Đây có lẽ không phải là một quyết định bốc đồng. Từ việc lập kế hoạch năng lực sản xuất đến bố trí cơ sở hạ tầng, từ cạnh tranh khu vực đến đảm bảo an ninh, mọi bước đi của UAE đều hướng đến cùng một kết luận: Những ràng buộc của hệ thống hạn ngạch không còn có thể chấp nhận được nữa và một chiến lược năng lượng độc lập tập trung vào “phi tập trung hóa” đang hình thành.
Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ - Iran hiện nay, eo biển Hormuz bị phong tỏa và nguồn cung dầu khí toàn cầu biến động mạnh, thông tin gây chấn động này không chỉ cho thấy những rạn nứt nội bộ trong liên minh, mà còn đánh dấu một bước ngoặt sâu sắc và khó khăn trong trật tự dầu mỏ ở Trung Đông.
Thời điểm
Để hiểu được lý do UAE rút khỏi thỏa thuận, điều mấu chốt không nằm ở ngoại giao, mà ở những tính toán về năng lực sản xuất của nước này. UAE đã đầu tư mạnh vào lĩnh vực năng lượng trong những năm gần đây.
Công ty dầu khí quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) đầu tư hơn 150 tỷ USD vào việc mở rộng công suất, đẩy nhanh đáng kể mục tiêu đạt 5 triệu thùng dầu mỗi ngày vào năm 2027. Tuy nhiên, OPEC+ từ lâu đã duy trì hạn ngạch sản xuất cho UAE ở mức khoảng 3,2 đến 3,5 triệu thùng mỗi ngày - có nghĩa là gần 30% công suất của nước này đang bị bỏ phí, tương đương với hơn 1,6 triệu thùng dầu tiềm năng bị “niêm phong” mỗi ngày.
Lãnh đạo các quốc gia thành viên OPEC+ vào tháng 4/2025 cùng thống nhất mức sản lượng 2,2 triệu thùng dầu mỗi ngày.
Trong một báo cáo ngày 28/4/2026, ngân hàng HSBC đã thẳng thắn chỉ ra sự phi lý của phép tính kinh tế này: ADNOC hoàn toàn có khả năng tăng sản lượng hàng ngày lên hơn 4,5 triệu thùng, vượt xa giới hạn hạn ngạch của OPEC+ là khoảng 3,4 triệu thùng trong tháng 5/2026.
Đối với UAE, hệ thống hạn ngạch đã biến đổi từ cơ chế hợp tác để duy trì giá dầu thành “thuế bắt buộc” đánh vào vốn đầu tư của chính nước này. Hàng tỷ USD đã được đầu tư, các giếng dầu đã được xây dựng, đường ống dẫn dầu đã được lắp đặt, nhưng chúng không thể hoạt động hết công suất do thỏa thuận giới hạn sản lượng tập thể của liên minh. Điều mà Abu Dhabi khó chấp nhận hơn nữa là trong khi các thành viên OPEC khác có hồ sơ tuân thủ không nhất quán, UAE từ lâu đã đóng vai trò là “thành viên kỷ luật nhất”, nhưng lại bị buộc phải trả giá cho sự tuân thủ của chính mình.
Tranh chấp về hạn ngạch chỉ là triệu chứng của sự rạn nứt giữa UAE và Saudi Arabia, 2 “người anh em” Vùng Vịnh. Trong cuộc nội chiến Yemen, mỗi nước đều ủng hộ một phe đối lập: Saudi Arabia ủng hộ chính phủ Yemen, trong khi UAE cung cấp vũ khí và tiền cho Hội đồng chuyển tiếp miền Nam. Đầu năm nay, lực lượng Saudi Arabia thậm chí còn chặn một đoàn xe chở vũ khí được cho là có liên hệ với UAE và tiến hành một cuộc không kích vào cảng Mukalla của Yemen, nơi UAE được cho là có nhiều tài sản.
Tại cuộc họp OPEC+, tranh chấp giữa 2 nước về hạn ngạch sản xuất không còn là câu chuyện bí mật. Bộ trưởng Năng lượng UAE Suhail Al Mazrouei thừa nhận trong một cuộc phỏng vấn rằng nguyên nhân trực tiếp dẫn đến quyết định rút lui là cuộc xung đột với Iran, nhưng việc chuẩn bị rút lui đã được đẩy nhanh một cách âm thầm vào cuối năm ngoái và nguyên nhân sâu xa có thể bắt nguồn từ sự rạn nứt giữa 2 bên trong đợt sụt giảm nhu cầu dầu mỏ toàn cầu đầu tiên do đại dịch COVID-19.
Nói cách khác, khi năng lực sản xuất mở rộng trong khi hạn ngạch vẫn không thay đổi, khi các đồng minh trở thành đối thủ và hợp tác chuyển sang cạnh tranh công khai, việc duy trì trong khuôn khổ OPEC không còn là tài sản chiến lược đối với UAE, mà là gánh nặng tài chính và ngoại giao. Rút lui chỉ là bước cuối cùng trong một quá trình tự nhiên.
