Sau một năm thuế Trump: Doanh nghiệp học cách thích nghi với trật tự thương mại mới

Sau một năm thuế Trump: Doanh nghiệp học cách thích nghi với trật tự thương mại mới
3 giờ trướcBài gốc
Vào ngày 2/4/2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ban hành chính sách thuế quan cơ bản 10% đối với hầu hết hàng hóa nhập khẩu, đồng thời áp dụng thêm các mức thuế đối ứng dựa trên thặng dư thương mại, khiến một số nền kinh tế Đông Nam Á nằm trong nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Sau một năm, khu vực Đông Nam Á dường như đã vượt qua cú sốc thuế quan, phần lớn nhờ các “bộ đệm” tạm thời như việc đẩy nhanh giao hàng trước thời điểm áp thuế, trì hoãn thực thi một số mức thuế và các cơ chế miễn trừ theo ngành. Tuy nhiên, trong một diễn biến bất ngờ, các mức thuế “Ngày Giải phóng” sau đó đã bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ, với phán quyết cho rằng tổng thống đã vượt quá thẩm quyền của mình.
Dẫu vậy, đối với cộng đồng doanh nghiệp trong khu vực, động thái này không giải tỏa được nhiều áp lực. “Xét về mức độ ma sát trong thương mại, mọi thứ sẽ chỉ ngày càng rối rắm hơn theo thời gian. Đó là thực tế của thế giới mới mà chúng ta đang sống”, ông Ravi Vijayaraghavan, đối tác tại Bain & Co ở Singapore, nhận định.
Bên cạnh đó, Washington đã chuyển sang sử dụng các công cụ khác - đáng chú ý là các cuộc điều tra theo Mục 301 nhằm vào những hành vi thương mại bị cho là không công bằng, và các mức thuế theo Mục 232 dựa trên lý do an ninh quốc gia - để theo đuổi các mục tiêu tương tự. Điều này cho thấy xu hướng chuyển sang các hình thức gây áp lực thương mại khó dự đoán hơn.
Trên toàn khu vực Đông Nam Á, năm qua cũng chứng kiến những thay đổi mang tính cấu trúc sâu rộng hơn, khi doanh nghiệp không còn chỉ dựa vào các giải pháp ngắn hạn mà chuyển sang điều chỉnh căn bản - từ đàm phán lại hợp đồng, chấp nhận chi phí cao hơn, đến tái thiết kế chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Đối với các thành viên của Liên đoàn Sản xuất Singapore (SMF), sự thay đổi lớn nhất là chuyển từ phản ứng tình huống sang tái thiết kế chuỗi cung ứng mang tính cấu trúc, Chủ tịch Lennon Tan cho biết.
Theo ông, xu hướng này thể hiện qua chiến lược “Singapore + 1”, trong đó các hoạt động giá trị gia tăng cao như nghiên cứu và phát triển vẫn đặt tại Singapore, trong khi các khâu thâm dụng lao động được chuyển sang các thị trường chi phí thấp hơn trong khu vực.
Tiến sĩ Runchana Pongsaparn, chuyên gia kinh tế trưởng tại Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3, cảnh báo rằng tác động toàn diện đối với khu vực vẫn chưa bộc lộ hết. Theo bà, ảnh hưởng sẽ dần hiện rõ thông qua nhu cầu bên ngoài suy yếu, chi phí chuỗi cung ứng gia tăng và xu hướng đầu tư thận trọng hơn.
Tình trạng mất cân bằng thương mại của Mỹ với các nước ASEAN có sự khác biệt lớn
Ở cấp chính phủ, Malaysia và Indonesia vẫn chưa rõ cách tiếp tục các hiệp định thương mại đã ký trước khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế “Ngày Giải phóng”. Singapore và Malaysia cho biết sẽ làm việc với USTR liên quan đến các cuộc điều tra theo Mục 301.
Việt Nam, một trong những bên hưởng lợi lớn từ các dịch chuyển thương mại trước đó, hiện đang chủ động đa dạng hóa xuất khẩu.
