Thế nhưng, giữa lúc giới văn chương vẫn miệt mài tranh luận về thứ làm nên linh hồn của nghệ thuật, ngoài kia các hệ thống trí tuệ nhân tạo đang tự động viết ra hàng chục nghìn chương truyện mỗi ngày.
Chúng hỗ trợ sáng tác những cuốn tiểu thuyết đoạt giải, làm thay đổi tận gốc rễ nghề cầm bút. Vấn đề hiện tại đã vượt xa thắc mắc về việc công nghệ có hất cẳng con người hay không. Thách thức thực sự nằm ở chỗ: người cầm bút sẽ định vị bản thân và tồn tại như thế nào trong một thời đại mà thuật toán đang can thiệp ngày càng sâu vào quá trình sáng tác nội dung.
Các nhà văn trẻ đang gặp đối thủ quá lớn là trí tuệ nhân tạo.
Từ thuật toán tập viết đến tác phẩm văn học đoạt giải
Cách đây gần một thập kỷ, ý tưởng về một phần mềm có khả năng viết văn vẫn còn bị xem như một trò thử nghiệm công nghệ. Nó giống một màn trình diễn phô trương sức mạnh dữ liệu hơn là một mối đe dọa hiện hữu đối với giới sáng tác. Năm 2016, một nhóm nghiên cứu tại Nhật Bản thu hút sự chú ý khi tạo ra dự án mang tên Ngày trí tuệ nhân tạo viết tiểu thuyết.
Dự án này ứng dụng công nghệ để hỗ trợ xây dựng nội dung dựa trên cấu trúc, nhân vật và dữ liệu đầu vào do chính con người thiết kế. Điều gây ngạc nhiên lúc bấy giờ là văn bản này đã vượt qua vòng sơ loại của giải thưởng Hoshi Shinichi, một cuộc thi vốn luôn khích lệ những ý tưởng khoa học viễn tưởng táo bạo.
Tuy nhiên, câu chuyện này thường bị diễn giải sai lệch theo thời gian. Cuốn sách đó chưa từng đoạt giải, và phần lớn cấu trúc, tình tiết hay ý tưởng cốt lõi vẫn hoàn toàn do con người định hướng. Hệ thống tự động ở thời điểm đó giống một học sinh chập chững tập viết chữ, rập khuôn theo khuôn mẫu có sẵn hơn là một tác giả thực thụ.
Thế nhưng, chưa đầy 10 năm sau, lằn ranh này đã trở nên vô cùng mờ nhạt. Đầu năm 2024, nhà văn Nhật Bản Rie Kudan bước lên bục nhận giải Akutagawa, một trong những giải thưởng văn học danh giá nhất xứ sở hoa anh đào, với cuốn tiểu thuyết Tokyo Sympathy Tower. Ngay sau lễ trao giải, Kudan đã thổi bùng một cuộc tranh luận toàn cầu khi công khai thừa nhận rằng khoảng 5% nội dung trong tác phẩm được lấy trực tiếp từ ChatGPT.
Bà xem trí tuệ nhân tạo như một công cụ hỗ trợ tư duy đắc lực xuyên suốt quá trình viết. Điểm đáng bàn luận nhất là tác phẩm vẫn được hội đồng chuyên môn đánh giá rất cao về chất lượng văn chương. Sự kiện này lập tức làm dấy lên những câu hỏi nhức nhối. Nếu thuật toán can thiệp sâu vào quá trình cấu tứ và nhào nặn câu chữ, ranh giới giữa nhà văn và công cụ sẽ nằm ở đâu? Liệu việc này giống như sử dụng một phần mềm kiểm tra lỗi chính tả thông thường, hay nó đã tiến hóa thành một dạng đồng tác giả vô hình?
Trong khi các nhà phê bình còn đang loay hoay định nghĩa, thị trường nội dung trực tuyến đã thay đổi với một tốc độ chóng mặt. Tại các nền tảng truyện mạng ở Trung Quốc, Hàn Quốc hay thị trường xuất bản số trên Amazon Kindle, công nghệ tạo sinh đang được hàng loạt người viết dùng để lên dàn ý, gợi ý tính cách nhân vật, tạo lập các đoạn hội thoại và vạch ra diễn biến bất ngờ, nhằm đẩy nhanh tốc độ sản xuất từng chương truyện.
Một số nền tảng trực tuyến hiện phải xử lý một khối lượng nội dung khổng lồ đến mức nhiều cá nhân trong ngành thẳng thắn thừa nhận rằng vô số tác phẩm đang được sản xuất theo mô hình người chỉnh sửa, thuật toán viết nháp. Điều đó trực tiếp đẩy nghề viết lách bước vào một hiện thực chưa từng có. Nếu trước đây, các tác giả cạnh tranh tài năng với nhau, thì giờ đây, họ buộc phải bước vào cuộc chạy đua khốc liệt với tốc độ xử lý siêu việt của công nghệ.
