Năm 2026 - Thời điểm then chốt đổi mới hạ tầng cấp, thoát nước

Năm 2026 - Thời điểm then chốt đổi mới hạ tầng cấp, thoát nước
3 giờ trướcBài gốc
Quản lý, vận hành và bảo trì là trung tâm của hạ tầng thoát nước
Thưa ông, từ thực tiễn nhiều đô thị đã được đầu tư hệ thống thoát nước và nhà máy xử lý nước thải với tổng vốn lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng, ông kỳ vọng đâu sẽ là chuyển biến quan trọng nhất của lĩnh vực cấp, thoát nước trong năm 2026, đặc biệt ở khâu quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống?
Ông Tạ Quang Vinh, Cục trưởng Cục Kết cấu hạ tầng xây dựng (Bộ Xây dựng).
Ông Tạ Quang Vinh: Thực tiễn thời gian qua cho thấy, Nhà nước và các địa phương đã dành nguồn lực rất lớn để đầu tư xây dựng hệ thống thoát nước và các nhà máy xử lý nước thải tại nhiều đô thị.
Tuy nhiên, hiệu quả khai thác, vận hành của hệ thống này nhìn chung chưa tương xứng với quy mô đầu tư, thể hiện rõ thực tế của nhiều nhà máy xử lý nước thải đô thị tập trung đang vận hành mới phát huy được hơn 50% công suất thiết kế, tỷ lệ nước thải đô thị được thu gom, xử lý mới đạt khoảng 18-18,5%, trong khi vẫn còn lượng lớn nước thải vẫn xả trực tiếp ra môi trường.
Từ thực tế đó, tôi cho rằng trong thời gian tới, cần tiếp tục tăng cường huy động nguồn lực của Nhà nước và khu vực tư nhân để đầu tư hoàn thiện hệ thống thoát nước, xử lý nước thải, từng bước xử lý toàn bộ nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất, gắn với mục tiêu kiểm soát ngập úng và bảo vệ môi trường đô thị.
Mặt khác, đối với các công trình đã và đang được đầu tư, cần chuyển mạnh từ tư duy "đầu tư xây dựng" sang tư duy "quản trị, vận hành và bảo trì hệ thống".
Điều này có nghĩa là phải coi quản lý, vận hành và bảo trì là một cấu phần trung tâm của hạ tầng thoát nước, quyết định trực tiếp đến hiệu quả, tuổi thọ công trình và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, chứ không chỉ là khâu hậu đầu tư.
Trong thời gian tới, Bộ Xây dựng sẽ tiếp tục thúc đẩy chuẩn hóa mô hình quản lý, vận hành theo vòng đời công trình, tăng cường áp dụng quản lý tài sản hạ tầng, từng bước chuyên nghiệp hóa các đơn vị vận hành, gắn rõ trách nhiệm vận hành với chất lượng dịch vụ, hiệu quả môi trường và năng lực chống chịu của đô thị trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Thực tiễn cho thấy, hạ tầng chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đầu tư đồng bộ, vận hành bài bản và được bảo trì đầy đủ trong suốt vòng đời công trình thoát nước.
Bộ Xây dựng cũng kỳ vọng năm 2026 sẽ tạo được sự thay đổi rõ nét trong việc quản lý quy trình vận hành, tăng cường kiểm soát chất lượng dịch vụ thoát nước, nâng cao trách nhiệm của các chủ thể quản lý, qua đó từng bước khắc phục tình trạng hệ thống xuống cấp nhanh, hiệu quả khai thác chưa tương xứng với nguồn lực đầu tư.
Những kinh nghiệm quý báu từ Nhật Bản
Thưa ông, Hội thảo Việt Nam - Nhật Bản về quản lý, bảo trì hệ thống thoát nước, xử lý nước thải cho thấy nhiều kinh nghiệm thực tiễn của Nhật Bản. Theo ông, những nội dung nào có thể sớm áp dụng vào điều kiện đô thị Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030?
Ông Tạ Quang Vinh: Nhật Bản là quốc gia có hệ thống thoát nước đô thị được đầu tư từ rất sớm, nhiều công trình đã vận hành hàng chục năm, thậm chí gần một thế kỷ, trong điều kiện đô thị hóa cao và chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu.
Qua Hội thảo Việt Nam - Nhật Bản vừa qua, có thể thấy kinh nghiệm của Nhật Bản không chỉ nằm ở trình độ công nghệ, mà quan trọng hơn là cách tiếp cận quản lý hệ thống một cách tổng thể, dài hạn và bền vững.
Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, tôi cho rằng có một số nội dung phù hợp để áp dụng sớm tại Việt Nam. Thứ nhất là cách tiếp cận "phòng ngừa" trong quản lý và vận hành hệ thống thoát nước.
Nhật Bản đặc biệt coi trọng kiểm soát xâm nhập nước mưa, nước ngầm vào hệ thống nước thải, giám sát tình trạng cống, giếng và trạm bơm để giảm quá tải cho nhà máy xử lý. Đây là vấn đề mà nhiều đô thị Việt Nam đang gặp phải.
Hạ tầng cấp, thoát nước giữ vai trò then chốt trong kiểm soát ngập úng, bảo vệ môi trường và nâng cao khả năng thích ứng của đô thị trước biến đổi khí hậu.