“Không nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam giảm phụ thuộc vào Mỹ, nhưng họ đang tích cực mở rộng thị trường sang Liên minh châu Âu và các thị trường châu Á chủ chốt nhằm giảm rủi ro tập trung”, bà Alexandra Kuzina, Giám đốc quốc gia tại Việt Nam của công ty giao nhận GH Forwarding (Trung Quốc), cho biết.
Các mức thuế cũng đang tái định hình chuỗi cung ứng, nhưng không nhất thiết theo cách mà Washington mong muốn.
“Có những tín hiệu logistics rõ ràng cho thấy các doanh nghiệp có vốn Trung Quốc đang vượt ra khỏi hình thức trung chuyển đơn giản để tiến tới tích hợp sản xuất thực sự tại Việt Nam”, bà Kuzina cho biết, dẫn chứng bằng việc nhập khẩu linh kiện bán thành phẩm và máy móc gia tăng, cùng với các lô hàng xuất khẩu có thời gian giao hàng dài hơn và yêu cầu xử lý phức tạp hơn.
Những chuyển dịch tương tự cũng đang xuất hiện ở các quốc gia khác trong khu vực.
Bà Faith Toh, Giám đốc điều hành SB Group of Companies - doanh nghiệp sản xuất bao bì tại Malaysia - nhận định: “Ngày càng nhiều công ty Trung Quốc thiết lập nhà máy trên khắp Đông Nam Á để tận dụng lợi ích từ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và cạnh tranh trực tiếp với chúng tôi”.
VIỆT NAM
Khu vực xuất khẩu của Việt Nam đang cho thấy những dấu hiệu ban đầu của quá trình đa dạng hóa.
Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu trong năm ngoái. Tuy nhiên, tăng trưởng không còn tập trung vào một hành lang duy nhất như trước.
Ông Nguyễn Phước Hiền, quản lý tại nhà máy Việt Nam của nhà sản xuất điện tử Amphenol RF có trụ sở tại Mỹ, nhấn mạnh rằng công ty đang tiếp tục theo dõi và đánh giá các thị trường khác để chuẩn bị cho quá trình đa dạng hóa trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, lợi ích từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng không được phân bổ đồng đều. Các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài như Amphenol RF đã tận dụng phần lớn cơ hội, với sản lượng xuất khẩu tăng mạnh 26% so với cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, theo số liệu chính thức, hiệu suất xuất khẩu của các doanh nghiệp trong nước lại giảm 6%.
Những rào cản mang tính cấu trúc vẫn là trở ngại lớn.
“Một bộ phận đáng kể các nhà sản xuất Việt Nam còn thiếu năng lực về sở hữu và quản trị, khiến họ gặp khó khăn trong việc chuyển từ bán hàng mang tính phản ứng sang chủ động, đặc biệt trên các thị trường quốc tế”, ông Pietro Karjalainen, đồng sáng lập kiêm giám đốc chiến lược của FVSource - công ty tư vấn và tìm nguồn cung sản xuất có trụ sở tại TP.HCM - nhận định.
Cùng lúc đó, cạnh tranh đang gia tăng khi các doanh nghiệp có vốn đầu tư Trung Quốc mở rộng sự hiện diện tại Việt Nam. Điều ban đầu chỉ là chiến lược né tránh thuế quan nay đang dần phát triển thành sự tích hợp sản xuất quy mô lớn.
Trên thực tế, dù Việt Nam đã trở thành một trung tâm lắp ráp lớn, phần lớn nguyên liệu thô và linh kiện trung gian sử dụng trong các nhà máy vẫn được nhập khẩu từ Trung Quốc - quốc gia có lợi thế về năng lực sản xuất cao, chất lượng sản phẩm ổn định và chi phí cạnh tranh.
