Lịch sử thú vị 80 năm đồng tiền giấy Việt Nam

Lịch sử thú vị 80 năm đồng tiền giấy Việt Nam
3 giờ trướcBài gốc
Năm 1946, từ những bước đi đầu tiên trong việc khẳng định chủ quyền kinh tế thông qua phát hành đồng tiền riêng đến giai đoạn 1985 - 2003 và cho tới hiện nay, hình ảnh trên đồng tiền Việt Nam đã có nhiều thay đổi thú vị.
VietNamNet có cuộc tham quan gian trưng bày những đồng tiền Việt Nam giai đoạn từ 1946 đến nay tại Công ty TNHH Công nghệ cao Polymer Q&T - đơn vị cung cấp giấy nền cho Nhà máy in tiền quốc gia, xin chia sẻ với độc giả.
***
ĐỒNG TIỀN TÀI CHÍNH 1946 - 1949 VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA 'GIẤY BẠC CỤ HỒ'
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải đối mặt với tình trạng nhiều loại tiền cùng lưu hành như tiền Đông Dương của Pháp, tiền Nhật và tiền Tưởng, tiềm ẩn nguy cơ nền tài chính - tiền tệ quốc gia bị chi phối từ bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc phát hành đồng tiền Việt Nam độc lập trở thành yêu cầu cấp bách nhằm khẳng định chủ quyền quốc gia, ổn định kinh tế và phục vụ cuộc kháng chiến.
Giai đoạn 1946 - 1949 là thời kỳ đặc biệt của lịch sử tiền tệ Việt Nam, đánh dấu những bước đi đầu tiên của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong việc khẳng định chủ quyền kinh tế thông qua phát hành đồng tiền riêng, song hành với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Sau Cách mạng Tháng Tám, nhằm thoát khỏi sự lệ thuộc vào Ngân hàng Đông Dương, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã quyết định phát hành đồng tiền độc lập. Ngày 31/1/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh cho phép phát hành tiền Việt Nam. Đồng tiền này được nhân dân quen gọi là “Giấy bạc Cụ Hồ”, do mặt trước của đa số các mệnh giá in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đơn vị tiền tệ là đồng (1 đồng = 10 hào = 100 xu).
Do điều kiện chiến tranh thiếu thốn, tiền giai đoạn này chủ yếu được in bằng phương pháp in typo hoặc in đá trên các loại giấy chất lượng thấp như giấy nứa, giấy bản; mực in vì thế đôi khi không đều màu. Các mệnh giá phát hành khá đa dạng, tiêu biểu gồm 20 xu, 50 xu, 1 đồng, 5 đồng, 20 đồng, 50 đồng và 100 đồng.
Về họa tiết, mặt trước chủ yếu in hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh. Mặt sau thường thể hiện hình ảnh các tầng lớp Công – Nông – Binh hoặc các phong trào như tăng gia sản xuất, diệt giặc dốt; đồng thời luôn có quốc hiệu “Việt Nam Dân chủ Cộng hòa” và mệnh giá bằng số và chữ tiếng Việt.
Do được in ấn trong điều kiện sơ tán tại các cơ sở in tiền giữa rừng núi, đặc biệt ở khu vực Việt Bắc như Chiêm Hóa (Tuyên Quang), nhiều tờ tiền cùng mệnh giá có thể khác nhau về màu sắc, chất lượng giấy và mức độ hoàn thiện. Chính sự đa dạng này đã trở thành nét đặc trưng độc đáo, khiến giới sưu tầm tiền cổ đặc biệt trân trọng các mẫu tiền của giai đoạn kháng chiến.
Sau khoảng 2-3 năm vừa làm vừa rút kinh nghiệm, cùng với sự tiến bộ về kỹ thuật tạo hình, các họa sĩ mỹ thuật kháng chiến như Mai Văn Hiến, Nguyễn Đỗ Cung… đã từng bước nâng cao khả năng thiết kế tiền trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Họ khéo léo kết hợp nghệ thuật trang trí dân gian với các yếu tố đồ họa hiện đại. Trên tờ tiền xuất hiện các đường vân guilloche bao quanh mệnh giá và những dải hoa văn viền được thể hiện khá tinh xảo.
