Tuy nhiên, chỉ trong hơn hai năm trở lại đây, bức tranh ấy đã thay đổi nhanh chóng. Lần đầu tiên, văn hóa và công nghiệp văn hóa nhận được một gói đầu tư của Nhà nước lớn chưa từng có, đi kèm với chiến lược phát triển dài hạn mới ở tầm quốc gia. Nhưng liệu những con số ấn tượng ấy có giúp tháo gỡ hoàn toàn những nút thắt cũ?
Một tiết mục biểu diễn nghệ thuật mang đậm bản sắc Việt Nam tại Lễ hội văn hóa thế giới tại Hà Nội lần thứ nhất. Ảnh: Văn Hóa
Kỳ vọng mở ra một giai đoạn phát triển mới
Ngày 27-11-2024, Quốc hội thông qua Nghị quyết số 162/2024/QH15 “Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia (CTMTQG) về phát triển văn hóa giai đoạn 2025 - 2035”. Chỉ riêng giai đoạn 2025 - 2030, chương trình được bố trí 122.250 tỷ đồng, trong đó 107.250 tỷ đồng từ ngân sách trung ương và địa phương. Đây là mức đầu tư chưa từng có tiền lệ, thể hiện một cam kết mạnh mẽ và niềm tin mới của Nhà nước đối với lĩnh vực vốn lâu nay vẫn bị xem là “chỉ biết tiêu tiền”.
Tiếp đó, ngày 14-11-2025, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 2486/QĐ-TTg “Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”. Chiến lược đặt mục tiêu tăng trưởng 10%/năm và đóng góp 7% GDP vào năm 2030, hướng tới hình thành các ngành công nghiệp văn hóa có sức cạnh tranh trong khu vực. Sự đồng bộ giữa chiến lược và CTMTQG tạo ra một “khung chính sách kép” vừa có tầm nhìn dài hạn, vừa có nguồn lực để triển khai.
Một điểm rất đáng chú ý là trong CTMTQG lần này, phát triển công nghiệp văn hóa được thiết kế là một nội dung thành phần độc lập, thay vì nằm ghép trong các nhóm nhiệm vụ về văn hóa chung chung như trước.
Bên cạnh việc đầu tư cơ sở hạ tầng văn hóa, sáng tạo, xây dựng các sàn giao dịch, hỗ trợ tổ chức, cá nhân phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu, hỗ trợ sáng tác văn học, nghệ thuật, CTMTQG còn có nhiều nội dung mang tính đột phá đối với công nghiệp văn hóa. Ví dụ như chương trình đặt mục tiêu 100% đơn vị hoạt động văn hóa, nghệ thuật được tin học hóa, chuyển đổi số, đồng thời hình thành hệ thống dữ liệu lớn ngành văn hóa, cơ sở dữ liệu quyền tác giả, quyền liên quan, số hóa tác phẩm. Đây là bước đi nền tảng mà trước nay Việt Nam vẫn thiếu, khiến thị trường dễ bị tổn thương do hành vi xâm phạm bản quyền, dẫn đến thất thoát doanh thu từ hoạt động sáng tạo và khó mở rộng ra quốc tế.
Đáng chú ý hơn, chương trình đã mở rộng nhóm thụ hưởng sang doanh nghiệp văn hóa nhỏ và vừa, startup sáng tạo, nghệ sĩ trẻ và cộng đồng văn hóa bản địa, là những đối tượng vốn ít được đề cập trong nhiều cơ chế trước đây vì không đủ pháp nhân hoặc năng lực tài chính để tham gia cung cấp dịch vụ công. Việc xác định họ là đối tượng thụ hưởng chính sách cho thấy sự thay đổi trong tư duy quản lý: Công nghiệp văn hóa chỉ có thể phát triển khi có sự tham gia thực chất của khu vực tư nhân, thay vì chỉ dựa vào hệ thống thiết chế công lập.
Những nội dung trên cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt khi Nhà nước đầu tư có trọng tâm vào sáng tạo, sản xuất, “đóng gói”, thương mại hóa sản phẩm văn hóa, vốn là các trụ cột của công nghiệp văn hóa. Ở góc độ thị trường, các bước đi này được kỳ vọng sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để doanh nghiệp văn hóa, nghệ sĩ và cộng đồng sáng tạo mở rộng quy mô, chuyên nghiệp hóa hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Với nhiều người trong ngành, đây là thời điểm đã được chờ đợi rất lâu, thời điểm mà văn hóa được nhìn nhận là một ngành kinh tế giàu tiềm năng.
Cơ chế tài chính là “nút thắt” cuối cùng
Xem xét các quy định hiện hành, đặc biệt là Nghị định số 32/2019/NĐ-CP, có thể thấy cơ chế giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng của Nhà nước được thiết kế chủ yếu cho các đơn vị sự nghiệp công lập và các nhà cung cấp dịch vụ sự nghiệp công đã có sẵn tư cách pháp nhân, bộ máy và hạ tầng. Đây là cách tiếp cận quen thuộc với các lĩnh vực như giáo dục, y tế hay thể thao quần chúng, nhưng khi áp dụng cho công nghiệp văn hóa, với phần lớn các chủ thể sáng tạo nằm trong khu vực tư nhân, thì khoảng trống chính sách nhanh chóng bộc lộ.
