Gỡ điểm nghẽn thể chế, giảm mạnh thủ tục môi trường
Tại Diễn đàn Quốc gia về Môi trường và Khí hậu với chủ đề “Từ chính sách đến hành động” diễn ra sáng 5/6 do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với UBND tỉnh Nghệ An tổ chức, TS. Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã thông tin về những nội dung trọng tâm trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
Theo ông Cường, sau hơn 5 năm thực thi, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã tạo bước chuyển quan trọng trong quản lý môi trường thông qua nhiều công cụ mới như giấy phép môi trường, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), kiểm kê khí nhà kính và thị trường carbon. Tuy nhiên, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh nhưng bền vững, thúc đẩy chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn, nhiều quy định đã bộc lộ những hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn.
TS. Tăng Thế Cường - Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) thông tin tại diễn đàn.
Đồng thời, Việt Nam cũng đang đứng trước áp lực thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, đặc biệt là mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật về môi trường phải tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, linh hoạt và hiệu quả hơn.
Trên cơ sở đó, dự thảo Luật lần này đề xuất sửa đổi 82 trong tổng số 171 điều của Luật hiện hành, đồng thời bổ sung mới 2 điều nhằm tạo hành lang pháp lý phù hợp với bối cảnh phát triển mới.
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất là cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính trong lĩnh vực môi trường. Theo dự thảo, 9 thủ tục hành chính sẽ được bãi bỏ, trong đó có 7 thủ tục thuộc thẩm quyền cấp bộ và 2 thủ tục thuộc cấp tỉnh. Việc đơn giản hóa này được kỳ vọng giúp giảm hơn 52% thời gian giải quyết thủ tục cũng như chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp.
Đặc biệt, dự thảo thay đổi cách phân loại dự án theo tiêu chí môi trường, từ 4 nhóm hiện nay xuống còn 3 nhóm. Đây là thay đổi mang tính nền tảng khi số lượng dự án phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và xin giấy phép môi trường được cắt giảm trên 90%.
Theo các chuyên gia, việc điều chỉnh này thể hiện sự chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính diện rộng sang quản trị rủi ro. Thay vì kiểm soát đồng loạt tất cả các dự án, cơ quan quản lý sẽ tập trung nguồn lực vào những ngành nghề, cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm cao, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp.
Song song với đó, dự thảo tiếp tục đẩy mạnh phân cấp cho địa phương. Theo đề xuất, khoảng 96% hoạt động thẩm định báo cáo ĐTM và 95% việc cấp giấy phép môi trường sẽ được giao cho địa phương thực hiện. Cơ chế “một cửa liên thông” cũng được bổ sung, cho phép giải quyết đồng thời các thủ tục về môi trường với đầu tư và xây dựng, góp phần rút ngắn thời gian triển khai dự án.
Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành tài nguyên
Bên cạnh cải cách thủ tục, dự thảo Luật sửa đổi cũng tập trung hoàn thiện khung pháp lý cho quản lý chất thải và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Theo đó, đối với chất thải rắn sinh hoạt, thay vì áp dụng cứng nhắc một mô hình phân loại trên phạm vi toàn quốc, dự thảo giao UBND cấp tỉnh quyết định hình thức phân loại phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Cách tiếp cận này được đánh giá sẽ giúp nâng cao tính khả thi trong quá trình triển khai.
Một điểm mới đáng chú ý là việc bổ sung Điều 72a về quản lý vật liệu, sản phẩm tái chế và sản phẩm thu hồi từ chất thải. Quy định này nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành và phát triển thị trường nguyên liệu thứ cấp tại Việt Nam.
Điều đó đồng nghĩa với việc chất thải không còn được nhìn nhận đơn thuần là đối tượng cần xử lý, mà từng bước trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho sản xuất. Đây được xem là bước đi quan trọng để hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên và hạn chế lượng chất thải phát sinh.
Quang cảnh diễn đàn.
Dự thảo cũng quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ vật liệu tái chế bắt buộc trong một số ngành, lĩnh vực. Đồng thời, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tiếp tục được hoàn thiện nhằm nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp trong thu hồi, tái chế sản phẩm sau sử dụng.
Bên cạnh đó, các chính sách khuyến khích, ưu đãi cho hoạt động kinh tế tuần hoàn cũng được bổ sung nhằm thúc đẩy các địa phương và doanh nghiệp lồng ghép nội dung này vào chiến lược phát triển, quy hoạch ngành và kế hoạch sản xuất kinh doanh.
Chuyển từ “giảm phát thải” sang “quản lý phát thải”
Một trong những điểm mới đáng chú ý của dự thảo Luật là thay đổi cách tiếp cận đối với biến đổi khí hậu và phát thải khí nhà kính. Theo TS. Tăng Thế Cường, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu “giảm nhẹ phát thải”, dự thảo hướng tới khái niệm rộng hơn là “quản lý phát thải”. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế quốc tế, cho phép kiểm soát toàn diện lượng phát thải phát sinh trong nền kinh tế, từ đo đạc, báo cáo, kiểm kê đến giám sát và giao dịch tín chỉ carbon.
Theo đó, chu kỳ kiểm kê khí nhà kính được đề xuất thực hiện hằng năm và theo hình thức trực tuyến. Các cơ sở phát sinh chất thải sẽ phải cập nhật dữ liệu điện tử trên hệ thống quản lý thống nhất, từng bước hình thành hệ thống đăng ký phát thải quốc gia.
Dự thảo cũng tăng cường các biện pháp dự báo, kiểm kê và kiểm soát phát thải đối với môi trường không khí, đặc biệt từ giao thông và các nguồn phát thải lớn. Đồng thời, các quy định về cảnh báo môi trường được sửa đổi theo hướng chuyển từ xử lý khi ô nhiễm đã xảy ra sang dự báo để chủ động phòng ngừa.
Đáng chú ý, dự thảo bổ sung quy định về trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải, tín chỉ carbon và cơ chế quản lý sàn giao dịch carbon, tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển thị trường carbon trong nước. Nhiều chính sách ưu đãi cũng được đề xuất nhằm thúc đẩy công nghệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
TS. Tăng Thế Cường nhấn mạnh, dự thảo Luật hiện đang tiếp tục được lấy ý kiến rộng rãi để hoàn thiện. Trọng tâm của quá trình hoàn thiện sẽ là nâng cao hiệu quả hậu kiểm trên cơ sở quản trị rủi ro, tăng cường cơ chế giám sát khi phân cấp cho địa phương, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý môi trường và huy động nguồn lực xã hội cho kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh. Nếu được thông qua, Luật sửa đổi không chỉ tháo gỡ các rào cản về thủ tục, mà còn tạo bước chuyển căn bản trong tư duy quản lý môi trường của Việt Nam: từ xử lý hậu quả sang chủ động phòng ngừa, từ quản lý chất thải sang quản lý tài nguyên tuần hoàn và từ giảm phát thải đơn lẻ sang quản lý phát thải toàn diện. Đây được xem là nền tảng quan trọng để hài hòa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Diệu Hoa