Theo chuyên gia, Việt Nam có lợi thế cạnh tranh toàn cầu nếu khai thác đúng cách những câu chuyện văn hóa bản địa. Ảnh: Phương Lâm.
Trước thềm Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, TS Surendheran Kaliyaperumal (Đại học RMIT Việt Nam) kỳ vọng văn hóa sẽ không dừng lại ở vị trí một trụ cột chính trị - tinh thần, mà trở thành một hệ sinh thái sáng tạo có khả năng kết nối công nghệ, giáo dục và cộng đồng. Ông cho rằng đây là thời điểm để Việt Nam xây dựng một nền tảng văn hóa số bền vững, bắt đầu từ chính những ký ức đời thường.
Xây dựng hệ sinh thái văn hóa số từ ký ức đời thường
- Dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng XIV tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của văn hóa trong chiến lược phát triển bền vững quốc gia, ông kỳ vọng điều gì sẽ được thúc đẩy cụ thể hơn trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa?
- Việc Đại hội Đảng lần thứ XIV khẳng định văn hóa là một trụ cột trung tâm của phát triển bền vững đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam. Văn hóa không chỉ được nhìn nhận như một biểu tượng bản sắc, mà được coi là một tài sản dài hạn, định hình con người, nuôi dưỡng sáng tạo và tăng cường khả năng thích ứng, chống chịu của xã hội.
Ở góc độ thực tiễn, tôi cho rằng ba ưu tiên sẽ nổi lên rõ nét hơn.
Thứ nhất là chuyển đổi số trong các ngành công nghiệp văn hóa. Không chỉ dừng ở việc số hóa di sản để lưu trữ, mà còn tạo điều kiện cho việc tái sử dụng sáng tạo thông qua công nghệ 3D, truyền thông nhập vai và các nền tảng tương tác. Các công cụ số giúp văn hóa luôn dễ tiếp cận và linh hoạt trong một xã hội biến đổi nhanh chóng.
Thứ hai, tôi kỳ vọng sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa giáo dục và phát triển văn hóa. Các trường đại học và chương trình sáng tạo có thể trở thành không gian thử nghiệm, nơi di sản, công nghệ và đổi mới giao thoa. Giáo dục cho phép các hoạt động văn hóa được nhân rộng một cách tự nhiên, thay vì chỉ phụ thuộc vào các thiết chế lớn, tập trung.
Thứ ba, tôi cho rằng sẽ có sự công nhận rộng rãi hơn đối với “di sản đời sống hàng ngày”: các không gian địa phương, văn hóa ẩm thực, kiến trúc khu dân cư, ký ức cá nhân, song song với những công trình mang tính biểu tượng. Cách tiếp cận mở rộng này giúp văn hóa trở nên bao trùm hơn và gắn bó hơn với đời sống thường nhật.
TS Surendheran Kaliyaperumal, giảng viên ngành Truyền thông số tại RMIT Việt Nam, nhấn mạnh việc số hóa di sản sẽ giúp văn hóa dễ tiếp cận và linh hoạt trong một xã hội biến đổi nhanh chóng. Ảnh: NVCC.
- Dự án số hóa ký ức đô thị do ông dẫn dắt đã giúp phục dựng hàng trăm không gian văn hóa. Những mô hình nào trong đó cho thấy rõ cách công nghệ có thể giúp di sản trở nên sống động, kết nối và lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng?
- Những mô hình di sản số hiệu quả nhất không thuần túy là kỹ thuật; chúng kết hợp giữa công nghệ, sự tham gia và kể chuyện.
Một cách tiếp cận thành công trong công việc của chúng tôi là tái dựng không gian văn hóa do sinh viên dẫn dắt. Sinh viên tái tạo những không gian mang ý nghĩa văn hóa bằng phương pháp mô hình hóa và trực quan hóa 3D, từ các địa danh như Bưu điện Trung tâm TP.HCM hay Dinh Độc Lập, cho đến những địa điểm bình dị nhưng giàu cảm xúc như quán cà phê, gánh hàng rong hay khu chung cư gắn với ký ức tuổi thơ. Chính vì mang tính cá nhân, các sản phẩm di sản số này tạo được sự đồng cảm mạnh mẽ với gia đình và cộng đồng.
