Một góc Thủ đô Hà Nội.
“Bài toán” tổ chức lại đời sống xã hội
Gợi mở của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 30/3/2026 về việc Hà Nội nghiên cứu thí điểm xây dựng mô hình “xã, phường xã hội chủ nghĩa” đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm lớn của dư luận. Điều đáng chú ý là khái niệm này không được đặt ra như một khẩu hiệu mang tính biểu tượng, mà được tiếp cận dưới góc nhìn rất thực tiễn: Làm thế nào để người dân sống tốt hơn, hạnh phúc hơn và nhìn thấy tương lai ngay trên chính nơi mình sinh sống.
Trong bối cảnh Hà Nội đang đứng trước áp lực rất lớn của quá trình đô thị hóa, quá tải hạ tầng, chênh lệch phát triển giữa nội đô và ngoại thành, cùng những thách thức về môi trường, giao thông, an sinh xã hội và quản trị đô thị, đề xuất này cho thấy tư duy phát triển đang chuyển mạnh từ “tăng trưởng bằng mọi giá” sang “phát triển lấy con người làm trung tâm”.
Điều đó lý giải vì sao tại buổi tiếp xúc cử tri sau Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XVI, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh một yêu cầu rất đáng chú ý: Hà Nội phải hiện đại hơn nhưng không phai nhạt bản sắc; phát triển nhanh hơn nhưng không đánh đổi sự bền vững; tăng trưởng cao hơn nhưng người dân phải được thụ hưởng rõ hơn. Đây thực chất là một triết lý phát triển mới, trong đó chất lượng sống được đặt ngang hàng, thậm chí cao hơn nhiều chỉ số kinh tế đơn thuần.
Nếu nhìn sâu hơn, mô hình “xã, phường xã hội chủ nghĩa” không chỉ là câu chuyện xây thêm nhà cao tầng, mở rộng đường sá hay số hóa dịch vụ công. Cái cốt lõi nằm ở việc tái cấu trúc toàn bộ không gian phát triển và quan hệ xã hội ở cấp cơ sở. Từ giáo dục, y tế, giao thông, môi trường sống cho đến sinh kế, quản trị cộng đồng và văn hóa ứng xử đều được đặt trong một chỉnh thể thống nhất.
Điểm mới rất đáng chú ý là mô hình này tìm cách “đo lường hóa” những khái niệm trước đây thường mang tính lý luận hoặc định tính. Chẳng hạn, dự thảo đề án của Hà Nội đề xuất hệ thống 54 tiêu chí đánh giá, bao gồm cả chỉ số hạnh phúc và mức độ hài lòng của người dân. Đây là một bước tiếp cận khá hiện đại, tiệm cận với xu hướng quản trị tiến bộ của nhiều quốc gia trên thế giới, nơi người dân không còn được xem đơn thuần là “đối tượng quản lý”, mà là trung tâm của mọi chính sách phát triển.
Trong nhiều năm, chúng ta từng chứng kiến không ít mô hình đô thị được quảng bá rất hiện đại nhưng cuối cùng lại bộc lộ nhiều hạn chế: nhà ở phát triển nhanh nhưng thiếu trường học, bệnh viện; hạ tầng đẹp nhưng thiếu không gian công cộng; tăng trưởng cao nhưng khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn; công nghệ hiện đại nhưng người dân vẫn khó tiếp cận dịch vụ công thuận tiện. Chính vì vậy, việc Hà Nội đặt ra yêu cầu xây dựng một mô hình phát triển có thể đo đếm bằng chất lượng sống thực tế là một thay đổi tư duy đáng chú ý.
Khái niệm “xã hội chủ nghĩa” trong mô hình được gợi mở lần này cũng không còn mang nghĩa trừu tượng hay giáo điều. Nó được cụ thể hóa bằng những câu hỏi rất đời thường: trẻ em học ở đâu, người già được chăm sóc ra sao, người lao động có việc làm ổn định không, người dân có được sống trong môi trường an toàn và văn minh hay không. Chính sự cụ thể đó mới tạo nên tính khả thi của mô hình.
Tuy nhiên, từ gợi mở chính trị đến hiện thực lại là một hành trình rất dài. Bởi để xây dựng một “phường/xã xã hội chủ nghĩa” đúng nghĩa, Hà Nội sẽ phải đối diện hàng loạt bài toán không dễ giải.
Trước hết là câu chuyện tổ chức lại không gian phát triển. Hà Nội hiện tồn tại nghịch lý khá lớn: Nhiều khu vực phát triển rất nhanh nhưng thiếu tính kết nối; nơi có hạ tầng tốt lại quá tải dân cư; nhiều vùng ngoại thành còn thiếu dịch vụ công cơ bản trong khi nội đô chịu áp lực dân số cực lớn. Nếu không tái cấu trúc quy hoạch một cách căn cơ, mô hình mới rất dễ rơi vào tình trạng “bình mới rượu cũ”.
Một “phường xã hội chủ nghĩa” không thể chỉ là nơi có nhiều camera thông minh hay dịch vụ công trực tuyến hiện đại. Nó phải là không gian mà người dân có thể đi học, chữa bệnh, làm việc, giải trí và tiếp cận các dịch vụ thiết yếu trong khoảng cách hợp lý; là nơi giao thông công cộng đủ thuận tiện để giảm phụ thuộc xe cá nhân; là nơi có không gian xanh, có sự kết nối cộng đồng và có cảm giác an toàn trong đời sống hàng ngày.
