Tháo gỡ “điểm nghẽn” thể chế - yêu cầu cấp bách của ngành dầu khí
Luật Dầu khí năm 2022, có hiệu lực từ ngày 1/7/2023, đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động nhanh, xu thế chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ, nhiều quy định đã bộc lộ độ trễ so với thực tiễn.
Hiện nay, các mỏ dầu khí truyền thống đang bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, trong khi các phát hiện mới ngày càng ít và có điều kiện khai thác phức tạp hơn, chủ yếu ở vùng nước sâu, xa bờ, đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và công nghệ cao. Bên cạnh đó, xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu, đặc biệt là cam kết phát thải ròng bằng “0”, đang tạo ra sức ép buộc ngành dầu khí phải thay đổi mô hình phát triển.
Công tác tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí ngày càng đối mặt với nhiều thách thức.
Trong bối cảnh đó, những “điểm nghẽn” về thủ tục hành chính, cơ chế phê duyệt dự án kéo dài, chính sách ưu đãi chưa đủ linh hoạt… đã trở thành rào cản lớn đối với việc thu hút đầu tư và triển khai các dự án dầu khí. Đây chính là cơ sở cốt lõi để việc sửa đổi Luật Dầu khí được đặt ra sớm hơn dự kiến.
Một trong những điểm mới nổi bật của Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) là việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý hoạt động dầu khí. Theo đó, nhiều thẩm quyền quan trọng được giao cho Bộ Công Thương và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), thay vì tập trung ở cấp cao hơn như trước đây.
Cách tiếp cận này được đánh giá là phù hợp với đặc thù của ngành dầu khí - lĩnh vực đòi hỏi tốc độ ra quyết định nhanh, linh hoạt và bám sát thực tiễn. Khi các thủ tục được rút gọn và phân cấp rõ ràng, thời gian triển khai dự án có thể được rút ngắn đáng kể, qua đó nâng cao hiệu quả đầu tư.
Đối với Petrovietnam, việc được trao thêm thẩm quyền trong phê duyệt kế hoạch phát triển mỏ và điều chỉnh kỹ thuật không chỉ giúp tăng tính chủ động mà còn tạo điều kiện để Tập đoàn phát huy vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị dầu khí.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư dầu khí ngày càng gay gắt, việc thiết kế cơ chế ưu đãi phù hợp là yếu tố then chốt. Dự thảo Luật lần này đã có bước tiến đáng kể khi cho phép áp dụng các chính sách ưu đãi cao hơn đối với những dự án có điều kiện khai thác khó khăn, rủi ro cao hoặc nằm ở khu vực đặc thù.
Đặc biệt, việc trao quyền cho Thủ tướng Chính phủ quyết định các cơ chế đặc thù trong từng trường hợp cụ thể giúp tăng tính linh hoạt, tránh tình trạng “cào bằng” chính sách như trước đây. Điều này được kỳ vọng sẽ tạo sức hút lớn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế - những đối tác có vai trò quan trọng trong việc chia sẻ rủi ro và chuyển giao công nghệ.
Đối với Petrovietnam, đây cũng là cơ hội để mở rộng hợp tác quốc tế, tận dụng nguồn lực tài chính và công nghệ từ bên ngoài, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực.
Một trong những nội dung quan trọng trong Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) là tiếp tục hoàn thiện cơ chế hợp đồng dầu khí - công cụ pháp lý cốt lõi chi phối toàn bộ hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác.
Thực tế cho thấy, dù đã có nhiều cải tiến, cơ chế hợp đồng hiện hành vẫn thiếu linh hoạt trong xử lý các tình huống phát sinh, nhất là với các mỏ nhỏ, mỏ cận biên hoặc dự án có điều kiện địa chất phức tạp. Một số quy định về phân chia lợi ích, thu hồi chi phí và chia sẻ rủi ro chưa đủ hấp dẫn để thu hút nhà đầu tư quốc tế.
