Lớp học ở lằn ranh mong manh
Suốt gần 20 năm, những trang đời ấy đi qua lớp học của cô Phấn theo một cách rất khác. Không sân trường, không tiếng trống, không mùa hè hay năm học. Chỉ có những buổi học tính bằng sức khỏe của từng đứa trẻ, và những lần gặp gỡ mà người lớn luôn sợ đó có thể là lần cuối.
Hành trình ấy của cô bắt đầu từ một buổi sáng đặc biệt, khi cô bước vào một căn phòng bệnh và bắt gặp những ánh mắt trẻ con đang chờ một điều bình thường.
Đó là ngày 4/9/2009, khi học sinh cả nước khai giảng, cô Phấn bước vào khoa nhi ung bướu Bệnh viện Ung bướu TPHCM để bắt đầu một lớp học không giống bất kỳ lớp học nào trong đời dạy học của mình. Không tiếng trống trường, không hàng ghế ngay ngắn. Chỉ có giường bệnh, dây truyền dịch và những mái đầu trọc.
Những khuôn mặt rạng rỡ trong buổi khai giảng, dù trên tay nhiều bé vẫn còn ống kim truyền. Ảnh: NVCC
Ít ai biết trước khi bước vào lớp học đặc biệt ấy, cô đã có hơn 3 thập kỷ đứng trên bục giảng. Những năm sau giải phóng, cô rời thành phố lên Tây Nguyên, học tiếng Ê Đê để nói chuyện với học trò, sống giữa buôn làng và được bà con gọi bằng cái tên thân mật "Hơ Phấn".
Những năm tháng ấy cho cô hiểu thế nào là thiệt thòi của trẻ nhỏ, là việc đến trường đôi khi đã là một nỗ lực. Nhưng phải đến khi bước vào khoa Nhi ung bướu, cô mới đối diện với một thực tế khác: Có những đứa trẻ không chỉ thiếu điều kiện học tập, mà còn phải giành giật từng ngày để được sống.
Cô Phấn bồi hồi nhớ lại: "Lần đầu nhìn các bé, cô sợ không dám đụng vào. Không phải sợ bệnh. Mà sợ làm các con đau. Rồi có những ánh mắt nhìn cô. Không hỏi han. Không kêu đau. Chỉ nhìn, như tìm một điều gì đó bình thường giữa mùi thuốc sát trùng và tiếng máy theo dõi nhịp tim. Chính ánh mắt đó giữ cô ở lại".
Lớp học Hoa hướng dương ra đời từ khoảnh khắc ấy. Bài học đầu tiên cô dạy là viết tên mình. Với nhiều đứa trẻ, đó là lần đầu tiên các em nhìn thấy tên mình trên trang giấy, không còn là "ca bệnh giường số mấy".
Các bé tri ân cô giáo Phấn bằng những bông hoa tươi thắm. ẢNh: NVCC
Ở lớp học ấy, thành công không được tính bằng điểm số. Thành công đôi khi chỉ là một buổi học trọn vẹn, là một tiếng cười bật lên giữa những ngày điều trị mệt mỏi, là việc một đứa trẻ còn đủ sức ngồi hết buổi học.
Đi cùng lớp học ấy là những cuộc chia tay không hẹn trước. 17 năm đón không biết bao nhiêu lượt học trò, cũng là từng ấy năm cô phải quen với một thực tế: Rất có thể ngày mai, một gương mặt thân quen sẽ không còn xuất hiện.
Trong lớp học ấy có những câu nói khiến người lớn lặng đi. Một buổi học, khi cô đang sửa bài, một bé trai bỗng nói rất tự nhiên: "Con bị bệnh chết, con không học nữa đâu". Không ai khóc. Không ai kêu lên. Câu nói rơi xuống lớp học nhẹ như một lời báo nghỉ học. Giọng thản nhiên đến mức nếu chỉ nghe mà không hiểu nghĩa, người ta có thể nghĩ đó chỉ là một đứa trẻ chán học. Nhưng những người lớn trong phòng đều sững lại. Bàn tay cầm bút của cô Phấn khựng giữa không trung. Các tình nguyện viên nhìn nhau. Người mẹ đứng phía sau quay đi rất nhanh.
