Sở hữu trọng lượng đầy tải khoảng 104.300 tấn, chiều dài xấp xỉ 333 mét và tốc độ di chuyển vượt mốc 30 hải lý/giờ (55,5km/h), USS Abraham Lincoln (CVN-72) thuộc siêu lớp Nimitz là một cỗ máy chiến tranh khổng lồ. Về mặt lý thuyết vật lý, nó là một mục tiêu không thể che giấu trên màn hình radar đối phương.
Gần đây, Tehran tự tin tuyên bố đã khai hỏa tên lửa hành trình Qader từ bờ biển và nhắm trúng kỳ hạm này. Ngược lại, Mỹ lập tức bác bỏ, khẳng định vũ khí của đối phương thậm chí chưa vươn tới ranh giới an toàn.
Tàu sân bay USS Abraham Lincoln (CVN-72) - Ảnh: Hải quân Mỹ
Điểm mấu chốt của sự khác biệt này không nằm ở nghệ thuật truyền thông hay đòn tâm lý chiến, mà xuất phát từ học thuyết "Chiến tranh lấy mạng lưới làm trung tâm" của Mỹ. Sự kết hợp giữa các lá chắn vật lý và Hệ thống Kiểm soát hỏa lực phòng không tích hợp hải quân (NIFC-CA) cùng Năng lực tác chiến hiệp đồng (CEC) đã tạo ra một "mạng lưới sát thủ" (Kill Web). Công nghệ này cho phép vô hiệu hóa rủi ro từ cự ly hàng trăm km, khiến đối phương hoàn toàn mất tín hiệu đạn tấn công từ sớm và lầm tưởng về một kết quả trúng đích ảo.
Lớp khiên ngoài cùng
Để bảo vệ khối tài sản khổng lồ, lớp phòng thủ ngoài cùng được thiết lập cách xa hàng trăm km, dựa chủ yếu vào phi đội Không đoàn trên hạm (Carrier Air Wing) và Nhóm tàu hộ tống (CSG). Tàu Abraham Lincoln thường mang theo một lực lượng hùng hậu gồm 70 đến 90 máy bay các loại. Trong đó, máy bay cảnh báo sớm E-2D Hawkeye đóng vai trò là những trạm radar bay, sục sạo bầu trời và phát hiện mục tiêu từ khoảng cách hơn 500km.
Tàu sân bay USS Abraham Lincoln (CVN-72) di chuyển trên Ấn Độ Dương cùng với tàu khu trục tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke USS Russell (DDG-59) và tàu hộ tống tên lửa dẫn đường lớp Oliver Hazard Perry - Ảnh: WIkimedia Commons
Ngay khi nhận tín hiệu, các tiêm kích như F/A-18E/F Super Hornet, máy bay tàng hình F-35C Lightning II hoặc máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler sẽ xuất kích, sử dụng tên lửa không đối không AIM-120 AMRAAM hoặc AIM-9X để triệt hạ mối đe dọa. Đồng thời, dữ liệu mục tiêu được truyền trực tiếp theo thời gian thực về hệ thống máy tính trung tâm Aegis (với radar SPY-1 hoặc SPY-6) trên 4 đến 6 chiếc tàu khu trục lớp Arleigh Burke và tuần dương hạm Ticonderoga đi kèm. Biên đội hộ tống này sẽ phóng các dòng đạn đánh chặn chuyên dụng như SM-2 (tầm bắn 170km), SM-3 (chuyên trị tên lửa đạn đạo) hoặc SM-6 (tầm bắn trên 370km). Với đầu dò chủ động, tên lửa SM-6 có thể khóa chặt và tiêu diệt quả đạn Qader của Iran (vốn chỉ có tầm bắn khoảng 200km) ngay cả khi con tàu khai hỏa chưa thể nhìn thấy mục tiêu bằng radar cơ hữu.
Vùng đánh chặn tầm trung
Nếu một tín hiệu thù địch bằng cách nào đó lách qua được hàng rào tuần tra tầm xa và tiến vào vùng 10 đến 50km, hệ thống tự vệ cơ hữu của chính USS Abraham Lincoln sẽ ngay lập tức tiếp quản. Không còn phụ thuộc vào con người, toàn bộ quy trình lúc này được tích hợp tự động trong Hệ thống Tự vệ Tàu thủy (SSDS), sử dụng thuật toán để phân loại và ra lệnh khai hỏa trong chớp mắt.
