Chính quyền đô thị đặc biệt cần được tăng cường quyền tự quyết. Đẩy mạnh phân quyền, thông qua dự luật về đô thị đặc biệt, là cách mà Đảng và Nhà nước đang thực hiện theo phương thức đó.
Ý nghĩa của phân quyền tăng cường
Về phương diện lý luận, tự chủ địa phương và phân quyền đã trở thành một yêu cầu tất yếu của quản trị công hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các đô thị lớn ngày càng giữ vai trò trung tâm trong phát triển kinh tế – xã hội.
Một trong những nền tảng lý luận quan trọng của phân quyền là nguyên tắc bổ trợ (subsidiarity). Với lợi thế gần dân và hiểu rõ thực tiễn, chính quyền đô thị có khả năng triển khai chính sách phù hợp hơn cơ chế điều hành tập trung từ trung ương.
TP.HCM đang xây dựng dự thảo Luật Đô thị đặc biệt. Ảnh: THUẬN VĂN
Việc áp dụng nguyên tắc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng “hành chính hóa” trong điều hành, vốn thường thiếu linh hoạt và chậm thích ứng với thực tiễn. Trên bình diện kinh tế học, sự đa dạng về nhu cầu và sở thích của người dân giữa các địa phương đòi hỏi các chính sách phải có tính linh hoạt cao. Với các đô thị đặc biệt, trao quyền cho địa phương sẽ giúp chính sách phản ánh tốt hơn nhu cầu thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế.
Bên cạnh đó, lý thuyết về cạnh tranh giữa các địa phương cũng cho thấy khi chính quyền địa phương có quyền tự chủ về chính sách và tài chính, sẽ hình thành một cơ chế cạnh tranh thể chế nhằm thu hút dân cư và đầu tư. Trong bối cảnh các đô thị lớn đóng vai trò trung tâm thu hút nguồn lực, khả năng thiết kế các “gói chính sách” riêng biệt – từ thuế, phí đến chất lượng dịch vụ công – trở thành một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cơ chế này, nếu được thiết kế hợp lý, không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế mà còn tạo động lực cải thiện chất lượng quản trị.
Ngoài các khía cạnh kinh tế, phân quyền mạnh mẽ còn có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch. Khi quyền lực được trao gần hơn với người dân, khả năng giám sát xã hội được tăng cường, qua đó hạn chế các hành vi lãng phí hoặc lạm quyền. Đối với các đô thị lớn, nơi áp lực quản trị rất cao, việc thiết lập cơ chế tự chủ đi kèm với trách nhiệm giải trình rõ ràng sẽ góp phần nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước.
Tuy nhiên, phân quyền không thể được hiểu là sự phân tán quyền lực một cách cơ học. Một trong những điều kiện tiên quyết của phân quyền hiệu quả là bảo đảm cân đối tài khóa giữa các cấp chính quyền. Nếu địa phương được giao nhiều nhiệm vụ nhưng không có đủ nguồn lực tài chính tương ứng, sẽ dẫn đến tình trạng mất cân đối và làm suy giảm hiệu quả quản trị.
Do đó, việc phân quyền phải đi kèm với thiết kế đồng bộ các cơ chế về phân bổ nguồn thu, chuyển giao tài chính và kiểm soát ngân sách. Đồng thời, trung ương vẫn cần duy trì vai trò điều phối vĩ mô nhằm bảo đảm sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
Đối với các đô thị đặc biệt, yêu cầu về nguồn lực tài chính càng trở nên cấp thiết do nhu cầu đầu tư lớn vào hạ tầng và dịch vụ công. Vì vậy, bên cạnh việc phân quyền về chức năng, cần thiết lập các cơ chế tài chính linh hoạt hơn, bao gồm quyền tự chủ ngân sách cao hơn, khả năng huy động vốn đa dạng và các công cụ tài chính phù hợp.
Các phân tích khoa học cho thấy phân quyền và tự chủ không chỉ là một công cụ kỹ thuật trong quản lý nhà nước, mà là một định hướng thể chế mang tính chiến lược. Đối với các đô thị đặc biệt, việc thiết lập một không gian tự chủ đủ rộng là điều kiện cần để phát huy tối đa tiềm năng phát triển, đồng thời vẫn phải đặt trong khuôn khổ thống nhất của quốc gia. Nói cách khác, một hệ thống quản trị đa cấp hiệu quả phải bảo đảm được sự cân bằng giữa phân quyền và điều phối, giữa tự chủ và kiểm soát.
Phân cấp ngân sách: Kinh nghiệm từ Nhật Bản
Trong bối cảnh các quốc gia đang nỗ lực tối ưu hóa nguồn lực công, phân bổ hiệu quả quyền lực tài chính và trách nhiệm chi tiêu giữa các cấp chính quyền, Nhật Bản có thể được xem như một hình mẫu điển hình về sự kết hợp hài hòa giữa tính tự chủ địa phương và sự điều phối thống nhất từ trung ương, đặc biệt là ở khía cạnh chi tiêu địa phương - một thực thể trung tâm trong việc cung ứng dịch vụ công với các lĩnh vực trọng yếu như giáo dục phổ thông, y tế cơ sở, phúc lợi xã hội và phát triển hạ tầng.
