Nghệ nhân Ưu tú Y Sinh và dân làng biểu diễn nhạc cụ dân tộc.
Nỗi trăn trở của những "báu vật sống"
Dạo bước trên con đường tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam, du khách không thể không dừng bước trước tiếng đàn mộc mạc vang lên từ làng dân tộc Xơ Đăng. Ngày trước, tiếng đàn không chỉ là âm nhạc mà còn là linh hồn của cộng đồng, gắn với lễ hội, sinh hoạt và đời sống tinh thần của cả buôn làng. Còn bây giờ, lớp trẻ dường như có nhiều mối quan tâm khác. Đây chính là nỗi trăn trở lớn trong lòng Nghệ nhân Ưu tú Y Sinh (sinh năm 1959, Kon Tum) - một trong những nghệ nhân hiện đang sống tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc. Bà chia sẻ: “Hiện nay do cuộc sống thay đổi, nhiều người trẻ không còn học nhạc cụ truyền thống, nên bà rất lo văn hóa sẽ bị mai một”.
Câu chuyện của nghệ nhân Y Sinh không phải là cá biệt. Ở nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số, việc bảo tồn văn hóa đang đối mặt với thách thức lớn: thiếu người kế thừa. Khi đời sống hiện đại mở ra nhiều cơ hội mới, người trẻ có xu hướng rời làng, tìm đến đô thị, tiếp cận những giá trị khác. Trong guồng quay ấy, văn hóa truyền thống - nếu không được “sống” trong đời sống thường nhật - rất dễ bị lãng quên.
Chính từ thực tế đó, những câu hỏi lớn được đặt ra: Làm sao để đồng bào gắn bó lâu dài với không gian văn hóa? Làm sao để các hoạt động truyền thống vẫn giữ được bản sắc mà không trở thành những “tiết mục biểu diễn” đơn thuần? Và làm sao để người trẻ thực sự muốn học, muốn giữ và tiếp nối?
Du khách cùng trải nghiệm nhảy sạp tại làng dân tộc Thái.
Nơi văn hóa thấm vào từng nhịp sống
Không phải ở đâu văn hóa cũng đứng trước nguy cơ mai một. Tại một số cộng đồng trong “ngôi nhà chung” của các dân tộc, vẫn có những điểm sáng đáng ghi nhận.
Ở khu làng của người Thái, tiếng khung cửi vẫn đều đặn vang lên mỗi ngày. Những người phụ nữ không chỉ dệt vải để trưng bày hay bán cho du khách, mà đó vẫn là công việc quen thuộc gắn với đời sống của họ. Từng đường chỉ, hoa văn không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn chứa đựng câu chuyện về nguồn cội, về quan niệm sống và thế giới quan của dân tộc mình. Hay khi du khách đến với làng dân tộc Tà Ôi sẽ được chiêm ngưỡng từng tấm zèng không chỉ là sản phẩm thủ công, mà là câu chuyện dệt bằng ký ức. Điểm nhấn tại đây là hoạt động hòa mình vào điệu nhảy đón khách trong tiếng cồng chiêng rộn rã và điệu múa Răm May Tắc mang ý nghĩa chúc sức khỏe, bình an.
Đặc biệt, đến với làng dân tộc Xơ Đăng, du khách sẽ được ngắm nhìn nghệ nhân trực tiếp hướng dẫn trải nghiệm các nhạc cụ truyền thống như đàn K’lông Pút, đàn T’rưng. Hoạt động này giúp người tham gia có thêm cơ hội tiếp cận đời sống văn hóa và không gian âm nhạc dân gian đặc sắc của đồng bào Tây Nguyên. Theo Hoàng Ngân (18 tuổi, sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội): “Điều mình ấn tượng nhất là không gian ở đây không hề ‘trưng bày cho có’. Mình được chạm vào, được nghệ nhân và người dân chỉ dạy cách chơi nhạc cụ, những điệu múa, cảm giác như đang thực sự sống trong văn hóa chứ không phải chỉ đứng xem”.
Điểm chung của những cộng đồng này là văn hóa không bị “đóng khung” trong không gian trình diễn. Nó hiện diện trong sinh hoạt hằng ngày, trong lao động, trong cách con người tương tác với nhau. Du khách đến không chỉ để “xem”, mà còn có thể “làm cùng”, “sống cùng” - từ đó cảm nhận được chiều sâu của văn hóa.
Chính sự “sống” này là yếu tố quyết định. Khi văn hóa trở thành một phần của đời sống, người dân có lý do để giữ gìn, người trẻ có cơ hội để tiếp cận một cách tự nhiên, và du khách có trải nghiệm chân thực hơn.
Tuy nhiên, những mô hình như vậy vẫn chưa nhiều. Ở không ít nơi, các hoạt động văn hóa vẫn mang tính trình diễn, phục vụ du lịch là chính. Người dân tham gia nhưng chưa thực sự gắn bó, còn người trẻ thì đứng ngoài cuộc.