Một mô hình có tác động lớn khác là thiết kế trải nghiệm nhập vai, chẳng hạn các tour tham quan 3D hay môi trường VR/MR. Những định dạng này cho phép người dùng di chuyển trong không gian, cảm nhận tỷ lệ, và kết nối cảm xúc, thay vì chỉ xem hình ảnh một cách thụ động. Di sản trở thành thứ có thể “trải nghiệm”, chứ không chỉ “quan sát”.
Quan trọng hơn, các mô hình này mở rộng phạm vi tiếp cận vì sản phẩm có thể chia sẻ, tái sử dụng và phục vụ giáo dục. Tài sản di sản số có thể lưu chuyển giữa lớp học, triển lãm và các nền tảng công cộng, kéo dài vòng đời và mở rộng đối tượng công chúng.
- Theo ông, đâu là yếu tố quyết định để các dự án số hóa di sản không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ mà còn tạo ra giá trị giáo dục, văn hóa và gắn kết xã hội?
Yếu tố quyết định đầu tiên là mục đích rõ ràng. Số hóa phải bắt đầu từ câu hỏi về ý nghĩa và cách sử dụng, chứ không chỉ là ghi chép tư liệu. Đối tượng khán giả là ai? Những câu chuyện nào đang được gìn giữ? Dự án sẽ tiếp tục “sống” như thế nào sau khi hoàn thành?
Thế mạnh của Việt Nam nằm ở văn hóa đời sống hàng ngày, sự đa dạng vùng miền và những trải nghiệm sống.
TS Surendheran Kaliyaperumal
Thứ hai là sự tham gia. Khi sinh viên, cộng đồng hoặc các nhà sáng tạo trẻ trực tiếp tham gia tạo dựng di sản số, quá trình này "bắt rễ” văn hóa và có ý nghĩa xã hội. Di sản chuyển từ “sở hữu của thiết chế” sang “chia sẻ với cộng đồng”.
Thứ ba là tính liên tục. Nhiều dự án số hóa kết thúc khi việc tư liệu hóa hoàn tất. Các dự án mang tính tái sinh được thiết kế để phát triển lâu dài; kho lưu trữ được mở rộng, tài sản được tái sử dụng, và mỗi vòng lặp đều gia tăng giá trị thay vì thay thế cái cũ.
Cuối cùng, khả năng tiếp cận là yếu tố thiết yếu. Di sản bị “khóa” trong các hệ thống đóng sẽ có tác động hạn chế. Triển lãm mở, ứng dụng trong giáo dục và các nền tảng hướng tới công chúng cho phép di sản số tạo ra giá trị xã hội và văn hóa. Đồng thời, các nền tảng số này cũng giúp thế hệ trẻ, những người sinh ra trong môi trường số, dễ dàng tiếp cận hơn.
- Với kinh nghiệm giảng dạy, ông đánh giá như thế nào về vai trò của giới trẻ trong việc trở thành lực lượng sáng tạo và lan tỏa các câu chuyện di sản bằng công nghệ số?
- Người trẻ đóng vai trò then chốt, không chỉ là những người gìn giữ di sản trong tương lai, mà còn là những người diễn giải văn hóa tích cực ở hiện tại. Họ mang theo năng lực công nghệ, sự tự tin sáng tạo và tinh thần sẵn sàng thử nghiệm hình thức kể chuyện mới.
Trong giảng dạy, tôi thường thấy sinh viên bắt đầu với việc chú trọng kỹ năng phần mềm, rồi dần chuyển sang các câu hỏi về bản sắc, ký ức và ý nghĩa. Họ diễn giải lại di sản qua những lăng kính đương đại như di cư, đời sống thường nhật, lịch sử gia đình, mà không làm suy giảm giá trị cốt lõi của di sản.
Truyền thông số cho phép người trẻ kể câu chuyện di sản bằng những định dạng có sức lan tỏa toàn cầu như môi trường 3D, hoạt hình hay trải nghiệm nhập vai. Điều này giúp các câu chuyện di sản đi xa hơn, dễ tiếp cận hơn, đồng thời vẫn giữ được tính xác thực.
Quan trọng nhất, khi người trẻ cảm thấy mình có quyền sở hữu tinh thần đối với di sản, họ sẽ hình thành trách nhiệm văn hóa lâu dài. Chính sự gắn kết này đảm bảo tính liên tục giữa các thế hệ.