Điều quan trọng hơn nữa là sinh kế. Đây có lẽ là “thước đo thật” của mọi mô hình phát triển. Người dân sẽ không thể hạnh phúc nếu thu nhập bấp bênh, giá nhà vượt quá khả năng chi trả, việc làm thiếu ổn định hoặc cơ hội phát triển bị hạn chế. Vì vậy, nếu Hà Nội muốn xây dựng một mô hình kiểu mẫu, yếu tố cốt lõi không nằm ở hình thức đô thị mà ở khả năng tạo ra nền kinh tế địa phương đủ mạnh để người dân “sống được, làm ăn được và nhìn thấy tương lai”.
Đặc biệt, mô hình này cũng đòi hỏi một cuộc cải cách rất lớn trong quản trị cấp cơ sở. Chính quyền phường, xã sẽ không thể chỉ làm công việc hành chính đơn thuần, mà phải đóng vai trò “kiến tạo phát triển”. Điều đó đồng nghĩa với việc quản trị phải dựa trên dữ liệu, minh bạch hơn và có sự tham gia thực chất của người dân.
Khi nào thành hiện thực và đâu là điều kiện quyết định thành công?
Câu hỏi “bao giờ thành hiện thực?” thực ra không chỉ là vấn đề thời gian. Điều quan trọng hơn là Hà Nội sẽ làm như thế nào để mô hình không trở thành một phong trào hình thức hay một bản quy hoạch đẹp trên giấy.
Nếu nhìn vào những nội dung được gợi mở, có thể thấy tư duy triển khai lần này khá thận trọng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh đây là mô hình “làm thử để rút kinh nghiệm”, nếu chưa đạt yêu cầu sẽ tiếp tục điều chỉnh. Cách tiếp cận này cho thấy định hướng thí điểm trước khi nhân rộng, tránh tư duy nóng vội.
Trong thực tế, Hà Nội hoàn toàn có thể bắt đầu bằng một số địa bàn có nền tảng phát triển tương đối đồng bộ, hệ thống chính trị năng động và người dân có mức độ đồng thuận cao. Không nhất thiết phải chọn nơi hoàn hảo nhất, nhưng phải là nơi có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa và chứng minh tính khả thi của mô hình.
Điều đáng chú ý là mô hình lần này không chỉ hướng đến đô thị mà còn tính tới khu vực nông thôn. Đây là điểm rất quan trọng, bởi khoảng cách phát triển giữa đô thị và nông thôn đang là một thách thức lớn. Nếu xây dựng được một “xã xã hội chủ nghĩa” theo hướng nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng tự động hóa, gắn với du lịch cộng đồng, làng nghề và kinh tế số, Hà Nội có thể tạo ra động lực phát triển mới cho khu vực ngoại thành.
Nhưng để thành công, bài toán nguồn lực sẽ vô cùng lớn. Hạ tầng giao thông, chuyển đổi số, nhà ở xã hội, y tế, giáo dục, môi trường… đều cần nguồn đầu tư khổng lồ. Ngân sách nhà nước chắc chắn không thể “gánh” toàn bộ. Vì vậy, việc huy động doanh nghiệp tham gia là điều tất yếu.
Song doanh nghiệp chỉ có thể đồng hành nếu tồn tại một “khế ước phát triển” minh bạch và ổn định. Họ cần cơ chế PPP (hợp tác công tư) linh hoạt, chính sách đất đai rõ ràng, chia sẻ rủi ro hợp lý và môi trường đầu tư đủ hấp dẫn. Nhưng ngược lại, sự tham gia của doanh nghiệp cũng phải gắn với trách nhiệm xã hội, tránh tình trạng phát triển chỉ phục vụ lợi ích thương mại.
Một nguy cơ khác cần được nhìn nhận thẳng thắn là căn bệnh hình thức trong triển khai chính sách. Nếu chỉ chạy theo thành tích, cố tạo ra các “mô hình kiểu mẫu” bề nổi mà thiếu chiều sâu xã hội, mô hình “phường/xã xã hội chủ nghĩa” rất dễ trở thành khẩu hiệu đẹp nhưng khó đi vào đời sống.
Vì thế, yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là người dân. Không có sự đồng thuận xã hội thì không mô hình nào thành công. Người dân phải thực sự được tham gia từ khâu xác định nhu cầu, giám sát thực hiện đến hưởng lợi từ thành quả phát triển. Khi người dân cảm thấy mình là chủ thể chứ không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mô hình mới có sức sống bền vững.
Nhìn rộng hơn, gợi mở xây dựng “phường/xã xã hội chủ nghĩa” có thể xem là một phép thử cho tư duy phát triển mới của Hà Nội và cả nước: Phát triển không chỉ để GDP tăng trưởng, mà để nâng chất lượng sống của con người; không chỉ xây đô thị hiện đại, mà xây cộng đồng văn minh và nhân văn.
Con đường để mô hình này trở thành hiện thực chắc chắn không ngắn và cũng không dễ dàng. Nhưng nếu được triển khai bài bản, minh bạch, có lộ trình rõ ràng và đặt người dân vào vị trí trung tâm, đây có thể trở thành một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị và phát triển của Thủ đô trong nhiều thập niên tới.
V.X.B
Vũ Xuân Bân