Nguy cơ khủng hoảng sức khỏe dâng theo mực nước biển

Nguy cơ khủng hoảng sức khỏe dâng theo mực nước biển
3 giờ trướcBài gốc
Một đoạn kè chắn sóng tại đảo Nanumea, Tuvalu – quốc gia Thái Bình Dương đầu tiên nhận nguồn tài chính khí hậu từ Quỹ Khí hậu Xanh do Liên Hợp Quốc hỗ trợ. Ảnh: Dự án Thích ứng ven biển Tuvalu
Cảnh báo này được bà Christiana Figueres, cựu quan chức khí hậu Liên Hợp Quốc, đưa ra khi bà đảm nhận vai trò đồng chủ tịch Ủy ban quốc tế nghiên cứu tác động của mực nước biển dâng do tạp chí y khoa uy tín The Lancet khởi xướng.
Ủy ban này sẽ tập trung đánh giá các tác động của mực nước biển dâng đối với sức khỏe, sinh kế và bất bình đẳng toàn cầu, với báo cáo dự kiến công bố vào năm 2027.
Theo Figueres, đây không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn là “một cuộc khủng hoảng sức khỏe và một trong những bất công lớn nhất hiện nay”.
Những tác động đó đã hiện hữu rõ rệt tại nhiều đảo quốc Thái Bình Dương. Nước mặn xâm nhập đất liền, làm ô nhiễm nguồn nước uống và phá hủy đất nông nghiệp, khiến cây trồng khó phát triển và nguồn lương thực trở nên khan hiếm.
Hệ quả không chỉ là mất sinh kế, mà còn là làn sóng di dời ngày càng gia tăng. Việc di dời này vượt xa khái niệm mất nhà cửa. Nhiều cộng đồng phải rời bỏ mồ mả tổ tiên, đánh mất một phần bản sắc văn hóa và lịch sử gia đình.
Đồng thời, nguồn nước ô nhiễm và thiếu thực phẩm làm gia tăng nguy cơ bệnh tật, từ các bệnh truyền nhiễm đến suy dinh dưỡng.
Các nghiên cứu khoa học gần đây cho thấy rủi ro có thể còn nghiêm trọng hơn dự báo trước đó.
Một nghiên cứu trên tạp chí Nature cho rằng mực nước biển có thể cao hơn từ 1 đến 1,5 mét so với các kịch bản trước đây, đặc biệt tại Đông Nam Á và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Dù mức độ gia tăng không đồng đều và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dòng hải lưu hay băng tan, các vùng ven biển thấp và đảo nhỏ vẫn là những nơi dễ tổn thương nhất.
Điều này làm nổi bật một nghịch lý trung tâm của biến đổi khí hậu. Những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất thường lại là những nước đóng góp ít nhất vào lượng khí thải toàn cầu, trong khi các nền kinh tế phát triển – những bên phát thải nhiều hơn – lại ít chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn.
Đây cũng là cơ sở để các tranh luận về trách nhiệm và công bằng khí hậu ngày càng trở nên cấp thiết.
Trên phương diện pháp lý, một số bước tiến ban đầu đã xuất hiện. Năm 2025, Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) đưa ra ý kiến rằng các quốc gia có nghĩa vụ bảo vệ khí hậu và có thể phải bồi thường thiệt hại nếu không thực hiện.
Dù không mang tính ràng buộc, ý kiến này được xem là nền tảng cho các vụ kiện khí hậu trong tương lai. Ủy ban của The Lancet dự kiến sẽ đánh giá các công cụ pháp lý hiện có, xác định những khoảng trống và đề xuất các cách tiếp cận mới nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt tại các quốc gia dễ bị tổn thương.
Tuy nhiên, theo bà Figueres, luật pháp đơn thuần khó có thể tạo ra thay đổi nếu thiếu động lực thực thi.
Bà dẫn lại trường hợp Canada từng rút khỏi Nghị định thư Kyoto trước khi phải đối mặt với các chế tài vì không đạt mục tiêu phát thải, cho thấy các cam kết quốc tế không phải lúc nào cũng được thực hiện đầy đủ.
Thay đổi thực chất chỉ có thể đến từ sự kết hợp giữa áp lực pháp lý, bằng chứng khoa học và lợi ích kinh tế.
“Các công ty cần hiểu rằng nếu muốn tồn tại, họ phải giảm phát thải. Các chính phủ cũng vậy – để ổn định kinh tế và bảo vệ người dân, họ phải hành động”, bà nói.
Việc nhìn nhận biến đổi khí hậu dưới góc độ sức khỏe và đời sống giúp làm rõ tính cấp bách của vấn đề. Khi câu chuyện không còn là những con số hay kịch bản xa xôi mà gắn trực tiếp với nước uống, thực phẩm và sinh kế, áp lực hành động trở nên cụ thể và khó có thể trì hoãn.
Nếu không có các giải pháp kịp thời, những cộng đồng dễ bị tổn thương nhất sẽ tiếp tục phải trả giá lớn nhất, trong khi khoảng cách giữa bên gây ra và bên gánh chịu hậu quả ngày càng bị nới rộng.
Đỗ Hương
Nguồn Hà Nội Mới : https://hanoimoi.vn/nguy-co-khung-hoang-suc-khoe-dang-theo-muc-nuoc-bien-743676.html