Dự thảo Luật lần này hướng tới hoàn thiện khung pháp lý theo thông lệ quốc tế, tăng tính linh hoạt trong đàm phán và thực hiện hợp đồng. Các cơ chế ưu đãi theo từng lô/mỏ, điều chỉnh điều khoản trong quá trình triển khai và phân chia rủi ro được làm rõ hơn. Qua đó, không chỉ nâng cao tính minh bạch, ổn định của môi trường đầu tư mà còn giúp Petrovietnam chủ động hơn trong vai trò đại diện nước chủ nhà, góp phần khơi thông dòng vốn vào lĩnh vực thượng nguồn.
Mở rộng không gian phát triển: Từ dầu khí truyền thống đến năng lượng ngoài khơi
Một điểm nhấn quan trọng khác của Dự thảo Luật là việc lần đầu tiên đưa các nội dung liên quan đến chuyển dịch năng lượng vào khuôn khổ pháp lý của ngành dầu khí. Các quy định khuyến khích phát triển công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS/CCUS), thúc đẩy các hoạt động năng lượng ngoài khơi cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc tái cấu trúc ngành.
Với lợi thế về hạ tầng, kinh nghiệm vận hành ngoài khơi và nguồn nhân lực kỹ thuật cao, Petrovietnam có điều kiện thuận lợi để tham gia sâu vào các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi.
Điều này đồng nghĩa với việc ngành dầu khí không còn bị giới hạn trong hoạt động khai thác tài nguyên, mà đang dần chuyển mình thành một hệ sinh thái năng lượng tích hợp, trong đó dầu khí đóng vai trò nền tảng.
Với lợi thế về hạ tầng, kinh nghiệm vận hành ngoài khơi và nguồn nhân lực kỹ thuật cao, Petrovietnam có điều kiện thuận lợi để tham gia sâu vào các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi, lưu trữ carbon hay phát triển chuỗi giá trị khí - điện - đạm. Đây được xem là hướng đi tất yếu để Tập đoàn duy trì vai trò trụ cột trong dài hạn.
Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với thách thức. Khi được trao nhiều quyền hơn, Petrovietnam cũng phải đối mặt với áp lực lớn hơn về trách nhiệm và hiệu quả hoạt động.
Trước hết là yêu cầu nâng cao năng lực quản trị. Việc phân cấp mạnh đòi hỏi Tập đoàn phải hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ, bảo đảm minh bạch, kiểm soát rủi ro và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Mọi quyết định đầu tư sẽ gắn trực tiếp với trách nhiệm giải trình, trong bối cảnh thị trường năng lượng ngày càng biến động khó lường.
Bên cạnh đó, các quy định về giảm phát thải và bảo vệ môi trường sẽ làm gia tăng chi phí đầu tư, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Việc triển khai các công nghệ mới như CCS/CCUS không chỉ đòi hỏi nguồn vốn lớn mà còn yêu cầu trình độ kỹ thuật cao và sự phối hợp chặt chẽ với các đối tác quốc tế.
Ngoài ra, áp lực cạnh tranh cũng sẽ gia tăng khi môi trường đầu tư trở nên minh bạch và hấp dẫn hơn, thu hút nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước tham gia. Điều này buộc Petrovietnam phải không ngừng đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa chi phí.
Có thể thấy, Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) không chỉ nhằm tháo gỡ những vướng mắc trước mắt mà còn hướng tới xây dựng một khung pháp lý hiện đại, linh hoạt và phù hợp với xu thế phát triển của ngành năng lượng.
Nếu được thông qua, Luật sẽ tạo ra một “cú hích” quan trọng, giúp ngành dầu khí Việt Nam tăng tốc trong giai đoạn tới, đồng thời mở rộng không gian phát triển sang các lĩnh vực năng lượng mới. Đây cũng là điều kiện cần để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng cao.
Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) gồm 13 chương, 71 điều. Luật được áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có liên quan đến hoạt động dầu khí và phát triển chuỗi giá trị dầu khí, bao gồm dịch vụ dầu khí kỹ thuật cao và năng lượng ngoài khơi.
Mạnh Tưởng