Di sản số góp phần kiến tạo tương lai
- Việc xây dựng hệ sinh thái văn hóa số đòi hỏi điều kiện gì về chính sách, hạ tầng và năng lực con người? Việt Nam cần bắt đầu từ đâu để phát triển nền tảng này một cách bền vững?
- Việt Nam nên bắt đầu từ giáo dục như nền tảng. Giáo dục có khả năng nhân rộng, phân bổ rộng khắp và đã sẵn có trên phạm vi toàn quốc. Bằng cách tích hợp di sản số và công nghệ sáng tạo vào chương trình đào tạo, Việt Nam có thể xây dựng nguồn nhân lực một cách bền vững.
Những nét văn hóa đời thường được sinh viên của TS Surendheran Kaliyaperumal tái hiện bằng công nghệ 3D. Ảnh: RMIT Việt Nam.
Song song đó, cần đầu tư vào hạ tầng số linh hoạt như các tiêu chuẩn mở, nền tảng có khả năng liên thông, và cơ chế hỗ trợ thử nghiệm, thay vì những hệ thống cứng nhắc. Khả năng thích ứng ở giai đoạn đầu quan trọng hơn việc tập trung hóa quy mô lớn.
Chính sách nên tập trung tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các trường đại học, thiết chế văn hóa, ngành công nghiệp sáng tạo và cộng đồng địa phương. Một môi trường mang tính hỗ trợ sẽ cho phép các sáng kiến khác nhau kết nối với nhau một cách tự nhiên.
- Ông có đề xuất một mô hình nào có thể học hỏi trong việc số hóa di sản và biến văn hóa thành nguồn lực mềm có sức lan tỏa toàn cầu?
- Những quốc gia như Nhật Bản cho thấy di sản số có thể vừa phục vụ bảo tồn văn hóa, vừa trở thành sức mạnh mềm, thông qua việc tích hợp lịch sử vào trò chơi, hoạt hình và truyền thông nhập vai. Tuy nhiên, Việt Nam không cần sao chép bất kỳ mô hình đơn lẻ nào.
Khi chính sách, giáo dục và công nghệ sáng tạo được kết nối hài hòa, Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái văn hóa bền vững, bao trùm, có sức cạnh tranh toàn cầu và không ngừng phát triển theo thời gian.
TS Surendheran Kaliyaperumal
Thế mạnh của Việt Nam nằm ở văn hóa đời sống hàng ngày, sự đa dạng vùng miền và những trải nghiệm sống. Một cách tiếp cận bắt nguồn từ địa phương, kết hợp số hóa dựa trên giáo dục với kể chuyện sáng tạo, có thể tạo ra những câu chuyện chân thực, đủ sức vươn ra toàn cầu.
Sức mạnh mềm không chỉ đến từ quy mô, mà từ những câu chuyện có ý nghĩa được kể một cách thuyết phục. Di sản số mang đến cho Việt Nam cơ hội giới thiệu văn hóa ra thế giới theo cách của chính mình.
- Nếu được đề xuất một chính sách để kết nối công nghệ số với phát triển văn hóa, ông sẽ ưu tiên điều gì?
- Nếu được đề xuất một ưu tiên, tôi sẽ chọn việc xây dựng một khung quốc gia cho di sản số dựa trên giáo dục.
Khung này sẽ hỗ trợ các trường đại học và cơ sở sáng tạo lồng ghép số hóa di sản vào giảng dạy, cung cấp các hướng dẫn chung về đạo đức và kỹ thuật, đồng thời khuyến khích hợp tác với các tổ chức văn hóa. Quan trọng hơn, nó ghi nhận đóng góp của sinh viên và giảng viên như một phần của hệ sinh thái văn hóa quốc gia.
Cách tiếp cận này có khả năng nhân rộng, chi phí hợp lý và mang tính tái sinh, cho phép giá trị văn hóa liên tục được bồi đắp thông qua giáo dục.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng di sản số không chỉ là việc gìn giữ quá khứ; đó còn là quá trình thiết kế tương lai văn hóa. Khi chính sách, giáo dục và công nghệ sáng tạo được kết nối hài hòa, Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái văn hóa bền vững, bao trùm, có sức cạnh tranh toàn cầu và không ngừng phát triển theo thời gian.
Xin cảm ơn ông!
Đức An