Pháo tự hành 2S7 Pion, còn được NATO định danh là Pion, được Liên Xô phát triển từ cuối thập niên 1960 và chính thức biên chế trong quân đội vào đầu thập niên 1970.
Đây là một trong những hệ thống pháo tự hành cỡ nòng lớn nhất từng được đưa vào trang bị hàng loạt, phản ánh rõ nét học thuyết quân sự Liên Xô trong giai đoạn đối đầu căng thẳng với Mỹ và các đồng minh phương Tây.
Về bản chất, 2S7 là pháo tự hành hạng nặng sử dụng pháo cỡ nòng 203 mm, được đặt trên khung gầm bánh xích chuyên dụng.
Toàn bộ hệ thống có khối lượng khoảng 46 tấn, chiều dài hơn 13 m khi ở trạng thái hành quân, chiều rộng khoảng 3 m và chiều cao xấp xỉ 3 m.
Kíp chiến đấu tiêu chuẩn gồm 7 người, trong đó một số thành viên có thể vận hành từ bên ngoài xe do cấu trúc pháo lộ thiên phía sau.
Vũ khí chính của 2S7 là pháo 203 mm 2A44, được thiết kế để bắn nhiều loại đạn pháo khác nhau.
Các loại đạn tiêu chuẩn bao gồm đạn nổ mạnh phá mảnh 203 mm, đạn xuyên bê tông cỡ 203 mm và đặc biệt là đạn pháo hạt nhân chiến thuật cỡ nhỏ, từng được Liên Xô phát triển nhằm đối phó với các mục tiêu tập trung quy mô lớn của đối phương.
Tầm bắn tối đa của pháo đạt khoảng 37 km với đạn thông thường và có thể vượt quá 47 km khi sử dụng đạn tăng tầm có động cơ phụ.
Do sử dụng cơ chế nạp đạn rời, mỗi quả đạn pháo 203 mm có khối lượng khoảng 110 kg, khiến tốc độ bắn của 2S7 khá thấp, trung bình chỉ đạt 1 phát trong 2 phút.
Tuy nhiên, triết lý thiết kế của hệ thống này không đặt nặng tốc độ bắn mà tập trung vào uy lực và tầm bắn vượt trội, đủ để tấn công các sở chỉ huy, trận địa pháo, sân bay dã chiến hoặc công trình phòng thủ kiên cố nằm sâu trong hậu phương đối phương.
Khung gầm bánh xích của 2S7 sử dụng động cơ diesel công suất khoảng 750 mã lực, cho phép phương tiện đạt tốc độ tối đa khoảng 50 km/h trên đường cứng và có tầm hoạt động gần 500 km.
Hệ thống treo được gia cố đặc biệt để chịu được lực giật cực lớn khi khai hỏa, trong khi phía sau xe có tấm chống giật cắm xuống mặt đất nhằm tăng độ ổn định khi bắn.
Trong học thuyết quân sự Liên Xô, 2S7 Pion được xếp vào lực lượng pháo binh dự bị cấp chiến dịch, chỉ được triển khai trong những tình huống then chốt.
Vai trò chính của nó là phá hủy các mục tiêu có giá trị cao mà các loại pháo cỡ nhỏ hơn khó tiếp cận, đồng thời tạo áp lực tâm lý mạnh mẽ lên đối phương nhờ uy lực hỏa lực vượt trội.
Sau khi Liên Xô tan rã, nhiều hệ thống 2S7 được Nga tiếp tục duy trì và nâng cấp lên chuẩn 2S7M Malka.
Phiên bản nâng cấp này cải thiện hệ thống điều khiển hỏa lực, khả năng cơ động và hậu cần, đồng thời tăng lượng đạn mang theo trên xe.
Điều đó cho thấy dù được thiết kế từ nhiều thập niên trước, nền tảng 2S7 vẫn được đánh giá là còn giá trị trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt ở vai trò pháo tầm xa hạng nặng.
Ngày nay, trong bối cảnh chiến trường ngày càng phụ thuộc vào UAV, radar phản pháo và vũ khí chính xác cao, 2S7 không còn giữ vị trí trung tâm như trước.
Tuy nhiên, sự tồn tại của hệ thống này vẫn là minh chứng cho một giai đoạn mà pháo binh hạng nặng được xem là “vua chiến trường”, nơi sức mạnh thuần túy và khả năng hủy diệt diện rộng đóng vai trò quyết định trong tính toán chiến lược của các cường quốc quân sự.
Việt Hùng