Thực tế cho thấy, Quỹ bình ổn xăng dầu đã phát huy tác dụng nhất định. Có những thời điểm, việc xả quỹ đã góp phần kéo giá xăng từ khoảng 27.000 đồng/lít xuống còn 24.000-25.000 đồng/lít, qua đó giảm áp lực đáng kể lên chi phí sinh hoạt và sản xuất. Trong bối cảnh nền kinh tế chịu ảnh hưởng mạnh từ giá năng lượng, vai trò “giảm xóc” này là không thể phủ nhận.
Tuy nhiên, trao đổi với PetroTimes, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng (Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế quốc dân) cho rằng, hiệu quả của quỹ vẫn mang tính ngắn hạn. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở quy mô quỹ còn hạn chế so với nhu cầu của một thị trường tiêu thụ xăng dầu rất lớn. Với mức tiêu thụ lên tới hàng triệu thùng mỗi ngày, một quỹ tài chính có quy mô nhỏ khó có thể duy trì tác động lâu dài. Nói cách khác, quỹ có thể giúp “hạ nhiệt” trong những thời điểm nhất định, nhưng chưa đủ sức “neo” giá khi biến động kéo dài.
Theo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, Quỹ bình ổn xăng dầu không thể tách rời khỏi các chính sách như thuế, phí hay điều hành giá.
Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại vai trò của quỹ trong một cấu trúc chính sách rộng hơn. Trước hết, cần phân biệt rõ giữa “quỹ tiền” và “quỹ vật chất”. Nếu Quỹ bình ổn hiện nay chủ yếu điều tiết thông qua giá, thì dự trữ xăng dầu chiến lược mới là công cụ tác động trực tiếp đến cung - cầu. Khi có nguồn dự trữ đủ lớn, Nhà nước có thể can thiệp thị trường một cách thực chất hơn, không chỉ dừng lại ở việc “bù giá” mà còn điều chỉnh nguồn cung, từ đó tạo nền tảng ổn định, bền vững hơn.
Bên cạnh đó, theo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, nguồn hình thành quỹ cũng cần được đa dạng hóa. Việc chỉ dựa vào trích lập từ giá bán lẻ khiến quy mô quỹ bị giới hạn và phụ thuộc vào chu kỳ tiêu dùng. Trong dài hạn, có thể nghiên cứu bổ sung từ các nguồn như thu từ xuất khẩu dầu thô hoặc sự đóng góp của các doanh nghiệp năng lượng lớn. Với tính chất là một công cụ phục vụ lợi ích chung, Quỹ bình ổn cần có sự tham gia của nhiều chủ thể.
Một yếu tố quan trọng khác là tính minh bạch. Niềm tin của thị trường phụ thuộc rất lớn vào việc thông tin có được công khai đầy đủ hay không. Quy mô quỹ, thời điểm sử dụng, mức chi và hiệu quả thực tế cần được công bố rõ ràng. Đồng thời, các doanh nghiệp đầu mối cũng cần minh bạch về tồn kho, chi phí và cấu thành giá. Khi thông tin được làm rõ, áp lực tâm lý từ phía người dân và doanh nghiệp sẽ giảm, qua đó góp phần ổn định thị trường mà không cần can thiệp quá mạnh bằng các công cụ hành chính.
Quan trọng hơn, Quỹ bình ổn không thể tách rời khỏi các chính sách khác như thuế, phí hay điều hành giá. Trong nhiều trường hợp, việc điều chỉnh thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường hay thuế tiêu thụ đặc biệt có thể mang lại hiệu quả điều tiết mạnh hơn và nhanh hơn so với việc sử dụng quỹ. Do đó, cần có cơ chế phối hợp linh hoạt giữa các công cụ này, tránh tình trạng mỗi chính sách vận hành riêng lẻ, thiếu sự cộng hưởng.
Những hạn chế của Quỹ bình ổn càng trở nên rõ nét trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu ngày càng biến động khó lường. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz, cho thấy mức độ dễ bị tác động của thị trường năng lượng khá cao.
Khi thị trường thế giới biến động, giá xăng dầu trong nước có thể tăng mạnh. Điều này phản ánh rõ rằng, các công cụ như Quỹ bình ổn, nếu không được hỗ trợ bởi các yếu tố nền tảng khác, sẽ khó có thể phát huy hiệu quả trước những cú sốc lớn.
Bên cạnh Quỹ bình ổn xăng dầu, dự trữ năng lượng cần được xem là “tuyến phòng thủ” đầu tiên trước các cú sốc bên ngoài.
Áp lực này càng gia tăng khi nhu cầu năng lượng của Việt Nam dự kiến tăng mạnh trong những năm tới, phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao. Trong khi đó, hiệu quả sử dụng năng lượng vẫn còn hạn chế, khiến hệ thống càng dễ bị tổn thương.
Trong bối cảnh đó, vai trò của các doanh nghiệp năng lượng lớn cần được phát huy mạnh mẽ hơn. Không chỉ dừng lại ở hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp này cần tham gia sâu hơn vào việc dự trữ, điều tiết thị trường và bảo đảm an ninh năng lượng theo định hướng của Nhà nước. Đây sẽ là lực lượng quan trọng bổ trợ cho các công cụ chính sách như Quỹ bình ổn.
Về dài hạn, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng cho rằng, bài toán không chỉ nằm ở việc “tăng lực” cho quỹ, mà là xây dựng một hệ thống năng lượng tự chủ, linh hoạt và bền vững. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bao gồm phát triển hạ tầng dự trữ năng lượng quy mô lớn, đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và hoàn thiện cơ chế chính sách.
Trong đó, dự trữ năng lượng cần được xem là “tuyến phòng thủ” đầu tiên trước các cú sốc bên ngoài. Việc đầu tư các kho dự trữ lớn, chủ động mua vào khi giá thấp và nâng số ngày dự trữ lên mức cao hơn sẽ giúp tạo ra “vùng đệm” vững chắc cho nền kinh tế. Cùng với đó, phát triển các giải pháp lưu trữ điện và năng lượng tái tạo cũng là hướng đi cần thiết trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
Cùng với đó, minh bạch thông tin và nâng cao chất lượng điều hành là yếu tố xuyên suốt. Khi người dân và doanh nghiệp có đầy đủ thông tin về cung - cầu, dự trữ và định hướng chính sách, họ sẽ chủ động hơn trong hành vi tiêu dùng và đầu tư, từ đó góp phần giảm áp lực lên hệ thống.
Có thể thấy, Quỹ bình ổn giá xăng dầu vẫn là một công cụ cần thiết, nhưng không phải là “chiếc đũa thần”. Để thị trường vận hành ổn định và bền vững, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, trong đó quỹ chỉ là một "mắt xích". Khi được đặt đúng vị trí và kết hợp hiệu quả với các công cụ khác, Quỹ bình ổn mới có thể phát huy trọn vẹn vai trò trong việc bảo vệ nền kinh tế trước những biến động ngày càng phức tạp của thị trường năng lượng toàn cầu.
Đình Khương