Mỹ - NATO trước phép thử lịch sử

Mỹ - NATO trước phép thử lịch sử
3 giờ trướcBài gốc
Tổng thống Donald Trump đề cập quan hệ với NATO trong bài phát biểu ngày 1/4 trước toàn thể người dân Mỹ. Ảnh: Reuters.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gia tăng, xung đột khu vực kéo dài và trật tự quốc tế chuyển dịch theo hướng đa cực, khả năng Mỹ giảm cam kết hoặc rút khỏi NATO không chỉ là vấn đề nội bộ của liên minh, mà còn có thể kéo theo những hệ lụy sâu rộng đối với an ninh toàn cầu. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, việc Mỹ rút khỏi NATO cần có sự chấp thuận của Quốc hội, do đó không thể được thực hiện đơn phương bởi Tổng thống.
Tín hiệu cứng rắn
Phát biểu của ông Donald Trump cho thấy mức độ cứng rắn gia tăng trong cách tiếp cận đối với NATO. Nếu như trong giai đoạn trước, các chỉ trích chủ yếu nhằm gây sức ép buộc các đồng minh tăng chi tiêu quốc phòng, thì nay việc đề cập trực tiếp đến khả năng rút khỏi liên minh đã đưa vấn đề lên một cấp độ mới.
Theo ông Michael Kofman, chuyên gia quân sự tại Carnegie Endowment for International Peace, việc nêu ra khả năng này “không còn là công cụ mặc cả đơn thuần, mà đã trở thành tín hiệu chính sách có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách các đồng minh hoạch định chiến lược an ninh của mình”. Nhận định này được cho là phản ánh mối lo ngại ngày càng gia tăng trong giới phân tích quốc tế về sự khó lường trong chính sách đối ngoại của Mỹ.
Hội nghị Thượng đỉnh NATO ngày 24–25/6/2025 tại La Hay (Hà Lan). Ảnh: NATO.
Trong lịch sử, NATO không chỉ là một liên minh quân sự mà còn là biểu tượng của sự gắn kết chính trị giữa Mỹ và châu Âu. Cam kết phòng thủ tập thể theo Điều 5 được xem là nền tảng răn đe quan trọng, góp phần duy trì ổn định ở khu vực Bắc Đại Tây Dương kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Việc Washington đặt lại vấn đề về vai trò của mình vì vậy mang ý nghĩa vượt xa một tranh cãi ngân sách đơn thuần.
Bối cảnh hiện nay càng làm gia tăng mức độ nhạy cảm của vấn đề. Xung đột Nga – Ukraine vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, trong khi cạnh tranh giữa các cường quốc lớn ngày càng gay gắt. NATO đang đóng vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ Ukraine và củng cố năng lực phòng thủ tại sườn phía Đông. Trong tình thế đó, bất kỳ tín hiệu suy giảm cam kết nào từ Mỹ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng răn đe của liên minh.
Bên cạnh đó, phát biểu của ông Trump còn phản ánh xu hướng rộng hơn trong chính sách đối ngoại Mỹ, khi các cam kết đa phương ngày càng được xem xét lại dưới góc độ lợi ích quốc gia trực tiếp. Cách tiếp cận này đặt ra câu hỏi về vai trò lâu dài của Mỹ trong các cấu trúc an ninh quốc tế.
Gánh nặng và giới hạn
Vấn đề “chia sẻ gánh nặng” tiếp tục là trọng tâm trong các tranh luận liên quan đến NATO. Mỹ hiện vẫn là quốc gia đóng góp lớn nhất cho ngân sách quốc phòng của liên minh, trong khi một số nước thành viên chưa đạt mức chi tiêu 2% GDP như cam kết. Từ góc độ này, yêu cầu các đồng minh tăng đóng góp được cho là có cơ sở và nhận được sự ủng hộ từ một bộ phận dư luận Mỹ.
Tuy nhiên, theo bà Rachel Ellehuus, chuyên gia tại Royal United Services Institute (RUSI), việc đánh giá NATO chủ yếu dựa trên yếu tố tài chính là cách tiếp cận chưa đầy đủ. Bà cho rằng liên minh này mang lại cho Mỹ “những lợi ích chiến lược dài hạn mà khó có thể định lượng bằng chi phí ngân sách, đặc biệt là khả năng duy trì ảnh hưởng toàn cầu và mạng lưới đồng minh rộng khắp”.
Binh sĩ NATO tham gia cuộc tập trận Steadfast Dart 2025. Ảnh: NATO.
Trên thực tế, NATO giúp Mỹ duy trì sự hiện diện quân sự tại châu Âu, tạo điều kiện cho việc triển khai lực lượng nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống khủng hoảng. Đồng thời, liên minh này cũng đóng vai trò như một công cụ chia sẻ rủi ro và trách nhiệm, giúp Washington giảm bớt gánh nặng trong các hoạt động quân sự quốc tế.
Ngoài ra, đóng góp của các quốc gia thành viên không chỉ giới hạn ở chi tiêu quốc phòng mà còn bao gồm hỗ trợ hậu cần, chia sẻ tình báo và tham gia các chiến dịch quân sự. Những yếu tố này, dù khó lượng hóa, vẫn đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả tổng thể của NATO.
