Học để hiểu mình và thích nghi
Trong bối cảnh tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi sâu sắc thế giới việc làm, dưới góc nhìn của ông, việc học trong tương lai nên hướng tới điều gì để giúp con người không chỉ thích nghi mà còn phát triển trọn vẹn?
Trong bối cảnh AI không chỉ thay thế lao động giản đơn mà còn xâm nhập vào các lĩnh vực trí tuệ bậc cao, việc học nếu chỉ dừng ở tích lũy tri thức sẽ nhanh chóng trở nên lỗi thời, thiếu thích nghi.
Theo tôi, học trong tương lai phải chuyển từ “học để biết” sang “học để thích nghi và phát triển chính mình”. Bởi lẽ, các nghiên cứu gần đây cho thấy, khoảng 1/2 công việc hiện tại có thể bị thay đổi đáng kể hay giảm thiểu theo hướng mất dần, và cũng sẽ có gần 1/2 công việc trong tương lai chưa từng tồn tại hôm nay ngay trong bối cảnh Việt Nam.
Điều đó cho thấy một thực tế không dễ chấp nhận: trong kỷ nguyên AI, lợi thế không còn nằm ở việc biết nhiều hơn, mà ở khả năng hiểu mình sâu hơn và làm chủ mình tốt hơn.
Từ đây, đặt ra một yêu cầu rất rõ: giáo dục phải nuôi dưỡng năng lực tự học, phát triển tư duy phản biện và khả năng tự điều chỉnh. Nhưng sâu xa hơn, con người cần học cách hiểu mình và làm chủ mình. Máy móc có thể xử lý dữ liệu, nhưng chỉ con người mới có thể kiến tạo ý nghĩa. Chính năng lực đó mới là nền tảng để không chỉ thích nghi, mà còn phát triển một cách trọn vẹn và bền vững.
Theo ông, đâu là những năng lực cốt lõi mà giáo dục cần nuôi dưỡng để người học có thể đứng vững trước mọi biến động? Và làm thế nào để bắt đầu hành trình rèn luyện những năng lực đó một cách bền vững?
Trong một thế giới mà biến động trở thành trạng thái bình thường mới, giáo dục không thể chỉ trang bị kiến thức, mà phải kiến tạo một “hệ sinh thái năng lực” đủ sâu và đủ linh hoạt. Nếu buộc phải rút gọn, tôi cho rằng không phải ba hay năm kỹ năng, mà là một "lõi năng lực": hiểu mình, nghĩ độc lập và thích nghi có trách nhiệm. Các năng lực khác chỉ là biểu hiện của lõi này.
Thứ nhất là năng lực tự nhận thức và tự chủ – bởi nhiều nghiên cứu cho thấy, yếu tố cá nhân có ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi và lựa chọn đường hướng phát triển. Không hiểu mình, con người rất dễ bị cuốn theo biến động.
Thứ hai là tư duy phản biện và học tập suốt đời, giúp người học không bị “lạc hướng” giữa biển thông tin.
Thứ ba là năng lực thích ứng xã hội – cảm xúc, bởi con người không tồn tại đơn lẻ, mà trong mạng lưới quan hệ phức tạp.
Nhưng năng lực không hình thành bằng khẩu hiệu hay sự tuyên bố mang tính giả định. Hành trình bền vững phải bắt đầu từ những thực hành và luyện tập liên tục: học cách đặt câu hỏi thay vì chỉ trả lời, học cách phản tư sau mỗi trải nghiệm, đặc biệt là dám thử và dám sai. Khi việc học trở thành một quá trình tự kiến tạo chứ không phải sự áp đặt, chính người học sẽ trở thành trung tâm phát triển của mình, đó mới là nền tảng vững chắc trước mọi biến động.
Trước tốc độ chuyển mình nhanh chóng của thị trường lao động, ông nhìn nhận thế nào về vai trò của hệ thống giáo dục hiện nay? Đâu là thay đổi mang tính nền tảng mà giáo dục cần ưu tiên để thực sự đồng hành cùng người học?
Trước tốc độ chuyển mình gần như theo cấp số nhân của thị trường lao động, nếu giáo dục vẫn giữ vai trò cung ứng tri thức theo mô hình tuyến tính, rõ ràng đang đi chậm hơn thực tiễn một nhịp, mà trong thời đại này, chậm một nhịp đôi khi đồng nghĩa với tụt hậu.
Theo tôi, giáo dục hiện nay đang đứng ở một “ngã ba đường”: hoặc tiếp tục đào tạo những gì thị trường đã cần, hoặc chủ động chuẩn bị cho những gì thị trường sẽ cần.
Thực tế minh chứng có một khoảng trống rất rõ giữa “biết” và “làm”, đó chính là một trong những điểm nghẽn của giáo dục nhất là phát triển con người đáp ứng bối cảnh xã hội. Vì vậy, thay đổi mang tính nền tảng không nằm ở việc thêm nội dung, mà là chuyển từ truyền thụ sang kiến tạo năng lực hành động.
