Tháng Năm về, nắng hanh vàng rải nhẹ trên những tán cây, cũng là lúc ký ức trong ông tôi lại khẽ thức dậy. Ông đã ngoài chín mươi. Đôi mắt đã mờ, bàn tay gầy guộc in đầy dấu vết của thời gian. Nhưng mỗi lần nhắc đến hai tiếng “Điện Biên”, giọng ông bỗng trở nên rắn rỏi, rõ ràng, như thể ông đang đứng giữa chiến trường năm ấy.
Với ông, những tháng ngày “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt” của năm 1954 chưa bao giờ là những dòng chữ xa xôi. Chúng hiện hữu trong từng cơn đau nhức khi trái gió trở trời, trong những vết thương cũ vẫn âm ỉ qua năm tháng. Đó là tuổi trẻ, là đồng đội, là một phần đời không thể tách rời - dẫu thời gian có phủ bụi cũng không thể làm phai nhạt.
Ông tôi kể, ngày ấy, khí thế ra trận lan rộng khắp mọi miền. Người người viết đơn tình nguyện, lớp trước tiếp bước lớp sau, không một chút do dự. Có những câu chuyện mà thế hệ sinh ra trong hòa bình như tôi khó có thể hình dung. Như người cùng quê với ông - ông Trịnh Đình Bầm ở xã Định Liên - đã hy sinh cả bàn thờ gia tiên để lấy gỗ làm bánh xe cút kít chở lương thực. Với mỗi người dân Việt Nam, bàn thờ là nơi thiêng liêng nhất. Vậy mà khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng dâng hiến tất cả.
Thời ấy, ông tôi thuộc đơn vị tải thương, luôn bám sát chiến trường. Nhắc đến những ngày mưa ở Điện Biên, ông vẫn còn rùng mình. Hào giao thông lầy lội, bùn ngập tới đầu gối. Ông và đồng đội phải nâng cáng lên cao, giữ cho thương binh không bị vấy bẩn. Bùn đất trộn với máu, rơi xuống mặt, xuống vai - một cảm giác đau đớn mà ông bảo, suốt đời không thể quên.
Trên đèo Pha Đin hiểm trở, những đoàn xe thồ nối nhau vượt dốc, chở từng bao gạo, từng chuyến hàng ra tiền tuyến. Một kỳ tích mà có lẽ đối phương cũng không thể ngờ tới. Nhưng trong ký ức của ông, Điện Biên không chỉ có khói lửa. Đó còn là vị mặn của mồ hôi, mùi đất ẩm sau mưa, và cả hương thơm giản dị của bữa cơm sẻ chia nơi cửa hầm. Những điều nhỏ bé ấy, lại là thứ ông nhớ rõ nhất, dù đã hơn bảy thập kỷ trôi qua.
Rồi ngày 7 tháng 5 năm ấy cũng đến. Khi khối bộc phá làm rung chuyển đồi A1, khi lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc hầm Đờ-cát, ông tôi và đồng đội ôm chầm lấy nhau, bật khóc. Những giọt nước mắt của niềm vui, của sự sống sót… và cả nỗi tiếc thương dành cho những người đã nằm lại nơi chân đồi Him Lam, A1, những người đã anh dũng lấy thân mình chèn pháo, lấy thân mình lấp lỗ châu mai, gửi lại tuổi xuân cho đất nước, quyết tử cho tổ quốc được hồi sinh.
Bây giờ, mỗi độ tháng Năm, tôi lại thấy ông tôi lặng lẽ lấy chiếc bi đông cũ và cái bát sắt đã hoen gỉ ra lau chùi. Những kỷ vật nhỏ bé ấy được ông nâng niu như giữ lại một phần ký ức. Rồi ông thắp nén nhang, lặng lẽ quay về phía Tây Bắc. Trong làn khói mỏng, có lẽ ông đang gặp lại đồng đội, gặp lại một thời tuổi trẻ đã gửi lại nơi những triền núi xa xăm.
Nhìn ông, tôi hiểu rằng, Điện Biên chưa bao giờ là câu chuyện của quá khứ. Nó vẫn sống trong máu thịt, trong từng nếp nhăn, từng vết đồi mồi. Đó là nơi những người lính năm xưa vẫn âm thầm gìn giữ bình yên cho hôm nay. Và cũng là nơi giúp thế hệ sau như tôi hiểu rõ hơn về cội nguồn của mình.
Ký ức có thể lùi xa theo năm tháng, nhưng những giá trị mà nó để lại thì không bao giờ mất đi. Điện Biên - không chỉ là một chiến thắng, mà còn là biểu tượng của ý chí, của lòng yêu nước và sự hy sinh thầm lặng của biết bao con người.
Tăng Hoàng Phi
Lưu Hường