Khi Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen cảnh báo rằng nếu Mỹ tấn công một nước thành viên NATO thì "mọi thứ sẽ dừng lại", câu chuyện không còn là một màn khẩu chiến ngoại giao. Nó trở thành phép thử: NATO là liên minh của luật lệ hay chỉ là liên minh của tương quan lực lượng.
Những ngôi nhà nhiều màu sắc nổi bật trên nền trắng băng tuyết ở Greenland. Ảnh: eTrip
Trong nhiều năm, Greenland thường được nhắc tới bằng những hình ảnh "xa xôi": Băng giá, thị trấn nhỏ tựa lưng vào vách núi, những chuyến tàu cá lặng lẽ rời vịnh. Nhưng bước sang những ngày đầu năm 2026, hòn đảo lớn nhất thế giới lại xuất hiện như một "điểm gãy" có thể làm rung dây cả cấu trúc an ninh xuyên Đại Tây Dương.
Lý do là chuỗi phát ngôn của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc Mỹ "cần" Greenland vì mục tiêu phòng thủ, được ông nhắc lại trong các phát biểu công khai ngày 4/1 và 5/1. Từ một câu chữ, Greenland bị kéo khỏi vùng "địa lý xa" để bước vào vùng "chính trị gần", nơi từng chữ đều có giá và từng dấu nhấn đều có thể tạo ra hệ quả.
Điểm khiến châu Âu không thể coi đây là lời nói cho qua nằm ở bối cảnh, Phương Tây bước vào năm 2026 trong trạng thái căng như dây đàn: Chiến sự ở Ukraine và Gaza vẫn chia rẽ, cạnh tranh công nghệ - năng lượng khiến thương mại bị chính trị hóa, còn các cú sốc chính sách buộc châu Âu phải nói nhiều hơn về tự chủ chiến lược.
Trong bức tranh ấy, một lãnh thổ có vị trí chiến lược ở Bắc Cực bị đặt vào ngôn ngữ của "nhu cầu" và "sở hữu" lập tức chạm vào nỗi lo sâu hơn: Nếu ranh giới giữa đồng minh và đối tác bị làm mờ bằng những câu chữ nửa đe dọa, nửa đòn bẩy, thì nền tảng tin cậy của liên minh sẽ bị thử lửa trước cả khi bị thử lửa bởi đối thủ bên ngoài.
Bởi vậy, phản ứng của Copenhagen đến sớm và mạnh. Ngày 4/1, Thủ tướng Mette Frederiksen kêu gọi Tổng thống Donald Trump chấm dứt các lời đe dọa, nhấn mạnh Mỹ "không có quyền sáp nhập" bất cứ phần nào trong Vương quốc Đan Mạch, đồng thời coi việc gây sức ép với "một đồng minh gần gũi" và "một dân tộc khác" là điều không thể chấp nhận.
Cùng ngày, Thủ tướng Greenland Jens-Frederik Nielsen bác bỏ việc gắn Greenland với các kịch bản can thiệp quân sự, cho rằng so sánh như vậy là thiếu tôn trọng và làm sai bản chất một xã hội dân chủ. Thông điệp từ Nuuk cũng rõ ràng: Greenland muốn tăng cường hợp tác với Mỹ, nhưng hợp tác chỉ có ý nghĩa khi dựa trên tôn trọng và bình đẳng, không phải dưới sức ép của những "giấc mơ sáp nhập".
Sáng ngày 5/1, lãnh đạo Greenland tiếp tục tìm cách "hạ nhiệt nhưng không nhượng bộ". Ông Jens-Frederik Nielsen nói người Greenland không nên hoảng sợ về nguy cơ bị "thâu tóm" ngay lập tức; đồng thời nhấn mạnh tương lai của hòn đảo phải do người Greenland quyết định. Lập trường này cho thấy một sự tự tin có tính toán: Nuuk vừa khẳng định nguyên tắc, vừa tránh tự đẩy mình vào thế đối đầu tuyệt đối với Washington. Bởi với Greenland, bài toán không đơn giản là "chọn Mỹ hay chống Mỹ". Bài toán là quan hệ với Mỹ theo cách nào: quan hệ đồng minh dựa trên hợp tác, hay quan hệ lệ thuộc dựa trên áp lực.
Ở đây, nghịch lý của chính trị quốc tế lộ rõ. Một mặt, Greenland cần Mỹ vì an ninh, đầu tư và sự kết nối với các mạng lưới công nghệ - quốc phòng rộng lớn. Mặt khác, chính cách Mỹ nói về "nhu cầu" lại buộc Greenland và Đan Mạch dựng hàng rào chủ quyền.
Greenland không phải một khoảng trống vô chủ trên bản đồ. Về mặt nhà nước, Greenland là lãnh thổ tự trị trong Vương quốc Đan Mạch; và Đạo luật Tự trị năm 2009 thừa nhận người Greenland là một dân tộc có quyền tự quyết theo luật quốc tế, đồng thời mở ra lộ trình để Greenland có thể lựa chọn tương lai của mình. Vì thế, bất kỳ cách diễn đạt nào khiến câu chuyện trượt về hướng "sở hữu" đều lập tức va vào nguyên tắc cốt lõi của trật tự hậu chiến: biên giới và lãnh thổ không thể trở thành đối tượng của sức mạnh. Phản ứng của châu Âu vì thế không chỉ là một cử chỉ ủng hộ Copenhagen, mà là nỗ lực giữ chuẩn mực.
