Vai trò đang lên của châu Phi trong chuỗi khoáng sản
Quá trình khử carbon và chuyển đổi sang năng lượng sạch trên toàn cầu đang thúc đẩy nhu cầu chưa từng có đối với các khoáng sản quan trọng như đồng, lithium, than chì, coban, niken và các nguyên tố đất hiếm. Những nguyên liệu này là nền tảng cho các công nghệ pin, năng lượng tái tạo và hạ tầng điện hóa. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu vẫn tập trung cao với Trung Quốc giữ vị thế thống trị từ khai thác, chế biến đến tinh luyện và sản xuất hạ nguồn. Thực tế này làm gia tăng lo ngại về nguy cơ lợi thế kinh tế được sử dụng làm đòn bẩy địa chính trị.
Trong bối cảnh đó, Australia và Ấn Độ đều nhận thức rõ nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm bảo đảm an ninh kinh tế và chiến lược lâu dài. Australia sở hữu trữ lượng khoáng sản lớn, trong khi Ấn Độ đang từng bước phát triển năng lực chế biến hạ nguồn và sản xuất công nghiệp. Tuy vậy, các chiến lược hiện tại của hai nước vẫn chưa khai thác hết tiềm năng hợp tác tại châu Phi - khu vực nắm giữ hơn 30% trữ lượng khoáng sản thiết yếu phục vụ công nghệ xanh.
Châu Phi đang nắm giữ hơn 30% trữ lượng khoáng sản thiết yếu phục vụ công nghệ xanh. Ảnh: Discovery Alert
Việc coi châu Phi như một khối thống nhất thường làm lu mờ sự đa dạng giữa các quốc gia về tài nguyên, năng lực quản trị, khung pháp lý, tham vọng công nghiệp và mức độ ổn định chính trị. Trên thực tế, mỗi quốc gia có đặc điểm và ưu tiên phát triển riêng, đòi hỏi các mô hình hợp tác mang tính mục tiêu và phù hợp với bối cảnh cụ thể.
Mozambique và Tanzania là ví dụ điển hình khi hai nước chiếm khoảng 13% trữ lượng than chì toàn cầu - nguyên liệu quan trọng cho sản xuất pin. Sự hiện diện đáng kể của các doanh nghiệp Ấn Độ tại hai quốc gia này tạo thuận lợi cho mở rộng hợp tác. Angola cũng nổi lên như điểm đến tiềm năng nhờ trữ lượng lớn đồng và đất hiếm, cùng mong muốn đa dạng hóa đối tác ngoài Trung Quốc.
Zambia, với khoảng 6% trữ lượng đồng đã biết đến toàn cầu, được đánh giá cao nhờ ổn định chính trị và các cải cách hiện đại hóa ngành khai khoáng, trong khi Namibia sở hữu trữ lượng lithium, than chì, đất hiếm, coban và tantali đáng kể. Cả hai quốc gia đều ổn định về chính trị và có định hướng tham gia sâu hơn vào các khâu giá trị gia tăng của chuỗi khoáng sản, khiến họ trở thành đối tác phù hợp cho các mô hình hợp tác ba bên giữa Australia, Ấn Độ và châu Phi.
Từ chiến lược chung đến hành động cụ thể
Nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng khoáng sản, Liên minh châu Phi (AU) đã xây dựng Chiến lược Khoáng sản Xanh với mục tiêu nâng cao thị phần của các quốc gia châu Phi trong chuỗi cung ứng khoáng sản toàn cầu. Chiến lược này đóng vai trò như một khuôn khổ điều phối và chuẩn mực quan trọng, thể hiện tham vọng của châu Phi không chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô mà còn tham gia sâu hơn vào chế biến, tinh luyện và sản xuất hạ nguồn.
Chiến lược tập trung vào bốn trụ cột: phát triển khoáng sản; nâng cao năng lực con người và công nghệ; xây dựng các chuỗi giá trị then chốt; và quản lý khoáng sản có trách nhiệm. Quản lý có trách nhiệm bao gồm khai thác bền vững, bảo vệ môi trường, tuân thủ tiêu chuẩn xã hội và thúc đẩy các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn.
Dù cung cấp tầm nhìn hữu ích ở cấp lục địa, việc hiện thực hóa chiến lược phụ thuộc chủ yếu vào năng lực và quyết tâm của từng quốc gia, do sự khác biệt về nguồn lực, khung pháp lý, ổn định chính trị và trình độ công nghệ. Điều này đòi hỏi các mô hình hợp tác linh hoạt, được thiết kế riêng cho từng quốc gia và bối cảnh cụ thể.
Trong bối cảnh đó, Chiến lược Khoáng sản Xanh cũng có thể định hướng cho các đối tác bên ngoài như Ấn Độ và Australia. Khác với cách tiếp cận của Trung Quốc, thường gắn với các thỏa thuận tài chính thiếu minh bạch, hạn chế chuyển giao công nghệ và đầu tư chế biến tại địa phương, Ấn Độ và Australia có cơ hội xây dựng các mối quan hệ hợp tác dựa trên minh bạch, quản trị hiệu quả và phát triển năng lực dài hạn.
