Dự án “Chuyển đổi chuỗi giá trị lúa gạo ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững tại khu vực ĐBSCL (TRVC)” đang cho thấy một hướng đi khác của ngành lúa gạo Việt Nam: không chỉ giảm phát thải mà còn buộc doanh nghiệp phải chia sẻ lợi ích thực chất với nông dân.
Được tài trợ bởi Bộ Ngoại giao và thương mại Úc, dự án do Tổ chức Phát triển Hà Lan SNV phối hợp cùng Bộ Nông nghiệp và môi trường triển khai và Sở Nông nghiệp và môi trường tỉnh An Giang và Đồng Tháp trong giai đoạn 2023–2027, với mục tiêu thúc đẩy mô hình sản xuất lúa carbon thấp gắn với thích ứng biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Khác với nhiều chương trình hỗ trợ nông nghiệp trước đây vốn nặng tính phong trào, TRVC áp dụng cơ chế “trao thưởng theo kết quả”. Doanh nghiệp muốn nhận thưởng phải chứng minh được hiệu quả kinh tế cho nông dân, mức giảm phát thải khí nhà kính cũng như các tiêu chí về công bằng xã hội trong chuỗi liên kết sản xuất.
Vinh danh 10 doanh nghiệp tiên phong dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang sản xuất lúa phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Sau ba vụ triển khai, kết quả bước đầu cho thấy mô hình này không chỉ mang ý nghĩa môi trường.
Theo kết quả kiểm định độc lập của Công ty Nông nghiệp Regrow (Hoa Kỳ), vụ Hè Thu 2025 ghi nhận lợi nhuận bình quân của nông hộ tại Đồng Tháp đạt 49,27%, trong khi An Giang đạt 51,58%. Bình quân toàn vùng, lợi nhuận nông hộ đạt 50,79%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu tối thiểu 30% mà dự án đặt ra ban đầu.
Ở góc độ môi trường, tổng lượng phát thải được cắt giảm đạt hơn 164.494 tấn CO2 tương đương nhờ áp dụng các biện pháp như quản lý vật tư đầu vào, quản lý rơm rạ và biện pháp canh tác tiến bộ như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), và các phương pháp cải tiến phù hợp với quy trình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Điểm đáng chú ý nằm ở vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong mô hình này. Thay vì chỉ thu mua lúa, doanh nghiệp buộc phải tham gia sâu vào toàn bộ chuỗi sản xuất: tổ chức liên kết với nông dân, thử nghiệm nhiều mô hình sản xuất lúa tiên tiến, chuẩn hóa quy trình canh tác, kiểm soát đầu vào và đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải.
Trong số các doanh nghiệp tham gia, Vinarice là đơn vị đạt giải cao nhất với hơn 27.000ha diện tích đăng ký dự thi. Doanh nghiệp này ghi nhận mức giảm phát thải trung bình 3,76 tấn CO2e/ha, trong khi lợi nhuận bình quân của nông hộ đạt 49,04%. Được biết, Vinarice là một đơn vị thành viên của Tập đoàn PAN.
Bà Nguyễn Thị Trà My, Tổng giám đốc PAN Group, cho rằng ba vụ triển khai vừa qua đã cho thấy ngành lúa gạo Việt Nam “hoàn toàn có thể chuyển dịch sang mô hình chất lượng cao, phát thải thấp và bền vững hơn nếu có sự đồng hành chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế và đặc biệt là bà con nông dân”.
Theo bà My, khi đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp được triển khai, PAN xác định đây “không chỉ là một dự án, mà là hướng đi mới cho tương lai ngành lúa gạo Việt Nam”.
Đề án cũng phù hợp với triết lý mà PAN kiên trì theo đuổi trong nhiều năm qua: phát triển phải gắn với bền vững.
Không chỉ Vinarice, các đơn vị thành viên trong hệ sinh thái PAN như Vinaseed, VFC, VinaAgrifood, BioSpring cũng đã triển khai nhiều mô hình liên kết và dự án nâng cao giá trị ngành hàng lúa gạo như “Nâng cao thu nhập người trồng lúa”, “Hợp tác ba bên”, “Cánh đồng hội nhập”…
PAN Group tiên phong trong đề án “1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp”.
Sản xuất lúa gạo bền vững hoàn toàn có thể đi cùng hiệu quả kinh tế
Lãnh đạo PAN cũng đánh giá TRVC là dự án mang lại “hiệu quả rõ nét và tích cực nhất” mà tập đoàn từng tham gia trong lĩnh vực lúa gạo. Thông qua Vinarice, doanh nghiệp đã triển khai các mô hình canh tác lúa chất lượng cao theo hướng phát thải thấp với các biện pháp như “1 phải 5 giảm”, tưới ngập khô xen kẽ (AWD), giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, quản lý nước hiệu quả hơn.
Sau ba vụ triển khai, theo bà My, Vinarice đã đồng hành cùng hơn 11.000 lượt hộ nông dân trên tổng diện tích tích lũy hơn 48.500ha, với tổng lượng phát thải cắt giảm gần 184.000 tấn CO2. “Điều chúng tôi vui mừng nhất là mô hình này đã chứng minh rằng sản xuất lúa gạo bền vững hoàn toàn có thể đi cùng hiệu quả kinh tế”, bà nói.
Một chi tiết đáng chú ý khác được lãnh đạo PAN nhấn mạnh là việc doanh nghiệp chia sẻ lại hàng tỷ đồng tiền thưởng từ dự án cho nông dân trong suốt ba vụ vừa qua. Theo bà My, “người nông dân phải thực sự là trung tâm của quá trình chuyển đổi này”.
Không dừng ở câu chuyện giảm phát thải, PAN cũng bắt đầu nhìn xa hơn tới thị trường tín chỉ carbon trong nông nghiệp. Theo bà My, nếu các chuỗi giá trị lúa gạo được tổ chức bài bản và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, lượng phát thải cắt giảm hoàn toàn có thể được ghi nhận thành tín chỉ carbon, từ đó tạo thêm nguồn thu mới cho ngành lúa gạo và cho chính người nông dân.
Cùng quan điểm, theo bà Christie Getman, Trưởng đại diện SNV, sau ba vụ triển khai, dự án cho thấy việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất lúa phát thải thấp là khả thi nếu có sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân và cơ quan quản lý nhà nước. Các mô hình thử nghiệm đã giúp tối ưu sử dụng giống, phân bón, nước tưới, đồng thời góp phần giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao năng suất và lợi nhuận cho người sản xuất.
Quy mô dự án cũng đang mở rộng nhanh hơn dự kiến. Đến vụ Đông Xuân 2025–2026 (vụ 4), tổng diện tích đăng ký tại An Giang và Đồng Tháp đã đạt hơn 66.000ha. Lũy kế sau bốn vụ, diện tích tham gia đạt hơn 150.523ha, tương đương 75,26% mục tiêu đề ra.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy Đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), TRVC được xem như một mô hình thử nghiệm quan trọng cho bài toán khó nhất của nông nghiệp xanh: làm sao để giảm phát thải nhưng người nông dân vẫn có lợi nhuận, thay vì phải “hy sinh kinh tế vì môi trường”.
Nhật Hạ