Phố Sinh Từ (Nguyễn Khuyến, Hà Nội) cuối thế kỷ XIX
Thuở ấy, Tết trong nhà tôi bắt đầu từ tiếng mẹ gọi vào một buổi sớm lây phây mưa phùn: “Hai chị em dậy đi, ra Sinh Từ (nay là phố Nguyễn Khuyến, Hà Nội) làm bánh với mẹ”.
Ngoài trời mưa bụi giăng mù mịt, nhìn không rõ mặt người, tôi dụi mắt bật dậy, lao ra khỏi giường. Ngoài sân, mẹ đã chuẩn bị sẵn túi bột mì mua bằng tem phiếu, chục trứng gà, túi đường vàng, năm nào “khấm khá” hơn sẽ có thêm hộp sữa Ông Thọ. Tất cả được xếp gọn trong cái làn nhựa, buộc dây cẩn thận, đặt lên ghế sau của chiếc xe đạp cũ.
Mẹ giục: “Đi nhanh lên, đến muộn đông lắm”. Chị em tôi đèo nhau, hớn hở bên cạnh mẹ, lọc cọc đạp qua những con phố Hà Nội thời bao cấp, ít xe nhưng luôn đông đúc người mỗi dịp giáp Tết. Gió lạnh tạt vào mặt, hai tay tôi bám chặt lấy eo chị, vừa run vì rét, vừa hồi hộp như thể sắp được chứng kiến một sự kiện trọng đại chuẩn bị diễn ra...
Chúng tôi đi qua Văn Miếu, qua những hàng cây trụi lá, những mái ngói sẫm màu ướt đẫm nước mưa. Và khi vừa tới giữa phố Sinh Từ, mùi hương quen thuộc đã phả ra đón chúng tôi - mùi bánh quy gai. Hương thơm ấm áp đến mức xua tan giá lạnh, ngọt đến mức xốn xang đầu lưỡi, thân thương đến mức khiến tôi chạy luôn mấy bước để kịp vào lò trước mẹ.
Lò bánh nằm gần cuối phố Sinh Từ, không biển hiệu, chỉ là căn nhà một tầng cũ kỹ với cánh cửa gỗ xanh đã tróc gần hết sơn. Nhưng với tôi, đó là một “xưởng phép thuật”. Bên trong ngổn ngang những chiếc khay sắt đen xếp chồng cao ngất, những túi bột, chậu đánh trứng, máy ép bánh tự chế với chiếc vô lăng giống bánh lái tàu thủy.
Mọi người đứng thành vòng tròn quanh mấy chiếc bàn, ai cũng ôm một túi nguyên liệu giống hệt nhà tôi. Mẹ đập trứng vào chậu, đánh bông lên với đường theo chỉ dẫn của chủ lò. Chị em tôi lăng xăng bên cạnh, hong hóng nhìn vào chậu bột, chờ mẹ sai lấy cái muôi, rót thêm sữa, bỏ vỏ trứng...
Đợi mãi rồi cũng đến lúc bột của chúng tôi được đưa vào máy ép. Dòng bột trắng ngà, sánh mịn, thơm mùi trứng, tuôn chảy qua khuôn, rơi xuống khay thành những thanh dài, hai bên dập nổi hàng “gai” nhỏ li ti.
Người thợ khéo léo sắp bánh thẳng hàng, rồi đẩy khay vào lò nướng đỏ lửa. Trong không gian nóng sực, tiếng lửa reo, tiếng khay sắt va loảng xoảng, tiếng nói tiếng cười, tất cả quyện với mùi trứng, mùi đường, mùi bột, tạo thành một thứ mùi Tết vô cùng trù mật.
Mẹ bảo chị em tôi ngồi yên vào một góc, nhưng hai đứa cứ nhấp nhổm chẳng yên. Cứ vài phút lại ngó sang, sốt ruột: “Bao giờ xong hả mẹ?”. Mẹ cười: “Chờ đi con, sắp được rồi”.
Đến khi mẻ bánh được kéo ra, cả căn phòng như bừng sáng. Những chiếc bánh vàng ruộm, thơm ngào ngạt, hơi bốc lên như sương mỏng. Chú thợ lò bẻ một chiếc bánh đang còn nóng rãy, đưa tôi một nửa, chị một nửa: “Ăn thử xem bánh nhà mình có ngon không?”.
Tôi cắn một miếng. Âm thanh “rộp” giòn tan nghe đến tận lồng ngực. Hương trứng, bột, đường hòa vào nhau, ngon đến tê môi, mà vị ngọt thì cứ lan đến cả lòng bàn tay đang nóng ran. Đó là một trong những khoảnh khắc sung sướng nhất đời tôi - sự sung sướng nguyên vẹn của đứa trẻ nhà nghèo quen dè sẻn, quen nhường nhịn, nay được ăn một thứ bánh “xa xỉ” ngay khi vừa ra lò.
Bánh quy gai
Mang bánh về nhà, mẹ chỉ để ra một đĩa nhỏ cho cả nhà nếm thử. Phần còn lại, “kho báu Tết” sẽ được mẹ bọc vào hai ba lớp nilon, cất sâu trong thùng gạo. “Không đứa nào được ăn vụng nghe chưa”, mẹ dặn.
Nhưng lời dặn ấy… chưa khi nào có sức nặng với chị em tôi. Hôm nào cũng có đứa lén mở nắp thùng, cấu vụng hàng gai trên thân bánh nhấm cho đỡ thèm. Rồi cứ mươi mười lăm phút lại vào thăm “kho báu”, không phải để ăn, mà để hít thật sâu hương thơm ngọt ngào ấy.