Đứa trẻ nói câu đó không phải vì tuyệt vọng. Bé nói bằng giọng của một đứa trẻ đã nghe quá nhiều cuộc trò chuyện của người lớn, đã quen với từ "bệnh nặng", "không qua khỏi", "nguy hiểm". Với em, cái chết không còn là khái niệm xa xôi. Nó trở thành một khả năng được nói ra như một thông tin.
Cô Phấn không phản ứng mạnh. Cô kéo ghế lại gần, đặt tay lên vai em và nói: "Còn học được bữa nào mình học bữa đó. Học cho vui đã".
Lớp học hôm ấy vẫn tiếp tục. Vẫn tập viết, vẫn đọc bài. Nhưng từ khoảnh khắc đó, trong lòng người lớn, một điều gì đó thay đổi. Họ hiểu rằng ở lớp học này, các em không chỉ học chữ. Các em đang học cách sống từng ngày, với một sự bình thản mà người lớn nhiều khi không có nổi.
Và cũng từ những câu nói như thế, cô Phấn hiểu: Điều cần dạy ở đây không chỉ là con chữ, mà là giữ cho các em một khoảng bình thường cuối cùng của tuổi thơ, trước khi mọi thứ trở nên quá muộn.
Những câu nói ấy không mang màu bi kịch khi phát ra từ miệng trẻ con. Điều khiến người lớn đau là sự bình thản của chúng. Bệnh tật đã đi vào nhận thức của các em như một phần đời sống. Có những hôm, y tá gọi tên một em giữa giờ học. Em xếp vở lại, nói: "Con đi truyền chút, lát con học tiếp". Có những "lát nữa" không bao giờ trở lại.
Ở lớp học ấy, cô Phấn dần hiểu điều các em cần không chỉ là con chữ. Các em cần một nơi để được là trẻ con. Trong căn phòng nhỏ giữa bệnh viện, các em tranh nhau kể chuyện, khoe một bài toán làm đúng, khoe một chữ viết đẹp. Có bé xin cô cho viết thêm bài vì "hôm nay con khỏe hơn mọi bữa". Có bé yếu quá vẫn nài nỉ mẹ đẩy xe truyền dịch đến lớp chỉ để "ngồi coi bạn học cũng được".
Ngoài học chữ, các em cũng được tổ chức các buổi văn nghệ vui chơi, những hoạt động mà các em chưa từng trải qua trước đó
Lớp học vì thế không chỉ là nơi dạy chữ. Nó là khoảng bình thường hiếm hoi giữa những ngày điều trị đầy kim tiêm và thuốc men. Ở đó, các em không còn là bệnh nhân. Các em là học sinh. "Những lần đầu, nước mắt cứ tự chảy. Sau này, cô học cách nén lại. Không phải vì hết đau, mà vì nếu không mạnh mẽ hơn, cô biết mình sẽ không đi tiếp nổi", cô Phấn kể.
Sự mạnh mẽ ấy không tự nhiên mà có. Năm 1989, con trai đầu của cô qua đời khi mới 8 tuổi. Bi kịch ấy xé đôi cuộc đời người mẹ. Nỗi đau ấy không biến mất, nhưng nó khiến cô nhìn những người mẹ trong bệnh viện bằng ánh mắt khác. Khi họ ôm con khóc ngoài hành lang, cô không cần ai giải thích. "Mấy bà mẹ thấy cô là khóc liền. Cô biết họ đau chỗ nào", cô Phấn nhớ lại.
Chính vết thương cũ khiến cô không quay lưng trước những đứa trẻ đang chiến đấu với bệnh tật. Nỗi đau riêng không làm cô chai sạn. Nó làm cô đủ thấu cảm để ở lại, dù biết phía trước còn nhiều lần tiễn biệt.
