Đây là nhận định của các chuyên gia tại phiên thảo luận “Vĩ mô 2026 - Việt Nam trước các cú sốc bên ngoài và cơ hội bên trong” thuộc Vietnam Investment Forum - Summer Summit.
Quang cảnh phiên thảo luận. Ảnh: PV
Áp lực từ bên ngoài tăng, tỷ giá và dòng vốn là tâm điểm
Theo khảo sát của Ban tổ chức, phần lớn nhà đầu tư vẫn duy trì kỳ vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 trong khoảng 8 - 10%. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng, thị trường đang theo dõi sát các biến số có khả năng làm thay đổi kịch bản kinh tế như tỷ giá, lạm phát, lãi suất, dòng vốn ngoại và thanh khoản.
CEO Blue Bridge Investment Partners Nguyễn Thị Triều cho biết, 4 yếu tố lớn đang chi phối triển vọng kinh tế toàn cầu gồm xung đột Trung Đông khiến giá dầu tăng gần 50% so với cuối năm 2025; tăng trưởng của nhiều nền kinh tế lớn bị hạ dự báo; lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao; và xu hướng tái cấu trúc thương mại quốc tế sau các chính sách thuế quan mới của Mỹ.
Còn theo ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright cho rằng, yếu tố tác động mạnh nhất hiện nay là chính sách tiền tệ của Mỹ. Thị trường lao động Mỹ vẫn duy trì tích cực trong khi lạm phát chưa giảm đủ nhanh khiến Fed chưa có cơ sở để cắt giảm lãi suất.
“Không loại trừ khả năng Fed tiếp tục giữ nguyên lãi suất trong cả năm nay, thậm chí có thể tăng thêm nếu lạm phát duy trì ở mức cao”, ông Thành nhận định.
Theo chuyên gia này, trong bối cảnh đó, áp lực lớn nhất đối với Việt Nam không phải là tăng trưởng kinh tế mà là dòng vốn quốc tế và tỷ giá. Nếu mặt bằng lãi suất toàn cầu tiếp tục neo cao, dòng vốn đầu tư có thể dịch chuyển về các thị trường phát triển, gây sức ép lên các nền kinh tế mới nổi.
Dù vậy, Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia giữ được sự ổn định tương đối của đồng nội tệ. Để duy trì kết quả này, cơ quan điều hành buộc phải chấp nhận mặt bằng lãi suất ở mức đủ hấp dẫn nhằm giữ dòng tiền trong hệ thống và hạn chế áp lực tỷ giá.
Một yếu tố khác được giới đầu tư đặc biệt quan tâm là khả năng Mỹ áp thuế bổ sung đối với hàng hóa Việt Nam. Theo ông Nguyễn Xuân Thành, đề xuất áp thuế 10 - 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ nhiều nền kinh tế đang phát triển có thể không tạo ra cú sốc quá lớn. Tuy nhiên, cuộc điều tra theo Điều khoản 301 liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ mới là rủi ro đáng chú ý.
Ông Thành cho rằng, khả năng Việt Nam phải chịu mức thuế cao hơn nhiều nền kinh tế khác là khá lớn, dù mức cuối cùng sẽ phụ thuộc vào kết quả giải trình và đàm phán với phía Mỹ. Nếu mức thuế tăng mạnh, một số ngành xuất khẩu chủ lực có thể chịu tác động đáng kể trong thời gian tới.
Việt Nam vẫn có cơ hội duy trì tăng trưởng cao nếu giữ vững ổn định vĩ mô. Ảnh: PV
Nâng cao năng lực hấp thụ vốn, tạo động lực tăng trưởng mới
Bên cạnh các thách thức bên ngoài, các chuyên gia cho rằng, nền kinh tế Việt Nam cũng đang đối mặt với những vấn đề nội tại cần được xử lý để bảo đảm tăng trưởng bền vững.
TS Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội cho biết, xu hướng thặng dư thương mại giảm dần đã xuất hiện từ vài năm trở lại đây. Đến năm 2026, tình trạng nhập siêu tăng mạnh với mức khoảng 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm cho thấy những vấn đề mang tính cơ cấu của nền kinh tế.
Theo TS Phan Đức Hiếu, việc doanh nghiệp tăng cường nhập khẩu nguyên vật liệu để phục vụ sản xuất chỉ là nguyên nhân trước mắt. Điều quan trọng hơn là Việt Nam cần xây dựng chiến lược xuất nhập khẩu mới theo hướng toàn diện, đồng thời hình thành các chuỗi giá trị mang thương hiệu Việt Nam nhằm giảm phụ thuộc vào khu vực FDI. Chúng ta cần những doanh nghiệp đầu tàu có khả năng dẫn dắt chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế, qua đó nâng cao giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Ở góc độ thị trường, Tổng Giám đốc SHS Nguyễn Duy Linh đánh giá, dòng vốn FDI tiếp tục là điểm sáng khi vốn đăng ký tăng khoảng 10% so với cùng kỳ và hơn 80% tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thu hút FDI mà là khả năng hấp thụ dòng vốn này. Theo ông Linh, mức độ liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI vẫn còn hạn chế, khiến hiệu ứng lan tỏa chưa tương xứng với quy mô vốn đầu tư.
Các chuyên gia cho rằng để cải thiện năng lực hấp thụ vốn, Việt Nam cần phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Đây là những yếu tố quyết định để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một động lực tăng trưởng quan trọng khác là đầu tư công. Mặc dù tỷ lệ giải ngân 5 tháng đầu năm mới đạt hơn 21% kế hoạch, song quy mô giải ngân tuyệt đối vẫn tăng gần 19% so với cùng kỳ.
TS Phan Đức Hiếu nhận định, mục tiêu giải ngân 100% vốn đầu tư công là rất thách thức do quy mô kế hoạch năm nay vượt 1 triệu tỷ đồng. Những vướng mắc về giải phóng mặt bằng, nguồn vật liệu xây dựng và biến động giá nguyên vật liệu vẫn là các nút thắt cần được tháo gỡ.
Trong khi đó, ông Nguyễn Xuân Thành nhận định nếu giải ngân đạt khoảng 95% kế hoạch thì đây cũng đã là kết quả rất tích cực và đủ để tạo cú hích đáng kể cho tăng trưởng kinh tế.
Các chuyên gia cũng lưu ý rằng bài toán hiện nay không phải nền kinh tế thiếu tiền mà là thiếu những kênh hấp thụ vốn hiệu quả. Tăng trưởng tín dụng vẫn thấp dù thanh khoản trong hệ thống tương đối dồi dào. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng của doanh nghiệp trước những bất ổn từ môi trường kinh doanh quốc tế.
Theo các chuyên gia, để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới, Việt Nam cần đồng thời đẩy mạnh đầu tư công, tháo gỡ các vướng mắc pháp lý của thị trường bất động sản và phát triển đồng bộ thị trường vốn. Quan trọng hơn, mọi giải pháp tăng trưởng phải đặt trên nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong bối cảnh thế giới tiếp tục biến động khó lường, ổn định vĩ mô, năng lực hấp thụ vốn và sức mạnh của khu vực doanh nghiệp trong nước sẽ là những yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa cơ hội thành tăng trưởng bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Phương Nga