Các nhà sản xuất cũng đang điều chỉnh để đáp ứng với yêu cầu không có thành phần Trung Quốc từ các khách hàng phương Tây, thông qua việc đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường nội địa hóa nhằm giảm phụ thuộc vào đầu vào từ Trung Quốc. Ông Nguyễn Phước Hiền nói với The Business Times: “Nội địa hóa là một bước quan trọng để kiểm soát chi phí nguyên liệu, vốn hiện vẫn ở mức tương đối cao tại Việt Nam”.
MALAYSIA
Các doanh nghiệp xuất khẩu của Malaysia đang phải đối mặt với nhu cầu suy yếu, biên lợi nhuận thu hẹp và môi trường kinh doanh ngày càng bất định.
Biến động trong chính sách thuế quan của Mỹ, với mức thuế thay đổi từ 24% xuống 19% trước khi tạm thời giảm còn 10%, đã khiến việc lập kế hoạch kinh doanh trở nên khó khăn hơn.
Theo ông Callum Chen từ LH Plus, một số lô hàng đã bị bỏ lại tại các cảng Mỹ do người mua từ chối gánh chi phí tăng cao. Trong khi đó, một số doanh nghiệp khác buộc phải đàm phán lại hợp đồng hoặc chia sẻ gánh nặng thuế quan nhằm duy trì quan hệ với đối tác.
Biên lợi nhuận đang chịu áp lực kéo dài. Những doanh nghiệp từng hoạt động với mức lợi nhuận 15 - 20% nay chứng kiến con số này giảm xuống còn khoảng 8 - 10%, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước các biến động về chi phí năng lượng, lao động và các đầu vào khác.
“Phần lớn các nhà xuất khẩu sẵn sàng chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn miễn là không đánh mất khách hàng”, ông Chen quan sát.
Dù Malaysia có lợi thế thuế quan so với một số đối thủ cạnh tranh, nhưng điều này có thể chỉ mang tính tạm thời.
Nhiều doanh nghiệp nội địa hiện phải đối mặt với cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nhà sản xuất trong khu vực, nơi hàng hóa bán thành phẩm được nhập khẩu, gia công hoặc đổi nhãn, sau đó tái xuất khẩu. Cách làm này giúp họ duy trì lợi thế chi phí, đồng thời tận dụng các mức thuế ưu đãi. “Điều này tạo ra một sân chơi không bình đẳng đối với các nhà xuất khẩu Malaysia”, bà Faith Toh của SB Group of Companies nhấn mạnh.
Bất chấp những áp lực trên, bức tranh thương mại tổng thể của Malaysia vẫn giữ được sự ổn định, nhờ sự vững vàng của ngành điện - điện tử, lĩnh vực tiếp tục hưởng lợi từ nhu cầu toàn cầu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ.
Trong thời gian tới, các doanh nghiệp xuất khẩu đang chủ động đa dạng hóa thị trường bên ngoài Mỹ, mở rộng sang các nước ASEAN, cũng như Nhật Bản và châu Âu. Đồng thời, họ cũng tìm kiếm các hướng đi mới như gia công theo hợp đồng và sản phẩm y tế.
“Thực tế là tất cả đều bị ảnh hưởng. Khác biệt chỉ nằm ở việc mỗi doanh nghiệp có thể chịu đựng mức độ khó khăn đến đâu”, ông Chen nhận xét.
THÁI LAN
Xuất khẩu của Thái Lan sang Mỹ vẫn duy trì được đà tăng trưởng bất chấp các mức thuế, nhờ chiến lược đẩy mạnh giao hàng sớm và một số lợi thế theo ngành.
Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Thái Lan, chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong năm 2025, xuất khẩu của nước này đã tăng hơn 30%, một phần nhờ các đơn hàng được đẩy lên trước thời hạn áp thuế, phần khác nhờ lợi thế tương đối so với các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc và Ấn Độ.
Điều này thể hiện rõ ở một số ngành cụ thể. Các doanh nghiệp xuất khẩu thức ăn cho thú cưng, lốp cao su và trang sức đã gia tăng thị phần. Trong khi đó, nhóm hàng điện tử - mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Thái Lan sang Mỹ - vẫn duy trì đà tăng trưởng tốt, được hỗ trợ bởi nhu cầu ổn định đối với chất bán dẫn và các linh kiện liên quan.
