So với ngư lôi nhiệt, có những ưu thế riêng
Cuối tháng 12 năm ngoái, Đức ký hợp đồng sản xuất ngư lôi hạng nặng DM2A5 để trang bị cho tàu ngầm lớp 212CD. Chỉ hơn 10 ngày sau, một doanh nghiệp Italia cũng giành hợp đồng trị giá hơn 200 triệu euro cung cấp ngư lôi hạng nặng Black Shark cho Hải quân Ấn Độ.
Thực tế, ngư lôi điện không phải là khái niệm mới. Loại vũ khí này đã xuất hiện từ Chiến tranh thế giới thứ hai và từng được sử dụng trong thực chiến. Tuy nhiên, do hạn chế về công nghệ động cơ và pin, hiệu năng ban đầu thấp hơn ngư lôi động lực nhiệt, khiến quá trình phát triển bị chững lại trong thời gian dài.
Chỉ đến cuối thập niên 1980, cùng với những bước tiến trong công nghệ động cơ điện và pin năng lượng cao, ngư lôi điện mới quay trở lại “đường đua” nghiên cứu – phát triển. Đặc biệt, hơn một thập niên gần đây, tốc độ phát triển tăng rõ rệt, thậm chí trở thành lựa chọn ưu tiên của một số lực lượng hải quân.
Ngư lôi điện hạng nhẹ TP47. Ảnh: 81.cn
Trong lịch sử phát triển, ngư lôi nhiệt từng giữ vai trò chủ đạo nhờ tốc độ cao và tầm hoạt động xa.
Loại ngư lôi này sử dụng phản ứng cháy giữa nhiên liệu và chất ôxy hóa để tạo khí áp suất lớn, truyền động cho chân vịt. Chẳng hạn, ngư lôi Spearfish của Anh có thể đạt tốc độ tới 70 hải lý/giờ, tầm bắn hơn 50km ở tốc độ hành trình. Tuy nhiên, nhược điểm của ngư lôi nhiệt là độ ồn lớn, dễ để lại vệt khí và dấu vết, làm giảm khả năng bí mật.
Ngược lại, chính những hạn chế đó lại trở thành ưu thế của ngư lôi động lực điện – loại vũ khí đang “tái xuất” nhờ các đột phá công nghệ. Nhờ động cơ điện và pin năng lượng cao, ngư lôi điện nổi bật ở ba điểm: Tính tàng hình, khả năng tác chiến ở độ sâu lớn và kết cấu đơn giản.
Trước hết, hệ thống động lực “lạnh” gồm pin và động cơ điện giúp giảm đáng kể tiếng ồn, không tạo khí thải, hạn chế rung động cơ khí và vệt bọt khí, từ đó nâng cao khả năng bí mật. Vì vậy, ngư lôi động lực điện thường được ví như “mũi tên ngầm dưới nước”.
Thứ hai, loại ngư lôi này ít chịu ảnh hưởng của áp suất nước, cho phép duy trì hiệu năng ổn định ở cả vùng nước nông lẫn nước sâu. Trong khi ngư lôi nhiệt bị suy giảm công suất do áp suất ngược ở độ sâu lớn, thì hệ thống điện khép kín của ngư lôi điện hầu như không bị tác động bởi môi trường bên ngoài, thuận lợi cho nhiệm vụ chống ngầm.
Cuối cùng, kết cấu đơn giản giúp giảm chi phí và tăng độ tin cậy. Không cần buồng đốt, khoang nhiên liệu hay hệ thống xả khí phức tạp, ngư lôi điện có cấu trúc gọn nhẹ, ít bộ phận chuyển động và tỷ lệ hỏng hóc thấp. Một số mẫu như TE-2 của Nga có thể lắp đặt trong ống phóng ngập nước nhiều tháng mà vẫn bảo đảm khả năng sử dụng.
Phát triển ổn định nhờ ưu thế điện lực
Nhờ những ưu điểm về độ ồn thấp, khả năng tác chiến ở vùng nước sâu và kết cấu đơn giản, ngư lôi điện đang được nhiều quốc gia chú trọng, bước vào giai đoạn phát triển nhanh với một số xu hướng nổi bật.
Trước hết là khả năng điều tốc linh hoạt. Nếu các mẫu thế hệ đầu chỉ đạt 20-30 hải lý/giờ, thì nhờ pin năng lượng cao, nhiều ngư lôi hiện đại đã đạt tốc độ khoảng 50 hải lý/giờ, tiệm cận các mẫu động lực nhiệt chủ lực. Chẳng hạn, ngư lôi hạng nặng Black Shark của Italia có thể duy trì tốc độ trên 50 hải lý/giờ.
