Chính sách này được thiết kế nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch thông qua việc làm tăng giá nhiên liệu hóa thạch, song tác động cụ thể đối với các hộ gia đình vẫn là một ẩn số, gây chia rẽ sâu sắc trong giới chính trị và dư luận.
Trụ sở Ủy ban châu Âu (EC) ở Brussels, Bỉ. Ảnh: THX/TTXVN
Dù cuộc khủng hoảng năng lượng có thể sớm kết thúc hay tiếp tục kéo dài, nhiều chuyên gia nhận định những bất ổn về giá cả và nguồn cung dầu mỏ, khí đốt cùng các loại năng lượng không tái tạo khác sẽ còn kéo dài. Trong khi nhiều quốc gia đang tập trung giải quyết các vấn đề trước mắt, một số nhà hoạch định chính sách lại hướng tới mốc năm 2028, thời điểm thị trường carbon mới, còn gọi là hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải ETS2, chính thức có hiệu lực, áp dụng trực tiếp đối với lĩnh vực sưởi ấm và giao thông vận tải đường bộ.
Theo cơ chế ETS2, các công ty xăng dầu và nhà cung cấp khí đốt sẽ phải mua các “giấy phép phát thải khí nhà kính” tương ứng với lượng carbon trong sản phẩm của họ. Những giấy phép này sẽ được giao dịch trên một thị trường mà tổng hạn ngạch phát thải giảm dần theo từng năm. EU đặt mục tiêu cắt giảm 43% lượng khí thải vào năm 2030 so với mức năm 2005, tương đương giảm khoảng 5% mỗi năm, và tiếp tục siết chặt hơn nữa sau đó.
Việc vận hành thị trường này được dự báo sẽ đẩy giá dầu hỏa, xăng và khí hóa thạch tăng lên. Tuy nhiên, mức tăng cụ thể vẫn là câu hỏi lớn. Các kịch bản hiện nay chủ yếu dựa trên giả định về giá carbon và mức tiêu thụ của người dân. Theo một tính toán, với mức giá 60 euro (khoảng 69 USD)/tấn CO₂, một hộ gia đình sống trong ngôi nhà cách nhiệt tốt, sử dụng khí đốt để sưởi ấm và di chuyển bằng xe chạy xăng khoảng 12.000 km mỗi năm sẽ phải chi thêm khoảng 207 euro/năm. Nếu điều kiện nhà ở kém hơn hoặc nhu cầu di chuyển lớn hơn, chi phí sẽ tăng đáng kể; ngược lại, việc tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm bớt gánh nặng.
Tranh luận về việc tiếp tục hay trì hoãn ETS2 đang ngày càng gay gắt, đặc biệt tại Bỉ. Một số chính trị gia đưa ra các dự báo cụ thể hơn, cho rằng chi phí có thể tăng từ 250 euro đến 400 euro mỗi năm đối với mỗi hộ gia đình, đồng thời kêu gọi trì hoãn việc tăng giá nhiên liệu hóa thạch càng lâu càng tốt. Tuy nhiên, các quan điểm này cũng vấp phải chỉ trích vì dựa trên những số liệu cũ, chưa phản ánh đầy đủ xu hướng giảm tiêu thụ và cải thiện hiệu suất năng lượng hiện nay.
Ở chiều ngược lại, nhiều ý kiến cảnh báo rằng việc áp dụng ETS2 kết hợp với các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo có thể khiến giá xăng dầu tăng mạnh, ảnh hưởng đến sức mua và năng lực cạnh tranh. Tại Bỉ, vấn đề này đã bộc lộ sự chia rẽ rõ rệt giữa các cấp chính quyền và khu vực. Một số quan điểm cho rằng cần triển khai theo lộ trình linh hoạt, phụ thuộc vào diễn biến giá năng lượng, đồng thời cảnh báo rằng việc vội vàng áp dụng một cơ chế chưa hoàn thiện có thể làm suy giảm sự đồng thuận xã hội.
Tuy nhiên, cũng có những ý kiến khẳng định việc trì hoãn ETS2 sẽ là một sai lầm chiến lược. Theo đó, việc đưa chi phí carbon vào giá nhiên liệu được xem là công cụ cần thiết để giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, nguyên nhân gốc rễ của các bất ổn hiện nay. Nếu trì hoãn, quá trình đầu tư vào các giải pháp thay thế sẽ bị chậm lại, tiếp tục đẩy người dân và doanh nghiệp vào thế dễ bị tổn thương trước những cú sốc địa chính trị.
Một yếu tố quan trọng khác là khía cạnh an sinh xã hội của chính sách. Trên thực tế, thời điểm triển khai ETS2 đã được lùi từ năm 2027 sang 2028 và khó có khả năng trì hoãn thêm, khi đa số các quốc gia thành viên EU đều ủng hộ. Để trấn an các nước còn do dự, Ủy ban châu Âu đã tăng cường các công cụ can thiệp trong trường hợp giá CO₂ tăng đột biến.
Đáng chú ý, phần tăng giá nhiên liệu chỉ là một mặt của vấn đề. Toàn bộ nguồn thu từ thị trường ETS2 sẽ được hoàn trả cho các quốc gia thành viên nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng. Dự kiến, trong giai đoạn 2027–2030, Bỉ có thể thu về khoảng 5,2 tỷ euro, trong đó 1,66 tỷ euro sẽ được đưa vào Quỹ Khí hậu Xã hội để hỗ trợ các hộ gia đình dễ bị tổn thương. Nguồn lực này sẽ được phân bổ cho các vùng và cấp liên bang theo tỷ lệ cụ thể.
Tuy vậy, câu hỏi lớn vẫn còn bỏ ngỏ: nếu kế hoạch này bị trì hoãn hoặc hủy bỏ, liệu các biện pháp hỗ trợ an sinh xã hội trong quá trình chuyển đổi xanh có còn khả thi? Đây được xem là thách thức then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách châu Âu trong việc cân bằng giữa mục tiêu môi trường, ổn định kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, ETS2 không chỉ là một công cụ khí hậu, mà còn là phép thử đối với khả năng duy trì đồng thuận và điều hành chính sách hiệu quả của EU trước những biến động ngày càng phức tạp của thị trường năng lượng toàn cầu.
Hương Giang (Pv TTXVN tại Brussels)