Thực tiễn triển khai đặt ra yêu cầu sửa đổi toàn diện
Theo Bộ Tài chính, việc sửa đổi Luật Hỗ trợ DNNVV không đơn thuần là điều chỉnh kỹ thuật pháp lý mà xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và định hướng chiến lược phát triển kinh tế tư nhân. Trong nhiều năm qua, khu vực DNNVV đã khẳng định vai trò trụ cột khi chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp đáng kể vào tạo việc làm, huy động nguồn lực xã hội và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và khả năng chống chịu thấp trước biến động khiến khu vực này luôn ở trạng thái dễ tổn thương. Sau khi Luật năm 2017 được ban hành, hệ thống chính sách hỗ trợ đã từng bước hình thành, với nhiều chương trình đào tạo, tư vấn, hỗ trợ chuyển đổi số và nâng cao năng lực được triển khai trên diện rộng. Hàng triệu lượt doanh nghiệp và người lao động đã được tiếp cận các chương trình này, góp phần cải thiện nhận thức và năng lực quản trị.
Dù vậy, đánh giá tổng thể cho thấy hiệu quả chính sách chưa đạt kỳ vọng. Mức độ thụ hưởng còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp chưa tiếp cận được các hỗ trợ cần thiết. Khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực thi trên thực tế vẫn là vấn đề lớn, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chính vì vậy, yêu cầu sửa đổi Luật không chỉ nhằm khắc phục bất cập hiện hữu mà còn phải tạo ra một khuôn khổ chính sách có khả năng thích ứng với những biến động dài hạn của nền kinh tế.
Những “nút thắt” lớn làm suy giảm hiệu quả chính sách
Phân tích của cơ quan soạn thảo cho thấy, các hạn chế của chính sách hỗ trợ DNNVV hiện nay mang tính hệ thống, xuất phát từ cả thiết kế và phương thức triển khai.
Một trong những vấn đề nổi bật là tiêu chí xác định DNNVV còn phức tạp, sử dụng đồng thời nhiều chỉ tiêu như doanh thu, lao động và nguồn vốn. Điều này không chỉ làm gia tăng thủ tục hành chính mà còn khiến việc xác định đối tượng hỗ trợ thiếu linh hoạt, làm giảm khả năng tiếp cận của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, hệ thống chính sách dù tương đối đầy đủ nhưng thiếu tính đồng bộ và trọng tâm. Nhiều chính sách được thiết kế theo hướng dàn trải, chưa phân biệt rõ nhóm doanh nghiệp ưu tiên, trong khi các lĩnh vực có vai trò then chốt như đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số hay phát triển bền vững lại chưa được hỗ trợ tương xứng.
Đáng chú ý, khả năng tiếp cận tín dụng của DNNVV vẫn là “điểm nghẽn” lớn nhất. Dù chiếm phần lớn về số lượng, dư nợ tín dụng dành cho khu vực này chỉ khoảng 19–20% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Thực tế này phản ánh không chỉ hạn chế về quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp, mà còn cho thấy các cơ chế hỗ trợ tiếp cận vốn chưa thực sự hiệu quả.
Song song với đó, các rào cản về đất đai, mặt bằng sản xuất, thông tin thị trường và công nghệ vẫn tồn tại, trong khi hệ sinh thái hỗ trợ còn phân tán, thiếu liên kết giữa các chủ thể. Vai trò của các tổ chức trung gian, hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức tài chính chưa được phát huy đầy đủ, dẫn đến việc hỗ trợ chưa đi vào thực chất.
Một điểm yếu mang tính căn bản khác là phương thức triển khai chính sách còn nặng về thủ tục hành chính, chủ yếu phân bổ nguồn lực theo đầu vào, thiếu cơ chế đánh giá dựa trên kết quả đầu ra. Điều này khiến nhiều chính sách không tạo được động lực thực chất cho doanh nghiệp, dù nguồn lực đã được bố trí.