Một buổi tham quan trải nghiệm của các bạn học sinh tại Làng Văn hóa - Du lịch 54 Dân tộc.
Để “ngôi nhà chung” luôn đỏ lửa văn hóa
Từ những câu chuyện thực tế, có thể thấy rằng việc bảo tồn văn hóa không thể chỉ dừng lại ở việc “giữ lại” mà cần tạo điều kiện để văn hóa tiếp tục phát triển trong bối cảnh mới.
Một trong những giải pháp quan trọng nhất là tạo sinh kế bền vững cho đồng bào. Khi các nghề truyền thống như dệt, thêu, làm nhạc cụ, chế tác thủ công… mang lại thu nhập ổn định, người dân sẽ có động lực để duy trì. Điều này đòi hỏi sự hỗ trợ từ nhiều phía: từ việc xây dựng thương hiệu sản phẩm, kết nối thị trường, đến việc đào tạo kỹ năng kinh doanh cho người dân.
Bên cạnh đó, phát triển du lịch cộng đồng theo hướng trải nghiệm cũng là một hướng đi hiệu quả. Thay vì chỉ xem biểu diễn, du khách có thể tham gia vào các hoạt động như dệt vải, nhảy các điệu múa truyền thống của người bản địa, học nhạc cụ, tham gia lễ hội… Qua đó, văn hóa không chỉ được giới thiệu mà còn được lan tỏa một cách tự nhiên. Quan trọng hơn, người dân đóng vai trò chủ thể, không phải “diễn viên”.
Một yếu tố không thể thiếu là giáo dục thế hệ trẻ. Việc đưa nội dung tìm hiểu văn hóa các dân tộc vào chương trình học, các hoạt động ngoại khóa, hay các chuyến tham quan thực tế sẽ giúp học sinh, sinh viên có cơ hội tiếp cận gần hơn với văn hóa truyền thống. Khi hiểu, họ mới có thể trân trọng và muốn gìn giữ.
Ngoài ra, cần có những chính sách hỗ trợ nghệ nhân - những “báu vật sống” của cộng đồng. Không chỉ là hỗ trợ về vật chất, mà còn tạo điều kiện để họ truyền dạy, mở lớp, kết nối với người trẻ. Những câu chuyện, kinh nghiệm và tri thức mà họ nắm giữ là vô giá, nếu không được truyền lại sẽ rất khó phục hồi.
Bên cạnh đó, việc truyền thông trong thời đại số là một điều cần thiết. Khi mà giờ đây, những thông tin trên mạng xã hội luôn được cập nhập, người dân cũng được tiếp cận nhanh chóng thì đó lại chính là ưu điểm, tạo nên cơ hội được chuyển tải văn hóa cộng đồng được đi xa hơn, đến nhiều nơi hơn. Kết hợp với việc tạo các tài khoản mạng xã hội như Facebook, Instagram, Tik tok hoặc sự trở lại với các kênh truyền hình của riêng từng dân tộc - nơi họ được phát huy ngôn ngữ của riêng mình.
Cuối cùng, việc bảo tồn văn hóa cần một cách tiếp cận linh hoạt. Không phải giữ nguyên mọi thứ như cũ, mà cần cho phép văn hóa thích nghi với thời đại. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc và sáng tạo, có thể giúp văn hóa trở nên gần gũi hơn với giới trẻ mà vẫn giữ được giá trị cốt lõi.
Trở lại với câu chuyện của nghệ nhân Y Sinh, điều bà mong không phải là những buổi biểu diễn đông khán giả, mà là có thêm vài người trẻ ngồi lại, học cách chơi đàn, hiểu ý nghĩa của từng âm thanh. Bởi với bà, văn hóa chỉ thực sự tồn tại khi có người tiếp nối.
“Ngôi nhà chung” của 54 dân tộc sẽ không thể ấm nếu thiếu đi những “ngọn lửa” từ chính cộng đồng. Giữ gìn văn hóa không chỉ là trách nhiệm của riêng ai, mà là hành trình chung - nơi mỗi người, mỗi thế hệ đều có vai trò của mình. Và để hành trình ấy không bị gián đoạn, điều quan trọng nhất không phải là dựng lên bao nhiêu không gian trưng bày, mà là giữ được những con người sẵn sàng sống cùng văn hóa, như cách mà nghệ nhân Y Sinh vẫn đang kiên trì mỗi ngày.
Trong bối cảnh đó, việc Nghị quyết 80 NQ/TW được thông qua, đồng thời chọn ngày 24/11 hằng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam, được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực để các giá trị văn hóa dân tộc được gìn giữ, lan tỏa và tiếp tục “đỏ lửa” trong đời sống đương đại.
Dương Quyên Ngọc Nhi