Australia nổi trội về lập bản đồ địa chất, quản lý dữ liệu khoáng sản, xây dựng khung pháp lý, tiêu chuẩn an toàn mỏ và quản trị môi trường. Những năng lực này phù hợp với các quốc gia như Zambia, Namibia và Angola, nơi chính phủ đang cải thiện quản trị ngành khai khoáng và thu hút đầu tư chất lượng cao. Trong khi đó, Ấn Độ có thể đóng góp kinh nghiệm trong đào tạo nguồn nhân lực, phát triển kỹ năng và chuyển giao công nghệ, dựa trên lịch sử quan hệ ngoại giao lâu dài và sự hiện diện thương mại mạnh mẽ tại châu Phi.
Hợp tác để nâng tầm chuỗi giá trị
Việc Australia tìm kiếm hợp tác với Ấn Độ tại châu Phi không xuất phát từ sự khan hiếm khoáng sản, mà từ nhu cầu đa dạng hóa chiến lược. Tốc độ phê duyệt dự án chậm và giá trị gia tăng còn hạn chế trong chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu trong nước, cho thấy Australia cần một cách tiếp cận hướng ra bên ngoài, nhằm tận dụng tốt hơn năng lực và mở rộng vai trò trong các chuỗi giá trị toàn cầu.
Đối với Ấn Độ, tài nguyên châu Phi có ý nghĩa then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về kinh tế, năng lượng và an ninh, đồng thời giúp củng cố vị thế và ảnh hưởng của nước này tại lục địa châu Phi. Trong bối cảnh đó, mô hình hợp tác ba bên giữa Australia, Ấn Độ và các quốc gia châu Phi được xem là lựa chọn hợp lý, khi kết hợp được các thế mạnh bổ sung: chuyên môn khai thác mỏ và quản trị của Australia, năng lực chế biến hạ nguồn đang phát triển nhanh của Ấn Độ, và nguồn tài nguyên phong phú của châu Phi.
Hợp tác ba bên không chỉ cho phép chia sẻ rủi ro đầu tư, mà còn tạo điều kiện thúc đẩy chế biến tại địa phương, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và tạo việc làm cho các nền kinh tế châu Phi. So với các thỏa thuận song phương truyền thống, mô hình này có tiềm năng mang lại kết quả bền vững hơn, hướng đến phát triển dài hạn và cung cấp một giải pháp thay thế đáng tin cậy cho các chuỗi cung ứng tập trung cao độ hiện nay.
Ngoài khai thác và chế biến, hợp tác giữa Australia, Ấn Độ và các quốc gia châu Phi cần mở rộng sang các lĩnh vực xây dựng nguồn nhân lực, phát triển năng lực công nghệ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng hỗ trợ. Canberra và New Delhi có thể ưu tiên thiết lập các trung tâm xuất sắc chung tại các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo ở châu Phi, tập trung vào các lĩnh vực như tinh luyện, sản xuất hợp kim, chế tạo linh kiện và tái chế khoáng sản.
Bên cạnh đó, hợp tác trong các công nghệ số, bao gồm trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và hệ thống truy xuất nguồn gốc, có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện tính minh bạch và củng cố niềm tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng khoáng sản. Những công nghệ này cũng góp phần đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu về tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị.
Phát triển cơ sở hạ tầng hỗ trợ là một yếu tố không thể thiếu để châu Phi hội nhập sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Bên cạnh các hạ tầng vật chất như cảng biển, đường sắt và logistics, việc thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân đóng vai trò then chốt. Điều này đòi hỏi các chính phủ phải phối hợp chặt chẽ nhằm tạo ra môi trường đầu tư ổn định, dễ dự đoán và hấp dẫn, thông qua cải cách quy định, đơn giản hóa quy trình phê duyệt, cung cấp ưu đãi thuế hợp lý và triển khai các cơ chế tài chính hỗn hợp để huy động nguồn vốn công, tư và đa phương.
Sự bổ sung về năng lực, nguồn lực và lợi ích giữa Ấn Độ, Australia và các quốc gia châu Phi mở ra cơ hội đáng kể để xây dựng các chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu đa dạng và bền vững hơn. Nếu được triển khai hiệu quả, các mối quan hệ đối tác ba bên này không chỉ giúp tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng toàn cầu, giảm thiểu các điểm nghẽn và rủi ro, mà còn định hình một mô hình hợp tác mới dựa trên minh bạch, quản trị tốt và xây dựng năng lực dài hạn, phù hợp với các mục tiêu phát triển của châu Phi và lợi ích chiến lược của các đối tác.
Như Ý