Hệ thống RIM-162D Sea Sparrow trên USS Abraham Lincoln - Ảnh: Hải quân Mỹ
Lớp giáp này được vận hành bởi hai bệ phóng Mk 57 Mod 3, mang theo tổng cộng 16 quả tên lửa RIM-162 Evolved Sea Sparrow (ESSM). Với tốc độ Mach 4 (4.900km/h) và tầm hoạt động khoảng 50km, ESSM được thiết kế chuyên biệt để triệt hạ các loại tên lửa hành trình bay bám sát mặt biển (sea-skimming). Việc trang bị radar dẫn đường chủ động giúp tàu sân bay đánh chặn đồng thời hàng loạt mục tiêu, sẵn sàng đối phó với kịch bản bị tấn công bầy đàn từ nhiều hướng khác nhau.
Vành đai tử thần cận chiến
Ranh giới định đoạt sự sống còn tiếp theo nằm ở khoảng cách từ 1 đến 10km. Tàu được bổ sung thêm sức mạnh phòng thủ thông qua hai bệ phóng Mk 49 chứa 42 tên lửa RIM-116 RAM. Sở hữu tốc độ Mach 2 (2.470km/h), kết hợp cùng đầu dò hồng ngoại và radar tiên tiến, loại vũ khí này rất hiệu quả trong việc dọn dẹp các thiết bị bay không người lái (drone) hoặc tên lửa lọt lưới.
Hệ thống tên lửa phòng không tầm ngắn trên hạm (CIWS) RAM trên USS Abraham Lincoln - Ảnh: Hải quân Mỹ
Khi mục tiêu vượt qua vạch giới hạn 2km, lớp phòng thủ cuối cùng (last line of defense) sẽ được kích hoạt. Mẫu hạm được bảo vệ bởi hai hệ thống vũ khí cận chiến Phalanx CIWS Mk 15. Đây là những khẩu pháo Gatling 20mm với tốc độ trút đạn khủng khiếp lên tới 4.500 viên xuyên giáp tungsten mỗi phút, tạo ra một bức tường động năng băm nát mọi vật thể sót lại. Hỗ trợ thêm cho khu vực cận chiến là các súng máy Mk 38 cỡ nòng 25mm chuyên chống lại những xuồng cao tốc mang chất nổ.
Tác chiến điện tử và lá chắn vật lý kiên cố
Song song với hỏa lực cơ học, USS Abraham Lincoln còn sở hữu một năng lực phòng thủ vô hình vô cùng đáng sợ. Tổ hợp chiến tranh điện tử AN/SLQ-32A(V)4 (hoặc các phiên bản SEWIP nâng cấp) liên tục dò tìm và gây nhiễu mạch dẫn đường của đối phương. Khi phát hiện nguy cơ, từ 4 đến 6 bệ phóng Mk 36 SRBOC sẽ đồng loạt tung ra mồi bẫy kim loại (chaff) và pháo sáng hồng ngoại (flare) nhằm tạo đám mây nhiễu, đánh lừa đầu dò tên lửa địch lao vào khoảng không. Ở dưới mặt biển, thiết bị AN/SLQ-25A Nixie sẽ được thả kéo theo tàu, phát ra tín hiệu âm thanh giả lập để thu hút ngư lôi. Cuối cùng, ngay cả khi phải chịu tác động vật lý, sinh mạng của con tàu vẫn được che chắn bởi lớp giáp Kevlar siêu bền dày 114 mm bao quanh các trung tâm điều khiển trọng yếu.
Hệ thống vũ khí phòng thủ tầm gần Phalanx CIWS trên tàu USS Abraham Lincoln - Ảnh: Hải quân Mỹ
Sự toàn diện của cấu hình phòng thủ đa tầng này đã lý giải vì sao kỳ hạm của Hải quân Mỹ cực kỳ khó bị tổn thương trực tiếp, trừ phi yếu tố bất ngờ hoàn toàn xảy ra hoặc đối phương có thể tung ra một cuộc tấn công bầy đàn với quy mô vượt quá khả năng tính toán của siêu máy tính. Sức mạnh thực sự của USS Abraham Lincoln không chỉ là khối thép vĩ đại nổi trên mặt nước, mà là một hệ sinh thái tác chiến liên kết không thể tách rời.
Hoàng Vũ