Chính sách thuế chưa theo kịp biến động thị trường
Từ đầu năm 2025, hàng loạt quốc gia xuất khẩu phân bón lớn như Trung Quốc, Indonesia, Malaysia hay các nước Trung Đông đã đồng loạt giảm thuế xuất khẩu về 0%. Động thái này nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh, mở rộng thị phần trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu phục hồi.
Trong khi đó, Việt Nam vẫn duy trì mức thuế xuất khẩu 5% đối với một số mặt hàng chủ lực như urê và phân lân. Sự chênh lệch này khiến giá thành sản phẩm của doanh nghiệp trong nước cao hơn so với đối thủ, làm suy giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tại tọa đàm trực tuyến “Cần chính sách giảm thuế xuất khẩu phân bón, thích ứng hội nhập thế giới” do Báo Nhà báo và Công luận vừa tổ chức, ông Nguyễn Văn Phụng, chuyên gia thuế cao cấp, cho rằng, ngành phân bón có tính thời vụ rõ rệt. Vào chính vụ, nhu cầu tăng cao, thậm chí phải nhập khẩu bổ sung; nhưng ở giai đoạn thấp vụ, nguồn cung lại dư thừa, buộc doanh nghiệp phải tìm đầu ra xuất khẩu.
Thực tế “hai chiều” này đòi hỏi chính sách điều hành phải linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo chu kỳ thị trường. Tuy nhiên, trong nhiều thời điểm nguồn cung dồi dào, việc chậm thay đổi chính sách thuế đã khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội xuất khẩu, đặc biệt khi các đối thủ đã được hưởng lợi từ thuế suất 0%.
“Thuế không chỉ là công cụ tạo nguồn thu ngân sách, mà còn là công cụ điều tiết thị trường. Khi thiếu hàng, có thể tăng thuế để hạn chế xuất khẩu; khi dư thừa, cần giảm thuế để thúc đẩy xuất khẩu, giải phóng hàng hóa”, ông Phụng phân tích.
Cùng quan điểm, ông Nguyễn Trí Ngọc, Phó Chủ tịch Hiệp hội Phân bón Việt Nam, cho rằng ngành phân bón có đặc thù sản xuất liên tục, công suất lớn, nên áp lực tiêu thụ luôn hiện hữu. Nếu không có cơ chế chính sách phù hợp, doanh nghiệp sẽ gặp khó trong việc duy trì hiệu quả sản xuất.
“Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy điều hành, hướng tới một cơ chế chính sách linh hoạt, uyển chuyển hơn, qua đó tối ưu hiệu quả kinh tế và đảm bảo hài hòa lợi ích giữa sản xuất, xuất khẩu và nhu cầu trong nước”, ông Ngọc nhấn mạnh.
Toàn cảnh tọa đàm
Giảm thuế và tháo gỡ “nút thắt” để tăng sức cạnh tranh
Ở góc độ doanh nghiệp, bà Bùi Thị Thanh Giang, đại diện Tập đoàn Hóa chất, cho biết thị trường phân bón trong nước đang ở giai đoạn chính vụ, lượng tồn kho thấp. Tuy nhiên, theo chu kỳ hàng năm, từ tháng 6 đến tháng 11, nhu cầu giảm mạnh, khiến tồn kho tăng nhanh.
Khi hàng tồn kho lớn, vốn sản xuất bị “giam”, chi phí lãi vay tăng lên, trong khi chất lượng sản phẩm có thể suy giảm theo thời gian. Điều này buộc doanh nghiệp phải giảm công suất hoặc sản xuất cầm chừng, kéo theo chi phí bảo trì, bảo dưỡng tăng cao.
Ngược lại, nếu tận dụng được cơ hội xuất khẩu trong giai đoạn thấp vụ, doanh nghiệp có thể giải phóng hàng tồn, duy trì sản xuất liên tục và giảm chi phí bình quân. Khi đó, giá thành sản phẩm giảm, không chỉ giúp nâng cao sức cạnh tranh quốc tế mà còn hỗ trợ trực tiếp người nông dân trong nước thông qua giá bán thấp hơn.
Đáng chú ý, thị trường châu Á, đặc biệt là Ấn Độ, có nhu cầu phân bón rất lớn, khoảng 18 - 20 triệu tấn mỗi năm, với mùa vụ lệch pha so với Việt Nam. Đây là cơ hội để doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu đúng thời điểm, nếu chính sách hỗ trợ đủ linh hoạt.
Tuy nhiên, mức thuế xuất khẩu 5% đang trở thành rào cản đáng kể. Ngoài rủi ro về giá do biến động thị trường quốc tế, doanh nghiệp còn phải gánh thêm chi phí thuế, trong khi các đối thủ cạnh tranh không chịu áp lực tương tự.
Vì vậy, nhiều chuyên gia đề xuất cần sớm rà soát và điều chỉnh chính sách thuế theo hướng linh hoạt, xem xét đưa về mức 0% trong những giai đoạn nguồn cung dư thừa, nhằm tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu.
Tuy nhiên, thuế không phải là yếu tố duy nhất. Theo TS Hà Huy Ngọc, ngành phân bón Việt Nam còn đối mặt với ba thách thức lớn.
Thứ nhất là chi phí logistics cao. Hạ tầng vận chuyển và xuất khẩu chưa đồng bộ khiến giá thành tăng, làm giảm lợi thế cạnh tranh. Việc đầu tư vào hạ tầng logistics chuyên dụng, gắn với các trung tâm sản xuất lớn, là điều cần thiết.
Thứ hai là rào cản thương mại. Doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau, đồng thời đối mặt với nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý cần có cơ chế cảnh báo sớm và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý rủi ro.
Thứ ba là áp lực chuyển đổi xanh. Là ngành thuộc lĩnh vực hóa chất, sản xuất phân bón chịu yêu cầu ngày càng cao về giảm phát thải và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ về tín dụng, công nghệ và đổi mới sản xuất để doanh nghiệp chuyển đổi theo hướng bền vững.
Theo các chuyên gia, chỉ khi đồng thời tháo gỡ các “nút thắt” này, cùng với việc hoàn thiện chính sách thuế linh hoạt, ngành phân bón Việt Nam mới có thể tận dụng hiệu quả cơ hội từ thị trường quốc tế, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.
T.Phong