Ngựa - linh vật và những bí ẩn

Ngựa - linh vật và những bí ẩn
2 giờ trướcBài gốc
Cuộc đua tiến hóa ly kỳ
Hành trình trở thành linh vật của ngựa bắt đầu từ rất lâu trước khi con người biết tính thời gian. Khoảng 55 triệu năm trước, tổ tiên của những chú ngựa là loài Eohippus (còn gọi là Hyracotherium), một sinh vật bé chỉ bằng một chú… mèo nhà (cao 30-40cm), với bốn ngón chân trước và ba ngón chân sau và đệm thịt mềm để di chuyển nhẹ nhàng, sở hữu màu lông lấm tấm, sống trong những khu rừng ẩm ướt. Nếu những chú ngựa ngày nay biết được tổ tiên thực sự của mình, chúng chắc chắn sẽ phải ngạc nhiên khi biết gốc gác mình nhỏ bé đến thế.
Chú ngựa nhân bản Kurt đem đến niềm hy vọng mới cho cả giống loài.
Quá trình tiến hóa không phải là một đường thẳng. Nó đầy rẫy những ngõ cụt và thử nghiệm kỳ quặc. Chẳng hạn, loài ngựa Pliohippus sống cách đây 5 triệu năm sở hữu hàm răng cong vút độc nhất vô nhị, một thiết kế chưa từng thấy ở bất kỳ loài ngựa nào khác và rồi cũng biến mất không để lại dấu vết trực tiếp nào. Tuy nhiên, chính những chú Pliohippus này lại là loài ngựa đầu tiên rời những khu rừng tiến ra đồng cỏ, ăn cỏ chứ không ăn lá cây và chân có một móng, bước tiến quan trọng để hình thành loài ngựa hiện đại. Chính vì thế chúng được coi là “ông nội” của loài ngựa ngày nay.
Áp lực sinh tồn đã định hình ngựa thành cỗ máy chạy hoàn hảo. Khi rừng rậm nhường chỗ cho thảo nguyên, tổ tiên loài ngựa buộc phải chạy nhanh hơn kẻ thù. Các ngón chân dần thu lại, hợp nhất thành móng guốc chắc chắn thành thứ vũ khí tốc độ tối thượng. Đôi mắt to bằng quả bóng golf (đường kính khoảng 5cm, lớn nhất trong số các loài thú trên cạn) giúp chúng có tầm nhìn 360 độ. Hệ thống cảnh báo sớm này thậm chí còn bao gồm đôi tai xoay được như rada và chiếc mũi thính nhạy. Những tính năng "cảnh báo" tinh vi này có thể được so sánh với phát minh ra camera giám sát và hệ thống báo động của con người hiện nay.
Bộ gene bí ẩn
Nếu để ý chúng ta sẽ thấy, bất cứ giống ngựa nào trên thế giới đều có thể được thuần hóa để đồng hành với con người trừ … ngựa vằn. Đây chính là một trong những bí ẩn lớn của loài ngựa. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào sự dễ thương xinh xắn của những chú ngựa vằn thì có lẽ chúng ta sẽ không thể có được câu trả lời. Bởi thực tế, ngựa vằn là một trong những loài thú hung dữ và khó đoán nhất.
Cây tiến hóa của loài ngựa.
Theo thống kê của Hiệp hội Vườn thú và Thủy cung (AZA), ngựa vằn thường xuyên đứng đầu trong nhóm những loài động vật gây thương tích cho nhân viên sở thú nhất, thậm chí vượt qua cả các loài thú lớn như hổ hay sư tử. Câu trả lời một phần nằm ở… nhiễm sắc thể. Ngựa vằn sở hữu 66 nhiễm sắc thể, trong khi tất cả ngựa nhà chỉ có 64. Có vẻ như sự “khó bảo" đã được ưu ái mã hóa trong bộ gene của loài ngựa này để chúng có thể thỏa thích với những đồng cỏ của mình?
Khả năng trở thành "phương tiện di chuyển" của ngựa cũng có thể do đột biến gene. Nghiên cứu công bố trên tạp chí Science chỉ ra rằng, khoảng 4200 - 4700 năm trước, một đột biến ở gene GSDMC đã bùng nổ trong quần thể ngựa thuần hóa.
Đột biến này liên quan đến tỷ lệ chiều dài cơ thể và khả năng chịu đựng đã giúp lưng ngựa vững chắc hơn để chở người. Đặc biệt, những con ngựa mang biến thể gene này có tỷ lệ sinh sản cao hơn 20% đem đến một lợi thế chọn lọc khổng lồ. Nói cách khác, không phải con người đã "phát minh" ra cưỡi ngựa, mà chính chúng ta đã vô tình (hoặc hữu ý) có được những chú ngựa có bộ gene phù hợp nhất cho những mục đích mới.
Khoa học hiện đại đang tiếp tục giải mã những bí mật đến từ bộ gene phong phú của loài ngựa. Một nghiên cứu đột phá năm 2025 từ Đại học Texas (Mỹ) đã lập bản đồ thành công nhiễm sắc thể Y của ngựa, từng được coi là "lục địa đen" của di truyền học vì cấu trúc phức tạp khó giải trình tự. Giờ đây, các nhà khoa học có thể truy ngược dòng lịch sử 1.500 năm của các dòng họ ngựa đực, giúp bảo tồn sự đa dạng di truyền của chúng. Một trong những thành công ấn tượng nhất của di truyền học được đến từ những nghiên cứu này.
