Trong tuần đầu tiên của tháng 5/2026, các binh sĩ Mỹ đã tiến hành phóng loạt drone cảm tử Hornet tại thao trường Pabradė (Lithuania). Gần như cùng thời điểm, loại vũ khí này cũng xuất hiện tại thao trường Bemowo Piskie ở Ba Lan trong khuôn khổ cuộc tập trận Saber Strike 26. Trước đó vào cuối tháng 3, hệ thống này cũng đã được thử nghiệm tại Grafenwoehr, Đức.
Cận cảnh UAV Hornet. Ảnh: Defence-blog
Sự xuất hiện dồn dập của một hệ thống vũ khí mới tại ba quốc gia thành viên NATO trong một khung thời gian ngắn không phải là sự trùng hợp. Đây là thông điệp rõ ràng cho thấy Hornet đã vượt qua giai đoạn đánh giá khái niệm. Nó bước vào giai đoạn triển khai vận hành thực tế ở cường độ cao. Hệ thống này đang len lỏi vào các đội hình tác chiến tiền phương của quân đội Mỹ tại châu Âu. Sự hiện diện của nó trải dài qua chuỗi tập trận quy mô lớn như Project Flytrap, Sword 26 hay Immediate Response.
"Lửa thử vàng" tại chiến trường Ukraine
Hornet thực chất là dòng máy bay không người lái (UAV) tấn công một chiều, thuộc phân khúc mà giới chuyên gia quân sự gọi là đạn lảng vảng (loitering munition) hay "drone cảm tử". Khác biệt hoàn toàn với các dòng UAV trinh sát truyền thống vốn phải quay về căn cứ, Hornet được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ "một đi không trở lại", chủ động tìm kiếm, định vị mục tiêu và kích nổ trực tiếp để tiêu diệt đối phương.
Đứng sau dự án này là Perennial Autonomy (tiền thân là Swift Beat), một startup quốc phòng gây tiếng vang lớn khi có sự hậu thuẫn từ cựu CEO Google, ông Eric Schmidt. Trong nhiều năm qua, ông Schmidt đã không ngừng thúc đẩy tầm nhìn về một kỷ nguyên chiến tranh mới, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò cốt lõi. Theo ông, sức mạnh của quân đội hiện đại không còn chỉ nằm ở những khí tài hạng nặng đắt đỏ, mà phải dựa trên các phần mềm thông minh và những cỗ máy giá rẻ, có khả năng sản xuất hàng loạt.
Drone Hornet được triển khai tại Ba Lan. Ảnh: Emilie Lenglain
Lý do khiến Lầu Năm Góc đặc biệt quan tâm đến Hornet chính là "bản hồ sơ" thực nghiệm đầy ấn tượng tại chiến trường Ukraine. Dù các thông số kỹ thuật chi tiết vẫn được giữ kín, nhưng những gì diễn ra thực tế đã phác họa rõ sức mạnh của dòng vũ khí này. Các mẫu drone dựa trên nền tảng thiết kế của Hornet đã thực hiện thành công vô số đợt tập kích vào các đoàn xe tiếp tế hậu cần ở khoảng cách xa. Theo các ước tính quân sự, dù tầm bay chính xác không được công bố công khai, Hornet có khả năng tác chiến trong phạm vi 100 - 150 km với đầu đạn nặng tới 5 kg.
Đối với các nhà phát triển vũ khí, việc theo dõi một hệ thống hoạt động trơn tru trong môi trường chiến tranh thực tế mang lại giá trị vô song. Tại Ukraine, Hornet không chỉ phải tìm mục tiêu mà còn phải vượt qua mạng lưới phòng không dày đặc và các hệ thống áp chế điện tử (EW) cực kỳ tinh vi. Những "dữ liệu sống" thu thập được từ các cuộc đối đầu này quý giá hơn bất kỳ bài kiểm tra nào tại thao trường giả lập, biến Hornet từ một khái niệm công nghệ thành một vũ khí đã qua thử lửa, sẵn sàng cho những kịch bản tác chiến hiện đại nhất.
Trí tuệ nhân tạo
Điểm làm nên sự khác biệt cốt lõi của drone cảm tử Hornet không nằm ở lượng thuốc nổ. Sức mạnh thực sự của nó nằm ở "bộ não" AI được tích hợp sâu vào hệ thống điều khiển.
Trong cuộc xung đột tại Đông Âu, giới chức quân sự các bên đã nhận ra một thực tế tàn khốc. Các tín hiệu vô tuyến và hệ thống định vị toàn cầu (GPS) cực kỳ dễ bị gián đoạn. Đối phương có thể sử dụng mồi bẫy hoặc làm giả tín hiệu bằng những tổ hợp tác chiến điện tử công suất lớn.
Drone Hornet trong cuộc tập trận Saber Strike tại Lithuania. Ảnh: Emilie Joseph Honce
Với những dòng drone truyền thống, việc mất kết nối với trạm điều khiển ở khoảng cách xa là một án tử. Chúng thường bay vô định, đâm xuống đất hoặc quay về vị trí ban đầu một cách nguy hiểm. Tuy nhiên, Hornet giải quyết triệt để điểm yếu chí mạng này. Nhờ ứng dụng AI, cỗ máy này tự động xử lý thông tin nhận diện mục tiêu thông qua thị giác máy tính và cảm biến tích hợp. Ngay cả khi đường truyền tín hiệu bị cắt đứt hoàn toàn, Hornet vẫn có thể tự thân bay tiếp. Nó rà quét địa hình, nhận diện hình ảnh xe tăng hay xe chở đạn, và tự đưa ra quyết định lao xuống kích nổ.