Động cơ điện tiên tiến còn cho phép điều chỉnh tốc độ chính xác, chuyển đổi mượt mà giữa hành trình bí mật và tấn công tốc độ cao, dù tốc độ cực đại vẫn chưa vượt các mẫu động lực nhiệt hàng đầu.
Tiếp đến là mô hình “tên lửa trợ phóng” nhằm mở rộng tầm tác chiến. Do giới hạn dung lượng pin, tầm hoạt động thuần điện thường dưới 60km. Vì vậy, một số quốc gia phát triển phương thức kết hợp tên lửa mang ngư lôi tới khu vực mục tiêu ở cự ly xa, sau đó ngư lôi mới kích hoạt động cơ điện để tự dẫn tấn công. Năm 2024, Ấn Độ thử nghiệm hệ thống SMART theo hướng này, đưa ngư lôi hạng nhẹ tới mục tiêu cách xa hàng trăm kilômét.
Bên cạnh đó, xu hướng “định nghĩa bằng phần mềm” giúp rút ngắn chu kỳ cải tiến. Với kiến trúc số hóa, nhiều mẫu ngư lôi hiện đại có thể nâng cao hiệu quả tác chiến thông qua cập nhật phần mềm, như tối ưu thuật toán dẫn đường, bổ sung thư viện âm thanh hoặc tăng khả năng kháng nhiễu.
Thiết kế mô-đun hóa cũng được chú trọng nhằm tăng tính linh hoạt. Các bộ phận như đầu chiến đấu, hệ thống dẫn đường, khoang năng lượng và động lực được chuẩn hóa thành mô-đun, cho phép lắp ghép theo yêu cầu nhiệm vụ. Nhờ đó, cùng một nền tảng ngư lôi có thể đảm nhiệm nhiều vai trò như chống ngầm, chống hạm hoặc tấn công mục tiêu cố định.
Đáng chú ý, hệ thống chủng loại từ ngư lôi hạng nhẹ đến hạng nặng ngày càng hoàn thiện, phù hợp với nhiều nền tảng triển khai. Ngư lôi hạng nặng F21 của Pháp đã được trang bị cho tàu ngầm hạt nhân lớp Barracuda, trong khi các mẫu hạng nhẹ như TP47 của Thụy Điển có thể phóng từ tàu ngầm, tàu mặt nước hoặc trực thăng chống ngầm, cho thấy khả năng thích ứng cao với nhiều môi trường tác chiến.
Ngư lôi điện TE-2.
Phát huy thế mạnh, khắc phục hạn chế, tiếp tục mở rộng năng lực
Ngư lôi điện đang dần trở thành thành phần quan trọng trong kho vũ khí tác chiến dưới nước của nhiều quốc gia. Trong bối cảnh chiến tranh trên biển ngày càng phức tạp, loại vũ khí này sẽ tiếp tục phát triển theo hướng phát huy ưu thế, đồng thời khắc phục những hạn chế hiện có.
Trọng tâm trước mắt là công nghệ pin thế hệ mới và thu hồi năng lượng. Khi pin nước biển nhôm – ôxít bạc đã gần đạt giới hạn lý thuyết, nhiều quốc gia đang nghiên cứu các loại pin có mật độ năng lượng cao hơn, chi phí thấp và an toàn hơn như lithium-ion, polymer kim loại hoặc pin nhiên liệu thu nhỏ. Các công nghệ thu hồi năng lượng từ dòng chảy, chênh lệch nhiệt độ hoặc cảm ứng từ cũng được kỳ vọng giúp ngư lôi có khả năng “vừa hành trình vừa nạp năng lượng”.
Bên cạnh đó, AI được dự báo sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tối ưu hóa phân bổ năng lượng và quyết định tác chiến. Nhờ AI, ngư lôi có thể tự động lựa chọn chế độ hành trình tiết kiệm năng lượng, lập kế hoạch tiếp cận mục tiêu hiệu quả và tăng tốc tối đa ở giai đoạn tấn công cuối.
Ngoài ra, các công nghệ phóng mới như phóng điện từ có thể giúp giảm tiếng ồn và dấu vết khi rời ống phóng, kéo dài ưu thế tàng hình. Kết hợp với xu hướng tích hợp vào các nền tảng không người lái, ngư lôi điện trong tương lai nhiều khả năng sẽ ngày càng thông minh, linh hoạt và giữ vai trò quan trọng trong tác chiến hải quân hiện đại.