Khách hàng giao dịch tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Ảnh: Quang Thái
Nhiều ngân hàng tăng vốn
Theo thống kê, các ngân hàng trong nhóm “Big 4”, cũng như nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đã thực hiện tăng vốn. Chẳng hạn, Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) hoàn tất phát hành hơn 2,4 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 44,6% ngay đầu năm 2026. Nhờ đó, vốn điều lệ của VietinBank tăng từ 53.700 tỷ đồng lên gần 77.670 tỷ đồng, mức tăng cao nhất hệ thống trong mấy tháng đầu năm. Hệ số an toàn vốn (CAR) của ngân hàng cũng được cải thiện đáng kể, tạo dư địa tăng trưởng tín dụng cho VietinBank.
Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đặt mục tiêu tiếp tục là ngân hàng có chất lượng tài sản và hiệu quả sinh lời cao nhất hệ thống, khi triển khai phương án phát hành riêng lẻ khoảng 543 triệu cổ phiếu, tương đương 6,5% vốn điều lệ cho đối tác chiến lược. Với kế hoạch trả cổ tức bằng cổ phiếu, vốn điều lệ của Vietcombank dự kiến sẽ vượt 100.000 tỷ đồng.
Lãnh đạo Vietcombank khẳng định, tăng vốn vừa nhằm đáp ứng chuẩn quốc tế, vừa để chuẩn bị cho cơ hội mua bán, sáp nhập, đầu tư công nghệ và mở rộng sang các lĩnh vực tài chính xanh, tài chính bền vững.
Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) có kế hoạch phát hành riêng lẻ kết hợp trả cổ tức bằng cổ phiếu nhằm nâng vốn điều lệ lên khoảng 91.870 tỷ đồng. Nếu hoàn thành, BIDV cũng trở thành một trong những ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống, cũng như giúp BIDV cải thiện hệ số an toàn vốn, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Củng cố nguồn vốn không chỉ là hoạt động của nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước, mà với các ngân hàng thương mại cổ phần, đây cũng là mục tiêu để tăng tính cạnh tranh.
Đại diện Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội (SHB) cho biết, ngân hàng vừa được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận tăng vốn điều lệ lên 53.442 tỷ đồng thông qua 3 hình thức: Chào bán cổ phiếu ra công chúng cho cổ đông hiện hữu, chào bán cổ phiếu riêng lẻ cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động SHB. Sau khi hoàn tất phương án trên, SHB dự kiến vươn lên tốp 4 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn nhất về vốn điều lệ.
Nhóm ngân hàng lớn khác như Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh vượng (VPBank), Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu (ACB)... cũng đặt mục tiêu củng cố nền tảng vốn để mở rộng dư địa tín dụng, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng mới
Chuyên gia kinh tế, Tiến sĩ Cấn Văn Lực cho rằng, cuộc đua tăng vốn năm 2026 không đơn thuần là câu chuyện quy mô, mà là sự chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng mới - nơi chất lượng vốn, quản trị rủi ro và chuyển đổi số sẽ quyết định vị thế của từng ngân hàng.
Theo đánh giá của tổ chức xếp hạng tín nhiệm uy tín nhất thế giới Moody’s, hệ thống ngân hàng Việt Nam được ghi nhận duy trì trạng thái hoạt động tương đối vững, dù vẫn tồn tại những yếu tố cần quan sát, đặc biệt là liên quan đến vốn và tốc độ tăng trưởng tín dụng. Tăng trưởng kinh tế tích cực là nền tảng quan trọng hỗ trợ cho môi trường hoạt động của các ngân hàng Việt Nam. Đà mở rộng của nền kinh tế góp phần duy trì nhu cầu vốn, nhất là ở khu vực tư nhân. Nhờ đó, các ngân hàng có điều kiện gia tăng quy mô tài sản và cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Song song với củng cố vốn, khả năng sinh lời cũng là yếu tố phản ánh "sức khỏe" của hệ thống. Các ngân hàng Việt Nam được đánh giá là duy trì hiệu quả hoạt động ở mức khá so với mặt bằng khu vực, dù vẫn chịu sức ép từ chi phí vốn và chi phí tín dụng. Khi môi trường lãi suất có sự điều chỉnh và yêu cầu kiểm soát rủi ro ngày càng cao, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp trong trung hạn, đòi hỏi các ngân hàng tiếp tục tối ưu hóa cơ cấu tài sản, nguồn vốn và nâng cao hiệu quả quản trị.
Trong bối cảnh khả năng tăng vốn từ lợi nhuận giữ lại còn hạn chế, Moody’s cho rằng, các ngân hàng này có thể phải tăng vốn thông qua phát hành thêm cổ phiếu hoặc từng bước giảm tỷ lệ sở hữu của Nhà nước trong vài năm tới. Một cải cách pháp lý gần đây cho phép các ngân hàng quốc doanh được giữ lại nguồn thu từ việc thoái vốn Nhà nước, qua đó tạo thêm dư địa tăng cường vốn hóa.
Một điểm chung trong kế hoạch năm 2026 của các ngân hàng là tăng đầu tư cho công nghệ. Các ngân hàng xác định chuyển đổi số là yếu tố sống còn. Do đó, việc tăng vốn vừa mở rộng tín dụng, vừa phục vụ chiến lược dài hạn: Xây dựng hệ sinh thái tài chính toàn diện, nâng cao năng lực cạnh tranh trước sự phát triển mạnh của fintech (công nghệ tài chính) và các nền tảng thanh toán số.
Tuy nhiên, thách thức vẫn hiện hữu như áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, yêu cầu minh bạch hóa cao hơn, chuẩn mực quốc tế khắt khe và biến động kinh tế toàn cầu khó lường. Vì vậy, chất lượng tăng trưởng chứ không chỉ con số lợi nhuận sẽ là thước đo quan trọng đối với các ngân hàng trong năm 2026.
Hà Linh