Hiện TP Hồ Chí Minh chiếm khoảng 60 - 70% số lượng doanh nghiệp (DN) logistics cả nước, với hơn 15.300 DN hoạt động trong lĩnh vực vận tải, kho bãi, cảng biển và dịch vụ liên quan. Quy mô kinh tế của thành phố ước khoảng 120 tỷ USD, chiếm 23,5% GDP cả nước, tạo nền tảng để thành phố chuyển từ vai trò trung chuyển khu vực sang tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Không gian mới, kỳ vọng mới
Theo định hướng quy hoạch, TP Hồ Chí Minh sẽ hình thành 20 trung tâm logistics và 4 khu thương mại tự do, gắn với cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải, Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, hệ thống điểm thông quan nội địa (ICD) và kho bãi tại Bình Dương, cùng Cảng hàng không quốc tế Long Thành và Tân Sơn Nhất.
Việc tích hợp cảng biển nước sâu, mạng lưới khu công nghiệp, sân bay quốc tế và hệ thống giao thông liên vùng mở ra cơ hội cho TP Hồ Chí Minh hình thành hành lang logistics khép kín: cảng biển - ICD - khu công nghiệp - sân bay. Nếu được điều phối hiệu quả, TP Hồ Chí Minh có thể trở thành trung tâm điều phối chuỗi cung ứng của toàn vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Cảng Tân Cảng - Cát Lái là cảng lớn và hiện đại nhất Việt Nam.
Tuy nhiên, cơ hội không tự chuyển hóa thành lợi thế nếu thiếu cơ chế điều hành thống nhất. Lưu lượng hàng hóa gia tăng nhanh sẽ gây áp lực lớn lên hạ tầng giao thông và cửa ngõ cảng biển. Cạnh tranh từ các trung tâm logistics khu vực như Singapore, Bangkok hay Kuala Lumpur cũng đặt ra yêu cầu nâng cấp chất lượng dịch vụ, công nghệ và quản trị.
Giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh cho DN
Theo Hiệp hội Logistics TP Hồ Chí Minh, chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16,8 - 17% GDP, cao hơn mức trung bình thế giới 10 - 12%. Vận tải đường bộ vẫn chiếm hơn 70% sản lượng hàng hóa, trong khi đường sắt và đường thủy nội địa chưa được khai thác hiệu quả.
Phối cảnh dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ.
Khoảng cách chi phí này đang trực tiếp làm giảm sức cạnh tranh của DN xuất nhập khẩu. Bài toán đặt ra không chỉ là mở rộng hạ tầng, mà còn là tái cấu trúc phương thức vận tải theo hướng đa phương thức, giảm phụ thuộc vào đường bộ, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong toàn chuỗi.
Đề xuất xây dựng hệ sinh thái liên kết “4 Nhà” - Nhà nước, Nhà trường, Nhà DN và Nhà đầu tư - được xem là hướng đi phù hợp. Khi các chủ thể không còn hoạt động rời rạc mà cùng chia sẻ dữ liệu, nguồn lực và lợi ích, chuỗi logistics mới có thể vận hành hiệu quả và bền vững.
Cơ chế đột phá để bứt phá
Theo Thiếu tướng Ngô Minh Thuấn - Tư lệnh Binh đoàn 20, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn, để logistics trở thành ngành kinh tế mũi nhọn sau sắp xếp đơn vị hành chính, TP Hồ Chí Minh cần hội tụ ba yếu tố: điều phối liên vùng đủ mạnh; cơ chế “một cửa” thực chất đối với tàu biển và hàng hóa và nền tảng dữ liệu dùng chung cho toàn bộ hệ sinh thái cảng - logistics.
Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là yêu cầu về thể chế. Khi có một đầu mối điều phối thống nhất, thủ tục thông suốt và dữ liệu được chuẩn hóa, chi phí sẽ giảm, độ tin cậy tăng và DN có thể chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất - kinh doanh.
TP Hồ Chí Minh hoạch định lộ trình hình thành 20 trung tâm logistics và 4 khu thương mại tự do.
Trong bối cảnh yêu cầu giảm phát thải và thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, logistics xanh cũng phải trở thành tiêu chuẩn mới thay vì chỉ là lựa chọn. TP Hồ Chí Minh nếu đi trước trong cơ chế chính sách và công nghệ, hoàn toàn có thể biến không gian mở rộng sau sáp nhập thành lợi thế cạnh tranh chiến lược.
Bài toán của logistics hôm nay không chỉ là vận chuyển hàng hóa, mà là kiến tạo một hệ sinh thái chuỗi cung ứng hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Và nếu giải được bài toán điều phối, TP Hồ Chí Minh có cơ hội vươn lên vị thế trung tâm logistics quốc tế trong thập niên tới.
Bùi Trung