Hình ảnh trên tiền được khắc họa có chiều sâu, sinh động hơn, rõ rệt so với các mẫu phát hành năm 1946. Điều này không chỉ nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ mà còn phục vụ mục đích chống làm giả, trong bối cảnh thực dân Pháp tung tiền giả vào vùng tự do để phá hoại nền kinh tế kháng chiến.
Có thể nói, đây là một trong những mẫu tiền tiêu biểu và đẹp nhất của giai đoạn “Giấy bạc Cụ Hồ” thời kỳ đầu kháng chiến, thể hiện nỗ lực vươn lên của nền tài chính - kinh tế Việt Nam ngay trong khói lửa chiến tranh.
***
ĐỒNG TIỀN NAM BỘ 1947 - 1949 KHẲNG ĐỊNH CHỦ QUYỀN TIỀN TỆ
Đồng tiền Nam Bộ giai đoạn 1947-1949, thường được gọi là “Giấy bạc Nam Bộ”, là một bộ phận quan trọng của hệ thống tiền tệ kháng chiến, ra đời trong hoàn cảnh đặc biệt khi Nam Bộ bị chiến tranh tạm chiếm và cách trở với Trung ương.
Ngày 1/11/1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 102/SL cho phép Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Bộ in và phát hành giấy bạc Việt Nam tại Nam Bộ, nhằm khẳng định chủ quyền tiền tệ, tạo nguồn tài chính phục vụ kháng chiến và từng bước hạn chế ảnh hưởng của đồng tiền Đông Dương do thực dân Pháp phát hành trong vùng tự do.
Do điều kiện thiếu thốn, giấy bạc Nam Bộ được in trên các loại giấy thủ công, giấy tái chế hoặc giấy sản xuất thô sơ từ nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Chất giấy không đồng nhất, màu sắc và kết cấu thay đổi theo từng đợt in, khiến việc làm giả tiền hàng loạt là điều không thể. Chính đặc điểm này đã tạo nên dấu ấn rất riêng cho giấy bạc Nam Bộ trong lịch sử tiền tệ kháng chiến.
Giấy bạc Nam Bộ chủ yếu thể hiện các hình ảnh cổ động kháng chiến và sản xuất như Vệ quốc quân, công nhân, nông dân và các phong trào tăng gia sản xuất. Trên tiền có dòng chữ “Giấy bạc Việt Nam”, mệnh giá và quốc hiệu “Việt Nam Dân chủ Cộng hòa”. Các tờ tiền thường mang chữ ký của đại diện Bộ Tài chính, phổ biến là Bộ trưởng Lê Văn Hiến, cùng chữ ký của Giám đốc Ngân khố Nam Bộ hoặc Ngân khố Quốc gia.
Trong giai đoạn kháng chiến, hệ thống tiền tệ tại Nam Bộ được phát hành với mệnh giá khá đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và lưu thông trong điều kiện chiến tranh. Các mệnh giá thấp gồm 20 xu và 50 xu, chủ yếu xuất hiện từ khoảng năm 1948. Nhóm mệnh giá trung bình gồm 1 đồng, 5 đồng và 20 đồng. Các mệnh giá lớn như 50 đồng và 100 đồng bắt đầu được in với số lượng đáng kể từ giai đoạn 1948 - 1949.
Nhiều mẫu tiền được giới sưu tầm gọi theo hình ảnh tiêu biểu in trên mặt tiền, như tờ 1 đồng “du kích”, 5 đồng “dân quân”, 20 đồng “bộ đội”. Những tên gọi này phản ánh rõ tinh thần kháng chiến và vai trò của các lực lượng tham gia cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Giấy bạc Nam Bộ không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước và niềm tin vào chính quyền kháng chiến. Trong bối cảnh chiến tranh, nhân dân miền Nam ở cả vùng tự do lẫn vùng tạm chiếm đều tìm cách sử dụng và cất giữ các loại giấy bạc kháng chiến như một sự ủng hộ đối với chính quyền cách mạng.