Những tính toán chiến lược
Tuy nhiên, chỉ riêng các tính toán kinh tế là không đủ để giải thích tại sao UAE lại chọn thời điểm này - khi eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa và cuộc đối đầu quân sự giữa Mỹ và Iran vẫn chưa ngã ngũ - để rút khỏi OPEC. Câu trả lời có lẽ nằm ở một dự án cơ sở hạ tầng đã được lên kế hoạch từ lâu nhưng phần lớn không được chú ý - Đường ống dẫn dầu Habshan - Fujairah (ADCOP).
Đường ống dẫn dầu trên bộ này, dài khoảng 400km và có khả năng vận chuyển khoảng 1,8 triệu thùng mỗi ngày, vận chuyển dầu thô của Abu Dhabi trực tiếp đến cảng Fujairah ở vịnh Oman, hoàn toàn bỏ qua eo biển Hormuz vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro địa chính trị. Trước khi xung đột Mỹ - Iran bùng nổ, đường ống hoạt động với công suất trung bình khoảng 1,1 triệu thùng/ngày; vào thời điểm đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng, lưu lượng vận chuyển đã tăng vọt lên công suất tối đa 1,8 triệu thùng, gần gấp đôi so với mức trước khủng hoảng.
Một cuộc gặp của lãnh đạo các thành viên OPEC tại Geneva vào tháng 3/1986, thời điểm mà giá dầu sụt xuống thấp hơn 10 USD/thùng.
Sự tài tình của bố cục cơ sở hạ tầng này nằm ở chỗ, trong khi xuất khẩu dầu mỏ của Saudi Arabia, Iran và thậm chí cả Iraq bị cản trở nghiêm ngặt bởi vấn đề eo biển Hormuz, UAE lại sở hữu một “kênh xuất khẩu độc lập” tách biệt về mặt vật lý. Phân tích của HSBC chỉ ra rằng một khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại cho giao thông hàng hải thông thường, UAE sẽ không còn phải tuân theo bất kỳ hạn ngạch nào và có thể dần dần giải phóng công suất nhàn rỗi khổng lồ của mình trong vòng 12 đến 18 tháng.
Đây chính là nguồn gốc thực sự của sự tự tin của UAE trong việc rút khỏi cuộc chiến thương mại. Logic an ninh cơ bản cũng vô cùng rõ ràng. Trước đây, theo khuôn khổ cu “dầu mỏ đổi lấy an ninh”, UAE dựa vào sự bảo trợ quân sự của Mỹ ở vùng Vịnh và chỉ có thể chấp nhận việc cắt giảm sản lượng do OPEC áp đặt để tránh hoàn toàn bị cắt đứt khỏi chuỗi thương mại dầu mỏ với Mỹ và Saudi Arabia. Nhưng hiện nay, khi tên lửa Iran có thể vươn tới lãnh thổ UAE, khi hệ thống phòng thủ Vòm Sắt của Israel được bí mật triển khai ở Abu Dhabi để hỗ trợ đánh chặn hàng chục tên lửa Iran và khi huyết mạch xuất khẩu năng lượng của UAE không còn phụ thuộc vào eo biển Hormuz nữa - sự phụ thuộc an ninh đơn cực vào Mỹ và mối quan hệ chiến lược với Saudi Arabia đã đồng thời bị phá vỡ.
Do đó, chiến lược an ninh của UAE từ lâu đã vượt ra khỏi phương trình nhị phân đơn giản “dầu mỏ đổi lấy an ninh” để hướng tới “dầu mỏ đổi lấy an ninh đa dạng”. Abu Dhabi đồng thời tìm kiếm sự phòng ngừa rủi ro chiến lược theo 3 hướng: thứ nhất, xây dựng rào cản hợp tác quân sự và tình báo thông qua Hiệp định Abraham với Israel; thứ hai, giảm bớt sự phụ thuộc vào đồng USD ở cấp độ tài chính bằng cách kết nối với Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới (CIPS) của Trung Quốc và các cơ chế thanh toán bằng nội tệ, và thứ ba là đầu tư hàng chục tỷ USD vào Mỹ để thiết lập các hoạt động khai thác khí đốt tự nhiên, đa dạng hóa tài sản năng lượng về mặt địa lý để phòng ngừa rủi ro ở Trung Đông.
Như một nhà phân tích đã nhận định: “UAE đang định vị mình là nhà cung cấp ổn định duy nhất trong khu vực ở vùng Vịnh” - trong khi các đối thủ cạnh tranh đang sa lầy trong những vũng lầy chính trị, nước này đã đạt được bước đột phá chiến lược với một đường ống dẫn cơ sở hạ tầng.
Tác động tới các thành viên OPEC
Việc UAE rút lui có tác động thế nào đối với các quốc gia thành viên OPEC và OPEC+? Do việc phong tỏa kép eo biển Hormuz, xuất khẩu dầu thô từ khu vực Vùng Vịnh đã bị hạn chế đáng kể từ cuối tháng 2/2026. Đường ống dẫn dầu Fujairah hiện đang hoạt động gần hết công suất, khiến UAE khó có thể ngay lập tức cung cấp một lượng lớn dầu thô mới trong ngắn hạn. Sau tin tức về việc rút khỏi này, giá dầu thô Brent chuẩn quốc tế ở mức khoảng 111,7 USD/thùng, cho thấy phản ứng tương đối kiềm chế.