Những cuốn vở không bao giờ viết hết
Trên tầng 3 căn nhà nhỏ của cô ở phường Tân Định, TP HCM, là những thùng carton ghi "Kỷ vật lớp học chữ". Bên trong là hàng ngàn cuốn vở học trò dừng lại giữa những trang viết còn dang dở.
Thỉnh thoảng cô Phấn lại lật mở những trang vở, như lật mở từng phần ký ức của học trò
Những bức tranh vẽ của các bé cũng được cô Phấn giữ gìn cẩn thận. Ảnh: NVCC
"Mỗi cuốn vở là một sinh linh bé nhỏ đã từng gặp mình. Có cuốn dừng giữa một phép toán. Có cuốn dừng ở bài tập viết. Những trang sau trắng tinh. Không phải vì lười học. Mà vì người viết không còn thời gian", cô Phấn kể.
Cô Phấn giữ lại, rồi một ngày trao trả, khi nỗi đau của gia đình đã lắng bớt, cô mang vở và các bức tranh về. Như một cách nói rằng: Con của họ đã từng có một quãng đời khác ngoài giường bệnh, quãng đời được làm học sinh.
Cô Phấn trong một lần trao lại những cuốn sách kỷ vật cho gia đình học trò. Ảnh: NVCC
Việc trao trả ấy, với cô Phấn, không chỉ là trả lại một món đồ. Đó là cách khép lại một hành trình, để ký ức không bị mắc kẹt giữa người ở lại và người đã đi xa. Mỗi lần trở về sau một chuyến đi như thế, cô thường ngồi rất lâu trước những thùng vở còn lại, như thể tự nhủ rằng mình vẫn còn việc phải làm.
Trong những cuốn vở ấy có cuốn của Khánh Hồng, cô bé để lại nhiều ấn tượng sâu đậm. Hồng mắc bạch cầu từ năm 4 tuổi, gần như chưa từng đến trường. Cuối năm 2021, cô Phấn dạy em online 3 buổi mỗi tuần.
Bé Khánh Hồng, người học trò để lại cho cô giáo Phấn nhiều ấn tượng sâu đậm. Ảnh: NVCC
Hồng học rất nhanh, chữ đẹp, làm toán chắc, viết văn giàu cảm xúc. Em còn có năng khiếu vẽ. Gần 70 bức tranh ra đời trong những ngày điều trị. Cô Phấn mang tranh đi giới thiệu, bán giúp để có thêm tiền phụ gia đình trang trải viện phí.
Trong vở, Hồng viết: "Con rất thích học… Con hy vọng sẽ vẽ thêm nhiều tranh đẹp để mọi người sống tích cực". Một đứa trẻ lớn lên giữa bệnh viện lại viết lời động viên cho người khỏe mạnh. Có những cuốn vở cô chưa dám mở lại nhiều năm. Nhưng cô vẫn giữ. Bởi nếu không có người nhớ, những trang đời ấy sẽ trôi đi như chưa từng tồn tại.
Một đứa trẻ lớn lên giữa bệnh viện lại viết lời động viên cho người khỏe mạnh — điều khiến cô Phấn mỗi lần đọc lại vẫn lặng đi rất lâu.
Những dòng chữ đầy cảm xúc của bé Khánh Hồng khi viết về cô Phấn và cô giáo dạy Mỹ thuật. Ảnh: NVCC
Năm nay 70 tuổi, cô Phấn không nói về hy sinh. Cô chỉ nói: "Còn đứa nào học được là cô còn dạy". Một câu nói giản dị, nhưng đủ để lý giải vì sao suốt gần 2 thập kỷ qua, giữa những cuộc chia tay liên tiếp, vẫn có một người chọn ở lại.
Và nhờ có người ở lại, những cuốn vở ấy, dù không bao giờ viết hết, vẫn không bao giờ bị quên.
Quang Chiến