Không chỉ là khó khăn chu kỳ, mà là áp lực tích tụ nhiều năm
Báo cáo tiếp thu, giải trình về phát triển kinh tế - xã hội 5 năm giai đoạn 2026-2030 của Chính phủ cho biết, doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường chủ yếu có quy mô vốn nhỏ, dưới 10 tỷ đồng (chiếm 90,3%) và tập trung trong ngành bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô, xe máy (chiếm 38,61%). Đây không phải là hiện tượng nhất thời, mà phản ánh một xu hướng kéo dài nhiều năm qua.
Số liệu từ Cục Thống kê cho thấy, quý I/2026, có 91,8 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 16,5% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân mỗi tháng có 30,6 nghìn doanh nghiệp rút lui. Dù số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động đã tăng – lần đầu vượt số rút lui sau một giai đoạn dài – nhưng mức độ “thay máu” của khu vực doanh nghiệp vẫn rất lớn.
Ảnh minh họa
Nhìn rộng hơn, theo báo cáo tình hình kinh tế - xã hội, năm 2024 có gần 200.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 14,7% so với năm 2023; năm 2025, con số này khoảng hơn 220.000 doanh nghiệp. Điều này cho thấy sự sàng lọc ngày càng mạnh mẽ của nền kinh tế trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp nhiều khó khăn, cạnh tranh gay gắt.
Theo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) hiện chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp cả nước, nhưng phần lớn có quy mô siêu nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và khả năng chống chịu trước biến động còn yếu. Trong bối cảnh đó, bất kỳ cú sốc nào từ thị trường, dù là chi phí đầu vào tăng, đơn hàng giảm hay thay đổi chính sách, đều có thể khiến doanh nghiệp rơi vào trạng thái mất cân đối.
Đáng chú ý, hiện tượng rút lui vẫn diễn ra ngay cả khi các chỉ số vĩ mô đã có dấu hiệu ổn định hơn. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tăng trưởng kinh tế Việt Nam được dự báo duy trì ở mức tích cực trong trung hạn, nhưng khu vực doanh nghiệp nhỏ vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính cấu trúc, đặc biệt là năng suất lao động thấp.
Doanh nghiệp nhỏ “mỏng” từ vốn, quản trị đến khả năng thích ứng
Đi sâu vào nguyên nhân, có thể thấy điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ nằm ở việc thiếu “lớp đệm” tài chính và năng lực quản trị.
Theo các khảo sát của VCCI, phần lớn doanh nghiệp nhỏ có vốn mỏng, phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn và ít có khả năng tích lũy. Khi chi phí đầu vào tăng hoặc doanh thu sụt giảm, doanh nghiệp nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu thanh khoản...
Không chỉ yếu về tài chính, năng lực quản trị cũng là điểm nghẽn đáng kể. Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình, thiếu chiến lược dài hạn và hệ thống quản trị rủi ro. Theo các chuyên gia tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam (VBF), một bộ phận doanh nghiệp chưa có khả năng dự báo thị trường, dẫn đến phản ứng chậm trước biến động.
Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt dưới tác động của chuyển đổi số. Sự phát triển của thương mại điện tử, kinh tế nền tảng, logistics hiện đại… đang tạo ra những tiêu chuẩn mới về vận hành. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá, mà còn về tốc độ giao hàng, trải nghiệm khách hàng và năng lực công nghệ.
Theo phân tích của VCCI, nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa kịp thích ứng với các yêu cầu này, hoặc đầu tư dàn trải nhưng thiếu hiệu quả. Điều này khiến chi phí tăng nhưng không tạo ra giá trị tương xứng, làm suy giảm khả năng cạnh tranh.
Một yếu tố khác cũng gây áp lực là chi phí tuân thủ và chi phí kinh doanh gia tăng. Từ chi phí logistics, nhân công đến chi phí liên quan đến các nền tảng số, tất cả đều góp phần làm “mỏng” biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, như cảnh báo của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, tình trạng thiếu minh bạch về giá và phí dịch vụ có thể làm gia tăng rủi ro cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ vốn hạn chế nguồn lực.
Ở góc độ tích cực, việc doanh nghiệp rút lui có thể được xem là một phần của quá trình sàng lọc tự nhiên, giúp thị trường loại bỏ những doanh nghiệp yếu kém, từ đó nâng cao chất lượng chung. Tuy nhiên theo các chuyên gia kinh tế, khu vực doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm và duy trì sức sống của nền kinh tế. Nếu nhóm này liên tục suy yếu, khả năng lan tỏa tăng trưởng sẽ bị hạn chế.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp rút lui không phải vì không có thị trường, mà vì không đủ nguồn lực để duy trì đến khi thị trường phục hồi. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm, từ cải thiện khả năng tiếp cận vốn, giảm chi phí tuân thủ đến hỗ trợ chuyển đổi số.
Về phía doanh nghiệp, việc thay đổi tư duy cũng là yếu tố then chốt. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc lợi thế ngắn hạn là không đủ. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị, xây dựng chiến lược dài hạn và chủ động thích ứng với các xu hướng mới của thị trường.
Đức Thuận