Song nền tảng nhân khẩu học từng là lợi thế chiến lược ấy đang đảo chiều nhanh chóng. Làn sóng già hóa dân số lan rộng với tốc độ chưa từng có không chỉ làm xói mòn nguồn cung lao động mà còn đặt ra những thách thức cấu trúc sâu sắc đối với mô hình tăng trưởng, năng suất và hệ thống an sinh xã hội của toàn khu vực.
"Cơn sóng thần màu xám" lan rộng
“Cơn sóng thần màu xám”, cách ví von về làn sóng già hóa dân số đang lan khắp châu Á, trở thành một trong những thách thức kinh tế - xã hội lớn nhất của thế kỷ XXI. Từng hưởng lợi từ cơ cấu dân số trẻ, nhiều quốc gia nay đồng loạt bước vào giai đoạn suy giảm tỷ lệ sinh và già hóa nhanh, làm suy yếu nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Nhật Bản hiện có gần 30% dân số từ 65 tuổi trở lên và dự kiến vượt 35% vào năm 2040.
Tại Đông Á, xu hướng này đặc biệt rõ nét. Nhật Bản, quốc gia già nhất thế giới, hiện có gần 30% dân số từ 65 tuổi trở lên và dự kiến vượt 35% vào năm 2040. Hàn Quốc, nơi có mức sinh thấp nhất toàn cầu, đang chứng kiến tỷ lệ người cao tuổi tăng mạnh từ khoảng 15,8% năm 2020 lên gần 34% vào năm 2040. Trung Quốc cũng bước vào giai đoạn già hóa nhanh, với tỷ lệ người cao tuổi dự báo vượt 26% vào năm 2040.
“Cơn sóng thần màu xám”, cách ví von về làn sóng già hóa dân số đang lan khắp châu Á, trở thành một trong những thách thức kinh tế - xã hội lớn nhất của thế kỷ XXI. Từng hưởng lợi từ cơ cấu dân số trẻ, nhiều quốc gia nay đồng loạt bước vào giai đoạn suy giảm tỷ lệ sinh và già hóa nhanh, làm suy yếu nền tảng tăng trưởng dài hạn. Đáng chú ý, làn sóng này không còn là hiện tượng riêng lẻ. Ngay cả các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan và Việt Nam - vốn đang trong thời kỳ “dân số vàng” - cũng tiến nhanh tới ngưỡng già hóa. Điều đó cho thấy già hóa dân số đang trở thành xu thế mang tính hệ thống, buộc các quốc gia phải sớm điều chỉnh chiến lược phát triển để thích ứng với một thực tế nhân khẩu học mới.
Đáng chú ý, làn sóng này không còn là hiện tượng riêng lẻ. Ngay cả các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan và Việt Nam - vốn đang trong thời kỳ “dân số vàng” - cũng tiến nhanh tới ngưỡng già hóa. Điều đó cho thấy già hóa dân số đang trở thành xu thế mang tính hệ thống, buộc các quốc gia phải sớm điều chỉnh chiến lược phát triển để thích ứng với một thực tế nhân khẩu học mới.
Nguyên nhân của quá trình này mang tính cấu trúc và kéo dài. Tỷ lệ sinh giảm sâu do chi phí nuôi dạy con tăng cao, áp lực nhà ở, giáo dục và y tế khiến các gia đình có xu hướng sinh ít con hơn. Xu hướng kết hôn muộn hoặc không kết hôn, đặc biệt trong giới trẻ đô thị, càng làm giảm số ca sinh mới.
Bên cạnh đó, phụ nữ ngày càng học cao và tham gia nhiều hơn vào thị trường lao động khiến việc sinh con bị trì hoãn. Tuổi thọ tăng nhờ tiến bộ y tế cũng làm tỷ trọng người cao tuổi gia tăng nhanh chóng. Di cư lao động, bất ổn việc làm và áp lực cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình càng củng cố xu hướng này.
Tác động rõ nét nhất của già hóa dân số là trên thị trường lao động. Nhiều nền kinh tế lớn trong khu vực đang bắt đầu thiếu hụt lao động, đặc biệt là lao động trẻ. Nhật Bản và Hàn Quốc đã phải mở rộng chính sách nhập cư.
Trung Quốc cũng đối mặt với nguy cơ mất dần lợi thế “công xưởng của thế giới” khi lực lượng lao động suy giảm. Trong khi đó, các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam hay Thái Lan, dù chưa thiếu lao động ngay lập tức, nhưng “cửa sổ dân số vàng” đang nhanh chóng đóng lại.
Già hóa dân số đang tạo áp lực kép lên nền kinh tế: Chi phí cho y tế, lương hưu và an sinh xã hội gia tăng, trong khi lực lượng lao động lại suy giảm. Nói cách khác, châu Á đang đồng thời đối mặt với bài toán “tăng chi phí” và “giảm nguồn lực”, một thách thức lớn có thể bào mòn động lực tăng trưởng dài hạn nếu không có những điều chỉnh chính sách kịp thời.