Tuy nhiên, bức tranh cũng không hoàn toàn đồng đều. Ông Burin Adulwattana, nhà kinh tế trưởng tại Trung tâm Nghiên cứu Kasikorn, cho biết: “Khoảng một nửa kim ngạch xuất khẩu của Thái Lan sang Mỹ từng phải chịu thuế đối ứng, do đó phần tăng trưởng này đã chậm lại”.
Một mối lo lớn hơn là hoạt động trung chuyển hàng hóa - tức là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, sau đó được lắp ráp hoặc đóng gói lại tại Thái Lan trước khi xuất khẩu. Cơ quan chức năng đã xác định 49 nhóm sản phẩm có nguy cơ cao, nhiều trong số đó thuộc lĩnh vực điện tử, bao gồm máy tính, chất bán dẫn và các thiết bị tiêu dùng.
Phía Mỹ đã phát tín hiệu có thể áp mức thuế lên tới 40% đối với các sản phẩm dạng này, qua đó có thể ảnh hưởng đến một phần đáng kể xuất khẩu của Thái Lan.
Ông Burin Adulwattana nhận định: “Tôi cho rằng ông Trump đang tập trung giải quyết bài toán chi phí sinh hoạt tại Mỹ, nên có thể không muốn mở rộng xung đột sang lĩnh vực điện tử. Chuỗi cung ứng tại châu Á rất mạnh và kết nối chặt chẽ, nên rất khó thay thế”.
INDONESIA
Nỗ lực của Indonesia trong việc đạt được một thỏa thuận thương mại song phương với Mỹ đang đối mặt với những rào cản mới, khiến các doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó trong việc đánh giá triển vọng tại một trong những thị trường chủ chốt của họ.
Một thỏa thuận đã được ký ngày 19/2 nhằm thúc đẩy xuất khẩu của Indonesia bằng cách xóa bỏ thuế đối với 1.819 mặt hàng, bao gồm dầu cọ, cà phê, cao su và linh kiện điện tử. Thỏa thuận này cũng cho phép áp dụng mức thuế nhập khẩu 0% đối với hàng dệt may theo cơ chế hạn ngạch. Tuy nhiên, thỏa thuận gần như ngay lập tức rơi vào trạng thái “lửng lơ”, sau khi Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết bác bỏ thuế đối ứng. Đồng thời, Jakarta đã tạm thời đình chỉ quá trình phê chuẩn Hiệp định Thương mại Đối ứng với Mỹ, sau khi Washington khởi động các cuộc điều tra mới theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ.
Song song đó, các nhà kinh tế cũng bày tỏ lo ngại về những điều khoản gây tranh cãi trong thỏa thuận. Ông Bhima Yudhistira, Giám đốc điều hành Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Pháp luật Indonesia cho rằng thỏa thuận có thể mang tính bất cân xứng, buộc Indonesia phải cải cách các quy định trong nước trong khi lợi ích nhận lại khá hạn chế.
Các nhà phân tích cũng chỉ ra những điều khoản “độc hại” có thể buộc Indonesia phải điều chỉnh theo các biện pháp thương mại của Mỹ đối với các quốc gia thứ ba. Ông Suryaputra Wijaksana, chuyên gia phân tích tại UOB Kay Hian nói thêm: “Nếu Mỹ áp đặt các biện pháp hạn chế đối với một quốc gia thứ ba vì lý do kinh tế hoặc an ninh quốc gia, Indonesia sẽ phải áp dụng các biện pháp có mức độ hạn chế tương đương sau khi được thông báo”.
SINGAPORE
Singapore đến nay phần lớn vẫn tránh được những tác động tiêu cực từ chính sách thuế quan của Mỹ, với nền kinh tế tăng trưởng vượt kỳ vọng, đạt 4,8% trong năm 2025.
