Đối với Tehran, cuộc chiến với Mỹ và Israel được xem là một cuộc chiến sinh tồn, trong đó các quyết định chiến lược được điều chỉnh theo những “lằn ranh đỏ” hạn chế nhưng mang tính sống còn với lợi ích quốc gia.
Bên cạnh đó, việc Iran kiểm soát eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu xuất khẩu toàn cầu mang ý nghĩa chiến lược trực tiếp. Điều này được xem là minh chứng cho năng lực của Tehran trong việc sử dụng các công cụ kinh tế và địa chính trị nhằm tạo ra sức răn đe hiệu quả trước các sức ép từ bên ngoài.
Nguồn: Lloyd's List, phân tích của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) sử dụng hệ thống theo dõi tàu dầu Vortexa.
Tác động kinh tế và năng lượng
Cuộc chiến ở Iran đã tạo ra những tác động sâu rộng đối với thị trường năng lượng và nền kinh tế toàn cầu. Việc đình trệ lưu thông thương mại qua eo biển Hormuz đã khiến giá năng lượng tăng vọt. Giá dầu thô Brent tăng từ 73 USD/thùng vào ngày 27/2 lên 107 USD/thùng vào ngày 8/3, tức tăng hơn 40% chỉ trong vòng 10 ngày.
Nguồn: Yahoo Finance
Bên cạnh đó, khoảng 20% sản lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu bị gián đoạn, trong khi sản lượng dầu tại một số quốc gia có trữ lượng lớn trong khu vực cũng sụt giảm. Tình trạng này làm gia tăng áp lực đối với các chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu khủng hoảng kéo dài, hệ quả có thể còn nghiêm trọng hơn cả những cú sốc mà nền kinh tế thế giới từng trải qua trong giai đoạn đại dịch COVID-19, đặc biệt đối với thị trường lương thực, phân bón hóa học và nhiều mặt hàng thiết yếu khác.
Sự bất định của thị trường cùng biến động giá mạnh buộc các quốc gia và doanh nghiệp phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu phải xem xét lại chính sách và cấu trúc kinh tế của mình, điều có thể dẫn đến những thay đổi mang tính nền tảng trong thương mại và năng lượng toàn cầu.
Các chiều cạnh địa chính trị
Ngoài yếu tố quân sự và kinh tế, cuộc chiến với Iran còn kéo theo những hệ lụy địa chính trị sâu rộng. Một hệ quả đáng chú ý là nguy cơ xuất hiện các rạn nứt giữa Mỹ và các đồng minh phương Tây cũng như đối tác khu vực trong cách tiếp cận chính sách đối với Tehran. Những khác biệt về lợi ích kinh tế, quan điểm an ninh và cạnh tranh khu vực có thể làm suy yếu sự gắn kết vốn có của liên minh phương Tây.
Trong khi đó, cách Washington tuyên bố chiến thắng đơn phương trong cuộc chiến - theo quan điểm của phía Iran chủ yếu phục vụ nhu cầu chính trị trong nước nhằm thể hiện sức mạnh và củng cố tính chính danh, hơn là phản ánh đầy đủ thực tế trên chiến trường. Theo lập luận này, nỗ lực định hình dư luận trong nước của Mỹ có sự khác biệt đáng kể so với diễn biến thực tế tại khu vực.
Một cuộc họp của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về Iran. Ảnh: Reuters
Ngoài ra, vai trò của các cường quốc ngoài phương Tây như Trung Quốc, Nga và Ấn Độ cũng được đánh giá là những biến số quan trọng trong phương trình địa chính trị hiện nay. Các nước này có thể trở thành nhân tố then chốt trong ngoại giao quốc tế, thị trường năng lượng và sự ổn định khu vực.
