Quy chế tuyển sinh đại học 2026: Siết chuẩn, mở rộng cơ hội

Quy chế tuyển sinh đại học 2026: Siết chuẩn, mở rộng cơ hội
4 giờ trướcBài gốc
Siết chuẩn để trả lại giá trị thực của tuyển sinh
Việc ban hành quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 với nhiều điều chỉnh quan trọng không chỉ là bước hoàn thiện kỹ thuật quản lý, mà còn nâng chuẩn nhưng không đóng cửa cơ hội cho thí sinh. Trong bối cảnh tuyển sinh đại học Việt Nam nhiều năm qua đối mặt với những tranh luận về công bằng, chất lượng và minh bạch, các thay đổi lần này cho thấy nhà quản lý đang tìm cách tái cân bằng giữa hai mục tiêu tưởng chừng đối lập: siết chặt đầu vào và mở rộng lựa chọn cho người học.
Nhìn tổng thể, 5 điểm mới của quy chế đều xoay quanh hai vấn đề là chuẩn hóa chất lượng và tăng tính chủ động của thí sinh. Một trong những điều chỉnh đáng chú ý nhất là quy định nguồn tuyển phải đạt tối thiểu 15 điểm theo tổ hợp xét tuyển. Về bản chất, đây không phải là ngưỡng cao, nhưng lại mang ý nghĩa định chuẩn quan trọng. Nhiều năm qua, việc một số ngành, một số trường lấy điểm chuẩn rất thấp đã gây tranh luận về chất lượng đầu vào đại học. Khi ngưỡng tối thiểu được xác lập thống nhất, thông điệp đưa ra: "đại học không còn là cánh cửa mở vô điều kiện".
Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 hướng tới tuyển sinh minh bạch, thực chất. Ảnh minh họa
Quy định này còn mang ý nghĩa bảo vệ chính thí sinh. Một người có năng lực học tập quá thấp nhưng vẫn trúng tuyển đại học thường phải đối mặt với nguy cơ học không theo kịp, bỏ học giữa chừng hoặc ra trường nhưng thiếu năng lực nghề nghiệp. Việc đặt ngưỡng tối thiểu vì vậy không chỉ nhằm nâng chuẩn hệ thống, mà còn giúp người học lựa chọn con đường phù hợp hơn, như giáo dục nghề nghiệp hoặc các lộ trình đào tạo khác.
Siết chặt phương thức xét học bạ cũng là bước điều chỉnh đáng chú ý. Quy chế yêu cầu tổ hợp xét tuyển phải dựa trên điểm trung bình 6 học kỳ của ít nhất 3 môn, trong đó bắt buộc có Toán hoặc Ngữ văn chiếm tối thiểu 1/3 trọng số. Điều này khắc phục hai vấn đề tồn tại lâu nay: tình trạng xét học bạ dựa vào quá ít môn và việc “né” các môn nền tảng.
Trước đây, có những tổ hợp xét tuyển chỉ gồm các môn phụ hoặc môn thế mạnh, khiến việc đánh giá năng lực toàn diện bị lệch. Khi Toán hoặc Ngữ văn - hai năng lực cốt lõi về tư duy logic và ngôn ngữ trở thành thành phần bắt buộc có trọng số, việc xét học bạ trở nên gần với mục tiêu đánh giá năng lực học tập thực chất hơn. Đồng thời, việc tính điểm cả quá trình 3 năm học cũng giúp giảm lệ thuộc vào một kỳ thi duy nhất, hạn chế học tủ, học lệch.
Một điểm siết khác là quy định điểm cộng tối đa 3 điểm trên thang 30. Việc phân loại rõ điểm thưởng, điểm xét thưởng và điểm khuyến khích giúp chấm dứt tình trạng cộng điểm chồng chéo, vốn từng khiến chênh lệch giữa các thí sinh bị kéo giãn quá mức. Khi tổng điểm cộng bị khống chế ở mức 10%, lợi thế từ thành tích hay chứng chỉ vẫn được ghi nhận nhưng không thể lấn át năng lực học tập.
Đáng chú ý, chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng cho một mục đích quy đổi điểm môn ngoại ngữ hoặc điểm khuyến khích. Quy định này giải quyết bất cập từng gây tranh luận, một chứng chỉ được dùng nhiều lần trong xét tuyển, tạo lợi thế kép. Khi mỗi lợi thế chỉ được tính một lần, nguyên tắc công bằng được củng cố. Riêng đối với ngành sư phạm, quy định chỉ xét các nguyện vọng từ 1 đến 5 mang ý nghĩa đặc biệt. Điều này có thể giúp sàng lọc những người thực sự mong muốn theo nghề giáo, từ đó nâng chất lượng đội ngũ trong dài hạn.
Mở cơ hội để tăng quyền lựa chọn của người học
Song song với các quy định siết chuẩn, việc cho phép đăng ký tối đa 15 nguyện vọng là thay đổi mang tính mở rộng cơ hội rõ rệt. Trong bối cảnh tuyển sinh hiện đại, quyền lựa chọn của thí sinh ngày càng được coi trọng. Khi số nguyện vọng tăng, khả năng tiếp cận ngành học phù hợp cũng tăng theo, giảm rủi ro trượt tất cả vì chiến lược đăng ký.
Quy chế tuyển sinh đại học 2026 cho phép thí sinh đăng ký tối đa 15 nguyện vọng. Ảnh: Báo Chính phủ
Điểm đáng chú ý là quy chế vẫn giữ nguyên nguyên tắc sắp xếp theo thứ tự ưu tiên. Điều này buộc thí sinh phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa năng lực, sở thích và cơ hội trúng tuyển. Nói cách khác, việc mở rộng số nguyện vọng không làm giảm trách nhiệm lựa chọn, mà chuyển trách nhiệm đó rõ hơn về phía người học. Tuyển sinh vì thế không chỉ là quá trình chọn lọc của trường, mà còn là quá trình tự định vị của thí sinh.
Việc bổ sung đối tượng xét tuyển từ trung học nghề và người nước ngoài cũng là bước mở rộng đáng chú ý. Khi người học nghề có cơ hội vào đại học, hệ thống giáo dục trở nên linh hoạt hơn, cho phép chuyển đổi lộ trình mà không bị đóng khung từ sớm. Điều này phù hợp với xu hướng giáo dục mở, nơi việc học suốt đời và chuyển đổi nghề nghiệp ngày càng phổ biến.
Đối với người nước ngoài, việc chính thức hóa đối tượng xét tuyển vào chương trình đại học Việt Nam cũng mang ý nghĩa hội nhập. Các cơ sở giáo dục đại học trong nước đang hướng tới quốc tế hóa, thu hút sinh viên quốc tế. Khi quy chế tuyển sinh ghi nhận rõ đối tượng này, hành lang pháp lý cho quốc tế hóa được củng cố.
Quy chế tuyển sinh 2026 cho thấy nỗ lực đưa tuyển sinh trở về bản chất lựa chọn người học phù hợp với chương trình đào tạo. Khi chuẩn đầu vào rõ ràng, minh bạch, các trường có cơ sở tổ chức đào tạo hiệu quả hơn, còn người học hiểu rõ yêu cầu ngay từ đầu. Tuyển sinh vì thế không chỉ là khâu đầu vào, mà trở thành bước khởi đầu của toàn bộ chu trình đào tạo.
Phương Cúc
Nguồn Công Thương : https://congthuong.vn/quy-che-tuyen-sinh-dai-hoc-2026-siet-chuan-mo-rong-co-hoi-444357.html