Tuy nhiên, sự bền bỉ này có thể chỉ mang tính tạm thời. Tiến sĩ Runchana Pongsaparn tại Amro cho biết, đà tăng trưởng khả quan trong năm ngoái một phần được thúc đẩy bởi việc các doanh nghiệp đẩy mạnh giao hàng sớm và nhu cầu mạnh mẽ liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).
Bước sang năm nay, làn sóng bất định quay trở lại khi Washington phát tín hiệu kế hoạch nâng thuế lên 15% do tòa án Mỹ bác bỏ các biện pháp trước đó. Quốc hội Singapore hồi tháng 3 cũng được thông báo rằng nước này vẫn phải chịu mức thuế cơ bản 10%, dù các lĩnh vực phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu từ Mỹ - đặc biệt là một số phân khúc sản xuất - có thể đối mặt với mức độ rủi ro cao hơn.
Chủ tịch Lenon Tan từ Liên đoàn Sản xuất Singapore (SMF) cho rằng mối quan ngại lớn nhất hiện nay là “làn sương mù” liên quan đến cách thức các chính sách thuế quan của Mỹ thay đổi trong thời gian tới.
Tác động đối với các nhà sản xuất không đồng đều, khi các doanh nghiệp nhỏ vẫn phải chịu áp lực về biên lợi nhuận dù tác động tổng thể vẫn còn hạn chế.
Một số lĩnh vực khác cũng bắt đầu đối mặt với rủi ro mới. Theo Tiến sĩ Pushan Dutt, giáo sư kinh tế và khoa học chính trị tại Insead, nguy cơ Mỹ áp thuế đối với dược phẩm có thương hiệu đã tạo ra thách thức, dù việc triển khai vẫn đang bị trì hoãn.
Vị thế của Singapore như một trung tâm trung chuyển và logistics cũng có nguy cơ gặp khó khăn vì các quy định chặt chẽ hơn nhằm vào hàng hóa được chuyển hướng để né thuế nhiều khả năng sẽ làm gia tăng chi phí và làm dịch chuyển dòng chảy thương mại.
PHILIPPINES
Philippines phần lớn được “cách ly” khỏi tác động trực tiếp từ thuế quan của Mỹ, phản ánh đặc điểm nền kinh tế dựa nhiều vào nhu cầu nội địa. Tuy vậy, áp lực lạm phát tại Mỹ có thể làm thắt chặt ngân sách và ảnh hưởng đến nhu cầu đối với dịch vụ gia công quy trình kinh doanh (BPO).
Xuất khẩu là điểm sáng trong năm 2025, tăng 15,2% sau khi giảm trong năm trước đó, nhờ hoạt động giao hàng sớm và nhu cầu mạnh đối với các sản phẩm điện tử gắn với làn sóng AI.
Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ - thị trường lớn nhất của Philippines - tăng 10%, trong đó chất bán dẫn, chiếm khoảng 43% tổng kim ngạch xuất khẩu, được hưởng lợi từ việc miễn thuế. Các mặt hàng nông sản như sản phẩm từ dừa, chuối và dứa cũng được hưởng ưu đãi thuế theo một thỏa thuận thương mại song phương.
Ông Brandon Ong, chuyên gia phân tích rủi ro quốc gia tại BMI, dự báo tác động từ việc đẩy mạnh giao hàng sớm sẽ giảm dần trong năm 2026, dù làn sóng AI vẫn tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu trong lĩnh vực bán dẫn.
Đồng thời, một thỏa thuận nhằm tăng nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ, bao gồm nông sản, phương tiện và dược phẩm, có thể tạo ra áp lực cạnh tranh lớn hơn đối với các nhà sản xuất trong nước. Tuy nhiên, tác động này có thể được giảm bớt nhờ đồng peso suy yếu, khiến hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn.
Lan Anh
Nguồn Thương Gia : https://thuonggiaonline.vn/sau-mot-nam-thue-trump-doanh-nghiep-hoc-cach-thich-nghi-voi-trat-tu-thuong-mai-moi-post569231.html