Đến năm 1951, sau khi Ngân hàng Quốc gia Việt Nam được thành lập, hệ thống giấy bạc Tài chính kháng chiến, trong đó có giấy bạc Nam Bộ, từng bước được thay thế bằng một hệ thống tiền tệ thống nhất và hoàn chỉnh hơn.
***
GIAI ĐOẠN 1951 - 1959, BƯỚC NGOẶT LỊCH SỬ TÀI CHÍNH - TIỀN TỆ
Giai đoạn 1951 - 1959 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tài chính - tiền tệ Việt Nam, khi hệ thống “Giấy bạc Tài chính” dần được thay thế bằng “Giấy bạc Ngân hàng” sau sự ra đời của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam năm 1951.
Từ đây, quyền phát hành tiền được tập trung thống nhất vào Ngân hàng, góp phần từng bước chuẩn hóa và ổn định hệ thống tiền tệ trong vùng do Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quản lý, thay thế các loại giấy bạc tài chính trước đó và hạn chế tình trạng lưu hành tiền tệ phân tán theo địa phương.
Hình ảnh trên giới thiệu các mẫu tiền đầu tiên của hệ thống giấy bạc Ngân hàng Quốc gia Việt Nam, được phát hành từ năm 1951 sau khi Ngân hàng Quốc gia Việt Nam chính thức thành lập. Hệ thống mệnh giá khá đầy đủ, từ các tờ nhỏ phục vụ tiêu dùng hàng ngày như 1, 2, 5, 10, 20 đồng đến các mệnh giá lớn hơn như 50, 100, 200, 500 và 1.000 đồng; một số mệnh giá cao như 5.000 đồng được phát hành ở giai đoạn sau với số lượng hạn chế.
Mặt trước các đồng tiền giai đoạn 1951 - 1959 in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh; mặt sau thể hiện những hình ảnh tiêu biểu của cuộc kháng chiến và công cuộc xây dựng đất nước như bộ đội hành quân, chiến đấu, lao động sản xuất và đời sống của công - nông - binh.
So với giai đoạn đầu kháng chiến, chất lượng in ấn trong thời kỳ này đã được cải thiện rõ rệt, với bố cục chặt chẽ, hoa văn tinh xảo và kỹ thuật in tiên tiến hơn, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ và khả năng chống làm giả của đồng tiền.
Cuộc đổi tiền năm 1951
Khi phát hành tiền Ngân hàng Quốc gia Việt Nam, Chính phủ quy định tỷ lệ đổi là 1 đồng tiền Ngân hàng đổi lấy 10 đồng tiền Tài chính Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (loại tiền phát hành từ năm 1946). Việc thu đổi này nhằm thu gọn lượng tiền lưu thông, ổn định giá trị đồng tiền và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tài chính mới.
Sau khi hòa bình được lập lại ở miền Bắc, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế trong giai đoạn mới, Chính phủ đã tiến hành một đợt đổi tiền mang tính lịch sử vào ngày 28/2/1959.
Theo đó, 1 đồng tiền mới (1959) được đổi bằng 1.000 đồng tiền cũ (phát hành năm 1951). Cùng với việc đổi tiền, Nhà nước phát hành một hệ thống tiền tệ mới gồm tiền kim loại (1 xu, 2 xu, 5 xu) và tiền giấy (1 hào, 2 hào, 5 hào, 1 đồng, 2 đồng, 5 đồng, 10 đồng).
Đây là bộ tiền có thiết kế tinh tế, trang nhã, phản ánh định hướng xây dựng nền kinh tế miền Bắc ổn định và từng bước phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa.
***
THỜI KỲ ĐẶC BIỆT LỊCH SỬ TIỀN TỆ VIỆT NAM 1978 - 1985
Từ năm 1960, sau khi Hiến pháp năm 1959 được ban hành, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam chính thức đổi tên thành Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đến tháng 10/1961, Nhà nước phát hành đồng tiền Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thay thế đồng tiền Ngân hàng Quốc gia đang lưu hành tại miền Bắc.