Ngày 5/1, Pháp tuyên bố ủng hộ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Đan Mạch và Greenland, nhấn mạnh Greenland thuộc về người Greenland và người Đan Mạch; đồng thời, khẳng định biên giới không thể bị thay đổi bằng vũ lực.
Liên minh châu Âu (EU) cũng nhấn mạnh các nguyên tắc chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ và tính bất khả xâm phạm của biên giới, đặc biệt khi toàn vẹn lãnh thổ của một nước thành viên EU bị đặt dấu hỏi. Những phản ứng này cho thấy châu Âu muốn kéo câu chuyện trở về đúng quỹ đạo: Tăng hợp tác phòng thủ ở Bắc Cực là chuyện có thể bàn, nhưng hợp thức hóa ngôn ngữ "sáp nhập" là điều không thể.
Tuy nhiên, "cú rung dây" nằm ở tầng niềm tin trong nội bộ NATO. Một liên minh tồn tại được nhờ hai lớp keo: Lợi ích và niềm tin. NATO có lợi ích chung, nhưng điểm tựa sâu hơn là niềm tin rằng Điều 5 không bị biến thành thứ "tùy nghi": Không ai vừa đứng trong liên minh vừa đặt dấu hỏi về chủ quyền của đồng minh.
Vì vậy, khi xuất hiện giả thuyết "Mỹ dùng sức mạnh với một thành viên", dù chỉ là giả thuyết, nó cũng buộc châu Âu phải nhìn thẳng vào kịch bản tệ nhất: Cơ chế nào sẽ giữ liên minh không trượt khỏi bản chất phòng thủ tập thể? Và nếu niềm tin bị bào mòn từ bên trong, đối thủ bên ngoài sẽ cần ít nỗ lực hơn để làm châu Âu phân tán.
Từ góc nhìn Washington, Greenland được gọi là "cần" vì ít nhất ba lý do. Thứ nhất là, địa chiến lược Bắc Đại Tây Dương: Greenland nằm trên trục nối Bắc Mỹ với châu Âu và gần cửa ngõ của các tuyến hoạt động quân sự - hàng không - không gian ở Bắc Cực.
Thứ hai là năng lực cảnh báo sớm và phòng thủ tên lửa. Tại Greenland có Căn cứ Không gian Pituffik (tên cũ là Thule), nơi Mỹ thực hiện các nhiệm vụ cảnh báo tên lửa, phòng thủ tên lửa và giám sát không gian.
Thứ ba là, yếu tố tài nguyên và chuỗi cung ứng: Greenland gắn với kỳ vọng về nguồn lực chiến lược cho công nghệ cao, và vì thế trở thành một mắt xích trong câu chuyện giảm phụ thuộc vào những chuỗi cung ứng bị coi là rủi ro.
Nhưng chính những lý do đó lại cho thấy một thực tế: Mỹ không "thiếu" Greenland theo nghĩa không thể tiếp cận. Mỹ đã hiện diện và hoạt động tại Greenland trong khuôn khổ hợp tác với Đan Mạch từ nhiều thập niên, dựa trên các thỏa thuận quốc phòng. Nếu mục tiêu là an ninh, cửa hợp tác đã sẵn. Vấn đề nằm ở cách gọi tên mục tiêu ấy: Hợp tác đồng minh hay sở hữu lãnh thổ.
Trong hồ sơ Greenland, điều đáng theo dõi nhất vì thế không nằm ở sự giật gân của phát ngôn, mà ở ba hệ quả kéo dài hơn một mùa tin. Trước hết, nó buộc phương Tây phải "đóng khung" lại ngôn ngữ chiến lược trong nội bộ: Cái gì là đòn bẩy hợp pháp của đồng minh, cái gì là vượt rào của sức mạnh, và ranh giới nào là bất khả xâm phạm nếu muốn giữ liên minh bền.
Tiếp đó, nó đẩy Greenland vào thế vừa khẳng định chủ quyền, vừa quản trị quan hệ với cường quốc số một đang hiện diện trên đất mình vì mục tiêu phòng thủ chung. Cuối cùng, nó đặt châu Âu trước nhu cầu tự tạo "bảo hiểm niềm tin": Nếu các tín hiệu sức ép có thể xuất hiện ngay trong nội bộ, châu Âu sẽ gia cố sự gắn kết bằng cách nào để trật tự không suy yếu từ bên trong.
Có một chi tiết đáng suy ngẫm: ngay trong lúc phản bác, lãnh đạo Greenland vẫn nhấn mạnh mong muốn tăng cường quan hệ với Mỹ. Điều đó cho thấy Greenland không đóng cửa. Vấn đề là "cửa" ấy phải là cửa của hợp tác, chứ không phải cửa của áp lực.
Khi cạnh tranh cường quốc tràn lên Bắc Cực, khi tài nguyên và công nghệ kéo địa lý ra khỏi giấc ngủ băng giá, và khi ngay cả những liên minh tưởng như bền nhất cũng bị thử lửa bởi ngôn ngữ của sức mạnh, Greenland bỗng trở thành tấm gương phản chiếu câu hỏi lớn hơn: Luật lệ còn giữ được vai trò cái neo của trật tự hay không, và nếu có, ai sẽ là người giữ cho cán cân ấy không bị nghiêng?
Đặng Hà