Xung quanh vấn đề này, phóng viên Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội đã trao đổi với luật sư, chuyên gia về sở hữu trí tuệ và bản quyền Trần Thị Tám, Giám đốc Công ty TNHH IPCom Việt Nam.
Luật sư, chuyên gia sở hữu trí tuệ và bản quyền Trần Thị Tám.
- Thưa luật sư Trần Thị Tám, việc khởi tố các vụ án xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan trong lĩnh vực âm nhạc phản ánh điều gì về thực trạng thị trường bản quyền âm nhạc Việt Nam hiện nay?
- Từ những vụ việc này có thể thấy, vi phạm bản quyền âm nhạc trên môi trường số đã không còn là hành vi manh mún mà trở thành một mô hình kinh doanh có hệ thống. Các đơn vị bị khởi tố đều là những nền tảng có quy mô lớn, hoạt động công khai, xây dựng thương hiệu bài bản, thậm chí tự nhận vai trò “quản lý, bảo vệ bản quyền”, nhưng lại bị điều tra vì chính hành vi xâm phạm bản quyền. Khi những chủ thể tự nhận bảo vệ quyền lại trở thành đối tượng bị xử lý, điều đó cho thấy ranh giới giữa khai thác hợp pháp và chiếm dụng trái phép đã bị làm mờ một cách có chủ đích trong thời gian dài.
Mặt khác, thực tế cũng cho thấy các cơ chế tự điều chỉnh của thị trường không còn đủ sức giải quyết vấn đề. Nhiều năm qua, nghệ sĩ, nhạc sĩ và các tổ chức đại diện quyền tác giả, quyền liên quan liên tục phản ánh, khiếu nại, thậm chí khởi kiện dân sự, nhưng phần lớn chỉ dừng ở tranh cãi dư luận hoặc trên mạng xã hội, chưa đi đến kết quả xử lý cuối cùng thỏa đáng. Việc cơ quan điều tra phải vào cuộc cho thấy chi phí của hành vi vi phạm lâu nay thấp hơn rất nhiều so với lợi nhuận thu được, khiến các chế tài dân sự và hành chính chưa đủ sức răn đe.
Quan trọng hơn, thực trạng này phản ánh khoảng trống lớn về văn hóa tôn trọng bản quyền trong toàn bộ chuỗi giá trị âm nhạc. Từ đơn vị phân phối, tổ chức biểu diễn đến các nền tảng khai thác nội dung, nhiều chủ thể vẫn coi tác phẩm âm nhạc là nguồn tài nguyên có sẵn để sử dụng, thay vì nhìn nhận đó là tài sản có chủ sở hữu rõ ràng.
Việc cơ quan điều tra quyết liệt vào cuộc cho thấy Nhà nước đang đặt bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ vào vị trí trọng tâm, đồng thời khẳng định tài sản trí tuệ phải được đối xử đúng với bản chất là nền tảng của công nghiệp văn hóa. Bởi không có một thị trường bản quyền lành mạnh thì cũng không thể có một nền công nghiệp âm nhạc phát triển đúng nghĩa.
- Như vậy, việc xử lý các vụ án xâm phạm bản quyền âm nhạc vừa qua hẳn sẽ tác động nhất định tới môi trường sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa?
- Có thể thấy, môi trường sáng tạo thực chất đã bị “tổn thương” từ nhiều năm nay, khi tác phẩm của người sáng tạo liên tục bị khai thác mà không được xin phép, không được trả thù lao tương xứng và thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi hiệu quả.
Một nhạc sĩ viết ra tác phẩm hay một ca sĩ biểu diễn tại sự kiện thường cho rằng quyền khai thác của đơn vị tổ chức chỉ dừng lại trong phạm vi buổi biểu diễn. Nhưng trên thực tế, doanh thu từ các tác phẩm, bản ghi âm nhiều khi lại chảy về các đơn vị trung gian thông qua việc chiếm dụng hoặc khai thác thiếu minh bạch quyền sở hữu trí tuệ. Chính điều đó mới là yếu tố bào mòn động lực sáng tạo từ gốc.
Vì vậy, việc xử lý các vụ án xâm phạm bản quyền âm nhạc vừa qua chắc chắn sẽ khiến thị trường có những xáo trộn nhất định. Một số đơn vị phân phối, khai thác nội dung có thể phải tạm dừng hoạt động để rà soát tính pháp lý của hợp đồng cũng như danh mục quyền sở hữu trí tuệ đang sử dụng. Một số nghệ sĩ, nhà sản xuất cũng sẽ thận trọng hơn khi ký kết các thỏa thuận hợp tác mới.
Tuy nhiên, đối với công nghiệp văn hóa, đây là bước đi cần thiết để lập lại trật tự thị trường. Một nền công nghiệp âm nhạc muốn phát triển bền vững phải được xây dựng trên nền tảng quyền sở hữu rõ ràng và cơ chế phân chia lợi ích minh bạch. Khi nền tảng đó bị xáo trộn bởi các hành vi chiếm dụng quyền, thị trường dù phát triển về quy mô cũng khó trưởng thành về chất lượng. Nhà đầu tư sẽ dè dặt hơn, còn người sáng tạo dần mất niềm tin và có thể rời bỏ thị trường. Muốn công nghiệp văn hóa phát triển đúng nghĩa, trước hết phải xây dựng được một môi trường sáng tạo lành mạnh, nơi giá trị và doanh thu được trả về đúng cho những người tạo ra chúng.
- Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, bà đánh giá như thế nào về mức độ cản trở mà một thị trường bản quyền thiếu minh bạch sẽ tác động tới mục tiêu này?
- Công nghiệp văn hóa là ngành kinh tế dựa trên tài sản trí tuệ. Khác với các loại tài sản hữu hình, tài sản trí tuệ chỉ thực sự có giá trị khi quyền sở hữu được xác lập rõ ràng và được thị trường tôn trọng. Một thị trường bản quyền thiếu minh bạch sẽ kéo theo nhiều hệ lụy trực tiếp đối với mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa.
Trước hết, tình trạng này làm suy giảm khả năng định giá các sản phẩm sáng tạo.
Khi quyền sở hữu không rõ ràng, hợp đồng thiếu minh bạch, một bản ghi có thể bị nhiều bên cùng nhận quyền khai thác trên nền tảng số, thì rất khó hình thành một thị trường mua bán, chuyển nhượng hay đầu tư bài bản đối với tài sản trí tuệ.
Thứ hai, một thị trường bản quyền thiếu minh bạch sẽ cản trở dòng vốn đầu tư. Với các nhà đầu tư trong và ngoài nước, câu hỏi đầu tiên khi tiếp cận lĩnh vực công nghiệp văn hóa luôn là quyền sở hữu trí tuệ có được bảo đảm hay không. Nếu thực thi bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lỏng lẻo, các nhà đầu tư sẽ không sẵn sàng tiếp cận và tệ hơn có thể rời bỏ thị trường và đầu tư sang lĩnh vực khác.
Quan trọng hơn, điều đó còn làm suy yếu niềm tin của chính những người sáng tạo. Khi nhạc sĩ, nghệ sĩ cảm thấy tác phẩm của mình không được bảo vệ, họ không sẵn sàng sáng tạo. Vì vậy, bản quyền không đơn thuần là câu chuyện pháp lý, mà là nền tảng cốt lõi của công nghiệp văn hóa. Nếu nền tảng đó thiếu minh bạch và không được bảo vệ hiệu quả, các mục tiêu chiến lược về phát triển công nghiệp văn hóa sẽ rất khó trở thành hiện thực.
- Có ý kiến cho rằng bản quyền đang là “mắt xích yếu” của ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam. Bà nhìn nhận vấn đề này như thế nào? Theo bà, cần làm gì để xây dựng một hệ sinh thái âm nhạc minh bạch, qua đó tạo nền tảng cho công nghiệp văn hóa phát triển bền vững?
- Quả thực, bản quyền đang là một “mắt xích yếu” của ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam, nhưng không phải vì chúng ta thiếu luật. Việt Nam đã nhiều lần sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ vào các năm 2009, 2019, 2022 và gần đây nhất là Luật sửa đổi năm 2025, được Quốc hội thông qua ngày 10-12-2025 và có hiệu lực từ ngày 1-4-2026.
Điểm đáng chú ý của lần sửa đổi này là tư duy quản lý đã chuyển từ bảo vệ quyền đơn thuần sang tài sản hóa, thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Quyền SHTT giờ đây có thể được dùng để góp vốn, thế chấp vay vốn hoặc tham gia các giao dịch thương mại.
Luật cũng bổ sung Điều 198b nhằm siết chặt trách nhiệm của các nền tảng số và doanh nghiệp trung gian trong việc ngăn chặn, gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền trên không gian mạng. Đồng thời, tòa án được trao thêm thẩm quyền buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập đối với các nội dung vi phạm.
Luật sửa đổi năm 2025 còn bổ sung Điều 11b về chuyển đổi số trong hoạt động sở hữu trí tuệ, trong đó có việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo vệ quyền SHTT và dữ liệu giá giao dịch quyền SHTT... Tuy nhiên, từ quy định trên giấy đến triển khai thực tế, đặc biệt là việc kết nối với các nền tảng phân phối, vẫn còn rất nhiều việc phải làm.
Một vấn đề khác là cơ chế thực thi dân sự hiện nay còn quá chậm so với tốc độ vi phạm. Tài sản sáng tạo có đặc thù là giá trị suy giảm rất nhanh theo thời gian. Một bài hát bị khai thác trái phép đúng thời điểm đang lan tỏa mạnh trên mạng xã hội, nếu phải mất hai hoặc ba năm mới có phán quyết thì thiệt hại thực tế gần như không thể bù đắp.
Vì vậy, để xây dựng một hệ sinh thái âm nhạc minh bạch và bền vững, điều quan trọng không chỉ là hoàn thiện luật pháp mà còn phải biến các quy định thành hạ tầng vận hành thực chất. Điều đó bao gồm cơ chế xử lý vi phạm nhanh, chi phí thấp, dữ liệu quản lý quyền đồng bộ và đặc biệt là nâng cao nhận thức pháp lý về bản quyền trong toàn bộ chuỗi giá trị âm nhạc, từ nghệ sĩ, nhà sản xuất, đơn vị phát hành cho tới các nền tảng số.
- Trân trọng cảm ơn bà!
Khánh Thư thực hiện