Ở Nhật Bản, trung ương vừa có vai trò trong đảm bảo chi tiêu cho các lĩnh vực chiến lược vừa đóng vai trò là “kiến trúc sư” trong việc cân bằng năng lực tài chính giữa các vùng miền. Chính quyền trung ương nắm giữ các sắc thuế có quy mô lớn và tính điều tiết vĩ mô cao như thuế tiêu dùng, thuế thu nhập quốc gia và thuế tiêu thụ đặc biệt. Ngân sách địa phương sẽ gồm ba trụ cột chính: được phân bổ từ chính quyền trung ương, từ thu thuế địa phương và thông qua phát hành trái phiếu.
Thuế địa phương là nguồn tài chính quan trọng của chính quyền địa phương. Các nguồn thu quan trọng bao gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế doanh nghiệp địa phương, thuế tiêu thụ địa phương và thuế tài sản cố định.
Về mặt pháp lý, để đáp ứng quá trình phân quyền và phân quyền ngân sách, ngoài các Luật về quyền tự quyết, Luật phân cấp quản lý, Nhật bản cũng đã thông qua các luật về thuế địa phương và cả luật phân bổ thuế địa phương. Hoạt động thu thuế của chính quyền địa phương được thực hiện theo Luật thuế địa phương. Địa phương phải ban hành các quy định về thuế địa phương dựa trên luật đó và có thể thực hiện các khoản thu mang tính chất thuế khác (khoản thu ngoài các luật thuế).
Cục Thuế Địa phương liên tục tiến hành các cải cách phân quyền và lập kế hoạch, đồng thời soạn thảo các sửa đổi về thuế địa phương phù hợp với những thay đổi trong cộng đồng kinh tế - xã hội Nhật Bản và được áp dụng dựa trên trách nhiệm và sự đánh giá của từng chính quyền địa phương từ góc độ phân quyền.
Điều đặc biệt là, thay vì áp dụng mô hình tách biệt tuyệt đối các sắc thuế, Nhật Bản lựa chọn cơ chế “song song sắc thuế” - một sự kết hợp tinh tế giữa phân quyền thu và chia sẻ cơ sở thuế. Trong hệ thống này, cùng một đối tượng tính thuế như thu nhập cá nhân hay lợi nhuận doanh nghiệp sẽ đồng thời chịu sự điều tiết của cả thuế trung ương và thuế địa phương, nhưng dưới các tên gọi và quy định khác nhau.
Đơn cử, đối với thu nhập cá nhân, người dân phải nộp thuế thu nhập quốc gia cho trung ương và thuế cư trú cho chính quyền địa phương. Tương tự, các doanh nghiệp cũng phải thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp quốc gia và thuế kinh doanh ở cấp địa phương. Cách tiếp cận này cho phép cả hai cấp chính quyền cùng khai thác một cơ sở thuế rộng và ổn định, tạo ra nguồn thu bền vững mà không làm xới trộn hệ thống quản lý thu thuế.
Do sự phát triển không đồng đều về kinh tế giữa các vùng, trung ương sẽ sử dụng một phần nguồn thu từ các sắc thuế quốc gia để chuyển giao cho địa phương thông qua luật thuế phân bổ địa phương. Cơ chế này không phải hỗ trợ mang tính bao cấp, mà là bảo đảm mọi địa phương đều có đủ nguồn lực tài chính để cung cấp các dịch vụ công tối thiểu theo tiêu chuẩn quốc gia. Điều đó biểu hiện cho một hệ thống “tự chủ có điều kiện”, nơi sự độc lập của địa phương luôn song hành với sự thống nhất và đoàn kết quốc gia.
Phân cấp ngân sách không phải là một trạng thái tĩnh. Đó là một cấu trúc phức hợp cần được điều chỉnh liên tục để thích ứng với các biến động kinh tế - xã hội. Mô hình Nhật Bản cung cấp một bài học quý giá: Phân cấp hiệu quả không chỉ là việc “chia việc” hay “chia tiền”, mà là sự thiết lập một hệ sinh thái đồng bộ giữa chức năng nhiệm vụ, nguồn lực tài chính và cơ chế điều tiết.
Tựu trung lại, phân cấp ngân sách hay các nội dung quản lý, tạo dựng chính sách khác không phải là một trạng thái chia cắt quyền lực, mà là sự tổ chức lại bộ máy để đạt hiệu quả cao nhất. Việc trao quyền đặc thù cho các chính quyền đô thị đặc biệt tại Việt Nam sẽ là bước đi tất yếu để giải phóng sức sản xuất.
Mô hình này đòi hỏi sự tin tưởng và giám sát dựa trên kết quả đầu ra thay vì kiểm soát quy trình hành chính. Khi đô thị được trao quyền “tự quyết định vận mệnh kinh tế” của mình, họ sẽ thực sự trở thành những đầu tàu kéo theo sự phát triển của cả quốc gia, giống như cách các đô thị lớn của Nhật Bản đã làm bệ phóng cho sự vươn mình của xứ sở Mặt trời mọc.
(*) Trường ĐH Kinh tế - Luật, ĐH Quốc gia TP.HCM
TS TRƯƠNG TRỌNG HIỂU (*)