Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Busan, Hàn Quốc vào cuối tháng 10/2025. Ảnh: Getty Images
Vẫn còn những “con át chủ bài”
Trước hết, cần nhìn nhận rõ tác động cụ thể của phán quyết đối với mức thuế thực tế. Theo ước tính của Citigroup, sau khi tính đến mức thuế toàn cầu 15% mà ông Trump công bố gần đây, quyết định của tòa án có thể khiến mức thuế hiệu quả áp lên hàng xuất khẩu Trung Quốc giảm khoảng 5 điểm phần trăm, xuống còn khoảng 26%. Đây là mức thấp nhất kể từ đợt tăng thuế đầu tiên trong nhiệm kỳ hai của ông Trump hồi đầu tháng 2/2025. Về mặt kỹ thuật, Nhà Trắng vẫn có thể viện dẫn Điều 122 để duy trì một số mức thuế thay thế, nhưng cơ chế này chỉ có hiệu lực trong tối đa 150 ngày. Giới phân tích cho rằng, tính chất tạm thời của công cụ này làm suy giảm đáng kể sức ép dài hạn đối với Bắc Kinh.
Hệ quả chiến lược của sự điều chỉnh thuế quan không nằm ở vài điểm phần trăm, mà ở tín hiệu chính trị đi kèm. Trong đàm phán thương mại, khả năng áp đặt hoặc đe dọa áp đặt biện pháp trừng phạt kinh tế một cách linh hoạt là một nguồn quyền lực quan trọng. Khi quyền lực đó bị giới hạn bởi phán quyết tư pháp, vị thế mặc cả của bên sử dụng công cụ này cũng bị ảnh hưởng. Trong trường hợp này, việc Tòa án Tối cao can thiệp khiến Nhà Trắng khó duy trì thông điệp rằng họ có thể áp thuế “bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu” đối với Trung Quốc hoặc các đối tác có quan hệ thương mại với Trung Quốc.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cuộc gặp giữa ông Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đang được lên kế hoạch. Cả hai bên đều ý thức rằng yếu tố thời gian đóng vai trò then chốt. Theo giới phân tích, nếu các mức thuế thay thế chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, phía Trung Quốc có thể có động cơ trì hoãn việc đưa ra các cam kết cụ thể, chờ đợi một khuôn khổ pháp lý ổn định hơn hoặc một điều chỉnh chính sách từ phía Mỹ. Khi công cụ gây sức ép mang tính tạm thời, chiến lược “câu giờ” trở nên khả thi hơn.
Tuy vậy, không thể kết luận rằng Washington hoàn toàn mất đòn bẩy. Chính quyền Mỹ vẫn đang tiến hành các cuộc điều tra liên quan đến các hành vi thương mại bị cho là không công bằng của Trung Quốc. Nếu các cuộc điều tra này dẫn tới việc kích hoạt hoặc mở rộng thuế quan theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại, Nhà Trắng có thể tái thiết lập một khuôn khổ thuế mang tính lâu dài hơn. Trong kịch bản đó, các mức thuế mới có thể thay thế các biện pháp tạm thời hiện nay, qua đó khôi phục phần nào năng lực gây sức ép của Mỹ.
Một trục đàm phán quan trọng khác liên quan đến chuỗi cung ứng chiến lược. Washington quan tâm đến việc đảm bảo dòng chảy ổn định của đất hiếm và các nguyên liệu thiết yếu từ Trung Quốc cho các ngành công nghiệp công nghệ cao của Mỹ. Ngược lại, Bắc Kinh mong muốn tiếp cận nhiều hơn với công nghệ bán dẫn tiên tiến của Mỹ, vốn đang chịu các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt. Trong bối cảnh này, thuế quan chỉ là một phần của bức tranh lớn hơn, bao gồm kiểm soát công nghệ, an ninh chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghiệp.