Nỗi hoang mang của người cầm bút trẻ trước áp lực từ AI
Thế giới viết lách hiện đại đang chứng kiến một nghịch lý lớn. Chưa từng có thời kỳ nào nhu cầu tiêu thụ nội dung lại khổng lồ như hiện tại, cùng lúc đó, người viết cũng chưa bao giờ cảm thấy áp lực đè nặng lên vai đến thế. Trở lại những năm trước, một tiểu thuyết gia có thể thong thả dành vài năm để thai nghén một cuốn sách. Một truyện ngắn có thể được nâng niu, gọt giũa tỉ mỉ trong nhiều tháng trời. Tốc độ xuất bản chưa bao giờ là thước đo hàng đầu để đánh giá một tài năng.
Trái lại, trong thời đại của các nền tảng số và văn học trực tuyến, nhịp độ đã thay đổi hoàn toàn. Độc giả của dòng truyện trực tuyến khao khát nội dung mới liên tục, đôi khi yêu cầu tác giả cập nhật vài chương mỗi ngày. Các nền tảng phát hành lại đặc biệt ưu ái những hệ thống phân phối nội dung đều đặn, số lượng từ đồ sộ và tần suất tương tác cao. Tốc độ đột nhiên trở thành lợi thế cạnh tranh mang tính sống còn. Trên đường đua tốc độ này, các thuật toán tỏ ra không có đối thủ.
Một phần mềm đàm thoại có khả năng phác thảo dàn ý tiểu thuyết phức tạp chỉ trong vài phút, gợi ý hàng loạt tình tiết gay cấn, mô phỏng hoàn hảo các phong cách hành văn khác nhau, hoặc viết nhanh nhiều phiên bản cho cùng một phân cảnh. Khả năng sản xuất hàng loạt này tạo ra tâm lý bất an sâu sắc trong cộng đồng những người cầm bút trẻ. Nhiều người tự vấn bản thân: nếu họ phải mất ròng rã cả tháng trời để hoàn thành một chương truyện chất lượng, trong khi một phần mềm có thể nhào nặn ra hàng chục chương chỉ trong vài giờ đồng hồ, thì tương lai của nghề viết sẽ đi về đâu?
Áp lực đè nặng xuất phát từ cuộc đua tốc độ, đồng thời bắt nguồn từ bài toán kinh tế khắc nghiệt. Trong một môi trường mà các nhà xuất bản, các nền tảng nội dung hay thị trường sách trực tuyến ngày càng chuộng mô hình sản phẩm nhanh, nhiều và rẻ, các tác giả trẻ có thể bị ép buộc phải sử dụng phần mềm tự động nếu không muốn bị bỏ lại phía sau.
Một nhóm người viết bắt đầu coi công nghệ như một cộng sự đắc lực. Một nhóm khác lại miễn cưỡng sử dụng chỉ vì muốn đáp ứng định mức năng suất. Cùng lúc đó, vô số cá nhân lo ngại sâu sắc rằng văn chương đang bị kéo tuột vào logic vận hành của ngành công nghiệp nội dung, nơi sản lượng ồ ạt dần lấn át chiều sâu tư tưởng.
Chính tại giao điểm đầy mâu thuẫn này, nhận định của Mạc Ngôn trở nên đặc biệt đáng suy ngẫm. Theo nhà văn từng đoạt giải Nobel, các hệ thống điện toán có thể hỗ trợ con người xử lý dữ liệu, nhưng rất khó để thay thế hoạt động sáng tạo nghệ thuật đích thực. Văn học suy cho cùng không phải là trò chơi sắp xếp từ vựng hay ghép nối các cú pháp đúng ngữ pháp. Nó là nơi lưu giữ ký ức, những trải nghiệm sống chân thật, những mất mát đớn đau, mâu thuẫn nội tâm giằng xé và vô số những xúc cảm rất khó định lượng bằng toán học.
Công nghệ có thể phân tích và mô phỏng hoàn hảo các kiểu mẫu cảm xúc, nhưng nó chưa chắc đã từng trải qua một nhịp đập thổn thức. Một thuật toán có thể viết ra một đoạn văn tả thực về nỗi đau đến mức rơi lệ, nhưng nó hoàn toàn không biết đau đớn là gì. Đó có lẽ là khoảng cách lớn nhất và khó lấp đầy nhất giữa những dòng mã lập trình vô tri và trái tim của một người nghệ sĩ.
Cuộc chiến bản quyền, đạo đức và cuộc khủng hoảng xác thực
Ngay cả khi dư luận đồng thuận chấp nhận rằng thuật toán chỉ đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ, một vấn đề vô cùng gai góc khác vẫn liên tục nổi lên: những hệ thống này học viết từ ai và từ đâu. Các mô hình ngôn ngữ lớn tạo văn bản ngày nay đều được huấn luyện trên một lượng dữ liệu khổng lồ, bao trùm hàng triệu cuốn sách, bài báo, trang web và đa dạng các loại nội dung công khai trên internet.