Tuy nhiên, về lâu dài, những tác động dây chuyền từ việc UAE rút khỏi OPEC có thể mang tính tàn phá hơn nhiều so với chính những biến động giá cả. Điều quan trọng cần hiểu là tài sản cốt lõi của OPEC để duy trì ảnh hưởng của mình kể từ khi thành lập năm 1960 chưa bao giờ là trữ lượng hay sản lượng, mà là sự đồng thuận tập thể giữa các thành viên về giới hạn sản lượng. Khả năng ảnh hưởng đến kỳ vọng giá dầu toàn cầu của OPEC không dựa trên những mệnh lệnh mạnh mẽ, mà dựa trên niềm tin rằng mỗi thành viên đều tin tưởng rằng các thành viên khác sẽ tôn trọng cam kết của họ.
Đường ống dẫn dầu Habshan - Fujairah được coi là con bài chiến lược của UAE.
Khi UAE công khai phá vỡ niềm tin này - và bằng cách rút lui thay vì âm thầm tăng sản lượng - cơ chế phối hợp của tổ chức trở nên khó lường và dễ dàng bị đàm phán lại. Sergey Vakulenko, chuyên gia cao cấp tại Trung tâm Carnegie Nga - Á - Âu, đã đưa ra đánh giá đặc biệt sắc bén rằng UAE từ lâu đã lên kế hoạch tăng sản lượng dầu lên 30% - điều gần như bất khả thi trong khuôn khổ các ràng buộc của OPEC+.
Một phản ứng dây chuyền nguy hiểm hơn nữa là nếu UAE có thể rút lui, ai sẽ là người tiếp theo? Iraq, Kuwait hay thậm chí một số thành viên OPEC châu Phi vốn đã bất mãn từ lâu? Khi một quốc gia có năng lực sản xuất nguồn vốn và kênh xuất khẩu độc lập lựa chọn bỏ qua các hạn chế sản xuất tập thể, thật khó để đảm bảo rằng các thành viên khác có khả năng tương tự sẽ đứng ngoài cuộc hoặc không làm theo.
Phân tích của HSBC cảnh báo rằng việc UAE rút lui sẽ làm suy yếu kỷ luật cung ứng và khả năng quản lý giá cả của OPEC+ theo thời gian. Nhà phân tích Saul Kavonic đã mô tả trực tiếp hơn động thái này là khởi đầu của sự kết thúc ảnh hưởng quản lý nguồn cung truyền thống của tổ chức. Đối với thị trường năng lượng toàn cầu, hiện đang trải qua cuộc chiến tranh Iran và sự phong tỏa eo biển Hormuz, bất ổn lớn nhất do việc UAE rút khỏi OPEC gây ra không phải là giá dầu ngắn hạn, mà là sự sụp đổ liên tục khả năng phối hợp của liên minh các nước sản xuất dầu mỏ.
Đối với Trung Quốc và Mỹ, hệ quả của việc này mâu thuẫn nhau. Đối với Mỹ, việc UAE rút lui bề ngoài đáp ứng mong muốn của ông Trump - người đã chỉ trích OPEC trong nhiều năm vì đã thổi phồng giá dầu một cách giả tạo. Nhưng ở mức độ sâu hơn, khi UAE chuyển sang thanh toán bằng đồng nhân dân tệ, thúc đẩy việc hoán đổi tiền tệ và tuyên bố công khai rằng họ sẽ xem xét sử dụng các loại tiền tệ khác cho các giao dịch dầu mỏ nếu nguồn cung USD trở nên khan hiếm, Washington đang chứng kiến viễn cảnh đáng lo ngại về một đồng minh vùng Vịnh từng đáng tin cậy nhất đang nhanh chóng rời ra.
Cuối cùng, việc UAE rút khỏi OPEC không phải là hành động cố ý phá vỡ mối quan hệ, mà là kết quả tất yếu của sự đan xen giữa tình trạng dư thừa công suất dài hạn, cạnh tranh khu vực gay gắt và sự thay đổi nhu cầu an ninh. Khi việc cắt giảm sản lượng tập thể không còn đủ sức kìm hãm việc tìm kiếm lợi nhuận, khi “lồng dầu” eo biển Hormuz bị phá vỡ hoàn toàn bởi đường ống dẫn dầu trên đất liền, khi một quốc gia chuyển đổi từ “phụ thuộc an ninh” thành “nhà kinh doanh chênh lệch giá chiến lược” - bàn tròn của các quốc gia sản xuất dầu mỏ tưởng chừng như thống nhất cuối cùng đã bị lật đổ. Đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu, một sự phân hóa mạnh mẽ đã xảy ra, và dư chấn mới chỉ bắt đầu.
Huy Thông