Quy gai là thức quà phải chờ đến Giao thừa mới được “khui”, nên trong suốt những ngày giáp Tết, chúng tôi cứ thấp thỏm sống bằng… hương bánh thơm ngây ngất.
Tối ba mươi, khi ban thờ đã bày biện đủ đầy, hương khói nghi ngút, pháo đã râm ran ngoài phố, mẹ mới lấy bánh ra khỏi thùng, đặt cạnh hộp mứt, đĩa hạt bí... Cả nhà quây quần trên chiếc chiếu trải giữa nhà, bà nội kể chuyện Tết ngày xưa, mẹ phấn khởi thông báo tiền thưởng năm nay khá, rồi mừng tuổi cho mỗi đứa một đồng xu mới.
Chị em tôi ngồi nghiêm ngắn trong tiếng pháo nổ đì đoàng, tiếng xôn xao chúc Tết, tiếng vải áo nhung mới sột soạt, và tiếng “rộp” rất khẽ khi ai đó cắn vào chiếc bánh quy gai. Khoảnh khắc đó, cả tuổi thơ tôi đã tan vào trong mùi hương ngọt ngào của Tết.
Sáng mồng Một, tôi thủ trong túi mấy chiếc bánh, bọc pháo tép, chạy ra đầu phố tụ tập với đám trẻ. Đứa nào thấy bánh cũng sáng mắt lên, xúm xít vây quanh. Tôi giơ chiếc bánh ra, ngón tay bấm vào đánh dấu: “Cắn đến đây thôi nhé”, vậy mà vẫn có đứa cắn sâu quá, nghiến luôn cả vào ngón tay, đau điếng, nhưng cũng chẳng nỡ cáu, vì biết đứa nào cũng thèm ăn bánh như mình.
Bây giờ nghĩ lại, những chiếc bánh hiếm hoi ngày Tết chính là “tài sản” để bọn trẻ chúng tôi tập cách chia sẻ, nhường nhịn nhau trong một thời mà cái gì cũng thiếu thốn, cái gì cũng phải tằn tiện, giật gấu vá vai.
Tết thời bao cấp là vậy, tất cả gói gọn trong nồi bánh chưng luộc bằng thùng phuy cũ, mâm cỗ “ba bát, năm đĩa”, bó hoa mẹ mua ở đầu Ô Chợ Dừa, chỉ vài bông thược dược, mấy cành violet, túi hàng Tết với miến, bóng bì, hạt tiêu, chè, đậu xanh… đã là niềm yên tâm lớn. Và ở một góc nhỏ của những mùa Tết gian khó ấy, là lò bánh quy gai, là chiếc khuôn ép tự chế, là khay nướng đen sì, là những đứa trẻ ngồi chờ đến tê người để được ăn một chiếc bánh nóng hổi mới ra lò.
Nhiều năm sau, đất nước dần đổi mới, những lò bánh tư nhân cứ lặng lẽ biến mất. Nhà tôi lâu lâu lại tự mày mò làm bánh. Cái vòng đánh trứng bằng dây thép uốn, cái cán kẹp, cái khay cũ… được mang ra. Tôi lại thấy mình là cô bé thủa nào đạp xe bám theo mẹ đi làm bánh ở phố Sinh Từ.
Có lần, mẻ bánh bị quá lửa, mẹ lắc đầu: “Không thể ngon như ngày trước”. Nhưng tôi cắn miếng bánh cháy mà vẫn thấy rất tuyệt, có lẽ vì trong đó có mùi của Tết xưa mà cha mẹ tôi đã đi qua với biết bao vất vả, chắt chiu.
Giờ Tết đủ đầy, siêu thị sáng đèn 24/7, bánh kẹo xếp thành núi. Con tôi chỉ vào những hộp bánh công nghiệp lấp lánh: “Mẹ ơi, mua cái này nhé?”. Tôi gật đầu. Nhưng rồi lại đứng lặng trước quầy bánh quy với đủ loại, nào phủ socola, nào nhân mứt quả, nào kẹp phô mai. Đẹp - nhưng thiếu một thứ gì đó không đặt tên nổi...
Thiếu khói than. Thiếu tiếng mẹ nói “đợi đã, sắp được rồi”. Thiếu con phố Hà Nội rét cắt da cắt thịt, mái ngói sẫm màu ướt đẫm nước mưa. Thiếu khoảnh khắc chú thợ lò bẻ đôi chiếc bánh dúi cho mỗi đứa một nửa. Thiếu mùi hương ngào ngạt chạy dọc nửa phố Sinh Từ...
Con hỏi tôi: “Ngày xưa Tết nhà mình có nhiều bánh thế này không mẹ?”. Tôi cười: “Không con, ngày ấy nhà nào có bánh quy gai là ăn Tết to rồi”. Con tròn mắt: “Bánh quy gai là gì ạ?”. Tôi không biết giải thích thế nào, vì có những thứ người ta phải lớn lên, tự nhớ về, ký ức mở ra mới có thể đặt tên cho nó. Bởi có những món ăn đã vượt ra khỏi vị giác, chúng nằm trong nhịp thở của một thành phố, trong ký ức một gia đình, trong những năm tháng thiếu thốn nhưng đầy ắp tình người.
Với tôi, hương bánh quy gai chính là hương của Tết xưa, là dáng mẹ lom khom bên chậu đánh trứng, là tuổi thơ cơ cực nhưng đầm ấm, là một mùi hương bình dị mà đủ sức níu giữ cả mùa Xuân.
ĐỖ HUYỀN