Tuy nhiên, phán quyết của Tòa án Tối cao cũng có tác động vượt ra ngoài quan hệ song phương Mỹ - Trung. Trong những tháng trước đó, Nhà Trắng từng sử dụng đe dọa thuế quan như một công cụ để gây sức ép lên các đối tác khác, với mục tiêu hình thành một mặt trận thương mại rộng hơn nhằm đối phó với Trung Quốc. Khi khả năng áp thuế toàn diện bị hạn chế về mặt pháp lý, tính khả tín của các đe dọa tương tự trong tương lai có thể suy giảm. Điều này khiến các nỗ lực vận động các nền kinh tế lớn như Liên minh châu Âu tham gia vào các cơ chế phối hợp thương mại chặt chẽ hơn đối với Bắc Kinh trở nên phức tạp hơn.
Đối với các quốc gia đóng vai trò trung chuyển hoặc tái xuất khẩu hàng hóa Trung Quốc, bao gồm một số nền kinh tế Đông Nam Á, sự thay đổi trong chính sách thuế của Mỹ cũng tạo ra những tính toán mới. Nếu Washington khó áp dụng các biện pháp thuế đột ngột và diện rộng, các nước này có thể cảm thấy ít chịu áp lực hơn trong việc điều chỉnh cấu trúc thương mại của mình. Tuy nhiên, rủi ro điều tra chống lẩn tránh thuế hoặc các biện pháp phòng vệ thương mại khác vẫn hiện hữu, do đó môi trường chính sách vẫn mang tính bất định.
Thế trận liệu có đảo chiều?
Trong khi đó, vị thế của Bắc Kinh có một số yếu tố thuận lợi. Về thể chế, khả năng hệ thống tư pháp Trung Quốc đảo ngược các mức thuế hiện hành đối với hàng hóa Mỹ là rất thấp, do cấu trúc quyền lực tập trung và sự gắn kết giữa chính sách thương mại với định hướng chiến lược quốc gia. Trong hơn một thập kỷ qua, khả năng điều phối chính sách giữa các cơ quan trung ương của Trung Quốc được củng cố, qua đó giảm thiểu các rủi ro điều chỉnh đột ngột từ bên trong hệ thống.
Về kinh tế, các doanh nghiệp Trung Quốc đã nỗ lực đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trước bối cảnh căng thẳng kéo dài với Washington. Việc mở rộng sang các thị trường mới nổi và củng cố hiện diện tại các nền kinh tế phát triển khác đã phần nào giảm mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Con số thặng dư thương mại kỷ lục trong năm 2025 phản ánh xu hướng này, dù cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững và nguy cơ gia tăng căng thẳng thương mại với các đối tác khác.
Tuy nhiên, lợi thế của Bắc Kinh không phải là tuyệt đối. Trung Quốc vẫn đối mặt với áp lực nội tại như tăng trưởng chậm lại, rủi ro trong lĩnh vực bất động sản và nhu cầu duy trì ổn định việc làm. Trong bối cảnh đó, việc đạt được một thỏa thuận thương mại tương đối ổn định với Mỹ có thể giúp giảm bớt bất định bên ngoài. Do đó, cả hai bên đều có động cơ nhất định để tìm kiếm một thỏa hiệp, dù phạm vi và chiều sâu của thỏa hiệp đó còn phụ thuộc vào tương quan quyền lực thực tế tại thời điểm đàm phán.
Không thể phủ nhận, phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ đã làm thay đổi môi trường chiến lược xung quanh các cuộc đàm phán thương mại Mỹ - Trung. Sự suy giảm tạm thời trong năng lực áp đặt thuế quan của Washington có thể tạo ra lợi thế chiến thuật cho Bắc Kinh trong ngắn hạn, đặc biệt nếu phía Trung Quốc lựa chọn chiến lược trì hoãn. Tuy nhiên, Mỹ vẫn sở hữu nhiều công cụ khác ngoài thuế quan, từ điều tra thương mại đến kiểm soát công nghệ và điều phối với các đồng minh. Kết quả cuối cùng của cuộc gặp sắp tới, vì vậy, sẽ không chỉ phụ thuộc vào mức thuế cụ thể, mà còn vào khả năng mỗi bên kết hợp linh hoạt các công cụ kinh tế, pháp lý và chiến lược trong một môi trường cạnh tranh ngày càng phức tạp.
Hùng Anh (CTV)