Khu vực tư nhân về lý thuyết có thể tham gia các dự án, hoạt động sử dụng ngân sách nhà nước thông qua cơ chế đặt hàng hoặc đấu thầu, nhưng trên thực tế khả năng tiếp cận còn rất hạn chế. Quy định hiện nay yêu cầu doanh nghiệp hoặc tổ chức tư nhân phải có tư cách pháp nhân đầy đủ, đủ điều kiện năng lực, tài chính và hạ tầng theo các tiêu chí của dịch vụ sự nghiệp công. Điều này khiến đa số chủ thể sáng tạo, từ nghệ sĩ độc lập, nhóm sáng tạo nhỏ, các không gian nghệ thuật tư nhân cho đến các studio trẻ, gần như đứng ngoài cuộc. Họ không thể cạnh tranh với các đơn vị sự nghiệp công lập và các doanh nghiệp nhà nước vốn đã có đầy đủ bộ máy vận hành phù hợp, quen thuộc với các yêu cầu thủ tục hành chính nhà nước.
Một vướng mắc khác là chưa có quy định rõ ràng về quyền sở hữu tài sản sáng tạo hình thành sau đầu tư sử dụng ngân sách nhà nước. Nếu tư nhân tham gia sản xuất, tác phẩm tạo ra thuộc về ai, Nhà nước, nhà thầu hay đồng sở hữu? Đây là điểm mờ pháp lý khiến nhiều doanh nghiệp, tổ chức văn hóa thận trọng, vì tham gia các chương trình, dự án sử dụng ngân sách nhà nước đồng nghĩa với rủi ro về việc khai thác, kiểm soát với các tài sản sáng tạo sau dự án.
Nhìn chung, Việt Nam hiện chưa có cơ chế tài trợ hay hỗ trợ trực tiếp dành cho khu vực tư nhân trong lĩnh vực văn hóa, như các quỹ tài trợ sáng tạo, chương trình hỗ trợ nghệ sĩ độc lập, hay cơ chế đồng tài trợ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Đây là những công cụ vốn rất phổ biến tại các quốc gia có ngành công nghiệp văn hóa phát triển, trong đó nghệ sĩ cá nhân hoặc tổ chức sáng tạo có thể nhận tài trợ công mà không phải trở thành đơn vị cung cấp dịch vụ công.
Như tại Anh, Hội đồng Nghệ thuật Anh (Arts Council England) hỗ trợ trực tiếp nghệ sĩ cá nhân thông qua các chương trình tài trợ dựa trên hồ sơ nghệ thuật, không yêu cầu tư cách pháp nhân. Khi kênh phân bổ nguồn lực vẫn xoay quanh các đơn vị sự nghiệp công lập, nguồn lực, dù lớn đến đâu, cũng sẽ chủ yếu quay vòng trong hệ thống đã quen vận hành theo logic của dịch vụ công, thay vì chảy tới những chủ thể sáng tạo đang tạo nên sức sống của thị trường công nghiệp văn hóa hiện đại, và do đó, hiệu quả đầu tư của Nhà nước vào công nghiệp văn hóa sẽ khó đạt được như kỳ vọng.
Đổi mới cơ chế đi kèm nguồn lực
Từ những câu chuyện trên, có thể thấy hai cấp độ khác nhau trong chính sách cho công nghiệp văn hóa hiện nay. Ở cấp độ thứ nhất, tầm nhìn và nguồn lực đã có sự đổi mới mạnh mẽ. Nhưng ở cấp độ thứ hai, cơ chế phân bổ nguồn lực vẫn cần được điều chỉnh kịp thời để phù hợp với thực tiễn của các ngành công nghiệp văn hóa, sáng tạo.
Có thể nói nguồn lực cho công nghiệp văn hóa chưa bao giờ dồi dào như hiện nay, cũng chưa bao giờ công chúng đón nhận các sản phẩm công nghiệp văn hóa chất lượng một cách hào hứng, nhiệt tình như hiện nay. Đây là cơ hội lớn để Việt Nam tạo ra bước bật mới, hình thành những ngành công nghiệp văn hóa có sức cạnh tranh thực sự trong khu vực và trên thế giới.
Có thể nói, đường lớn đã được mở, nhưng để thực sự thông thoáng, để cơ hội trở thành thành quả, điều quan trọng là phải tiếp tục tháo gỡ các “nút thắt” thể chế, đặc biệt là cơ chế tài chính, là cơ chế quyết định cuối cùng về việc nguồn lực có đến được đúng tay người cần hay không. Bởi chỉ khi chính sách đặt doanh nghiệp văn hóa, nghệ sĩ, cá nhân thực hành sáng tạo vào trung tâm, công nghiệp văn hóa mới có thể phát triển đúng như kỳ vọng mà đất nước đang đặt ra.
Tiến sĩ Đỗ Quang Minh