nguyen-172260214163940305.htm