Năm 2020, chú ngựa Kurt đã chào đời bằng phương pháp nhân bản vô tính nhờ sử dụng tế bào của một con ngựa đực được đông lạnh từ năm 1980 tại Vườn bách thảo San Diego. Con ngựa đực từ năm 1980 này sở hữu những biến thể gene đã bị mất đi trong quần thể hiện tại. Việc nhân bản Kurt giúp đưa những "gene cổ" này quay trở lại đàn, làm phong phú thêm bộ gene và cứu loài này khỏi thảm họa cận huyết. Nghiên cứu này đã thành công phục hồi loài ngựa hoang Przewalski vốn đã bị tuyệt chủng trong tự nhiên từ những năm 1960 mở ra hướng mới trong di truyền học.
Đối tác lịch sử hay nạn nhân văn minh?
Mối quan hệ giữa người và ngựa là một câu chuyện đầy mâu thuẫn. Khoảng 15.000 năm trước, khi những thợ săn từ châu Á sang châu Mỹ, họ đã đẩy loài ngựa ở đây đến chỗ tuyệt chủng. Thế nhưng, chính con người lại trở thành "bà đỡ" cho sự hồi sinh của chúng ở châu lục này bắt đầu từ cuộc thám hiểm của Columbus vào thập niên 1490. Trước khi con người phát minh ra động cơ hơi nước, “sức ngựa” là công cụ mạnh nhất mà chúng ta có. Ngựa trở thành phương tiện chiến tranh và vận chuyển, chúng thực sự là "công nghệ cao" từ thời đại đồ đồng, làm thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực, tốc độ di chuyển và quy mô thương mại toàn cầu. Từ chiến mã của Alexander Đại đế đến những con ngựa thồ trên Con đường Tơ lụa, chúng là nhân tố không thể thiếu trong việc kiến tạo và hủy diệt các đế chế.
Quá trình thuần hóa cũng ẩn chứa nhiều điều thú vị. Ban đầu, ngựa được nuôi để lấy thịt và sữa chứ không phải để làm vật cưỡi. Các bằng chứng DNA cho thấy, số lượng ngựa cái được thuần hóa ban đầu rất đa dạng, trong khi chỉ có một số ít ngựa đực "hiền lành" được chọn để nhân giống. Điều này phản ánh một chiến lược khôn ngoan khi chúng ta dễ bắt nạt và thuyết phục các "chị em" hơn là đối đầu với những "anh chàng" bướng bỉnh. Nhưng chính điều này cũng đã để lại hậu quả là trong 200 năm qua, nguồn gene đực đã bị nghèo nàn hóa nghiêm trọng dẫn đến những bệnh cận huyết.
Trong khi khoa học tiếp tục giải mã, thì văn hóa nhân loại đã phong thánh cho linh hồn của loài ngựa từ rất lâu. Trong thần thoại Bắc Âu, thần Odin cưỡi Sleipnir, con ngựa tám chân có thể phi giữa các thế giới. Ở Trung Quốc, Long Mã là linh vật đầu rồng mình ngựa hiện lên trên sông Hoàng Hà mang theo "Hà Đồ", khai sinh ra Kinh Dịch. Còn trong Hồi giáo, thiên mã Burag với khuôn mặt người đã đưa nhà tiên tri Muhammad thực hiện chuyến hành trình đêm kỳ diệu từ Mecca đến Jerusalem. Sự gắn bó hàng ngàn năm đã xây dựng nên mối quan hệ cộng sinh giữa chúng ta và loài ngựa.
Vậy loài ngựa đã dạy chúng ta điều gì? Có lẽ, trước hết là bài học về sự thích nghi. Từ sinh vật nhỏ bé trong rừng thành chúa tể thảo nguyên, ngựa đã chứng minh rằng muốn sống sót, bạn phải thay đổi để thích ứng. Thứ hai là về tính cộng đồng và giao tiếp. Ngựa là sinh vật xã hội, sống theo đàn có trật tự trên dưới rõ ràng, biết chăm sóc nhau và giao tiếp bằng ngôn ngữ cơ thể phức tạp. Con người hiện đại, với đầy những công cụ kết nối đôi khi lại quên mất những kỹ năng căn bản này.
Cuối cùng, mối quan hệ với loài ngựa cho chúng ta bài học về sự hợp tác cùng có lợi. Giữa người và ngựa không phải là quan hệ chủ tớ, mà là quan hệ… đối tác. Khi con người tôn trọng bản năng và phúc lợi của ngựa, chúng ta nhận lại được sự trung thành, sức mạnh và tình bạn vô giá. Trong một thế giới đầy cạnh tranh khốc liệt, bài học về sự hợp tác cùng phát triển này vẫn còn nguyên giá trị.
Những linh vật ngựa đón năm 2026 như "Mã Nghênh Phúc Hỷ" hay “Mã Đáo Thành Công”, “Xích Mã Tài Lộc” hay "Ngựa Vui Vẻ" chính là sự tiếp nối mạch cảm hứng bất tận đó trong đời sống hiện đại. Không chỉ là những linh vật ngựa cầu may, chúng nhắc nhở chúng ta về lịch sử chung sống dài đằng đẵng, về những bí ẩn kỳ thú và những bài học sống động mà loài vật thông minh bậc nhất này đang kể cho chúng ta nghe.
Tiểu Phong
Nguồn ANTG : https://antgct.cand.com.vn/so-tay/ngua-linh-vat-va-nhung-bi-an-i796009/