Ca dao cũng là không gian để ngôn từ dân gian được tự do bay bổng, phóng khoáng, gần gũi như chính nhịp sống của người bình dân.
Gắn bó chặt chẽ với lịch sử hình thành và phát triển của từng vùng đất, ca dao – dân ca mỗi miền mang một sắc thái riêng. Muốn hiểu văn hóa một vùng, không thể không lắng nghe tiếng ca dao của vùng đất ấy. Nam Bộ – dù chỉ mới hơn ba trăm năm hình thành – lại sở hữu một kho tàng ca dao – dân ca phong phú, đậm đà bản sắc, phản ánh rõ nét thiên nhiên, con người và lối sống của miền đất phương Nam.
1. Thiên nhiên sông nước đi vào lời ca
Nam Bộ là vùng đất “nhiều sông lắm rạch”. Sông nước, ruộng đồng, miệt vườn không chỉ là bối cảnh sinh tồn mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho ca dao – dân ca nơi đây. Trong những câu hát Nam Bộ, hình ảnh ghe xuồng, sông rạch, nước lớn nước ròng xuất hiện với tần số dày đặc:
Ghe lên, ghe xuống dầm dề
Sao anh không gửi thơ về thăm em
Hay: Không xuồng nên phải lội sông
Đói lòng nên phải ăn ròng bẹ môn
Cuộc sống mưu sinh gắn liền với con nước, với chèo chống, buôn bán đã đi thẳng vào ca dao một cách tự nhiên, không tô vẽ. Thiên nhiên Nam Bộ cũng hiện lên qua những cánh đồng rộng lớn, màu mỡ:
Ruộng đồng mặt nước láng te
Một đàn cò trắng bay về kiếm ăn
Không chỉ cảnh quan, mà cả sản vật địa phương cũng góp mặt trong lời ca:
Muốn ăn bông súng, mắm kho
Lén cha lén mẹ, xuống đò theo anh
Những hình ảnh như ghe xuồng, bông súng, mắm kho, lục bình… gần như trở thành “dấu hiệu nhận diện” của ca dao Nam Bộ. Khó có thể tìm thấy chúng trong ca dao Bắc hay Trung Bộ, nơi quen thuộc hơn với thuyền, bến nước, cây đa, lũy tre hay núi rừng trùng điệp.
2. Con người Nam bộ: phóng khoáng và thẳng thắn
Nếu thiên nhiên tạo nên bối cảnh thì con người chính là linh hồn của ca dao. Những cư dân Nam Bộ – phần lớn là người di cư từ các miền ngoài – đã rời bỏ những ràng buộc khắt khe của lễ giáo phong kiến để tìm vùng đất mới. Chính điều đó góp phần hình thành nên tính cách phóng khoáng, cởi mở, bộc trực và mạnh mẽ của người Nam Bộ, được phản ánh rõ nét trong ca dao:
Trời sinh cây cứng lá dai
Gió lay mặc gió, chiều ai không chiều
Ngay cả trong tình yêu, người Nam Bộ cũng không ưa vòng vo, mà thẳng thắn bày tỏ tình cảm. Một lời tỏ tình có thể rất giản dị:
Bên dưới có sông, bên trên có chợ
Hai đứa mình kết vợ chồng nghen
Cách nói mộc mạc, trực tiếp ấy khác hẳn với lối tỏ tình kín đáo, nhiều ẩn dụ của ca dao Bắc Bộ. Tuy vậy, dù cách thể hiện khác nhau, khát vọng yêu thương và hạnh phúc thì ở đâu cũng giống nhau. Đáng chú ý, ca dao Nam Bộ không chỉ là tiếng lòng của nam giới. Các cô gái cũng mạnh dạn bày tỏ tình cảm của mình:
Có mặt chàng em ăn muối cũng vui
Vắng chàng một bữa, không nguôi chút nào
Những hình ảnh rất đời thường như “ăn muối”, “cắt ruột” lại diễn tả tình yêu một cách chân thành, sâu sắc. Ca dao – dân ca Nam Bộ vì thế đã phá bỏ nhiều rào cản lễ giáo, trở thành cầu nối cảm xúc tự nhiên giữa con người với con người.