Giáo dục phải giúp người học không chỉ hiểu vấn đề, mà còn dám đối diện, biết lựa chọn và có khả năng thích ứng. Khi người học trở thành chủ thể của quá trình phát triển, giáo dục mới thực sự đồng hành chứ không chỉ dẫn đường một cách hình thức. Giáo dục hiện nay không thiếu tri thức, cái thiếu là khả năng biến tri thức thành hành động có ý nghĩa.
Từ giáo dục truyền thụ đến kiến tạo năng lực
Những khái niệm như sáng tạo hay tư duy phản biện thường được nhắc đến như “năng lực không thể thay thế”. Theo ông, làm thế nào để việc dạy và học những năng lực này trở nên thực chất hơn thay vì chỉ dừng lại ở khẩu hiệu?
Nếu cứ đề cập về “sáng tạo” và “tư duy phản biện” như những mỹ từ, nhưng cách dạy vẫn đặt trọng tâm vào việc tái hiện kiến thức, thì chúng ta đang tự mâu thuẫn với chính mình.
Vấn đề không phải là thiếu nhận thức, mà là thiếu một cấu trúc thực hành để những năng lực này được hình thành một cách tự nhiên. Điều này chỉ có thể thực hiện khi chúng ta làm chủ triết lý giáo dục theo đúng nghĩa phát triển con người. Mọi sự giản lược hay chạy theo giải pháp tình thế chỉ khiến giáo dục liên tục giải quyết hệ quả, càng giải quyết lại càng tạo ra những giới hạn mới.
Tư duy phản biện không nảy sinh trong môi trường mà mọi câu hỏi đều đã có đáp án đúng; sáng tạo không thể lớn lên trong không gian mà sai lầm bị xem là thiếu sót. Vì vậy, muốn thực chất hóa, cần thay đổi từ gốc: chuyển lớp học thành nơi đối thoại thay vì độc thoại, nơi người học được quyền nghi ngờ, phản biện và kiến tạo cách hiểu riêng. Chính sự tương tác đích thực, cởi mở, giảm thiểu tính ì, tôn trọng sự khác biệt, thử thách và tìm tòi mới có thể ươm mầm tư duy phản biện và thúc đẩy hành trình sáng tạo.
Quan trọng hơn, cần thiết kế những tình huống học tập có “độ mở” – nơi một vấn đề có nhiều cách tiếp cận, nhiều khả năng giải quyết. Khi đó, người học buộc phải suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Chính quá trình đó mới là “lò luyện” của tư duy.
Nói cách khác, sáng tạo và phản biện không phải là cái để dạy trực tiếp, mà là cái được hình thành gián tiếp qua cách chúng ta tổ chức việc học. Khi môi trường thay đổi, năng lực sẽ xuất hiện nếu có sự tương tác tích cực và sự quyết tâm của chủ thể.
Với những người trẻ đang cảm thấy hoang mang trước quá nhiều lựa chọn, ông sẽ khuyên họ bắt đầu từ đâu để tìm ra hướng đi học tập phù hợp không chỉ cho công việc, mà còn cho chính hành trình phát triển bản thân?
Có thể chưa hẳn đó là sự hoang mang của người trẻ hôm nay, mà chúng ta nên dùng là sự lo lắng hay căng thẳng. Nếu nhìn thấu đáo, không phải vì thiếu lựa chọn, mà bạn trẻ có quá nhiều lựa chọn nhưng thiếu một “la bàn nội tại”. Khi không hiểu mình là ai, mình cần gì, thì mọi con đường đều có vẻ đúng – và vì thế, cũng có thể đều sai.
Vì vậy, các bạn trẻ không nên tự gây sức ép với mình là “hãy chọn đúng ngay từ đầu”, đó là một áp lực không cần thiết. Điều quan trọng hơn là hãy bắt đầu từ việc hiểu mình: mình có giá trị gì, mình hứng thú với điều gì, và mình sẵn sàng kiên trì với điều gì trong dài hạn ngay cả khi gặp nhiều thách thức? Hướng đi không được “tìm thấy” một lần, mà được “hình thành” qua trải nghiệm.
Bước tiếp theo là hành động dù nhỏ. Một khóa học ngắn, một dự án cá nhân, một công việc thử nghiệm, một kế hoạch hành động nuôi dưỡng ý tưởng khởi nghiệp, một sự bắt đầu làm việc đích thực… Mỗi trải nghiệm là một phép thử giúp bạn điều chỉnh nhận thức. Đừng đợi rõ ràng đến mức rõ ràng rồi mới bắt đầu đi, vì chính việc đi, đi tích cực, đi có sự suy ngẫm sẽ làm rõ con đường.
Cuối cùng, cần nhớ rằng, lựa chọn không định nghĩa con người bạn, mà cách bạn đi qua lựa chọn đó mới là điều quyết định. Khi bạn đủ hiểu mình và đủ kiên định, con đường không còn là thứ để chọn, mà là thứ bạn tạo ra trong chính hành trình đi của mình.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Phương Trang