Thực tế này khiến giới sáng tác toàn cầu đặt ra những câu hỏi ngày càng gay gắt về việc liệu các tài sản trí tuệ của họ có đang bị sử dụng để nuôi dưỡng trí tuệ nhân tạo mà không hề có bất kỳ sự xin phép hay thỏa thuận bồi thường nào. Trong vài năm trở lại đây, nhiều nhà văn quốc tế tên tuổi đã khởi kiện các tập đoàn công nghệ lớn liên quan đến vấn đề bản quyền dữ liệu huấn luyện. Trọng tâm của cuộc tranh luận xoay quanh một câu hỏi vẫn chưa tìm được lời giải đáp thỏa đáng: việc phần mềm phân tích và học hỏi từ một văn bản có đồng nghĩa với hành vi sao chép hay không.
Bên cạnh cuộc chiến pháp lý về bản quyền, vấn đề đạo đức nghề nghiệp cũng đang bị thách thức. Nếu một tác giả nhờ cậy vào sự trợ giúp của công nghệ tạo sinh để hoàn thành bản thảo, họ có nghĩa vụ phải công khai điều đó hay không? Mức độ sử dụng bao nhiêu thì tác phẩm đó vẫn còn được công nhận là một sáng tạo cá nhân? Trường hợp của nữ văn sĩ Rie Kudan đã chứng minh rõ ràng rằng ngay cả khi tỷ lệ vay mượn từ ChatGPT chỉ dừng ở mức 5%, nó vẫn đủ sức tạo ra một cuộc tranh cãi nảy lửa trong dư luận.
Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn cả là nền văn học đương đại đang bước vào một thời kỳ của sự hoài nghi và xét nét. Đầu năm, nhà xuất bản Hachette quyết định hủy bỏ hoàn toàn việc phát hành tiểu thuyết kinh dị đầu tay mang tên Shy Girl do dấy lên lo ngại rằng tác phẩm được nhào nặn một phần từ thuật toán.
Hay gần nhất là vụ tác phẩm The Serpent in the Grove đã được xướng tên là bài dự thi chiến thắng giải thưởng Commonwealth khu vực Caribe và vinh dự được xuất bản trên tạp chí Granta. Theo đánh giá từ hội đồng giám khảo, câu chuyện được kể bằng một giọng văn kiềm chế và mang đậm tính uy quyền tĩnh lặng.
Tuy nhiên, ngay sau khi tác phẩm được công bố, các nhà thám tử mạng cùng một vài nhà phê bình văn học đã nhanh chóng mở "hội săn" nhắm vào tác phẩm và tác giả của nó. Jamir Nazir được giới thiệu là một người đàn ông 61 tuổi đến từ Trinidad và Tobago với rất ít ấn phẩm từng được công bố trước đây. Để tìm bằng chứng, Giáo sư Ethan Mollick từ Đại học Pennsylvania trích dẫn kết quả từ Pangram, một công cụ phát hiện thuật toán. Ứng dụng này khẳng định tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo.
Thực trạng này trực tiếp đẩy giới văn chương vào một cuộc khủng hoảng xác thực chưa từng có. Văn học vốn dĩ là nơi người đọc tìm đến để lắng nghe tiếng nói chân thật, sự giãi bày và kết nối sâu sắc từ một con người khác. Trong kỷ nguyên thống trị của trí tuệ nhân tạo, độc giả ngày càng phải mang trong mình tâm lý đề phòng, tự đặt câu hỏi xem ai mới thực sự là tác giả đứng sau những dòng chữ hoa mỹ này.
Nhìn nhận lại toàn bộ vấn đề, có lẽ nhà văn Mạc Ngôn đã đúng khi khẳng định thuật toán chưa thể thay thế hoàn toàn hoạt động sáng tạo văn học của con người. Dù vậy, điều đó hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nghề viết sẽ mãi đứng yên ở hình thái cũ. Các mô hình tạo sinh có thể chưa đủ sức trở thành một tiểu thuyết gia độc lập, nhưng chúng đã thực sự trở thành những người cộng tác, biên tập viên, và thậm chí là những đối thủ cạnh tranh sừng sỏ của những người cầm bút truyền thống.
Trong cuộc đua mới đầy cam go này, câu hỏi lớn lao nhất có lẽ không nằm ở việc ai có thể sản xuất văn bản nhanh hơn. Điểm cốt lõi là liệu con người có còn đủ bản lĩnh để bảo vệ và viết ra những giá trị nhân văn sâu sắc, những rung cảm chân thật mà một hệ thống vô tri vĩnh viễn không thể sống để hiểu được hay không.
Bùi Tú