Ở cự ly tác chiến trên 100 km, một hệ thống vũ khí "bắn và quên" (fire-and-forget) đúng nghĩa như Hornet mang lại lợi thế chiến thuật khổng lồ. Sự tự chủ này còn đi kèm với một ưu thế khác như chi phí sản xuất cực thấp. Nếu đặt lên bàn cân với những quả đạn pháo dẫn đường chính xác có giá hàng chục nghìn USD, Hornet thực sự là một "món hời" về kinh tế. Khả năng sản xuất hàng loạt với giá rẻ cho phép các đơn vị bộ binh thực hiện những đòn tập kích theo kiểu "bầy đàn" (swarming), đủ sức áp đảo và phá hủy các kho đạn, bãi nhiên liệu của đối phương mà không bị cản trở bởi áp lực ngân sách.
Nước cờ chiến lược tại hành lang Suwalki
Trong các đợt triển khai quân sự gần đây của quân đội Mỹ, yếu tố địa chính trị sâu sắc đã trở thành trọng tâm không thể tách rời. Các hoạt động diễn tập tại thao trường Pabradė, nằm ở vùng đông bắc Lithuania ngay sát biên giới Latvia, đã đặt khu vực này vào tầm kiểm soát trực tiếp của hành lang Suwalki. Đây là dải đất hẹp dài khoảng 65 km, đóng vai trò là "sợi dây rốn" duy nhất nối liền Ba Lan với các quốc gia Baltic, nhưng lại bị kẹp giữa vùng lãnh thổ hải ngoại Kaliningrad của Nga và đồng minh Belarus.
Binh lính Mỹ chuẩn bị phóng UAV trong một cuộc tập trận tại Đức. Ảnh: Quân đội Mỹ/Thomas Dixon
Suốt nhiều thập kỷ qua, các nhà hoạch định chiến lược NATO luôn coi hành lang Suwalki là "tử huyệt" địa lý mỏng manh nhất của toàn khối. Việc thao trường Bemowo Piskie tại Ba Lan cũng nằm gác ngay trên tuyến đường huyết mạch này cho thấy tầm quan trọng sống còn của nó trong việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ của liên minh. Trong bối cảnh đó, việc Mỹ đồng loạt đưa các hệ thống drone tích hợp AI có tầm bắn hơn 100 km đến cả hai địa điểm này không đơn thuần là một bài tập kỹ thuật, mà là một nước đi chiến lược được tính toán cực kỳ kỹ lưỡng.
Bằng cách triển khai cùng một trung đoàn tác chiến và sử dụng loại vũ khí tiên tiến đan chéo tại hai quốc gia, Mỹ đang thực hiện một màn phô diễn năng lực răn đe đầy sức nặng. Việc đưa các thiết bị đã qua thử lửa tại chiến trường Ukraine đến "điểm nóng" Baltic gửi đi một thông điệp cứng rắn: Mỹ đã sẵn sàng các công cụ công nghệ cao để cắt đứt mọi tuyến hậu cần và vô hiệu hóa các nỗ lực xâm nhập nếu xung đột quy mô lớn nổ ra. Sự kết hợp giữa vị trí chiến lược và công nghệ tự chủ đã biến hành lang Suwalki thành một bàn cờ quân sự hiện đại, nơi AI trở thành lớp lá chắn bảo vệ hiệu quả.
Chuyển dịch học thuyết tác chiến của quân đội Mỹ
Sự xuất hiện của Hornet không đơn thuần là câu chuyện về một món vũ khí mới, mà là minh chứng rõ nét cho sự dịch chuyển nhanh chóng trong học thuyết tác chiến của Mỹ dưới tác động trực tiếp từ chiến tranh hiện đại. Lầu Năm Góc đang dần thay đổi tư duy vốn phụ thuộc quá mức vào các bệ phóng tên lửa cồng kềnh hay các hệ thống pháo binh đắt đỏ. Những khí tài truyền thống này thường đòi hỏi chuỗi cung ứng khổng lồ, khó ngụy trang và đặc biệt dễ bị tổn thương trước hỏa lực phản pháo của đối phương.
Trong bối cảnh đó, Perennial Autonomy đã định vị drone cảm tử Hornet như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho đạn cối và pháo binh truyền thống. Ưu thế vượt trội của hệ thống này nằm ở khả năng tiêu diệt mục tiêu từ cự ly an toàn tuyệt đối. Thay vì phải trực tiếp vận hành các khẩu đội pháo trên tiền tuyến, binh sĩ chỉ cần khởi động thiết bị từ những hầm trú ẩn cách xa hàng chục km. Điều này giúp các đơn vị bộ binh bảo toàn lực lượng và không bị bộc lộ vị trí ngay cả sau khi thực hiện đòn tấn công.
Việc ưu tiên sử dụng drone AI để tấn công lặp đi lặp lại vào các mục tiêu hậu cần "mềm" đang định hình lại hoàn toàn cách thức vận hành chiến tranh trên bộ. Thay vì những cuộc đấu pháo tiêu hao quy mô lớn, chiến trường hiện đại đang chuyển sang hình thái tác chiến chính xác, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả chiến lược cao. Sự thay đổi này không chỉ giúp tối ưu hóa ngân sách quốc phòng mà còn tạo ra sự linh hoạt tối đa cho các đơn vị tác chiến nhỏ lẻ trong môi trường xung đột cường độ cao.
Hoàng Vũ