Lấy hiệu quả làm thước đo, doanh nghiệp làm trung tâm
Trên cơ sở đánh giá toàn diện, Bộ tài chính cho biết, dự thảo Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) được xây dựng theo hướng đổi mới căn bản tư duy chính sách. Trọng tâm không còn là “có hỗ trợ hay không”, mà là “hỗ trợ như thế nào để tạo ra hiệu quả thực chất”.
Theo đó, Luật chuyển từ hỗ trợ theo đầu vào sang hỗ trợ theo kết quả đầu ra, từ cách tiếp cận hành chính sang kiến tạo phát triển. Chính sách không còn dàn trải mà tập trung vào những lĩnh vực, nhóm doanh nghiệp có khả năng tạo tác động lan tỏa.
Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc đơn giản hóa tiêu chí xác định DNNVV theo hướng ưu tiên các chỉ tiêu dễ xác định như doanh thu và lao động, đồng thời bổ sung cơ sở pháp lý để nhận diện các nhóm doanh nghiệp ưu tiên, như doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, doanh nghiệp của người yếu thế hoặc doanh nghiệp phát triển theo tiêu chuẩn bền vững.
Trong lĩnh vực tài chính, dự thảo Luật đề xuất những cơ chế mang tính đột phá nhằm tháo gỡ “nút thắt” tiếp cận vốn. Đáng chú ý là việc thí điểm mô hình cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền thông qua cơ chế sandbox, giảm sự phụ thuộc vào tài sản bảo đảm – yếu tố vốn là rào cản lớn đối với DNNVV. Đồng thời, các công cụ tài chính sáng tạo được khuyến khích phát triển, cùng với việc cải cách hoạt động của các quỹ hỗ trợ và mở rộng ưu đãi thuế.
Song song với hỗ trợ tài chính, chính sách mới cũng nhấn mạnh nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp thông qua hỗ trợ kế toán, quản trị, đào tạo và ứng dụng công nghệ. Đây được xem là điều kiện nền tảng để doanh nghiệp có thể tiếp cận và sử dụng hiệu quả các nguồn lực hỗ trợ.
Đặc biệt, phương thức triển khai chính sách được định hướng đổi mới mạnh mẽ theo hướng số hóa và minh bạch. Cơ chế “voucher” được áp dụng, cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn dịch vụ hỗ trợ phù hợp, thay vì phụ thuộc vào cơ quan quản lý. Nguồn lực hỗ trợ được phân bổ dựa trên kết quả và tác động thực tế, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.
Cùng với đó, hệ sinh thái hỗ trợ DNNVV được thiết kế lại theo hướng liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức trung gian. Vai trò của hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức tư vấn, tổ chức tài chính được nâng cao, trong khi mô hình “một cửa” tại địa phương được đề xuất nhằm đơn giản hóa thủ tục và tăng khả năng tiếp cận chính sách.
Một điểm mới mang tính chiến lược là Luật không quy định cứng các chương trình hỗ trợ, mà trao quyền cho Chính phủ linh hoạt xây dựng theo từng giai đoạn. Cách tiếp cận này cho phép chính sách thích ứng nhanh với biến động của nền kinh tế, từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đến tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng, việc sửa đổi Luật Hỗ trợ DNNVV đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy xây dựng chính sách tại Việt Nam. Từ chỗ tập trung vào thiết kế cơ chế, chính sách đang hướng tới mục tiêu cao hơn – tạo ra tác động thực chất đối với doanh nghiệp và nền kinh tế.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao và hội nhập sâu rộng đặt ra yêu cầu ngày càng lớn đối với năng lực cạnh tranh, một khuôn khổ pháp lý hiện đại, linh hoạt và hiệu quả sẽ là điều kiện tiên quyết để khu vực DNNVV phát huy vai trò động lực. Luật sửa đổi, nếu được thông qua và triển khai đồng bộ, không chỉ tháo gỡ những “điểm nghẽn” kéo dài mà còn mở ra dư địa phát triển mới cho khu vực kinh tế tư nhân - trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.
Trần Hương