Muốn chống tham nhũng hiệu quả, phải kiểm soát được quyền lực

Muốn chống tham nhũng hiệu quả, phải kiểm soát được quyền lực
9 giờ trướcBài gốc
Thực tiễn cho thấy, trong một thời gian dài, chúng ta đã quyết liệt chống tham nhũng nhưng chưa kiểm soát được quyền lực một cách thực chất. Việc kiểm soát chủ yếu dựa vào kỷ luật nội bộ và sự tự giác, trong khi các ràng buộc thể chế chưa đủ mạnh. Chính khoảng trống đó tạo điều kiện để quyền lực bị lạm dụng, làm phát sinh tham nhũng ở nhiều cấp độ.
Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV, tháng 3/2026
Từ Nghị quyết Trung ương 3 khóa X đến Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII, một nhận thức cốt lõi được xác lập: tham nhũng không chỉ là sai phạm cá nhân, mà là hệ quả của quyền lực thiếu kiểm soát.
Nói cách khác, chống tham nhũng muốn bền vững phải bắt đầu từ kiểm soát quyền lực - nơi khởi phát mọi nguy cơ tha hóa.
Trong tiến trình đó, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò quyết định trong việc định hình đường lối và thiết lập khuôn khổ thể chế.
Thông qua các nghị quyết, chỉ thị và kết luận, Ban Chấp hành Trung ương đã xác lập một nguyên tắc nhất quán: phòng, chống tham nhũng phải gắn với kiểm soát quyền lực. Từ một nhiệm vụ cấp bách, công tác này được nâng lên thành chiến lược lâu dài, có hệ thống và có tính kế thừa.
Giá trị căn bản của vai trò này nằm ở chỗ: quyền lực được đặt trong khuôn khổ thể chế ổn định, không phụ thuộc vào ý chí cá nhân hay từng nhiệm kỳ.
Chính sự lãnh đạo tập thể, thống nhất của Ban Chấp hành Trung ương là điều kiện bảo đảm để kiểm soát quyền lực trở thành một quá trình liên tục, không bị đứt gãy.
Trên nền tảng đó, quyết tâm chính trị của người đứng đầu tạo ra bước chuyển từ chủ trương sang hành động.
Dưới sự lãnh đạo của Ban Chấp hành Trung ương đứng đầu là cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, nguyên tắc “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” được thực thi nghiêm túc. Hàng loạt vụ án lớn được xử lý, nhiều cán bộ cấp cao bị kỷ luật. Ý nghĩa không chỉ ở xử lý sai phạm, mà ở việc xóa bỏ “vùng an toàn quyền lực”.
Khi mọi quyền lực đều có thể bị kiểm tra và xử lý, quyền lực buộc phải vận hành trong khuôn khổ. Trách nhiệm và kỷ luật trở thành ràng buộc thường trực, không còn là yêu cầu mang tính hình thức.
Tiếp nối tinh thần đó, dưới sự lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, yêu cầu kiểm soát quyền lực được đẩy mạnh theo hướng chặt chẽ hơn về thể chế, quyết liệt hơn trong thực thi, gắn trực tiếp với hiệu lực của bộ máy.
Thực tiễn khẳng định: không có quyết tâm chính trị đủ mạnh, kiểm soát quyền lực không thể đi vào thực chất.
Bước đột phá quan trọng của 20 năm qua là thiết lập được cơ chế kiểm soát quyền lực có tổ chức, với vai trò nòng cốt của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực do đích thân Tổng Bí thư làm Trưởng Ban.
Trước đây, kiểm soát quyền lực phân tán, thiếu liên kết, dễ phát sinh khoảng trống. Hiện nay, một cơ chế có trung tâm chỉ đạo, có sự phối hợp liên thông giữa kiểm tra, thanh tra, kiểm toán, điều tra, truy tố và xét xử đã hình thành.
Điểm thay đổi không chỉ ở mức độ kiểm soát, mà ở bản chất của cơ chế: từ rời rạc sang hệ thống, từ bị động sang chủ động, từ hình thức sang thực chất.
Thực chất, phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực trong giai đoạn này chính là quá trình tái cấu trúc quyền lực theo hướng bị ràng buộc chặt chẽ hơn bởi cơ chế và trách nhiệm.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kiểm soát quyền lực có nhiều cách tiếp cận. Ở Hoa Kỳ, quyền lực được kiềm chế bằng cơ chế phân quyền và đối trọng. Ở Singapore, pháp luật, kỷ luật nghiêm minh và bộ máy tinh gọn là yếu tố quyết định. Còn Trung Quốc tăng cường kiểm soát quyền lực trong nội bộ Đảng.
Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với điều kiện của mình: kết hợp kiểm soát trong Đảng, bằng pháp luật Nhà nước và bằng giám sát xã hội. Cách tiếp cận này mở rộng không gian kiểm soát, hạn chế tối đa nguy cơ hình thành “vùng trống quyền lực”.
Hiệu quả kiểm soát quyền lực không nằm ở mô hình nào, mà ở khả năng vận hành thực chất của mô hình đó.
Từ “chống” đến “xây”: kiểm soát quyền lực ngay từ cơ chế. Nếu “chống” là xử lý sai phạm, thì “xây” là phòng ngừa từ gốc. Việc hoàn thiện thể chế, tăng minh bạch, siết trách nhiệm giải trình và đề cao nêu gương đã thu hẹp các kẽ hở của quyền lực.
Kiểm soát quyền lực vì thế không chỉ diễn ra sau khi sai phạm xuất hiện, mà phải được thiết lập ngay trong quá trình thiết kế và vận hành cơ chế.
Một nền quản trị hiệu quả không chỉ được đo bằng khả năng xử lý sai phạm, mà bằng khả năng không để sai phạm có cơ hội hình thành.
Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV
Hai mươi năm qua ghi nhận một bước chuyển có tính phương thức: từ xử lý sai phạm sang kiểm soát quyền lực, từ phản ứng sang phòng ngừa, từ phân tán sang hệ thống.
Những kết quả đạt được bắt nguồn từ sự hội tụ của nhiều yếu tố: nhận thức đúng, vai trò lãnh đạo tập thể của Ban Chấp hành Trung ương, quyết tâm chính trị của người đứng đầu và cơ chế kiểm soát ngày càng chặt chẽ.
Tất cả quy tụ ở một điểm cốt lõi: kiểm soát và làm chủ quyền lực.
Có thể khẳng định: chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực xét đến cùng, là kiểm soát quyền lực. Và, kiểm soát quyền lực không chỉ là giải pháp phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, mà là thước đo trực tiếp bản lĩnh và năng lực cầm quyền của một Đảng.
Trần Bá Thiều
Nguồn ANTG : https://antg.cand.com.vn/su-kien-binh-luan-antg/muon-chong-tham-nhung-hieu-qua-phai-kiem-soat-duoc-quyen-luc-i800984/