3. Cường điệu mà duyên dáng, hài hước mà thấm thía
Một nét nổi bật khác của ca dao Nam Bộ là lối nói cường điệu, nói quá, nhằm tạo ấn tượng mạnh và gây xúc cảm cho người nghe. Những cách nói như “buồn muốn chết”, “rầu thúi ruột” vốn rất quen thuộc trong đời sống thường ngày cũng đi vào ca dao:
Anh thương em,
Thương lún, thương lụn,
Thương lột da óc,
Thương tróc da đầu,
Ngủ quên thì mớ,
Thức dậy thì thương.
Nỗi nhớ người yêu đã được chàng trai nói quá lên bằng những hình ảnh thật bình dân, mộc mạc:
Vắng cơm ba bữa còn no
Vắng em một bữa giở giò không lên.
Nỗi nhớ được cường điệu khi chàng trai lẫn lộn cả thời gian:
Tôi xa mình ông trời nắng tôi nói mưa
Canh ba tôi nói sáng, giữa trưa tôi nói chiều.
Nói đến ca dao – dân ca Nam Bộ, không thể không nói đến đặc điểm hài hước, dí dỏm. Trong bất cứ hoàn cảnh nào, người Nam Bộ cũng có cách đùa vui lém lỉnh, thể hiện tính thoải mái, linh hoạt, khả năng dễ thích nghi với điều kiện sống. Điều đó cũng nói lên tinh thần lạc quan của cư dân vùng đất này. Ta có thể bắt gặp tính hài hước, dí dỏm trong lời tỏ tình nam nữ, trong tình cảm vợ chồng, trong tình xóm giềng. Ngay những lúc thất vọng chàng trai vẫn có thể nói giỡn:
Anh tưởng giếng sâu anh nối sợi dây cụt
Ai dè giếng cạn nó hụt sợi dây
Qua tới đây không cưới được cô hai mày
Qua chèo ghe ra biển đợi nước đầy qua chèo trở vô
4. Dấu ấn phương ngữ Nam bộ
Ca dao – dân ca Nam Bộ còn hấp dẫn bởi hệ thống từ ngữ địa phương phong phú. Từ ngữ trong ca dao đến từ những yếu tố gần gũi, thân thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Là thiên nhiên, với sông nước, ruộng vườn. Là con người, với sự tổng hòa của nhiều tính cách, tạo nên những đặc trưng trong cách sử dụng từ ngữ, vần điệu. Trước hết, sống giữa một vùng sông nước bao la, những từ ngữ chỉ sông nước rất dồi dào, phong phú. Hình ảnh thường xuyên được nhắc tới đó là hình ảnh những chiếc ghe, xuồng, những con nước lớn, nước ròng, nước đứng, lội, cầu khỉ, cầu ván…:
Chồng chèo thì vợ cũng chèo
Hai đứa cùng nghèo lại đụng với nhau
Ca dao – dân ca là tiếng nói tâm tư tình cảm của người lao động bình dân, vì thế chúng ta bắt gặp nhiều từ ngữ đặc trưng Nam Bộ như giò, cẳng, biểu, ưng, hổng, khều khều móc móc, nghen, hen, thủng thẳng, quá chừng, bịnh, coi, mần…
Trời mưa cóc nhái chết sầu
Ễnh ương đi cưới nhái bầu không ưng
Chàng hiu đứng dựa sau lưng,
Khều khều móc móc biểu ưng cho rồi
Tìm hiểu ca dao – dân ca Nam Bộ không chỉ để thưởng thức cái hay của ngôn từ, mà còn để hiểu thêm về con người và văn hóa của một vùng đất trẻ nhưng giàu bản sắc. Cùng một tư tưởng, một tình cảm, nhưng trong những môi trường khác nhau, nó được thể hiện bằng những cách rất khác. Trong bối cảnh hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh, việc đọc lại, nghe lại những câu ca dao mộc mạc ấy càng có ý nghĩa: giúp chúng ta chậm lại, hiểu hơn về cội nguồn, và thêm yêu tiếng nói, tâm hồn của dân tộc mình.
Trần Thị Ngọc Lang