Giai đoạn 1978 - 1985 là một thời kỳ đặc biệt trong lịch sử tiền tệ Việt Nam, phản ánh những nỗ lực của Nhà nước trong việc thống nhất và quản lý tài chính - tiền tệ trên phạm vi cả nước sau khi đất nước hòa bình, thống nhất.
Cuộc đổi tiền thống nhất trên phạm vi cả nước vào tháng 5/1978 là một sự kiện đặc biệt quan trọng trong lịch sử tiền tệ Việt Nam, nhằm chấm dứt tình trạng tồn tại song song hai đồng tiền sau ngày đất nước thống nhất: tiền Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lưu hành ở miền Bắc và tiền Giải phóng lưu hành ở miền Nam.
Theo quy định, 1 đồng tiền mới được đổi ngang giá với 1 đồng tiền Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ở miền Bắc, hoặc 0,8 đồng tiền Giải phóng ở miền Nam. Qua đó, Nhà nước chính thức thống nhất đơn vị tiền tệ trên toàn quốc dưới tên gọi chung là “đồng”, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành.
Bộ tiền này phản ánh rõ nét tinh thần xây dựng đất nước trong giai đoạn sau chiến tranh, với các hình ảnh tiêu biểu về nông nghiệp, công nghiệp và cảnh quan đô thị.
Hệ thống tiền giấy gồm các mệnh giá 1 hào, 2 hào, 5 hào, 1 đồng, 2 đồng, 5 đồng và 10 đồng. Bên cạnh đó, tiền kim loại (tiền xu) được phát hành với các mệnh giá 1 xu, 2 xu và 5 xu, phục vụ nhu cầu thanh toán nhỏ trong đời sống hàng ngày.
Trong đợt đổi tiền thống nhất toàn quốc năm 1978, hệ thống tiền tệ ban đầu có mệnh giá cao nhất là 50 đồng. Tuy nhiên, trước yêu cầu lưu thông ngày càng tăng của nền kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phát hành bổ sung các mệnh giá lớn hơn.
Tờ 100 đồng in năm 1980, với hình ảnh Vịnh Hạ Long ở mặt sau, là một trong những mệnh giá tiêu biểu của giai đoạn này và được đánh giá là một trong những tờ tiền có thiết kế đẹp nhất trong lịch sử tiền giấy Việt Nam thời kỳ sau thống nhất.
Các tờ tiền 30 đồng, 50 đồng thuộc giai đoạn tiền tệ Việt Nam sau thống nhất đất nước (1976-đầu thập niên 1980), được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành trước cuộc đổi tiền năm 1985, phản ánh định hướng xây dựng và khôi phục kinh tế trong thời kỳ bao cấp.
Tờ 50 đồng 1976 được phát hành trước cuộc đổi tiền thống nhất 1978, mặt trước in hình Chủ tịch Hồ Chí Minh; mặt sau là cảnh khai thác - xây dựng - cơ giới hóa. Đây là một trong những tờ tiền mệnh giá lớn sớm nhất sau thống nhất đất nước. Sau năm 1978, tờ này vẫn tiếp tục lưu hành một thời gian.
Tờ 30 đồng ra đời năm 1981 ngoài hình chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, ở mặt sau có cảnh cảng - công nghiệp nặng.
***
GIAI ĐOẠN 1985 - 2003 VÀ CUỘC ĐỔI TIỀN LỊCH SỬ
Giai đoạn 1985 - 2003 là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế vận hành theo đường lối Đổi mới. Quá trình này được thể hiện rõ nét qua những thay đổi về hệ thống mệnh giá, chất liệu và kỹ thuật phát hành tiền tệ.
Cuộc đổi tiền lịch sử năm 1985
Ngày 14/9/1985, Chính phủ Việt Nam tiến hành một cuộc đổi tiền lớn trên phạm vi cả nước, với tỷ lệ 1 đồng tiền mới đổi lấy 10 đồng tiền cũ, nhằm củng cố giá trị đồng tiền và điều chỉnh cơ cấu mệnh giá, phục vụ việc thực hiện kế hoạch “Giá - Lương - Tiền”.