Thứ hai là quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống theo vòng đời công trình. Nhật Bản đặc biệt coi trọng công tác kiểm kê tài sản hạ tầng, đánh giá định kỳ tình trạng cống, trạm bơm, nhà máy xử lý nước thải; trên cơ sở đó xây dựng kế hoạch bảo trì phòng ngừa, cải tạo, nâng cấp theo mức độ rủi ro.
Thứ ba là quản lý và tái sử dụng bùn thải theo hướng kinh tế tuần hoàn. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy bùn thải không chỉ là chất thải cần xử lý, mà có thể được coi là nguồn tài nguyên thứ cấp, thông qua các công nghệ ổn định, tái sử dụng làm vật liệu, phân bón hoặc thu hồi năng lượng.
Thứ tư là chuyên nghiệp hóa các đơn vị quản lý, vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Ở Nhật Bản, vận hành hệ thống thoát nước được coi là một dịch vụ công có yêu cầu rất cao về kỹ thuật, tài chính và trách nhiệm xã hội.
Những kinh nghiệm này hoàn toàn có thể được triển khai theo lộ trình, trước hết thông qua các dự án thí điểm tại đô thị lớn, các chương trình hợp tác quốc tế, dự án ODA hoặc PPP, từ đó từng bước hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn, quy chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Luật Cấp, thoát nước - nền tảng đột phá chính sách và thích ứng biến đổi khí hậu
Thưa ông, Bộ Xây dựng đang xây dựng Luật Cấp, thoát nước, dự kiến trình Chính phủ vào năm 2026. Ông kỳ vọng điều gì khi Luật này được ban hành?
Ông Tạ Quang Vinh: Luật Cấp, thoát nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là lần đầu tiên lĩnh vực cấp, thoát nước một dịch vụ công thiết yếu, được điều chỉnh toàn diện ở cấp luật.
Việc xây dựng Luật xuất phát từ yêu cầu thực tiễn rất rõ ràng, khi hệ thống pháp luật hiện hành còn phân tán, chưa theo kịp quy mô đầu tư và yêu cầu phát triển bền vững.
Kỳ vọng lớn nhất là thiết lập một khung pháp lý thống nhất, đồng bộ và ổn định, phân định rõ trách nhiệm quản lý giữa Trung ương và địa phương, giữa cơ quan quản lý, chủ sở hữu công trình và đơn vị vận hành.
Luật cũng được kỳ vọng làm rõ các nguyên tắc kinh tế, trong đó có nguyên tắc người xả nước thải phải chi trả chi phí hợp lý, tạo nền tảng cho chính sách giá, phí minh bạch và bền vững.
Có thể nói, Luật Cấp, thoát nước không chỉ là công cụ quản lý nhà nước, mà còn là nền tảng pháp lý quan trọng để kiến tạo một thị trường dịch vụ cấp, thoát nước phát triển lành mạnh, góp phần nâng cao chất lượng đô thị và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu trong dài hạn.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, mưa lớn cực đoan và ngập úng đô thị ngày càng gia tăng, theo ông, lĩnh vực thoát nước cần được định vị như thế nào trong năm 2026 để không chỉ giải quyết ngập trước mắt mà còn trở thành một trụ cột trong chiến lược thích ứng và phát triển đô thị bền vững?
Ông Tạ Quang Vinh: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và mưa lớn cực đoan ngày càng gia tăng, lĩnh vực thoát nước cần được định vị không chỉ là hạ tầng kỹ thuật thuần túy, mà là một lĩnh vực quan trọng trong chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển đô thị bền vững.
Thực tiễn cho thấy, tình trạng ngập úng không chỉ xuất phát từ thiếu công trình, mà còn do quy hoạch chưa đồng bộ, hệ thống thoát nước mưa và nước thải đan xen, thiếu hồ điều hòa, thiếu không gian trữ nước, trong khi nhiều công trình đầu mối, trạm bơm, tuyến cống chưa được đầu tư hoàn chỉnh hoặc chưa phát huy hết-hiệu quả.
Vì vậy, việc định vị lại lĩnh vực thoát nước đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp và dài hạn hơn, từ khâu quy hoạch, đầu tư đến quản lý, vận hành, bảo trì công trình thoát nước.
Cần phải coi quản lý, vận hành và bảo trì là một cấu phần trung tâm của hạ tầng thoát nước, quyết định trực tiếp đến hiệu quả, tuổi thọ công trình và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ngoài ra, cần thúc đẩy cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa giải pháp công trình và phi công trình, giữa thoát nước truyền thống với các giải pháp thoát nước bền vững, tăng khả năng trữ nước, giảm dòng chảy bề mặt.
Qua đó, hệ thống thoát nước không chỉ góp phần giảm ngập trước mắt, mà còn nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước các rủi ro dài hạn.
Năm 2026 sẽ là thời điểm quan trọng để chuyển đổi nhận thức này thành các chương trình, dự án và giải pháp cụ thể, lồng ghép chặt chẽ lĩnh vực thoát nước với quy hoạch đô thị, phát triển hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý, dự báo, vận hành hệ thống thoát nước.
Mục tiêu không chỉ là giảm ngập trước mắt trong từng trận mưa, mà là xây dựng các đô thị an toàn hơn, có khả năng chống chịu và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.
Kim Thoa
Nguồn Xây Dựng : https://baoxaydung.vn/nam-2026-thoi-diem-then-chot-doi-moi-ha-tang-cap-thoat-nuoc-192260216175950883.htm