Mức độ sẵn sàng của các tập đoàn năng lượng quốc gia trước biến động thị trường

Mức độ sẵn sàng của các tập đoàn năng lượng quốc gia trước biến động thị trường
6 giờ trướcBài gốc
Theo đánh giá của TS. Bùi Trọng Vinh (Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP HCM), trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động, sự chủ động của các tập đoàn năng lượng nhà nước là yếu tố then chốt để ổn định kinh tế vĩ mô. Điển hình như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam). Với hệ sinh thái hoàn chỉnh từ thăm dò, khai thác đến chế biến và phân phối, Petrovietnam đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và duy trì đà tăng trưởng kinh tế.
Điểm nhấn nổi bật trong hệ sinh thái này là việc Petrovietnam đảm bảo vận hành ổn định hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn ở công suất cao. Trong nhiều giai đoạn thị trường quốc tế biến động mạnh, hai nhà máy này đã đóng vai trò như “lá chắn” quan trọng, giúp bảo đảm phần lớn nhu cầu xăng dầu trong nước, qua đó giảm đáng kể áp lực nhập khẩu.
Petrovietnam đảm bảo vận hành ổn định hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn ở công suất cao.
Cùng với đó, Petrovietnam còn thể hiện năng lực điều phối linh hoạt nguồn dầu thô đầu vào. Bên cạnh sản lượng khai thác trong nước, Tập đoàn chủ động nhập khẩu dầu thô từ nhiều thị trường khác nhau, phù hợp với cấu hình chế biến của từng nhà máy. Chính sự linh hoạt này giúp hệ thống lọc hóa dầu duy trì hoạt động liên tục, ngay cả khi các nguồn cung truyền thống gặp gián đoạn.
Trong bối cảnh nguồn cung dầu khí toàn cầu tiềm ẩn rủi ro, việc duy trì và gia tăng khai thác trong nước tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Các đơn vị thành viên như Vietsovpetro, PVEP, … không chỉ đảm bảo sản lượng nội địa mà còn góp phần giảm áp lực nhập khẩu, tạo “lớp đệm” giúp Việt Nam tránh rơi vào thế bị động trước các cú sốc bên ngoài.
Không chỉ ở khâu thượng nguồn và chế biến, các “mắt xích” trong toàn chuỗi giá trị của Petrovietnam cũng phát huy vai trò ổn định thị trường. PVFCCo - Phú Mỹ và PVCFC duy trì sản xuất ổn định, đảm bảo nguồn cung phân bón, góp phần bình ổn giá trong nước. PV GAS chủ động nhập khẩu LNG, LPG, thúc đẩy nguồn cung khí nội địa trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, trong khi PVOIL chấp nhận gia tăng chi phí để duy trì nguồn cung xăng dầu liên tục.
Sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị cho thấy năng lực vận hành linh hoạt và tính liên kết cao của Petrovietnam là yếu tố quan trọng trong việc củng cố nền tảng an ninh năng lượng quốc gia khi bất định toàn cầu ngày càng gia tăng.
PVOIL nỗ lực điều phối nguồn hàng, cân đối nhập khẩu và phân phối để tránh đứt gãy chuỗi cung ứng
Ở khâu phân phối, các đầu mối, thương nhân phân phối lớn như Petrolimex và PVOIL đã có nhiều nỗ lực trong đảm bảo nguồn cung xăng dầu cho thị trường trong nước. Trong các giai đoạn biến động, các doanh nghiệp này liên tục điều phối nguồn hàng, cân đối nhập khẩu và phân phối để tránh đứt gãy chuỗi cung ứng. Khả năng thích ứng thể hiện rõ ở việc chủ động tìm kiếm nguồn nhập từ nhiều đối tác, không phụ thuộc vào một khu vực địa lý.
Tuy nhiên, áp lực đối với các doanh nghiệp phân phối cũng không nhỏ. Biến động giá quốc tế và chi phí logistics gia tăng khiến bài toán nguồn cung trở nên phức tạp hơn, đặc biệt khi các quốc gia trong khu vực đồng loạt tăng nhập khẩu, làm gia tăng cạnh tranh trên thị trường.
Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực dự trữ thương mại, tối ưu hệ thống kho bãi và logistics không chỉ là yêu cầu nội tại của doanh nghiệp mà còn là yếu tố then chốt để ổn định thị trường.
Một điểm đáng chú ý trong đánh giá của TS Bùi Trọng Vinh là Việt Nam hiện chưa chịu tác động gay gắt từ căng thẳng Trung Đông, nhưng rủi ro trong trung và dài hạn là hiện hữu. Khi các nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ hay Trung Quốc bị ảnh hưởng, hiệu ứng lan tỏa sẽ tác động gián tiếp đến Việt Nam thông qua giá cả và chuỗi cung ứng.
Mức độ chủ động không chỉ dừng ở việc đa dạng hóa nguồn cung, mà cần được nâng lên thành chiến lược dài hạn. Theo ông Vinh, 3 trụ cột cần được thúc đẩy đồng thời gồm: Tăng cường dự trữ năng lượng quốc gia thông qua đầu tư các kho dự trữ quy mô lớn, cả trên bờ và ngoài khơi, nhằm bảo đảm khả năng “chống chịu” trước các cú sốc kéo dài; Đa dạng hóa nguồn nhập khẩu thông qua việc mở rộng quan hệ với nhiều đối tác, tránh phụ thuộc vào một khu vực địa chính trị; Đẩy nhanh chuyển dịch năng lượng như phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, sinh khối…) để giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
“Biến động Trung Đông, xét ở một góc độ khác, chính là phép thử đối với năng lực điều hành của Chính phủ và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp. Những kết quả đạt được thời gian qua cho thấy Việt Nam đã chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động hơn trong bảo đảm an ninh năng lượng. Tuy nhiên, để đạt được mức tự chủ chiến lược, vẫn cần những bước đi mạnh mẽ hơn về hạ tầng dự trữ, cơ chế chính sách và đầu tư dài hạn”, TS Bùi Trọng Vinh nhận định.
Phương Thảo
Nguồn PetroTimes : https://petrovietnam.petrotimes.vn/muc-do-san-sang-cua-cac-tap-doan-nang-luong-quoc-gia-truoc-bien-dong-thi-truong-739353.html