Theo đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành hệ thống tiền giấy mới gồm các mệnh giá 10 đồng, 20 đồng, 50 đồng, 100 đồng và 500 đồng. Đáng chú ý, chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh được sử dụng trở lại làm họa tiết trung tâm ở mặt trước của tất cả các mệnh giá, thể hiện vai trò biểu tượng chính trị - tinh thần của đồng tiền trong giai đoạn này.
Tờ 30 đồng in năm 1985 (tiền mẫu - specimen), được thiết kế trong quá trình chuẩn bị cuộc đổi tiền ngày 14/9/1985, nhưng không được đưa vào lưu hành chính thức. Đây là một trong những phương án mệnh giá dự kiến của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong cải cách tiền tệ năm 1985.
Trong ảnh là các tờ tiền 1.000 và 2.000 đồng phát hành giai đoạn 1987 - 1988. Mặt trước in chân dung Chủ tịch nước; mặt sau là hình ảnh công nghiệp - sản xuất.
Do tình hình lạm phát cao trong những năm đầu đổi mới, Ngân hàng Nhà nước phải liên tiếp phát hành các mệnh giá lớn hơn để đáp ứng nhu cầu lưu thông. Theo đó, năm 1987 - 1988 xuất hiện các tờ 1.000, 2.000 và 5.000 đồng. Năm 1990 - 1991 phát hành tờ 10.000 (đây là những tờ tiền giấy cotton có thiết kế rất cầu kỳ). Đến năm 1994 tờ 50.000 và 100.000 đồng loại giấy cotton được phát hành.
Các hình ảnh trên đồng tiền đáng chú ý, mệnh giá 10.000 đồng có màu đỏ tím và cảnh Vịnh Hạ Long, tờ 20.000 đồng mang màu xanh lơ với hình ảnh xưởng sản xuất đồ hộp xuất khẩu; tờ 50.000 đồng xanh lá đậm có cảnh Bến Nhà Rồng; còn tờ 100.000 đồng in màu nâu đậm có hình Nhà sàn Bác Hồ.
***
ĐỒNG TIỀN VIỆT NAM 2003 ĐẾN NAY
Từ năm 2003, Việt Nam bắt đầu phát hành tiền polymer, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong lịch sử phát triển đồng tiền quốc gia nhằm nâng cao khả năng chống làm giả, tăng độ bền, hạn chế rách nát, chống nước và từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế.
Ông Lương Ngọc Anh, Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty TNHH Công nghệ cao Polymer Q&T
Cùng với đó, tiền giấy cotton, đặc biệt ở các mệnh giá nhỏ, dần thu hẹp vai trò trong lưu thông. Từ thời điểm này đến nay, Việt Nam không thực hiện bất kỳ cuộc đổi tiền nào; tiền phát hành trước và sau năm 2003 vẫn song song lưu hành theo quy định pháp luật.
Hiện nay, 100% tiền giấy ở các mệnh giá trung và lớn đều được sản xuất bằng chất liệu polymer, với thiết kế thống nhất: mặt trước in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, mặt sau thể hiện các danh lam thắng cảnh, công trình văn hóa - kinh tế tiêu biểu của đất nước.
Các tờ tiền polymer được tích hợp nhiều yếu tố bảo an hiện đại như cửa sổ trong suốt, hình ẩn, mực đổi màu và số seri phát quang dưới tia cực tím.
Đến năm 2026, hệ thống mệnh giá tiền Việt Nam cơ bản ổn định, không có sự thay đổi về mệnh giá cũng như việc phát hành tiền mới để thay thế, trong khi chủ trương điều hành tập trung vào việc giảm dần sử dụng tiền mặt và thúc đẩy các hình thức thanh toán điện tử như mã QR, thẻ ngân hàng và ví điện tử.
Hoàng Hà
Thành Huế
Nguồn VietnamNet : https://vietnamnet.vn/lich-su-thu-vi-80-nam-dong-tien-giay-viet-nam-2487827.html