Mải mê chơi Game, lướt Web, thể thao... quên đi
Sự phát triển của công nghệ và giải trí trực tuyến khiến thời gian sử dụng máy tính, điện thoại kéo dài đáng kể. Thói quen ngồi nhiều, vận động ít đang trở thành xu hướng phổ biến trong giới trẻ.
Khảo sát nhanh tại nhiều lớp đại học ở Hà Nội cho thấy, khoảng 65% sinh viên vận động dưới 2 buổi/tuần; gần 45% ngồi học và sử dụng thiết bị điện tử trên 8 giờ/ngày; hơn 30% không duy trì bất kỳ hoạt động thể thao cố định nào sau khi hoàn thành học phần giáo dục thể chất bắt buộc. Con số đáng chú ý, gần 1/5 sinh viên thừa nhận hầu như không vận động trong suốt học kỳ.
Nguyễn Minh Anh (năm 3, Trường Đại học Giao thông Vận tải) thẳng thắn nói: “Có tuần em không vận động buổi nào. Ngồi học và làm thêm liên tục khiến cơ thể đau lưng, mệt mỏi nhưng vẫn phải cố theo kịp tiến độ. Thể thao gần như bị gạt sang một bên.”
Lê Thu Trang (sinh viên năm cuối, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) cũng thừa nhận: “Có ngày em ngồi trước máy tính hơn 10 tiếng, từ học online, làm bài đến giải trí. Sau một thời gian, em thấy mệt và khó tập trung hơn trước.”
Khác với bậc phổ thông, giáo dục thể chất ở đại học thường chỉ kéo dài vài tín chỉ đầu khóa. Sau đó, việc rèn luyện hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức cá nhân. Trong khi khối lượng học tập tăng dần theo từng năm, vận động lại giảm dần.
Ảnh chụp tại Sân vận động Trường ĐHSP Hà Nội
Mặc dù tại các cơ sở đào tạo, hệ thống sân bãi, nhà thi đấu và câu lạc bộ thể thao được đầu tư tương đối đầy đủ, các giải đấu nội bộ vẫn được tổ chức. Tuy nhiên, phong trào thường chỉ sôi nổi ở giai đoạn đầu học kỳ.
Trần Quốc Hưng (sinh viên năm 2, trường ĐH Xây Dựng Hà Nội) chia sẻ: “Đầu học kỳ, sân bóng rất đông. Nhưng sau đó, chỉ còn nhóm nhỏ duy trì. Nhiều bạn bỏ giữa chừng vì bận học hoặc mất động lực.”
Thực tế cho thấy việc tập luyện thể thao không nằm ở hạ tầng mà ở cơ chế duy trì. Khi thể thao không gắn với đánh giá rèn luyện dài hạn, không có yêu cầu tối thiểu về thời gian vận động, việc tham gia hoàn toàn phụ thuộc vào cảm hứng nhất thời.
Đại học đánh giá rất chặt chẽ từng điểm số chuyên môn. Nhưng thể lực, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất học tập lại không được theo dõi một cách hệ thống. Điều đó đặt ra câu hỏi, liệu giáo dục thể chất ở đại học có đang mang tính hình thức? Khi chỉ học vài học phần rồi kết thúc, liệu các trường đại học đã thực sự xây dựng được thói quen vận động lâu dài cho sinh viên?
Cần thay đổi nhận thức và cách tổ chức
Để cải thiện thực trạng sinh viên lười vận động, nhà trường không thể chỉ dừng ở việc tổ chức phong trào. Cần tái thiết cách nhìn về thể thao trong môi trường đại học, không phải hoạt động ngoại vi mà là một cấu phần của giáo dục toàn diện.
Cần xây dựng lộ trình rèn luyện thể dục, thể thao kéo dài
Trước hết, thay vì chỉ gói gọn giáo dục thể chất trong 1 - 2 học kỳ đầu, cần xây dựng lộ trình rèn luyện kéo dài suốt 4 năm học dưới hình thức tín chỉ tự chọn tích lũy dần. Sinh viên có thể lựa chọn đa dạng bộ môn phù hợp thể trạng và sở thích như gym, yoga, pilates, võ thuật, khiêu vũ thể thao… Cách tiếp cận này biến thể thao từ “môn trả nợ tín chỉ” thành hoạt động duy trì xuyên suốt quá trình đào tạo.
Quan trọng hơn, cần gắn rèn luyện thể chất với lợi ích cụ thể. Chứng chỉ thể thao định kỳ có thể được cộng điểm rèn luyện hoặc ưu tiên xét học bổng. Khi sức khỏe được quy đổi thành giá trị thực tế, động lực tham gia sẽ không còn mang tính khẩu hiệu.
Song song đó, nhà trường có thể tích hợp ứng dụng theo dõi vận động vào hệ thống ID sinh viên. Quy định mức vận động tối thiểu (chẳng hạn 150 phút/tuần theo khuyến nghị y tế) và áp dụng check-in tại sân tập, phòng gym, đường chạy bộ trong khuôn viên. Dữ liệu này có thể được “game hóa”: xếp hạng lớp, khoa có chỉ số vận động cao, tạo ra sự cạnh tranh tích cực giữa các đơn vị. Đây là áp lực đồng đẳng - mềm nhưng hiệu quả thay cho mệnh lệnh hành chính khô cứng.
Nếu sinh viên không chủ động tìm đến thể thao, hãy mang thể thao đến gần hơn với sinh viên. Thiết kế khuôn viên theo tư duy Active Design (thiết kế khuyến khích vận động) là hướng đi dài hạn: mở rộng lối đi bộ, bố trí cầu thang thuận tiện thay vì lệ thuộc thang máy, xây dựng không gian tập ngoài trời, đặt thiết bị vận động tại các khoảng sân chung, tạo đường chạy nội khu kết nối các tòa nhà học tập. Khi vận động trở thành một phần của không gian sống, thói quen tĩnh tại sẽ dần được thay thế.
“Đại học không chỉ đào tạo tri thức, mà còn chuẩn bị nguồn nhân lực cho thị trường lao động nhiều áp lực. Một thế hệ quen ngồi nhiều, vận động ít sẽ khó duy trì sức bền trong môi trường cạnh tranh cao. Xây dựng văn hóa rèn luyện thể thao vì thế không phải phong trào nhất thời. Đó là yêu cầu cần thiết. Bởi nếu sức khỏe bị hao mòn ngay trên giảng đường, không một tấm bằng xuất sắc nào có thể bù đắp được phần thể lực đã mất”.
TS. Lê Minh Giang (Viện trưởng Viện đào tạo Y học dự phòng) cho biết: “Sai lầm lớn nhất hiện nay là coi lối sống ít vận động ở sinh viên chỉ là một thói quen xấu. Thực tế, đó là một đại dịch âm thầm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nhận thức. Khi cơ thể thiếu vận động, quá trình tuần hoàn máu lên não bị suy giảm, dẫn đến tình trạng sương mù não - khả năng tư duy trì trệ, giảm sự tập trung và gia tăng áp lực tâm lý”.
Một sinh viên dành 10 tiếng mỗi ngày ngồi trước máy tính mà không vận động chính là đang tự làm suy giảm 'vốn sức khỏe' của mình. Trường đại học cần chịu trách nhiệm cấu trúc, biến môi trường học tập thành một hệ sinh thái vận động, thay vì chỉ đẩy gánh nặng ý chí lên vai sinh viên.
Mai Khánh Huyền