Trong thời kì Chiến tranh Lạnh, Liên Xô phải đối mặt với thách thức ngày càng lớn từ máy bay cường kích và trực thăng vũ trang bay thấp của đối phương.
Các phương tiện này có khả năng tấn công chính xác, xuất hiện bất ngờ và nhanh chóng rời khỏi khu vực giao tranh. Những hệ thống pháo phòng không dạng xe kéo truyền thống tỏ ra chậm chạp, khó theo kịp đội hình cơ giới.
Trong bối cảnh đó, pháo phòng không ZSU-23-4 Shilka được phát triển như một giải pháp cơ động, có thể vừa hành quân vừa tác chiến.
ZSU-23-4 Shilka là pháo phòng không tự hành bánh xích, sử dụng khung gầm GM-575 chuyên dụng.
Xe có kíp chiến đấu 4 người, bao gồm lái xe, trưởng xe, pháo thủ và trắc thủ radar. Trọng lượng chiến đấu của phương tiện vào khoảng 19.000 kg, cho phép nó di chuyển linh hoạt cùng các đơn vị xe tăng và bộ binh cơ giới trên nhiều loại địa hình khác nhau.
Động cơ diesel công suất khoảng 280 kW giúp hệ thống ZSU-23-4 Shilka đạt tốc độ tối đa hơn 50 km/h trên đường bằng.
Vũ khí chính của hệ thống ZSU-23-4 Shilka là 4 pháo phòng không tự động cỡ nòng 23 mm loại AZP-23 Amur, thường được gọi là 2A7. Mỗi khẩu pháo có tốc độ bắn lý thuyết khoảng 850 phát/phút, tạo ra tổng nhịp bắn lên tới 3.400 phát/phút.
Đạn sử dụng bao gồm đạn nổ mạnh và đạn xuyên cháy, cho phép tiêu diệt hiệu quả máy bay, trực thăng bay thấp cũng như mục tiêu mặt đất nhẹ.
Tầm bắn hiệu quả của pháo đối với mục tiêu trên không đạt khoảng 2.500 m theo phương ngang và độ cao tác chiến tối đa khoảng 1.500 m.
Với mật độ hỏa lực dày đặc, hệ thống ZSU-23-4 Shilka có khả năng tạo ra “bức màn đạn” khiến phi công đối phương khó tiếp cận khu vực được bảo vệ.
Ngoài nhiệm vụ phòng không, hệ thống này còn có thể bắn chế áp bộ binh, xe bọc thép hạng nhẹ và các vị trí hỏa lực cố định.
Một điểm nổi bật của hệ thống ZSU-23-4 Shilka là hệ thống radar điều khiển hỏa lực RPK-2 Tobol gắn trên tháp pháo.
Radar này cho phép phát hiện mục tiêu trên không ở cự ly lên tới khoảng 20 km, theo dõi và cung cấp dữ liệu bắn cho pháo trong điều kiện thời tiết xấu hoặc ban đêm.
Sự kết hợp giữa radar, máy tính đường đạn và pháo tự động biến hệ thống ZSU-23-4 Shilka thành một hệ thống phòng không tầm thấp gần như khép kín, giảm đáng kể sự phụ thuộc vào chỉ thị mục tiêu từ bên ngoài.
Trong thực tế chiến đấu, hệ thống ZSU-23-4 Shilka nhanh chóng chứng minh giá trị. Tại nhiều cuộc xung đột khu vực, hệ thống này gây tổn thất đáng kể cho máy bay cường kích và trực thăng bay thấp.
Đặc biệt, sự xuất hiện của hệ thống ZSU-23-4 Shilka buộc đối phương phải thay đổi chiến thuật, bay cao hơn hoặc sử dụng vũ khí tầm xa, từ đó làm giảm độ chính xác và hiệu quả yểm trợ hỏa lực.
Tuy nhiên, sự phát triển của tên lửa chống bức xạ và vũ khí dẫn đường chính xác từ Mỹ và các nước phương Tây cũng khiến hệ thống ZSU-23-4 Shilka bộc lộ hạn chế.
Radar phát xạ liên tục trở thành mục tiêu dễ bị phát hiện và tấn công. Để khắc phục, nhiều quốc gia đã nâng cấp ZSU-23-4 bằng cách thay thế radar, bổ sung hệ thống quang điện tử, tăng khả năng tác chiến thụ động và thậm chí tích hợp tên lửa phòng không vác vai.
Dù đã ra đời từ nhiều thập kỷ trước, hệ thống ZSU-23-4 Shilka vẫn tiếp tục được sử dụng tại nhiều quốc gia nhờ thiết kế đơn giản, độ tin cậy cao và hỏa lực mạnh.
Trong bối cảnh chiến tranh hiện đại, nơi máy bay không người lái và trực thăng tấn công vẫn là mối đe dọa thường trực, vai trò của các hệ thống pháo phòng không tầm thấp như Shilka chưa hề mất đi ý nghĩa.
ZSU-23-4 Shilka không chỉ là một phương tiện quân sự, mà còn là biểu tượng cho triết lý phòng không Liên Xô, ưu tiên sự cơ động, hỏa lực dày và khả năng bảo vệ trực tiếp lực lượng mặt đất.
Di sản này tiếp tục ảnh hưởng tới các hệ thống phòng không tầm thấp hiện đại được phát triển sau này.
Việt Hùng