Hàng giả len lỏi vào cuộc sống
Liên tiếp các đường dây sản xuất, kinh doanh hàng giả quy mô lớn bị triệt phá thời gian gần đây không chỉ cho thấy quyết tâm của lực lượng chức năng, mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo về mức độ tinh vi của loại tội phạm này.
Điển hình, tháng 3/2026, Công an TP Hồ Chí Minh đã triệt phá một “công xưởng” sản xuất mỹ phẩm giả quy mô lớn, thu giữ hơn 10.000 sản phẩm mang nhãn hiệu nổi tiếng nhưng thực chất được pha chế từ hóa chất không rõ nguồn gốc. Trước đó, một đường dây buôn bán mỹ phẩm giả trên không gian mạng cũng bị bóc gỡ với số hàng hóa trị giá hàng chục tỷ đồng.
Không chỉ dừng ở mỹ phẩm, lực lượng chức năng còn phát hiện các đường dây sản xuất thực phẩm giả quy mô lớn, thu giữ hàng tấn nguyên liệu cùng hàng nghìn sản phẩm như bột ngọt, nước mắm, bột nêm giả. Việc hàng giả len lỏi vào các mặt hàng thiết yếu đang tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và niềm tin thị trường.
Đáng chú ý, phương thức hoạt động của các đối tượng đã thay đổi nhanh chóng. Nếu trước đây chủ yếu phân phối qua các kênh truyền thống, thì nay hàng giả được đẩy mạnh tiêu thụ trên mạng xã hội, livestream và các sàn thương mại điện tử.
Cần 'lá chắn' pháp lý để bảo vệ các thương hiệu uy tín, chất lượng, ngăn chặn hàng gian, hàng giả. Ảnh: Thanh Thủy
Các đối tượng có thể dễ dàng tạo lập tài khoản ảo, xây dựng kịch bản bán hàng chuyên nghiệp, sử dụng trung gian thanh toán và nhanh chóng xóa dấu vết sau giao dịch. Điều này khiến việc truy vết, xử lý trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Theo giới chuyên gia, các vụ việc bị phát hiện thời gian qua cho thấy hàng giả không còn là hiện tượng đơn lẻ mà đang hình thành những chuỗi hoạt động có tổ chức, vận hành theo mô hình tinh vi và khó kiểm soát hơn trước.
Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh, nhiều ý kiến cho rằng công tác phòng, chống hàng giả cần được nhìn nhận lại theo hướng chủ động hơn, thay vì chỉ tập trung vào các đợt truy quét sau khi vi phạm đã xảy ra.
Cần “lá chắn” pháp lý và công nghệ đủ mạnh
Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử đang tạo ra môi trường thuận lợi cho hàng giả bùng phát với mức độ chưa từng có. Trong môi trường giao dịch số, các đối tượng có thể hoạt động xuyên biên giới, che giấu danh tính và tận dụng khoảng trống quản lý để trục lợi.
Từ thực tiễn đấu tranh, nhiều chuyên gia nhận diện ba “điểm nghẽn” lớn hiện nay gồm: khoảng trống pháp lý trong môi trường số; trách nhiệm của các nền tảng thương mại điện tử chưa tương xứng; dữ liệu còn phân tán, thiếu liên thông giữa các cơ quan quản lý.
Ông Nguyễn Hoàng Hiệp - Chủ tịch Hội đồng Khoa học của Viện Nghiên cứu Tin học và Kinh tế Ứng dụng (IIB) cho rằng, để nâng cao hiệu quả chống hàng giả, cần chuyển mạnh sang mô hình quản lý dựa trên công nghệ và dữ liệu.
“Không thể tiếp tục quản lý thị trường bằng phương thức truyền thống trong một môi trường giao dịch số hóa hoàn toàn”, ông Hiệp nhấn mạnh.
Theo các chuyên gia, những giải pháp như truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, tem chống giả điện tử hay ứng dụng công nghệ blockchain đang trở thành hướng đi cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm cơ chế vận hành đồng bộ và trách nhiệm rõ ràng giữa các bên liên quan.
Ở góc độ xã hội, ông Nguyễn Đăng Sinh - Chủ tịch Hiệp hội Chống hàng giả và Bảo vệ thương hiệu Việt Nam (VATAP) cho rằng, chống hàng giả không thể là cuộc chiến đơn tuyến.
“Doanh nghiệp phải chủ động bảo vệ thương hiệu, người tiêu dùng cần thay đổi hành vi, và các nền tảng phải có trách nhiệm kiểm soát”, ông Sinh khẳng định.
Thực tế cho thấy, nếu chỉ dừng ở các đợt cao điểm truy quét, công tác phòng, chống hàng giả sẽ khó đạt hiệu quả bền vững. Vấn đề cốt lõi là phải chuyển từ tư duy xử lý vi phạm sang phòng ngừa chủ động, trong đó pháp luật đi trước một bước, công nghệ giữ vai trò trung tâm và dữ liệu trở thành nền tảng quản trị.
Ở tầm vĩ mô, chống hàng giả không chỉ là bảo vệ người tiêu dùng mà còn liên quan trực tiếp đến uy tín quốc gia và môi trường đầu tư kinh doanh. Khi niềm tin thị trường bị xói mòn, chi phí mà nền kinh tế phải gánh chịu sẽ lớn hơn rất nhiều so với thiệt hại trước mắt.
Dưới góc độ pháp lý, Tiến sĩ Bùi Thị Hằng Nga - Giảng viên Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP Hồ Chí Minh (UEF) cho biết, hiện nay hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả tùy mức độ sẽ phải chịu trách nhiệm dân sự theo Luật Sở hữu trí tuệ, trách nhiệm hành chính theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP hoặc trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự.
Đáng chú ý, Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2025 đã nâng mức phạt tiền đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả từ 200 triệu đồng đến 2 tỷ đồng, so với mức 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng được quy định trong Bộ luật Hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017, bên cạnh mức phạt tù từ 1 năm đến 5 năm.
Theo bà Nga, khung pháp lý hiện nay không thiếu, nhưng điểm nghẽn nằm ở hiệu quả thực thi. Việc phân tầng trách nhiệm pháp lý dễ dẫn đến chồng chéo, bỏ sót hành vi vi phạm. Đồng thời, Việt Nam hiện chưa có quy định pháp luật riêng để xử lý hàng giả trong bối cảnh giao dịch số và thương mại điện tử.
Do đó, nhiều ý kiến cho rằng cần sớm ban hành các quy định chuyển một phần trách nhiệm kiểm soát từ cơ quan quản lý sang chính các nền tảng công nghệ. Đây được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả xử lý hàng giả trên môi trường thương mại điện tử, đặc biệt là giao dịch xuyên biên giới.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Văn Hải - Giám đốc Công ty Pure White Việt Nam, nhà phân phối độc quyền nhãn hàng sữa Modilac của Pháp tại thị trường Việt Nam cho biết, vấn nạn hàng giả đang gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, nhất là các gia đình có trẻ nhỏ.
Theo ông Hải, để chống hàng giả hiệu quả cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan chức năng và người tiêu dùng. Doanh nghiệp phải minh bạch nguồn gốc sản phẩm, ứng dụng công nghệ truy xuất để bảo vệ thương hiệu; cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm vi phạm.
Về phía người tiêu dùng, ông Hải cho rằng việc lựa chọn sản phẩm từ các kênh phân phối chính hãng là yếu tố quan trọng để tự bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của chính mình.
Thanh Thủy