Việt Nam trước nguy cơ “chưa giàu đã già”
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn nhân khẩu học đặc biệt. Già hóa dân số diễn ra nhanh trong khi các điều kiện kinh tế, an sinh xã hội và năng lực chăm sóc người cao tuổi còn nhiều hạn chế. Khác với các quốc gia phát triển, nơi già hóa là hệ quả của thịnh vượng, Việt Nam bước vào quá trình này khi thu nhập vẫn ở mức trung bình.
Theo số liệu mới nhất, dân số Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 102,3 triệu người, trong đó nhóm từ 60 tuổi trở lên chiếm khoảng 14,5% và tiếp tục tăng nhanh. Chỉ trong vòng một thập kỷ, số người cao tuổi đã tăng thêm hàng triệu người và dự báo đạt khoảng 18 triệu vào năm 2030.
Đáng chú ý, chỉ số già hóa, tức số người cao tuổi so với 100 trẻ em, đang tăng nhanh và có thể vượt mốc 100 vào đầu thập niên 2030, khi người già nhiều hơn trẻ em. Những con số này cho thấy Việt Nam đang tiến rất nhanh tới một xã hội già.
Các cụ già đang được điều trị phục hồi chức năng tại một viện dưỡng lão ở thành phố Goyang, tỉnh Gyeonggi (Hàn Quốc).
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở tốc độ mà còn ở chất lượng của quá trình già hóa. Tuổi thọ trung bình của người Việt đã đạt gần 75 tuổi nhưng tuổi thọ khỏe mạnh chỉ khoảng 65 năm. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi người có gần một thập kỷ sống trong tình trạng sức khỏe suy giảm.
Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh mạn tính cùng lúc, kéo theo chi phí y tế lớn, tạo áp lực đáng kể lên hệ thống chăm sóc sức khỏe và tài chính hộ gia đình. Việt Nam vì thế không chỉ đang già đi mà còn già đi với chất lượng sức khỏe không tốt.
Song song với đó, nền tảng an sinh xã hội chưa thực sự vững chắc. Một bộ phận người cao tuổi không có lương hưu ổn định, vẫn phụ thuộc vào gia đình hoặc trợ cấp xã hội. Trong khi đó, quá trình đô thị hóa và di cư lao động đang làm thay đổi cấu trúc gia đình truyền thống. Mô hình gia đình nhiều thế hệ, vốn là “lưới an sinh” tự nhiên, dần suy yếu, trong khi hệ thống chăm sóc người cao tuổi chuyên nghiệp chưa phát triển tương xứng.
Ở góc độ kinh tế, già hóa dân số đang tác động trực tiếp đến nền tảng tăng trưởng. Việt Nam hiện vẫn trong giai đoạn “dân số vàng”, với khoảng 63% dân số ở độ tuổi lao động. Tuy nhiên, lợi thế này đang thu hẹp nhanh khi mức sinh giảm xuống còn khoảng 1,93 con/phụ nữ, thấp hơn mức thay thế. Điều này đồng nghĩa với việc lực lượng lao động trong tương lai sẽ suy giảm, trong khi tỷ lệ phụ thuộc gia tăng.
Một kỳ vọng thường được nhắc tới là “kinh tế bạc”, phát triển các ngành dịch vụ phục vụ người cao tuổi như một động lực tăng trưởng mới. Thế nhưng trong bối cảnh phần lớn người cao tuổi Việt Nam có thu nhập thấp và sức khỏe hạn chế, quy mô thị trường này còn khá khiêm tốn. Nếu không cải thiện nền tảng tài chính và sức khỏe của người cao tuổi, “kinh tế bạc” khó có thể trở thành động lực tăng trưởng thực sự.
Nhìn tổng thể, Việt Nam đang đối mặt với một thách thức mang tính cấu trúc: Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa còn dang dở nhưng già hóa dân số đã diễn ra nhanh chóng. Nói cách khác, đất nước chưa kịp trở nên giàu có thì đã bước vào giai đoạn già hóa.
Già hóa dân số không phải là thách thức riêng của châu Á hay Việt Nam mà là xu thế toàn cầu khi nhiều quốc gia phát triển ở châu Âu cũng đang phải đối mặt. Tuy nhiên, khác với các nền kinh tế này, nơi già hóa diễn ra trên nền tảng thu nhập cao và hệ thống an sinh hoàn thiện, Việt Nam đang phải thích ứng trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế.
Việc điều chỉnh chính sách dân số, phát triển dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, nâng cao chất lượng dân số, xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng, cải cách thị trường lao động và thúc đẩy ứng dụng khoa học - công nghệ là hết sức cần thiết. Nếu không triển khai quyết liệt và kịp thời, “cơn sóng thần màu xám” sẽ không chỉ là áp lực trước mắt mà còn là lực cản dài hạn đối với mục tiêu phát triển của đất nước.
Dương Trí