Tuy vậy, cách tiếp cận mang tính “giao dịch” – tức đánh giá liên minh dựa trên sự cân bằng chi phí – lợi ích ngắn hạn có nguy cơ làm suy giảm niềm tin giữa các đồng minh. NATO về bản chất không phải là một thỏa thuận kinh tế, mà là một cấu trúc an ninh dựa trên các giá trị và lợi ích chung. Nếu nền tảng này bị xói mòn, hiệu quả hoạt động của liên minh cũng có thể bị ảnh hưởng.
Châu Âu trước sức ép
Khả năng Mỹ giảm cam kết hoặc rút khỏi NATO đặt châu Âu trước áp lực phải tăng cường năng lực tự chủ về quốc phòng. Trong những năm gần đây, Liên minh châu Âu đã thúc đẩy khái niệm “tự chủ chiến lược”, song tiến trình này vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như chỉ huy - kiểm soát, tình báo và hậu cần quân sự.
Ông Josep Borrell, cựu Đại diện cấp cao về chính sách đối ngoại của EU, từng nhấn mạnh rằng châu Âu “cần học cách tự bảo vệ mình nhiều hơn” trong bối cảnh môi trường an ninh ngày càng phức tạp. Nhận định này phản ánh mối quan ngại về sự phụ thuộc kéo dài vào Mỹ trong lĩnh vực quốc phòng.
Ông Josep Borrell, cựu Đại diện cấp cao về chính sách đối ngoại của EU. Ảnh: Daily Sabah.
Nếu Mỹ thực sự giảm vai trò, các quốc gia châu Âu sẽ buộc phải tăng chi tiêu quốc phòng và đẩy mạnh hợp tác quân sự nội khối. Tuy nhiên, sự khác biệt về lợi ích chiến lược giữa các nước có thể là rào cản lớn. Các quốc gia Đông Âu thường coi Nga là mối đe dọa trực tiếp, trong khi một số nước Tây Âu có xu hướng ưu tiên các giải pháp ngoại giao và cân bằng.
Sự khác biệt này có thể dẫn đến nguy cơ phân hóa nội bộ, làm suy giảm khả năng phối hợp chung của châu Âu. Đồng thời, việc gia tăng chi tiêu quốc phòng cũng đặt ra thách thức đáng kể về kinh tế, trong bối cảnh nhiều quốc gia đang đối mặt với tăng trưởng chậm và áp lực ngân sách.
Do đó, châu Âu đang đứng trước lựa chọn khó khăn: hoặc tăng cường tự chủ với chi phí lớn, hoặc tiếp tục phụ thuộc vào Mỹ trong khi đối mặt với nguy cơ cam kết không còn chắc chắn như trước.
Trật tự bị thử thách
Một NATO suy yếu hoặc thiếu vắng vai trò của Mỹ có thể tạo ra những tác động sâu rộng đối với trật tự quốc tế. Trước hết, điều này có thể làm suy giảm niềm tin vào các cam kết an ninh của Washington, không chỉ ở châu Âu mà còn tại các khu vực khác như châu Á – Thái Bình Dương.
Theo ông Ian Bremmer, Chủ tịch Eurasia Group, việc Mỹ giảm cam kết với NATO “có thể thúc đẩy xu hướng các quốc gia tăng cường năng lực quân sự độc lập, từ đó khiến hệ thống quốc tế trở nên phân mảnh hơn và khó dự đoán hơn”.
Trong bối cảnh đó, các đối thủ chiến lược của Mỹ có thể tận dụng cơ hội để mở rộng ảnh hưởng, làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu. Một khoảng trống trong cấu trúc an ninh phương Tây có thể làm gia tăng cạnh tranh và nguy cơ xung đột.
Tuy nhiên, áp lực cũng có thể trở thành động lực cải tổ. NATO có thể buộc phải thích ứng bằng cách tăng cường chia sẻ trách nhiệm, nâng cao năng lực quân sự và mở rộng phạm vi hợp tác. Một liên minh linh hoạt hơn có thể xuất hiện, dù quá trình này sẽ không tránh khỏi những thách thức.
NATO đứng trước phép thử về sự gắn kết và năng lực thích ứng. Ảnh: NATO.
Đối với Mỹ, việc cân nhắc rút khỏi NATO đặt ra bài toán giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn. Dù việc giảm cam kết có thể giúp tiết kiệm nguồn lực trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, NATO vẫn là một công cụ quan trọng giúp Washington duy trì vai trò lãnh đạo toàn cầu và ảnh hưởng chiến lược.
Tổng thể, phát biểu của ông Donald Trump cho thấy NATO đang đứng trước một phép thử mang tính lịch sử. Tương lai của liên minh sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng của các thành viên cũng như lựa chọn chiến lược của Mỹ trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động. Những diễn biến này không chỉ định hình lại quan hệ xuyên Đại Tây Dương, mà còn có thể tác động sâu sắc đến cấu trúc an ninh toàn cầu trong nhiều năm tới.
Thanh Giang
Nguồn Thanh Hóa : http://baothanhhoa.vn/my-nato-truoc-phep-thu-lich-su-283347.htm