Giới quan sát cho rằng trong nhiều thập kỷ, khu vực Vịnh Ba Tư là chiến trường thể hiện sự áp đảo về công nghệ quân sự của Mỹ và Israel. Sự vượt trội đó chưa biến mất, nhưng đã dần bị bào mòn một cách âm thầm và có chủ ý bởi nhiều năm chuyển giao công nghệ từ Trung Quốc và chia sẻ tình báo từ Nga. Như một chỉ huy quân sự cấp cao của Mỹ gần đây thừa nhận, tín hiệu giờ đây chính là “những viên đạn mới”. Tuy nhiên, hiện tại không bên nào nắm ưu thế tuyệt đối trong lĩnh vực này và bản thân thực tế đó đã phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong cán cân sức mạnh.
Những hệ quả của cuộc cạnh tranh này không hề mang tính lý thuyết. Khu vực Vùng Vịnh đang dần trở thành chiến trường đầu tiên nơi tác chiến điện tử có thể đóng vai trò quyết định hơn cả hỏa lực thông thường. Các liên minh không còn được định hình chủ yếu bằng việc triển khai quân đội hay ký kết hiệp ước, mà thông qua dòng chảy tình báo và các chòm vệ tinh trên quỹ đạo. Nga và Trung Quốc không đưa các sư đoàn đến hỗ trợ Tehran; thay vào đó, họ đang làm điều có thể bền vững hơn nhiều: giúp Iran học cách “nhìn thấy” trên chiến trường hiện đại.
Trong bối cảnh đó, các chùm sóng radar giờ đây có thể mang tính sát thương không kém gì tên lửa. Tình báo trở thành loại “tiền tệ” quyết định trong chiến tranh. Trong cuộc chiến tín hiệu này, Iran đang tìm kiếm một mức độ cân bằng sức mạnh mà nước này chưa từng có trước đây và lần đầu tiên, Tehran có những đối tác có khả năng giúp đạt được điều đó.
Câu hỏi vì thế không còn là liệu khu vực Vịnh có bùng nổ xung đột hay không, bởi điều đó đã xảy ra. Câu hỏi thực sự là bên nào sẽ còn đủ khả năng nhìn rõ chiến trường khi làn khói cuối cùng tan đi.
Cuộc chiến giữa Iran với Mỹ và Israel có thể làm thay đổi cán cân quyền lực ở cả cấp độ khu vực lẫn toàn cầu. Sự gia tăng bất ổn trên thị trường thế giới, những rạn nứt trong nội bộ phương Tây và vai trò chiến lược ngày càng lớn của Iran trong các tính toán về năng lượng và an ninh khu vực đều cho thấy những chuyển dịch địa chính trị đang hình thành.
Theo cách nhìn của Tehran, cuộc khủng hoảng này cho thấy răn đe quân sự, ngoại giao chủ động, các bảo đảm an ninh quốc gia và năng lực quản trị khủng hoảng là những trụ cột then chốt để đối phó với các mối đe dọa phức tạp. Sự kết hợp giữa năng lực phòng thủ và ngoại giao được cho là có thể ngăn chặn nguy cơ tái diễn các hành động quân sự và hỗ trợ quản lý khủng hoảng ở cả cấp độ khu vực lẫn toàn cầu.
Những kinh nghiệm trong quá khứ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các bảo đảm thực chất trong đàm phán và ngoại giao quốc tế, cũng như vai trò của năng lực răn đe trên thực địa. Hệ quả của cuộc chiến không chỉ thể hiện ở giá dầu tăng cao và sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, mà còn ở những rạn nứt trong các liên minh phương Tây và những dịch chuyển trong tương quan quyền lực khu vực.
Về lâu dài, cuộc xung đột này được xem là minh họa rõ nét cho cách tiếp cận của Iran đối với ba yếu tố: răn đe chiến lược, ngoại giao có bảo đảm và quản trị khủng hoảng linh hoạt, đồng thời cho thấy bất kỳ tính toán sai lầm nào từ các bên liên quan đều có thể dẫn đến những hệ quả mang tính cấu trúc đối với an ninh toàn cầu.
Kiều Anh/VOV.VN Tổng hợp